Fibratdamin 145mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hóa Dược Việt Nam, Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH dược phẩm Đăng Minh |
| Số đăng ký | 893110281825 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Ethanol, Fenofibrate |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Sodium Laureth Sulfate, Nước tinh khiết (Purified Water), Cellulose silic hóa vi tinh thể, Crospovidon , Gelatin , titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1003 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Mỡ Máu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Fenofibrat: 145 mg
Thành phần tá dược:
Cellulose vi tinh thể PH 101, tinh bột tiền gelatin hóa, crosspovidon, PVP K30, natri crosscarmellose, natri lauryl sulfat, silica keo khan, talc, magnesi stearat, hydroxypropyl methylcellulose (HPMC E6), PEG 6000, titan dioxyd, Ethanol, nước tinh khiết.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Fibratdamin 145mg
2.1 Tác dụng
Fibratdamin 145mg là dược phẩm thuộc nhóm điều chỉnh lipid máu, cụ thể là các dẫn chất của acid fibric (fibrat). Cơ chế hoạt động của thuốc dựa trên việc kích hoạt receptor PPARα, từ đó thúc đẩy quá trình phân giải lipid, tăng cường đào thải các tiểu phân giàu triglycerid ra khỏi huyết tương và điều chỉnh sự tổng hợp các apoprotein liên quan. Kết quả là thuốc giúp làm giảm nồng độ cholesterol toàn phần và triglycerid, đồng thời hỗ trợ tăng nồng độ HDL-cholesterol (cholesterol tốt) trong máu. Bên cạnh đó, thuốc còn có tác dụng phụ trợ là làm giảm acid uric máu và chống kết tập tiểu cầu.

2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng phối hợp cùng với chế độ ăn kiêng trong các trường hợp bệnh lý sau:
Điều trị tình trạng tăng triglycerid máu mức độ nặng, có thể đi kèm hoặc không đi kèm với việc giảm nồng độ HDL-C.
Xử lý rối loạn lipid máu dạng hỗn hợp đối với những bệnh nhân gặp tình trạng không dung nạp hoặc có chống chỉ định sử dụng nhóm thuốc statin.
Kết hợp cùng thuốc nhóm statin để điều trị rối loạn lipid máu hỗn hợp cho bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao mà nồng độ triglycerid và HDL chưa được kiểm soát ổn định.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Finabrat 300mg điều trị tăng cholesterol máu
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Fibratdamin 145mg
3.1 Liều dùng
Đối với người trưởng thành: Liều lượng thông thường là 1 viên 145 mg, sử dụng một lần duy nhất trong ngày. Những người đang duy trì liều 200 mg dạng nang hoặc 160 mg dạng nén có thể chuyển sang dùng trực tiếp 1 viên 145 mg mà không cần thay đổi liều tương đương.
Đối với người cao tuổi: Nếu chức năng thận bình thường, không cần thực hiện điều chỉnh liều lượng.
Đối với bệnh nhân suy thận:
Độ thanh thải creatinin (CrCl) > 60 ml/phút: Duy trì liều 1 viên/ngày.
CrCl từ 30 đến 60 ml/phút: Không khuyến cáo dùng hàm lượng 145 mg này. Cần chuyển sang các dạng phân liều thấp hơn (như 67 mg hoặc 100 mg) nếu có sẵn; nếu không có liều thấp hơn thì không nên sử dụng.
CrCl < 30 ml/phút: Chống chỉ định sử dụng.
Đối với bệnh nhân suy gan: Do dữ liệu nghiên cứu chưa đầy đủ, thuốc không được khuyên dùng cho đối tượng này.
Đối với trẻ em: Chống chỉ định dùng hàm lượng 145 mg cho trẻ em.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng qua đường uống, nên uống nguyên viên cùng với một cốc nước lọc.
Người dùng có thể uống thuốc vào bất cứ thời điểm nào thuận tiện trong ngày, việc có mặt của thức ăn không gây ảnh hưởng đến hiệu quả hấp thu của dạng bào chế này.
Đây là liệu pháp điều trị triệu chứng kéo dài, cần kết hợp chặt chẽ với chế độ ăn kiêng và thực hiện kiểm tra y khoa định kỳ để theo dõi hiệu suất điều trị.
4 Chống chỉ định
Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất Fenofibrat hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.
Bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan nặng hoặc mắc các bệnh lý như xơ gan tắc mật.
Người bị suy thận mức độ nặng.
Trẻ em.
Những người có bệnh lý liên quan đến túi mật.
Bệnh nhân viêm tụy cấp hoặc mãn tính (ngoại trừ trường hợp viêm tụy cấp do nồng độ triglycerid máu tăng quá cao).
