Flozinga 10
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | La Terre France, Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE |
| Số đăng ký | 893110488525 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 14 viên |
| Hoạt chất | Dapagliflozin, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Macrogol (PEG), Microcrystalline cellulose (MCC), Crospovidon , Glyceryl Monooleat , titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq897 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Dapagliflozin 10 mg (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrate).
Thành phần tá dược:
Lactose monohydrate, Crospovidone, Magnesium stearate, Colloidal silicon dioxide, Microcrystalline cellulose 102, Opadry QX Yellow (Macrogol (PEG) Polyvinyl Alcohol graft copolymer, Talc, Titanium dioxide, Glyceryl mono and dicaprylocaprate, Polyvinyl alcohol, Yellow iron oxide NON-IRR, Red iron oxide NON-IRR).
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Flozinga 10
2.1 Tác dụng
Thuốc chứa dapagliflozin – một hoạt chất thuộc nhóm ức chế đồng vận chuyển natri–glucose typ 2 (SGLT2), có vai trò làm giảm tái hấp thu Glucose tại ống thận, từ đó tăng thải glucose qua nước tiểu và góp phần kiểm soát đường huyết. Ngoài tác dụng trên chuyển hóa glucose, thuốc còn ảnh hưởng lên cân bằng dịch, huyết áp và các yếu tố tim mạch – thận thông qua cơ chế lợi niệu thẩm thấu và giảm thể tích tuần hoàn.

2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng trong các trường hợp sau:
Điều trị đái tháo đường typ 2 ở người lớn và trẻ em từ 10 tuổi trở lên khi việc kiểm soát đường huyết chưa đạt mục tiêu dù đã áp dụng chế độ ăn và luyện tập, có thể dùng đơn trị khi không dung nạp Metformin hoặc phối hợp với các thuốc hạ đường huyết khác.
Điều trị suy tim mạn có triệu chứng ở người trưởng thành.
Điều trị bệnh thận mạn ở người lớn nhằm kiểm soát tiến triển bệnh.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Daforx 5mg điều trị đái tháo đường
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Flozinga 10
3.1 Liều dùng
Đái tháo đường typ 2: Liều khuyến cáo 10 mg dapagliflozin, dùng 1 lần/ngày.
Bệnh thận mạn: Liều khuyến cáo 10 mg, dùng 1 lần/ngày.
Đối tượng đặc biệt:
- Suy thận: Không cần hiệu chỉnh liều theo chức năng thận; không khuyến cáo khởi đầu điều trị khi eGFR < 15 mL/phút/1,73 m²; hiệu quả giảm đường huyết giảm khi eGFR < 45 mL/phút/1,73 m², cần cân nhắc bổ sung thuốc khác khi cần.
- Suy gan: Không cần chỉnh liều ở mức nhẹ hoặc trung bình; với suy gan nặng, bắt đầu 5 mg/ngày, có thể tăng lên 10 mg nếu dung nạp tốt.
- Người cao tuổi (>65 tuổi): Không cần chỉnh liều.
- Trẻ em: Không cần chỉnh liều với trẻ ≥10 tuổi trong điều trị đái tháo đường typ 2; chưa có dữ liệu cho trẻ <10 tuổi; chưa xác định hiệu quả trong suy tim và bệnh thận mạn ở <18 tuổi.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống, 1 lần/ngày, vào bất kỳ thời điểm nào.
Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
Nuốt nguyên viên, không nghiền hoặc nhai.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với dapagliflozin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Dapzin-10 điều trị đái tháo đường
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi được ghi nhận theo tần suất:
Rất thường gặp:
Hạ đường huyết khi dùng phối hợp với Insulin hoặc sulfonylurea.
Thường gặp:
Rối loạn tiết niệu như tiểu nhiều, tiểu khó.
Tăng hematocrit, thay đổi lipid máu, giảm thanh thải creatinin giai đoạn đầu điều trị.
Ít gặp:
Nhiễm nấm, khô miệng, táo bón, tiểu đêm.
Giảm thể tích tuần hoàn, cảm giác khát.
Ngứa sinh dục, viêm âm hộ – âm đạo.
Tăng creatinin, tăng urê máu, giảm cân.
Hiếm gặp:
Nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
Rất hiếm gặp:
Hoại thư Fournier.
Phù mạch.
Ngoài ra, nhiễm trùng sinh dục và nhiễm trùng tiết niệu là các tác dụng thường gặp, đa số mức độ nhẹ – trung bình và đáp ứng với điều trị tiêu chuẩn.
6 Tương tác
Dapagliflozin có thể làm tăng tác dụng của thuốc lợi tiểu thiazid hoặc thuốc lợi tiểu quai, từ đó làm tăng nguy cơ mất nước và hạ huyết áp.
Phối hợp với insulin hoặc thuốc kích thích tiết insulin có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết.
Rifampicin làm giảm AUC dapagliflozin khoảng 22% nhưng không ảnh hưởng đáng kể về mặt lâm sàng.
Acid mefenamic làm tăng nồng độ dapagliflozin khoảng 55% nhưng không cần điều chỉnh liều.
Dapagliflozin có thể làm giảm nồng độ lithi trong máu do tăng thải trừ qua thận, cần theo dõi nồng độ lithi huyết thanh.
Không ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của metformin, pioglitazon, Sitagliptin, glimepirid, Valsartan, Digoxin hoặc warfarin.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Hiệu quả hạ đường huyết phụ thuộc vào chức năng thận và giảm khi eGFR thấp, cần đánh giá chức năng thận trước và trong điều trị.
Thuốc có thể gây giảm thể tích tuần hoàn và hạ huyết áp do tăng bài niệu, cần thận trọng ở bệnh nhân đang dùng thuốc hạ áp hoặc có nguy cơ mất nước.
