Flecoxin 4mg/5ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Remedica Ltd |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh |
| Số đăng ký | 529100347600 |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 chai x 100ml |
| Hoạt chất | Bromhexin hydroclorid, Ethanol, Citric Acid |
| Tá dược | Sodium Benzoate (Natri Benzoat), Nước tinh khiết (Purified Water) |
| Xuất xứ | Cộng hòa Síp |
| Mã sản phẩm | tq1004 |
| Chuyên mục | Thuốc Hô Hấp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Bromhexin hydroclorid: 4 mg/5 ml (tương đương 0,08% kl/tt).
Thành phần tá dược:
Ethanol, Glycerol, hương dâu, acid citric, sorbitol, natri benzoat, si-rô và nước tinh khiết.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Flecoxin 4mg/5ml
2.1 Tác dụng
Flecoxin 4mg/5ml là thuốc long đờm với hoạt chất chính là Bromhexin – một dẫn xuất tổng hợp từ thảo dược vasicine. Thuốc hoạt động bằng cách làm giảm độ quánh của chất nhày (đờm), đồng thời tăng cường hoạt động của các lông chuyển tại niêm mạc phế quản. Quá trình này giúp làm loãng dịch tiết, hỗ trợ việc vận chuyển chất nhày diễn ra dễ dàng hơn, từ đó giúp bệnh nhân dễ khạc đờm và làm dịu cơn ho. Ngoài ra, thuốc còn giúp tăng nồng độ một số kháng sinh vào mô phổi và phế quản khi dùng phối hợp.

Thuốc Flecoxin 4mg/5m llàm loãng đờm và hỗ trợ điều trị các bệnh phế quản phổi
2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định nhằm mục đích làm loãng đờm cho bệnh nhân gặp các vấn đề về hô hấp:
Các bệnh lý phế quản phổi ở giai đoạn cấp tính và mạn tính.
Trường hợp bệnh có kèm theo sự tiết chất nhày bất thường hoặc khi khả năng vận chuyển chất nhày tự nhiên của cơ thể bị suy giảm.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Anbabrom-F điều trị ho có đờm
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Flecoxin 4mg/5ml
3.1 Liều dùng
Liều lượng được phân chia cụ thể theo độ tuổi như sau:
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 10 mL (tương đương 8 mg)/lần, dùng 3 lần mỗi ngày (tổng liều 24 mg/ngày).
Trẻ từ trên 6 tuổi đến ≤ 12 tuổi: 5 mL (tương đương 4 mg)/lần, dùng 3 lần mỗi ngày (tổng liều 12 mg/ngày).
Trẻ từ 2 tuổi đến ≤ 6 tuổi: 2,5 mL (tương đương 2 mg)/lần, dùng 3 lần mỗi ngày (tổng liều 8 mg/ngày).
Trẻ dưới 2 tuổi: 1,25 mL (tương đương 1 mg)/lần, dùng 3 lần mỗi ngày (tổng liều 4 mg/ngày).
Thời gian điều trị:
Đối với bệnh hô hấp cấp tính, nếu triệu chứng không thuyên giảm sau 4 - 5 ngày hoặc diễn biến xấu hơn, cần hỏi ý kiến bác sĩ.
Không tự ý sử dụng thuốc quá 8 - 10 ngày mà không có chỉ dẫn của chuyên gia y tế.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng theo đường uống.
Nên sử dụng cốc đong liều đi kèm trong hộp thuốc để đảm bảo chia liều chính xác.
Bệnh nhân có thể uống Flecoxin 4mg/5ml cùng hoặc không cùng với thức ăn.
4 Chống chỉ định
Người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với Bromhexin hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong thuốc.
Bệnh nhân mắc các bệnh lý di truyền hiếm gặp không tương thích với các tá dược trong công thức (ví dụ: không dung nạp Fructose).
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Qbisol Kids 4mg/5ml điều trị bệnh đường hô hấp
5 Tác dụng phụ
Rối loạn dạ dày ruột (không phổ biến): Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy hoặc xuất hiện đau vùng bụng trên.
Rối loạn hệ miễn dịch: Phản ứng quá mẫn (hiếm gặp), hoặc các phản ứng nghiêm trọng như sốc phản vệ (không rõ tần suất).
Rối loạn da và mô dưới da: Phát ban (hiếm gặp), ngứa ngáy, nổi mày đay hoặc phù mạch. Các tổn thương da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN) đã được báo cáo nhưng rất hiếm.
Rối loạn hô hấp: Có thể gây co thắt phế quản ở một số người mẫn cảm (không rõ tần suất).
Tác dụng khác: Nhức đầu, chóng mặt.
6 Tương tác
Kháng sinh: Khi phối hợp với các kháng sinh như Amoxicilin, Erythromycin, oxytetracyclin, Bromhexin làm tăng nồng độ các thuốc này trong đờm và dịch tiết phế quản, hỗ trợ điều trị nhiễm khuẩn.
Thuốc ức chế ho: Tránh dùng đồng thời để ngăn ngừa tình trạng tích tụ đờm do phản xạ ho bị suy giảm.
Thuốc làm giảm tiết dịch (kiểu Atropin): Không nên dùng cùng lúc với Bromhexin vì làm giảm hiệu quả loãng đờm.
Các thuốc khác: Hiện chưa thấy báo cáo tương tác bất lợi đáng kể với ampicilin hay oxytetracyclin về mặt lâm sàng.
