Flavon 1000 SOHA
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SOHA VIMEX, Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex |
| Số đăng ký | 893100145600 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Diosmin, Hesperidin |
| Tá dược | Magnesi stearat, Microcrystalline cellulose (MCC), Gelatin , titanium dioxid, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1122 |
| Chuyên mục | Thuốc trị trĩ và suy giãn tĩnh mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế (tương ứng Diosmin 900 mg và Hesperidin 100 mg): 1000 mg.
Thành phần tá dược:
Microcrystalline cellulose (Heweten 101), sodium starch glycolate (Primojel), gelatin, hypromellose 2910 (6 mPas) (Pharmacoat 606), hypromellose 2910 (15 mPas) (Pharmacoat 615), macrogols (polyethylene glycol 6000), titanium dioxide (Stanpure titanium dioxide), talc, magnesium stearate, tartrazine lake, red iron oxide.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Flavon 1000 SOHA
2.1 Tác dụng
Flavon 1000 SOHA là thuốc thuộc nhóm bảo vệ mạch máu có nguồn gốc flavonoid. Thành phần hoạt chất giúp tăng độ bền thành mạch, hỗ trợ cải thiện chức năng tuần hoàn tĩnh mạch và vi tuần hoàn. Thuốc đồng thời làm giảm hiện tượng ứ trệ tại hệ tĩnh mạch, tăng sức chịu đựng của mao mạch và góp phần điều hòa tính thấm của hệ vi mạch.

2.2 Chỉ định
Flavon 1000 SOHA được chỉ định để điều trị các biểu hiện và triệu chứng liên quan đến các đợt trĩ cấp tính ở người trưởng thành.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Bosflon Plus điều trị trĩ
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Flavon 1000 SOHA
3.1 Liều dùng
Người lớn điều trị đợt trĩ cấp:
Trong 4 ngày đầu: dùng 3 viên mỗi ngày.
Trong 3 ngày tiếp theo: dùng 2 viên mỗi ngày.
Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi:
Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu chứng minh tính an toàn và hiệu quả sử dụng của thuốc trên nhóm đối tượng này.
3.2 Cách dùng
Thuốc được sử dụng bằng đường uống.
Người bệnh nên nuốt nguyên viên cùng với nước. Trường hợp gặp khó khăn khi nuốt có thể bẻ đôi viên thuốc để dễ sử dụng hơn. Đường khía trên viên chỉ có tác dụng hỗ trợ bẻ viên, không được sử dụng để chia thuốc thành các phần có hàm lượng bằng nhau.
4 Chống chỉ định
Không dùng Flavon 1000 SOHA cho người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế hoặc bất kỳ tá dược nào có trong thành phần của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Vacoflon 600 điều trị suy giãn tĩnh mạch
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi đã được ghi nhận trong quá trình sử dụng thuốc gồm:
Rối loạn thần kinh: Hiếm gặp các biểu hiện như đau đầu, chóng mặt hoặc cảm giác khó chịu.
Rối loạn tiêu hóa: Có thể gặp tiêu chảy, táo bón, buồn nôn hoặc nôn. Một số trường hợp ít gặp ghi nhận viêm đại tràng. Ngoài ra còn có báo cáo về đau bụng với tần suất chưa xác định.
Rối loạn da và mô dưới da: Hiếm gặp phát ban, ngứa hoặc nổi mề đay. Một số trường hợp chưa xác định được tần suất có thể xuất hiện phù môi, phù mặt, phù mí mắt hoặc phù Quincke.
6 Tương tác
Chưa có nghiên cứu chính thức đánh giá tương tác giữa Flavon 1000 SOHA với các thuốc khác.
Không có dữ liệu về tính tương kỵ của thuốc, vì vậy không nên tự ý phối hợp hoặc pha trộn thuốc này với các chế phẩm khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thuốc chỉ được sử dụng trong điều trị ngắn hạn các triệu chứng của đợt trĩ cấp và không thay thế các biện pháp điều trị chuyên biệt tại vùng hậu môn trực tràng.
Nếu sau thời gian điều trị ngắn mà các triệu chứng không cải thiện nhanh, người bệnh cần được khám trực tràng để đánh giá lại tình trạng bệnh và điều chỉnh phương pháp điều trị phù hợp.
Mỗi viên thuốc chứa dưới 1 mmol natri (23 mg), do đó được xem là chế phẩm gần như không chứa natri.
Thành phần tartrazine lake trong công thức có khả năng gây phản ứng quá mẫn ở một số đối tượng nhạy cảm.