Đối tượng từng có phản ứng nhạy cảm hoặc nhiễm độc với ánh sáng khi điều trị bằng các thuốc nhóm fibrat hoặc Ketoprofen trước đó.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Mitiferat 267 điều trị tăng cholesterol máu
5 Tác dụng phụ
Hệ tiêu hóa (thường gặp): Xuất hiện các triệu chứng như đau vùng bụng, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy hoặc đầy hơi. Ít gặp hơn là tình trạng viêm tụy.
Hệ gan - mật (thường gặp): Tăng chỉ số transaminase trong huyết thanh. Một số trường hợp ít gặp có thể bị sỏi mật, rất hiếm khi gặp viêm gan hoặc các biến chứng liên quan đến ống mật.
Hệ mạch máu (ít gặp): Nguy cơ nghẽn mạch do huyết khối như tắc mạch phổi hoặc huyết khối tĩnh mạch sâu.
Hệ cơ xương (ít gặp): Đau mỏi cơ lan tỏa, viêm cơ, tình trạng co rút hoặc yếu cơ. Hiếm gặp hơn là tiêu cơ vân.
Da và mô dưới da (ít gặp): Ngứa ngáy, phát ban, nổi mày đay. Hiếm gặp rụng tóc hoặc nhạy cảm ánh sáng. Rất hiếm khi xảy ra các phản ứng nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson.
Hệ thần kinh: Thường gặp đau đầu (ít gặp) hoặc cảm giác mệt mỏi.
Các xét nghiệm khác: Tăng nồng độ homocystein máu, tăng creatinin hoặc ure trong máu.
6 Tương tác
Các thuốc chống đông đường uống (nhóm coumarin): Fenofibrat làm tăng hiệu lực của thuốc chống đông, dễ gây chảy máu. Nếu bắt buộc dùng chung, cần giảm khoảng 1/3 liều thuốc chống đông và theo dõi sát chỉ số INR.
Cyclosporin: Nguy cơ làm suy giảm chức năng thận có hồi phục. Cần giám sát chặt chẽ các chỉ số thận khi phối hợp.
Thuốc ức chế HMG-CoA reductase (statin) và các fibrat khác: Việc phối hợp làm tăng đáng kể nguy cơ độc tính trên cơ, cần theo dõi sát các biểu hiện đau hoặc yếu cơ.
Các thuốc chuyển hóa qua enzym CYP2C19, CYP2A6 và đặc biệt là CYP2C9: Fenofibrat có thể ảnh hưởng đến nồng độ các thuốc này trong máu, cần điều chỉnh liều nếu cần thiết.
Nhóm Glitazone: Có thể gây giảm nồng độ HDL-cholesterol một cách nghịch thường, cần theo dõi nồng độ cholesterol tốt khi dùng chung.
Nhựa gắn acid mật (Resin): Có thể cản trở sự hấp thu của Fenofibrat. Nên uống Fenofibrat trước ít nhất 1 giờ hoặc sau 4-6 giờ kể từ khi dùng Resin.
Colchicin: Cần thận trọng do nguy cơ tăng độc tính trên cơ và tiêu cơ vân.
Tương kỵ: Không tự ý trộn lẫn Fibratdamin 145mg với các loại thuốc khác do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần điều trị dứt điểm các nguyên nhân gây tăng cholesterol thứ phát như tiểu đường type 2 không kiểm soát, suy giáp hoặc nghiện rượu trước khi bắt đầu dùng Fenofibrat.
Phải theo dõi nồng độ transaminase gan định kỳ (3 tháng một lần trong năm đầu điều trị). Nếu chỉ số ASAT và ALAT tăng vượt quá 3 lần giới hạn bình thường, cần ngừng thuốc ngay.
Chú ý đặc biệt đến độc tính trên cơ; bệnh nhân cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu thấy đau cơ, chuột rút hoặc yếu cơ không rõ nguyên nhân.
Theo dõi nồng độ creatinin máu thường xuyên, đặc biệt là trong 3 tháng đầu và ở những đối tượng có nguy cơ như người già hoặc bệnh nhân tiểu đường.
Nếu nghi ngờ có sỏi mật, cần thực hiện kiểm tra túi mật và ngừng điều trị nếu phát hiện có sỏi.
Cần kiểm tra định kỳ số lượng tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu) trong 12 tháng đầu sử dụng thuốc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Đối với phụ nữ mang thai: Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về độ an toàn. Thuốc chỉ nên được cân nhắc sử dụng sau khi bác sĩ đã đánh giá kỹ lợi ích vượt trội so với các rủi ro tiềm tàng.
