Fexofenadin ODT DWP 30mg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Wealphar, Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
| Số đăng ký | 893100265825 |
| Dạng bào chế | Viên nén phân tán trong miệng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Fexofenadine |
| Mã sản phẩm | fexo03 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Dược chất: Fexofenadine hydrochloride 30mg
Tá dược: Microcrystalline cellulose PH101, Croscarmellose sodium, Sucralose, PVP K30, Poloxamer 188, Mannitol, Hương dâu, Magnesium stearate, Colloidal silicon dioxide.
Dạng bào chế: viên nén phân tán trong miệng
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Fexofenadin ODT DWP 30mg
Thuốc Fexofenadin ODT DWP 30mg sử dụng trong điều trị triệu chứng trong viêm mũi dị ứng theo mùa, mày đay mạn tính vô căn [1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Fexofenadin ODT DWP 30mg
3.1 Liều dùng
Điều trị triệu chứng trong viêm mũi dị ứng theo mùa:
- Người lớn và trẻ em ≥ 12 tuổi: 2 viên × 2 lần/ngày, hoặc 4 viên × 1 lần/ngày, hoặc 6 viên × 1 lần/ngày.
- Trẻ em 6 - dưới 12 tuổi: 1 viên × 2 lần/ngày.
Mày đay mạn tính vô căn:
- Người lớn và trẻ em ≥ 12 tuổi: 2 viên × 2 lần/ngày hoặc 6 viên × 1 lần/ngày.
- Trẻ em từ 6 tuổi - dưới 12 tuổi: 1 viên × 2 lần/ngày.
Người suy thận và người già:
- Trẻ em ≥ 12 tuổi và người lớn bị suy thận, người già: Bắt đầu dùng từ liều 2 viên uống 1 lần/ngày, điều chỉnh liều theo chức năng thận.
- Trẻ em từ 6 - dưới 12 tuổi bị suy thận: 1 viên × 1 lần/ngày.
3.2 Cách dùng
- Thuốc dùng đường uống
- Thời điểm dùng thuốc không phụ thuộc vào bữa ăn nhưng không được uống quá gần với các thuốc kháng acid chứa magnesi và nhôm
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Thuốc Fexofenadin ODT DWP 30mg trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Fexofenadin 30 ODT điều trị các triệu chứng viêm mũi dị ứng do thời tiết.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc Fexofenadin ODT DWP 30mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
- Rất thường gặp: đau đầu, nôn
- Thường gặp: buồn ngủ, mệt mỏi, chóng mặt, mất ngủ, buồn nôn, khó tiêu, ỉa chảy
- Ít gặp: sợ hãi, rối loạn giấc ngủ, ác mộng, khô miệng, đau bụng
- Hiếm gặp: ban, mày đay, ngứa
6 Tương tác
- Các thuốc nên tránh phối hợp với fexofenadin: aclidinium, Azelastin (mũi), cimetropium, eluxadolin, glucagon, glycopyrolat, Ipratropium (hít qua miệng), levosulpirid, orphenadrin, paraldehyd, Kali clorid, thalidomid, Tiotropium, umeclidinium, thuốc kháng acid chứa nhôm, magnesi.
- Erythromycin và ketoconazol: Làm tăng nồng độ fexofenadin trong huyết tương nhưng không làm thay đổi khoảng QT.
- Verapamil, các chất ức chế p-glycoprotein: Nồng độ fexofenadin có thể bị tăng.
- Cồn, thuốc an thần, chất kháng cholinergic: Fexofenadin có thể làm tăng nồng độ các chất này.
- Chất ức chế acetylcholinesterase, betahistin: Fexofenadin có thể làm giảm nồng độ các chất này (ở thần kinh trung ương).
- Chất ức chế acetylcholinesterase, amphetamin, các chất kháng acid, nước ép Bưởi, rifampin: Fexofenadin có thể bị giảm nồng độ bởi các chất này (ở thần kinh trung ương).