Chưa ghi nhận ảnh hưởng đáng kể của thuốc đối với khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc dựa trên dữ liệu an toàn hiện có.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai:
Các nghiên cứu trên động vật không ghi nhận độc tính đối với chức năng sinh sản. Tuy nhiên do dữ liệu trên phụ nữ mang thai còn hạn chế nên chỉ sử dụng thuốc khi lợi ích điều trị được đánh giá vượt trội nguy cơ tiềm tàng.
Bà mẹ cho con bú:
Hiện chưa xác định được hoạt chất của thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Vì vậy cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho người mẹ và lợi ích của việc tiếp tục nuôi con bằng sữa mẹ trước khi quyết định sử dụng.
Khả năng sinh sản:
Các nghiên cứu độc tính sinh sản cho thấy hoạt chất không ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của chuột đực và chuột cái.
7.3 Xử trí khi quá liều
Biểu hiện quá liều:
Dữ liệu về quá liều còn hạn chế. Các triệu chứng được ghi nhận chủ yếu là rối loạn tiêu hóa như đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy và các phản ứng dị ứng ngoài da như phát ban hoặc ngứa.
Cách xử trí:
Áp dụng điều trị triệu chứng kết hợp theo dõi chặt chẽ tình trạng người bệnh để xử trí kịp thời khi cần thiết.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và duy trì nhiệt độ dưới 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Flavon 1000 SOHA hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
DH-Hasanflon 1000 của Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm chứa thành phần phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế được sử dụng trong điều trị các triệu chứng của bệnh trĩ cấp, hỗ trợ cải thiện tình trạng đau, khó chịu, chảy máu và góp phần tăng cường độ bền thành mạch tại vùng tổn thương.
Venolen Plus do NUTRILINEA S.R.L sản xuất, chứa phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế được chỉ định trong các trường hợp rối loạn tuần hoàn tĩnh mạch và các đợt trĩ cấp, giúp làm giảm sự ứ trệ tĩnh mạch, hỗ trợ ổn định tính thấm mao mạch và cải thiện các biểu hiện lâm sàng liên quan.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế là một chất bảo vệ mạch máu thuộc nhóm flavonoid sinh học. Hoạt chất tác động đồng thời trên hệ tĩnh mạch và hệ vi tuần hoàn. Ở mức độ tĩnh mạch, thuốc giúp tăng sức bền thành mạch và hạn chế tình trạng ứ trệ tuần hoàn. Trên hệ mao mạch, thuốc góp phần nâng cao độ bền của thành mao mạch, đồng thời điều chỉnh tính thấm để duy trì hoạt động vi tuần hoàn ổn định hơn.
9.2 Dược động học
9.2.1 Chuyển hóa
Nghiên cứu trên người sử dụng diosmin đánh dấu carbon-14 bằng đường uống cho thấy hoạt chất được chuyển hóa mạnh trong cơ thể. Sự hiện diện của nhiều acid phenol trong nước tiểu là bằng chứng cho quá trình chuyển hóa này.
9.2.2 Thải trừ
Thuốc được đào thải chủ yếu qua phân. Ngoài ra, khoảng 14% liều dùng được bài xuất qua nước tiểu. Thời gian bán thải trung bình của thuốc khoảng 11 giờ.
10 Thuốc Flavon 1000 SOHA giá bao nhiêu?
Thuốc Flavon 1000 SOHA hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Flavon 1000 SOHA mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Flavon 1000 SOHA để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hàm lượng phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế 1000 mg trong mỗi viên giúp đơn giản hóa số lần dùng thuốc trong đợt điều trị trĩ cấp.
- Hoạt chất tác động đồng thời lên hệ tĩnh mạch và hệ vi tuần hoàn, hỗ trợ cải thiện tình trạng ứ trệ tĩnh mạch và tăng sức bền thành mạch.
- Phác đồ sử dụng được quy định rõ ràng theo từng giai đoạn của đợt trĩ cấp, thuận lợi cho việc tuân thủ điều trị.
13 Nhược điểm
- Chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả đối với trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
- Thuốc chỉ phù hợp cho điều trị ngắn hạn triệu chứng trĩ cấp và không thay thế các phương pháp điều trị chuyên khoa khác.
- Có thể gây một số phản ứng bất lợi trên thần kinh, tiêu hóa hoặc da trong quá trình sử dụng.
Tổng 5 hình ảnh






