Feractil 400
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Số đăng ký | 893110290624 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Dexibuprofen |
| Tá dược | Talc, Hydroxypropyl Methylcellulose, Aerosil (Colloidal anhydrous silica), Sodium Croscarmellose, Microcrystalline cellulose (MCC), titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq740 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Viêm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất: Dexibuprofen 400mg
Thành phần tá dược: Microcrystallin cellulose 101, natri croscarmellose, Aerosil (colloidal silicon dioxide), Polyvinyl pyrrolidon (PVP) K30, Hydroxypropylmethyl cellulose (HPMC) 606, Hydroxypropylmethyl cellulose (HPMC) 615, Titan dioxyd, Talc, Polyethylen glycol (PEG) 6000
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Feractil 400
2.1 Tác dụng
Dexibuprofen là một đồng phân có hoạt tính của ibuprofen, thuộc nhóm thuốc giảm đau chống viêm không steroid (NSAID).
Thuốc hoạt động chủ yếu thông qua việc ức chế tổng hợp prostaglandin – chất trung gian đóng vai trò trong các quá trình viêm, đau và sốt của cơ thể.
Nhờ đó, Dexibuprofen giúp giảm đau, chống viêm, hạ sốt, đồng thời ức chế tạm thời sự ngưng tập tiểu cầu do các chất kích thích như ADP và Collagen.
Cơ chế này mang lại tác động điều trị hiệu quả các biểu hiện viêm và đau từ mức nhẹ đến vừa liên quan tới cơ xương khớp, đồng thời giúp kiểm soát các triệu chứng đau do nhiều nguyên nhân khác nhau.
2.2 Chỉ định
Feractil 400 được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:
Điều trị triệu chứng đau và viêm xuất hiện ở bệnh nhân bị thoái hóa khớp.
Hỗ trợ điều trị triệu chứng cấp tính của Đau Bụng Kinh nguyên phát.
Là giải pháp cho các cơn đau nhẹ đến vừa, bao gồm đau cơ-xương hoặc đau răng.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Mitirofen 200mg giảm đau chống viêm
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Feractil 400
3.1 Liều dùng
Liều lượng cần điều chỉnh tùy theo mức độ bệnh và đáp ứng của từng cá nhân, đồng thời nên sử dụng liều thấp nhất mang lại hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể để giảm nguy cơ tác dụng không mong muốn.
Liều đơn tối đa: 400 mg/lần.
Liều dùng tối đa trong ngày: 1200 mg/ngày.
Thoái hóa khớp:
Khuyến nghị sử dụng 600–900 mg/ngày, chia thành 2–3 lần (ví dụ: 400 mg x 2 lần/ngày hoặc 300 mg x 2–3 lần/ngày).
Trường hợp cần thiết, có thể tăng lên tối đa 1200 mg/ngày khi bệnh tiến triển cấp tính hoặc nặng hơn.
Đau bụng kinh:
Khuyến cáo liều 600–900 mg/ngày, chia làm 2–3 lần tương tự liều thoái hóa khớp.
Đau nhẹ đến vừa:
Khuyến nghị dùng 600 mg/ngày, chia thành 2–3 lần.
Một số trường hợp đau cấp (như sau phẫu thuật nhổ răng) có thể tăng liều tạm thời lên 1200 mg/ngày.
Trẻ em:
Dexibuprofen chưa được nghiên cứu trên trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
Độ an toàn và hiệu quả chưa được chứng minh, do đó không sử dụng thuốc cho nhóm đối tượng này.
Người cao tuổi:
Không cần chỉnh liều, nhưng cần đánh giá lâm sàng và có thể giảm liều từng bệnh nhân vì người già nhạy cảm hơn với các tác dụng không mong muốn trên tiêu hóa.
Suy gan:
Bệnh nhân suy gan nhẹ đến vừa nên khởi đầu với liều thấp hơn, cần theo dõi sát.
Suy thận:
Liều khởi đầu giảm đối với bệnh nhân suy thận nhẹ đến vừa.
3.2 Cách dùng
Thuốc có thể sử dụng cùng hoặc không cùng thức ăn.
Để giảm nguy cơ kích ứng đường tiêu hóa, đặc biệt khi sử dụng dài ngày, nên dùng thuốc kèm thức ăn.
Tuy nhiên, một số trường hợp, việc uống thuốc trong hoặc ngay sau bữa ăn có thể làm giảm tốc độ khởi phát tác dụng.[1]
4 Chống chỉ định
Không dùng Feractil 400 trong các trường hợp:
Dị ứng với dexibuprofen, các thuốc NSAID khác, hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân từng gặp hen, co thắt phế quản, viêm mũi cấp, polyp mũi, nổi mày đay, phù mạch do sử dụng Aspirin hoặc các NSAID khác.
Tiền sử loét hoặc thủng tiêu hóa liên quan đến NSAID.
Đang bị hoặc có tiền sử tái phát loét/xuất huyết dạ dày (đã từng bị hai lần hoặc thủng).
Đang xuất huyết mạch máu não hoặc bệnh xuất huyết hoạt động khác.