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
- Cần thận trọng và điều chỉnh liều thích hợp khi dùng thuốc cho người cao tuổi trên 65 tuổi, người suy thận
- Cần ngưng fexofenadin ít nhất 24 - 48 giờ trước khi tiến hành các thử nghiệm da
- Dùng fexofenadin làm bệnh vẩy nến nặng lên
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
PNCT: không nên dùng thuốc cho phụ nữ có thai, thuốc chỉ được dùng khi lợi ích cho mẹ vượt trội nguy cơ cho con
PNCCB: nên tránh dùng thuốc trong thời kỳ cho con bú
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều: buồn ngủ, chóng mặt, khô miệng
Xử trị quá liều: sử dụng các biện pháp như gây nôn, rửa dạ dày để loại bỏ phần thuốc còn chưa được hấp thu ở ống tiêu hóa. Điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng
7.4 Bảo quản
Nơi khô, nhiệt độ không quá 30 độ C
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Fexofenadin ODT DWP 30mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Tahytrin 30mg do Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha sản xuất dưới dạng viên nén phân tán trong miệng, quy cách hộp 3 vỉ x 10 viên. Thành phần Fexofenadin hydroclorid 30mg, điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa và mày đay mạn tính vô căn.
Thuốc Fexosin 30mg do Công ty Cổ phần US Pharma USA sản xuất dưới dạng viên nén phân tán trong miệng, quy cách hộp 3 vỉ x 10 viên. Thành phần Fexofenadin hydroclorid 30mg, điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa và mề đay vô căn mạn tính
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Cơ chế tác dụng của fexofenadine là đối kháng chọn lọc với các thụ thể H1 trên bề mặt tế bào trên nhiều hệ cơ quan khác nhau, do đó ảnh hưởng đến các chất trung gian gây viêm.
So với các thuốc kháng histamine thế hệ đầu tiên khác, fexofenadine vượt qua hàng rào máu não ở mức tối thiểu và không gây buồn ngủ.
Là một thuốc kháng histamine thế hệ thứ hai, fexofenadine thể hiện ái lực giảm đối với các thụ thể cholinergic và α-adrenergic, dẫn đến tác dụng kháng cholinergic tối thiểu [2]
9.2 Dược động học
Hấp thu: Fexofenadine có khả năng hấp thu nhanh, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương trong vòng 1 giờ sau khi uống với dạng viên nén.
Phân bố: Fexofenadine có khả năng liên kết với protein huyết tương khoảng 60% đến 70%. Thuốc chủ yếu liên kết với Albumin và alpha-1 acid glycoprotein.
Chuyển hóa: Fexofenadine trải qua quá trình chuyển hóa tối thiểu ở gan. Quá trình chuyển hóa và vận chuyển fexofenadine trong cơ thể phụ thuộc đáng kể vào các polypeptide vận chuyển anion hữu cơ (OATP2B1) và glycoprotein thấm (P-gp).
Thải trừ: Ở những người tình nguyện khỏe mạnh, thời gian bán thải trung bình của fexofenadine là khoảng 14,4 giờ khi dùng liều 60 mg hai lần mỗi ngày. Fexofenadine chủ yếu được thải trừ qua phân thông qua đường mật, chiếm 80% lượng thải trừ.
10 Thuốc Fexofenadin ODT DWP 30mg giá bao nhiêu?
Thuốc Fexofenadin ODT DWP 30mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Fexofenadin ODT DWP 30mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Fexofenadine ít đi qua hàng rào máu não hơn các thuốc kháng histamin thế hệ đầu, do đó nhìn chung ít gây tác dụng an thần hơn.
- Thuốc có thể dùng không phụ thuộc bữa ăn, giúp người dùng dễ sắp xếp thời gian uống thuốc hơn.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể làm bệnh vảy nến nặng lên, nên cần thận trọng ở người có bệnh này.
- Có thể gây các rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, khó tiêu, tiêu chảy, đau bụng hoặc khô miệng.
Tổng 8 hình ảnh








Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
- ^ Craun, K. L., Patel, P., Schury, M. P. (Cập nhật ngày 08 tháng 02 năm 2024). Fexofenadine. StatPearls. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing. Truy cập ngày 17 tháng 09 năm 2026.