Đối với phụ nữ đang cho con bú: Do chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không và để tránh rủi ro cho trẻ nhỏ, tuyệt đối không sử dụng thuốc cho người mẹ trong giai đoạn này.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa ghi nhận báo cáo cụ thể về các trường hợp quá liều Fenofibrat.
Trong trường hợp nghi ngờ dùng quá liều, cần tập trung điều trị triệu chứng và áp dụng các biện pháp hỗ trợ y tế cần thiết. Lưu ý rằng việc thẩm tách máu không có tác dụng loại bỏ Fenofibrat ra khỏi cơ thể.
7.4 Bảo quản
Thuốc cần được lưu giữ trong bao bì gốc kín, đặt tại nơi khô ráo, thoáng mát.
Nhiệt độ bảo quản lý tưởng là không vượt quá 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Fibratdamin 145mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Flezinox 50mg – của Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma chứa thành phần Fenofibrate, được chỉ định chủ yếu nhằm hỗ trợ điều trị tình trạng tăng triglycerid máu nặng có hoặc không kèm theo giảm HDL-C.
Fenofibrat 200mg Domesco – do Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco sản xuất, chứa hoạt chất Fenofibrate, được sử dụng để điều trị tình trạng dư thừa cholesterol và mỡ trung tính trong máu sau khi các biện pháp điều chỉnh ăn uống không mang lại hiệu quả.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Fenofibrat hoạt động như một chất điều hòa lipid máu thông qua việc kích hoạt receptor PPARα (receptor tăng sinh peroxisom type alpha). Quá trình này kích thích hoạt tính của lipoprotein lipase, đồng thời ức chế sản xuất apoprotein CIII, dẫn đến tăng cường phân giải các tiểu phân giàu triglycerid trong huyết tương. Song song đó, thuốc thúc đẩy tổng hợp các apoprotein AI và AII, giúp nâng cao nồng độ HDL-cholesterol. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy Fenofibrat có khả năng giảm cholesterol toàn phần từ 20-25% và triglycerid từ 40-55%, trong khi HDL có thể tăng từ 10-30%. Ngoài ra, thuốc còn có hiệu quả trong việc giảm fibrinogen và các chất gây viêm như C Reactive Protein.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống, thuốc đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 2 đến 4 giờ. Với dạng bào chế viên nén 145 mg, sự hấp thu và mức độ phơi nhiễm của thuốc không còn bị lệ thuộc vào sự hiện diện của thức ăn như các dạng công thức cũ.
9.2.2 Phân bố
Chất chuyển hóa chính có hoạt tính là acid fenofibric có khả năng liên kết rất mạnh với protein huyết tương, cụ thể là Albumin, với tỷ lệ vượt quá 99%.
9.2.3 Chuyển hóa
Fenofibrat nhanh chóng bị thủy phân bởi các enzym esterase để tạo thành acid fenofibric. Trong huyết tương không tìm thấy dạng nguyên thủy chưa chuyển hóa của thuốc. Quá trình này không thông qua hệ enzym microsom gan CYP3A4.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc được đào thải chủ yếu qua đường nước tiểu dưới dạng acid fenofibric và các chất liên hợp glucuronid, hoàn tất quá trình thải trừ trong vòng 6 ngày. Thời gian bán thải của acid fenofibric đạt khoảng 20 giờ và thuốc không bị loại bỏ bởi phương pháp thẩm tách máu.
10 Thuốc Fibratdamin 145mg giá bao nhiêu?
Thuốc Fibratdamin 145mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Fibratdamin 145mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Fibratdamin 145mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng bào chế tiên tiến giúp thuốc hấp thu ổn định mà không cần quan tâm đến thời điểm bữa ăn, tạo sự thuận tiện tối đa cho người sử dụng trong sinh hoạt hàng ngày.
- Hiệu quả điều trị đa mục tiêu khi vừa làm giảm mạnh chỉ số triglycerid và cholesterol xấu, vừa giúp tăng cường lượng cholesterol tốt bảo vệ tim mạch.
- Liều dùng đơn giản chỉ một lần mỗi ngày, giúp bệnh nhân dễ dàng tuân thủ liệu trình điều trị kéo dài mà không lo quên liều.
13 Nhược điểm
- Tiềm ẩn nguy cơ gây độc tính trên hệ cơ xương, đặc biệt là tình trạng tiêu cơ vân nghiêm trọng khi dùng sai cách hoặc phối hợp không kiểm soát với các thuốc nhóm statin.
- Đòi hỏi quy trình theo dõi y khoa khắt khe, người bệnh cần thực hiện các xét nghiệm máu và kiểm tra chức năng gan, thận định kỳ thường xuyên.
Tổng 10 hình ảnh