Bệnh Crohn hoạt động hoặc viêm loét đại tràng hoạt động.
Suy tim nặng, suy thận nặng (GFR < 30 ml/phút), suy gan nặng.
Phụ nữ mang thai từ tháng thứ 6 trở đi.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Dexibufen softcap 400mg điều trị giàm đau
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn có thể gặp khi sử dụng Dexibuprofen bao gồm:
Rất thường gặp: Khó tiêu, đau bụng.
Thường gặp: Buồn ngủ, đau đầu, chóng mặt, hoa mắt, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, phát ban, mệt mỏi.
Ít gặp: Ban xuất huyết, phù mạch, lo âu, mất ngủ, bồn chồn, rối loạn thị giác, loét/xuất huyết tiêu hóa, viêm dạ dày, viêm loét miệng, phân đen, nổi mày đay, ngứa, viêm mũi, co thắt phế quản.
Hiếm gặp: Rối loạn máu (giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm toàn thể huyết cầu…), phản ứng phản vệ, rối loạn tâm thần, trầm cảm, giảm thị lực, thủng tiêu hóa, đầy hơi, táo bón, viêm thực quản, làm nặng thêm bệnh lý đại tràng, bất thường chức năng gan, viêm gan, vàng da.
Rất hiếm gặp: Làm nặng thêm viêm do nhiễm trùng, phản ứng quá mẫn toàn thân (sốt, phát ban, đau bụng, đau đầu, buồn nôn, tổn thương gan, viêm màng não vô khuẩn – thường gặp ở người có bệnh tự miễn), hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì, rụng tóc, phản ứng nhạy cảm với ánh sáng, viêm thận kẽ, hội chứng thận hư, phù, tăng huyết áp, suy tim, nguy cơ biến cố huyết khối động mạch.
Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
6 Tương tác
Dùng đồng thời với Thuốc chống đông máu như warfarin có thể tăng nguy cơ xuất huyết, nên kiểm tra đông máu thường xuyên và điều chỉnh liều khi cần.
Methotrexat liều cao (≥15mg/tuần) khi dùng cùng NSAID làm tăng nồng độ và độc tính methotrexat, không phối hợp khi dùng liều cao.
Lithium có thể tăng nồng độ trong huyết tương khi phối hợp NSAID, cần theo dõi sát.
Không dùng phối hợp với các NSAID khác hoặc aspirin liều cao do tăng nguy cơ loét/xuất huyết tiêu hóa.
Dùng cùng corticosteroid làm tăng nguy cơ loét/xuất huyết tiêu hóa.
ACEI, ARB và thuốc lợi tiểu có thể tăng nguy cơ suy thận khi dùng kèm, nên theo dõi chức năng thận.
Digoxin, Phenytoin có thể tăng nồng độ trong huyết tương, cần điều chỉnh liều dựa trên theo dõi.
Thuốc chống ngưng tập tiểu cầu, SSRIs làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.
Thuốc kháng sinh aminoglycosid, Ciclosporin, tacrolimus: phối hợp tăng nguy cơ độc tính trên thận, đặc biệt ở người cao tuổi.
Thuốc tăng Kali máu: phối hợp có thể gây tăng kali huyết.
Rượu: làm tăng nguy cơ tác dụng bất lợi trên đường tiêu hóa.
Không có nghiên cứu về tính tương kỵ với các thuốc khác, không trộn lẫn khi sử dụng.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Chỉ nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất để hạn chế tác dụng không mong muốn.
Người cao tuổi dễ gặp tác dụng phụ trên tiêu hóa, cần theo dõi sát và cân nhắc giảm liều.
Bệnh nhân có tiền sử loét, xuất huyết tiêu hóa, nghiện rượu hoặc sử dụng thuốc làm tăng nguy cơ loét/xuất huyết cần được điều trị liều thấp, phối hợp với thuốc bảo vệ dạ dày nếu cần.
Nếu có biểu hiện xuất huyết, loét tiêu hóa cần ngừng thuốc ngay.
Người có bệnh tim mạch, tăng huyết áp, suy tim, suy thận, suy gan cần dùng thận trọng, khởi đầu liều thấp và theo dõi chức năng cơ quan.
Thuốc có thể gây ra các phản ứng trên da nghiêm trọng (hội chứng Stevens-Johnson…), nên ngừng thuốc nếu có dấu hiệu bất thường về da.
Không dùng kết hợp với các NSAID khác, kể cả thuốc không kê đơn.
Có thể làm che lấp triệu chứng nhiễm trùng.
Có thể làm giảm khả năng sinh sản ở phụ nữ, không nên dùng cho phụ nữ đang cố gắng mang thai.
Theo dõi công thức máu, chức năng gan thận trong điều trị dài ngày.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai:
Không sử dụng Dexibuprofen từ tháng thứ 6 của thai kỳ.
Trong 3 tháng đầu và giữa, chỉ dùng khi thực sự cần thiết, dùng liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất do nguy cơ bất lợi lên tim phổi, thận thai nhi và kéo dài chuyển dạ.
Phụ nữ cho con bú:
Ibuprofen bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ.