Nguy cơ nhiễm toan ceton do đái tháo đường có thể xảy ra, kể cả khi đường huyết không quá cao; cần theo dõi triệu chứng và ngừng thuốc khi nghi ngờ.
Có thể xảy ra hoại thư Fournier, cần xử trí khẩn cấp nếu xuất hiện triệu chứng nghi ngờ.
Tăng nguy cơ nhiễm trùng tiết niệu và sinh dục, cần theo dõi và xử trí kịp thời.
Kết quả xét nghiệm glucose niệu có thể dương tính do cơ chế tác dụng của thuốc.
Không dùng cho bệnh nhân không dung nạp lactose hoặc có rối loạn hấp thu glucose–galactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không khuyến cáo sử dụng trong 3 tháng giữa và cuối thai kỳ; nên ngừng thuốc khi phát hiện có thai.
Không nên dùng trong thời kỳ cho con bú do nguy cơ đối với trẻ sơ sinh chưa được loại trừ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Dapagliflozin dung nạp tốt với liều cao đến 500 mg, không ghi nhận độc tính đáng kể.
Trong trường hợp quá liều, áp dụng điều trị hỗ trợ tùy theo tình trạng lâm sàng.
Chưa có dữ liệu về hiệu quả loại bỏ thuốc bằng thẩm tách máu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Flozinga 10 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Dapazin 10mg Apimed – do Công ty Cổ phần Dược Apimed sản xuất, chứa hoạt chất Dapagliflozin, được sử dụng trong điều trị đái tháo đường typ 2 ở người lớn và trẻ em từ 10 tuổi trở lên khi kiểm soát đường huyết chưa đạt mục tiêu dù đã áp dụng chế độ ăn và luyện tập, có thể dùng đơn trị hoặc phối hợp với các thuốc hạ đường huyết khác.
Atiparin 10 – do Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên sản xuất, chứa hoạt chất Dapagliflozin, được sử dụng nhằm cải thiện kiểm soát glucose máu thông qua cơ chế tăng thải glucose qua thận ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2, đặc biệt trong các trường hợp cần bổ sung vào phác đồ điều trị hiện tại. Đồng thời, thuốc còn được áp dụng trong quản lý suy tim mạn có triệu chứng cũng như hỗ trợ làm chậm tiến triển bệnh thận mạn ở người trưởng thành.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Dapagliflozin là chất ức chế mạnh, chọn lọc và thuận nghịch đối với protein đồng vận chuyển natri–glucose typ 2 (SGLT2) tại ống thận gần, với hằng số ức chế Ki khoảng 0,55 nM. Sự ức chế này làm giảm tái hấp thu glucose từ dịch lọc cầu thận, từ đó tăng thải glucose qua nước tiểu, đồng thời kéo theo tăng bài niệu thẩm thấu và tăng bài tiết natri.
Hệ quả của cơ chế này không chỉ giúp cải thiện kiểm soát đường huyết mà còn làm giảm thể tích tuần hoàn, giảm huyết áp và giảm tiền gánh, góp phần cải thiện chức năng tim và bảo vệ thận. Ngoài ra, thuốc còn làm tăng hematocrit và giảm trọng lượng cơ thể.
Dapagliflozin hoạt động độc lập với insulin, không làm suy giảm sản xuất glucose nội sinh và ít gây hạ đường huyết khi dùng đơn độc do cơ chế phụ thuộc vào mức glucose máu và mức lọc cầu thận. Thuốc có tính chọn lọc cao với SGLT2 (gấp hơn 1400 lần so với SGLT1).
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Dapagliflozin được hấp thu nhanh qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 2 giờ sau khi dùng lúc đói; Sinh khả dụng đường uống khoảng 78%. Dùng cùng bữa ăn giàu chất béo làm giảm Cmax và kéo dài Tmax nhưng không ảnh hưởng ý nghĩa lâm sàng.
9.2.2 Chuyển hóa
Thuốc được chuyển hóa chủ yếu thành dapagliflozin 3-O-glucuronide (không có hoạt tính) thông qua enzym UGT1A9 tại gan và thận; con đường qua CYP không phải là con đường chính.
9.2.3 Thải trừ
Thời gian bán thải trung bình khoảng 12,9 giờ; thuốc và chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu, với <2% ở dạng không đổi; tổng lượng thải trừ khoảng 96% liều dùng (75% qua nước tiểu, 21% qua phân).
10 Thuốc Flozinga 10 giá bao nhiêu?
Thuốc Flozinga 10 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Flozinga 10 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Flozinga 10 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Cơ chế tác dụng độc lập với insulin giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả ngay cả khi chức năng tế bào beta suy giảm, đồng thời giảm nguy cơ hạ đường huyết khi dùng đơn độc.
- Mang lại lợi ích đa cơ quan bao gồm tim mạch và thận thông qua cơ chế lợi niệu thẩm thấu, giảm thể tích tuần hoàn và cải thiện huyết động.
- Dạng uống thuận tiện, dùng 1 lần/ngày và không phụ thuộc vào bữa ăn, giúp tăng tuân thủ điều trị.
13 Nhược điểm
- Hiệu quả giảm đường huyết giảm ở bệnh nhân suy thận, đặc biệt khi eGFR <45 mL/phút/1,73 m², có thể cần phối hợp thuốc khác để đạt mục tiêu điều trị.
- Tăng nguy cơ nhiễm trùng tiết niệu và sinh dục do tăng glucose niệu, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử nhiễm trùng tái phát.
- Có thể gây giảm thể tích tuần hoàn, hạ huyết áp hoặc nhiễm toan ceton trong một số trường hợp, đòi hỏi theo dõi chặt chẽ trong quá trình sử dụng.
Tổng 17 hình ảnh


