Tương kỵ: Do chưa có nghiên cứu, tuyệt đối không trộn lẫn Flecoxin 4mg/5ml với các dung dịch thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Tổn thương da: Nếu xuất hiện các tổn thương mới trên da hoặc niêm mạc, cần ngừng thuốc ngay và đi khám bác sĩ để loại trừ các hội chứng nghiêm trọng như Stevens-Johnson.
Bệnh lý dạ dày: Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày.
Bệnh hen: Cần lưu ý vì thuốc có khả năng gây co thắt phế quản ở người mẫn cảm.
Suy gan, suy thận nặng: Phải hết sức thận trọng khi dùng thuốc do nguy cơ tích lũy các chất chuyển hóa.
Người cao tuổi, suy nhược: Thận trọng ở những người quá yếu không có khả năng tự khạc đờm hiệu quả.
Về tá dược: Sản phẩm chứa Sorbitol (có thể gây nhuận tràng nhẹ), một lượng nhỏ Ethanol (dưới 100mg/liều) và natri benzoat (có nguy cơ gây vàng da ở trẻ dưới 4 tuần tuổi). Dung dịch không chứa đường nên phù hợp cho người đái tháo đường.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Thai kỳ: Dữ liệu sử dụng trên người còn hạn chế. Nên thận trọng bằng cách tránh dùng thuốc trong thời gian mang thai.
Cho con bú: Bromhexin có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Không thể loại trừ nguy cơ đối với trẻ bú mẹ, do đó không nên sử dụng thuốc trong thời gian này.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có dữ liệu cụ thể về hiện tượng quá liều trên người; tuyệt đối không dùng quá liều chỉ định.
Khi xảy ra quá liều, cần tích cực theo dõi sát bệnh nhân để có biện pháp xử trí y tế kịp thời.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30°C, đặt tại nơi khô ráo và tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Flecoxin 4mg/5ml hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Bisolvon 4mg/5ml – của Boehringer Ingelheim chứa thành phần Bromhexin hydroclorid được chỉ định để điều trị làm loãng đờm trong các bệnh lý phế quản phổi cấp và mạn tính.
Qbisol 8mg – do Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình sản xuất, chứa hoạt chất Bromhexin hydroclorid giúp long đờm được sử dụng để điều trị các tình trạng tắc nghẽn đường hô hấp do dịch nhày quá đặc.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Bromhexin là hoạt chất làm tăng tỷ lệ tiết thanh dịch phế quản. Nó hoạt động bằng cách cắt đứt các sợi mucopolysaccharid acid trong chất nhày, làm giảm độ quánh của đờm. Đồng thời, Bromhexin kích hoạt biểu mô có nhung mao, giúp hệ thống lông chuyển tống xuất đờm ra ngoài hiệu quả hơn. Thuốc cũng làm tăng nồng độ một số loại kháng sinh trong dịch tiết phế quản – phổi khi được dùng phối hợp trong điều trị nhiễm khuẩn.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Thuốc được hấp thu nhanh và hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Sinh khả dụng tuyệt đối đạt khoảng 26.8 ± 13.1% đối với dạng dung dịch uống. Thức ăn có xu hướng làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương do giảm bớt quá trình chuyển hóa lần đầu (chiếm khoảng 75-80%).
9.2.2 Phân bố
Sau khi uống, thuốc phân bố nhanh vào các mô, đặc biệt là nồng độ tại nhu mô phổi cao hơn từ 2,4 - 5,9 lần so với trong huyết tương sau 2 giờ dùng thuốc. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương rất cao, đạt khoảng 95%.
9.2.3 Chuyển hóa
Bromhexin chuyển hóa gần như hoàn toàn tại gan để tạo thành acid dibromanthranilic và các chất hydroxy hóa. Các chất này sau đó được liên hợp với acid glucuronic.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc đào thải chủ yếu qua thận, với khoảng 97,4% liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa; dạng nguyên vẹn chỉ chiếm dưới 1%. Nửa đời thải trừ cuối cùng dao động từ 6,6 đến 31,4 giờ, tuy nhiên hệ số tích lũy thấp (khoảng 1,1) nên không xảy ra hiện tượng tích lũy thuốc khi dùng đa liều.
10 Thuốc Flecoxin 4mg/5ml giá bao nhiêu?
Thuốc Flecoxin 4mg/5ml hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Flecoxin 4mg/5ml mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Flecoxin 4mg/5ml để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có dạng dung dịch uống, giúp quá trình hấp thu diễn ra nhanh chóng và hoàn toàn qua Đường tiêu hóa sau khi sử dụng.
- Cơ chế tác động kép: vừa làm loãng đờm bằng cách giảm độ quánh, vừa hoạt hóa lông chuyển để tống xuất đờm hiệu quả hơn.
- Khả năng phân bố vượt trội vào mô phổi và nhu mô phế quản, giúp nồng độ hoạt chất tại đích tác dụng cao gấp nhiều lần so với trong máu.
13 Nhược điểm
- Thời hạn sử dụng sau khi mở nắp chai rất ngắn, chỉ giới hạn trong vòng 10 ngày, gây lãng phí nếu không dùng hết lượng thuốc 100mL.
- Chứa tá dược ethanol và natri benzoat, đòi hỏi sự thận trọng đặc biệt khi dùng cho trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh.
Tổng 8 hình ảnh