Có thể cân nhắc sử dụng liều thấp, thời gian ngắn ở phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Độc tính cấp thấp, phần lớn trường hợp quá liều không triệu chứng hoặc chỉ gặp nhẹ như đau bụng, buồn nôn, nôn, lờ đờ, đau đầu.
Các triệu chứng nặng hiếm gặp: xuất huyết tiêu hóa, hạ huyết áp, nhiễm toan, co giật, suy thận, hôn mê.
Điều trị chủ yếu triệu chứng, không có thuốc giải độc đặc hiệu.
Nếu uống dưới 50mg/kg: làm loãng bằng uống nước.
Gây nôn hoặc rửa dạ dày chỉ nên xem xét trong 60 phút sau khi uống liều lớn có nguy cơ đe dọa tính mạng.
Chạy thận nhân tạo không giúp loại bỏ Dexibuprofen do gắn mạnh với protein huyết tương.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Feractil 400 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Meyerdefen 300mg do Công ty Liên doanh Meyer - BPC sản xuất, chứa thành phần Dexibuprofen, thường được chỉ định để hỗ trợ điều trị các cơn đau và tình trạng viêm liên quan đến thoái hóa khớp, đau bụng kinh nguyên phát, cũng như các trường hợp đau nhẹ đến vừa như đau cơ-xương hoặc đau răng.
Nalgidon-200 là sản phẩm do Synmedic Laboratories sản xuất, có thành phần Dexibuprofen, được sử dụng trong kiểm soát các biểu hiện đau và viêm từ mức độ nhẹ đến vừa.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Dexibuprofen là đồng phân S(+) có hoạt tính dược lý của ibuprofen, thuộc nhóm NSAID, mang lại hiệu quả giảm đau, chống viêm và hạ sốt thông qua việc ức chế tổng hợp prostaglandin.
Thuốc còn có tác dụng ức chế tạm thời sự ngưng tập tiểu cầu.
Các nghiên cứu lâm sàng so sánh giữa racemic ibuprofen và dexibuprofen cho thấy hiệu quả điều trị tương đương khi dùng liều khuyến cáo, bao gồm các chỉ định như thoái hóa khớp, đau bụng kinh, đau răng.
Dữ liệu nghiên cứu cũng cho thấy, ibuprofen có thể ảnh hưởng đến tác dụng kết tập tiểu cầu của aspirin liều thấp khi dùng đồng thời, tuy nhiên ý nghĩa lâm sàng chưa được xác định rõ ràng với sử dụng không thường xuyên.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống, Dexibuprofen được hấp thu tốt, chủ yếu tại ruột non.
Nồng độ tối đa trong huyết tương đạt sau khoảng 2 giờ.
Dạng bào chế ibuprofen natri cho hấp thu nhanh hơn, nhưng mối tương quan giữa thời gian đạt nồng độ đỉnh và thời gian khởi phát hiệu quả lâm sàng chưa được xác định rõ ràng với cả ibuprofen và dexibuprofen.
9.2.2 Phân bố
Thuốc liên kết với protein huyết tương ở mức cao, khoảng 99%.
9.2.3 Chuyển hóa
Dexibuprofen được chuyển hóa ở gan (hydroxyl hóa, carboxyl hóa) thành các chất không còn hoạt tính dược lý, sau đó được đào thải hoàn toàn qua thận (90%), một phần qua mật.
Thời gian bán thải dao động từ 1,8 đến 3,5 giờ.
9.2.4 Thải trừ
Sản phẩm chuyển hóa chủ yếu được đào thải qua nước tiểu.
Ở bệnh nhân suy gan, sự đào thải giảm nhẹ.
Nghiên cứu ở bệnh nhân suy thận cho thấy nên giảm liều ở nhóm này vì nguy cơ tích lũy.
10 Thuốc Feractil 400 giá bao nhiêu?
Thuốc Feractil 400 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Feractil 400 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê Feractil 400 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Feractil 400 chứa hoạt chất Dexibuprofen là đồng phân có hoạt tính mạnh, đem lại hiệu quả giảm đau, chống viêm nhanh và bền vững, đồng thời giúp hạ sốt, phù hợp trong điều trị nhiều tình trạng đau cấp và mạn.
- Dạng viên nén bao phim tiện lợi, dễ chia liều, thuận tiện bảo quản và sử dụng, hạn chế kích ứng Đường tiêu hóa so với dạng uống thông thường.
- Có thể điều chỉnh liều linh hoạt theo từng đối tượng và mức độ bệnh, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ tác dụng phụ trên tiêu hóa, đặc biệt là loét/xuất huyết tiêu hóa ở người có tiền sử hoặc sử dụng dài ngày, cần thận trọng và phối hợp thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày nếu cần.
- Không sử dụng được cho phụ nữ mang thai từ tháng thứ 6 trở đi, trẻ em dưới 18 tuổi, bệnh nhân suy gan, thận, tim nặng hoặc có tiền sử dị ứng với NSAID, hạn chế đối tượng sử dụng.
Tổng 4 hình ảnh





