Fer + Multi Hatro
Thực phẩm chức năng
| Thương hiệu | Công ty cổ phần Green Eu, Nhà máy sản xuất - Công ty cổ phần dược phẩm Pharvina |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Green Eu |
| Số đăng ký | 4631/2022/ĐKSP |
| Dạng bào chế | Siro |
| Quy cách đóng gói | Chai 120ml |
| Hoạt chất | Acid Folic (Vitamin B9), Sắt, Vitamin B1 (Thiamine), Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Mecobalamin), Vitamin B2 (Riboflavin), Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride), Zinc Gluconate (Kẽm Gluconat) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk3404 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Trong 5ml Fer + Multi Hatro có chứa:
- Lipofer Na Dispersible (Sắt pyrophosphate (29%-35,5%)) (tương ứng 3,9 - 4,8mg sắt) (Nhập khẩu từ Pháp) 45mg
- Kẽm gluconat 10mg
- Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 1mg
- Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 1mg
- Vitamin B2 (Riboflavin natri phosphat) 0,4mg
- Acid Folic 0,15mg
- Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 0,6mcg
- Phụ liệu vừa đủ.
Dạng bào chế: Siro.
2 Công dụng của Siro Fer + Multi Hatro
Siro Fer + Multi Hatro cung cấp sắt và các vitamin nhóm B cho cơ thể, hỗ trợ quá trình tạo máu, góp phần hạn chế nguy cơ thiếu máu do thiếu sắt.
Sản phẩm hỗ trợ nâng cao sức khỏe.

==>> Xem thêm sản phẩm có cùng công dụng: Fefolicmax UD hỗ trợ quá trình tạo máu, cải thiện tình trạng thiếu máu do thiếu sắt
3 Đối tượng sử dụng
Trẻ em từ 2 tuổi trở lên và người trưởng thành có tình trạng thiếu máu do thiếu sắt.
4 Liều dùng - Cách dùng Fer + Multi Hatro
4.1 Liều dùng
Trẻ từ 2 - 4 tuổi: 5ml/lần/ngày.
Trẻ từ 5 - 9 tuổi: 10ml/lần/ngày.
Trẻ trên 9 tuổi và người trưởng thành: 15ml/lần/ngày.
4.2 Cách dùng
Lắc kỹ trước khi dùng.
Dùng Fer + Multi Hatro theo đường uống.
5 Chống chỉ định
Người dị ứng với bất kỳ thành phần nào của Fer + Multi Hatro.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Kidsjan Bổ Máu hỗ trợ cải thiện tình trạng thiếu máu do thiếu sắt
6 Tác dụng phụ
Chưa ghi nhận các báo cáo về tác dụng không mong muốn trong quá trình sử dụng.
Khi xuất hiện bất kỳ biểu hiện bất thường nào, cần ngừng dùng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
7 Tương tác
Chưa có thông tin về tương tác của Fer + Multi Hatro.
Nên sử dụng cách các sản phẩm chứa Canxi ít nhất 2 giờ.
Thông báo cho bác sĩ nếu đang dùng thuốc hoặc sản phẩm khác.
8 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
8.1 Lưu ý và thận trọng
Cần đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.
Không dùng vượt quá liều khuyến cáo.
8.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai và bà mẹ cho con bú cần hỏi ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
8.3 Bảo quản
Để Fer + Multi Hatro ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng mặt trời.
Nhiệt độ dưới 30°C.
9 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Fer + Multi Hatro hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
- Siro Fe Max của Vega Pharma, cung cấp sắt, acid folic, vitamin nhóm B cho người bị thiếu máu thiếu sắt, người mới phẫu thuật, người có nhu cầu về sắt tăng.
- Siro Vitabiotics Feroglobin B12 do Laleham Health And Beauty Limited sản xuất, cung cấp vitamin, sắt, Acid Folic cho người dùng, hỗ trợ giảm nguy cơ thiếu máu, giúp tạo máu, nâng cao sức đề kháng.
10 Tác dụng của thành phần
Sắt pyrophosphate: Giúp hồng cầu đảm nhiệm chức năng vận chuyển oxy đến các mô và cơ quan. Việc bổ sung sắt có ý nghĩa trong phòng ngừa và hỗ trợ cải thiện tình trạng thiếu máu do thiếu sắt [1]. Nhu cầu sắt thường tăng ở trẻ trong giai đoạn phát triển nhanh, thanh thiếu niên tuổi dậy thì, vận động viên, người sau phẫu thuật dạ dày và các trường hợp thiếu sắt.
Kẽm gluconat: Tham gia vào sự phát triển và hoạt động của các tế bào miễn dịch, hỗ trợ cơ thể chống lại virus và vi khuẩn. Đối với trẻ em, kẽm có vai trò quan trọng trong phát triển thể chất và tinh thần, góp phần giúp xương chắc khỏe và hỗ trợ tăng trưởng chiều cao.
Vitamin B6: Tham gia chuyển hóa dinh dưỡng và hỗ trợ tăng cường miễn dịch. Vitamin B6 cần thiết trong quá trình tổng hợp hemoglobin - protein vận chuyển oxy trong hồng cầu, góp phần tạo hồng cầu và hỗ trợ phòng ngừa thiếu máu.
Vitamin B1: Có vai trò trong chuyển hóa năng lượng, giúp duy trì nguồn năng lượng cho tế bào miễn dịch và tham gia các phản ứng sinh hóa cần thiết để cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh.
Vitamin B2: Tham gia chuyển hóa các chất dinh dưỡng, có khả năng chống oxy hóa, giúp kiểm soát các gốc tự do và tăng cường hệ miễn dịch. Ngoài ra, vitamin B2 còn tham gia vào quá trình tạo hồng cầu và hỗ trợ vận chuyển oxy đến tế bào, góp phần phòng ngừa và cải thiện thiếu máu hồng cầu.
Acid folic: Có tác dụng cải thiện tình trạng thiếu hụt acid folic và một số dạng thiếu máu do thiếu acid folic. Acid folic còn góp phần phòng ngừa dị tật bẩm sinh ở thai nhi và tăng cường miễn dịch.
Vitamin B12: Tham gia vào quá trình hình thành hồng cầu, hỗ trợ phòng ngừa thiếu máu và giữ vai trò quan trọng trong chuyển hóa năng lượng của cơ thể.
11 Sắt Fer + Multi Hatro có tốt không?
Sản phẩm Fer + Multi Hatro nhận được nhiều đánh giá tích cực từ khách hàng.

12 Fer + Multi Hatro giá bao nhiêu?
Fer + Multi Hatro hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
13 Fer + Multi Hatro mua ở đâu?
Bạn có thể mua Fer + Multi Hatro trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt hàng cũng như được tư vấn sử dụng đúng cách.
14 Ưu điểm
- Fer + Multi Hatro cung cấp đồng thời sắt và các vitamin nhóm B, hỗ trợ tăng cường quá trình tạo máu, góp phần làm giảm nguy cơ thiếu máu do thiếu sắt.
- Sản phẩm hỗ trợ nâng cao sức khỏe.
- Dạng bào chế siro giúp dễ dàng sử dụng và đặc biệt phù hợp với trẻ nhỏ và những người gặp khó khăn trong việc nuốt dạng viên nén hoặc viên nang.
15 Nhược điểm
- Hiệu quả của Fer + Multi Hatro có thể khác nhau, phụ thuộc vào cơ địa từng người.
Tổng 7 hình ảnh







Tài liệu tham khảo
- ^ Ken Liu, Arthur J Kaffes (Đăng tháng 2 năm 2012). Iron deficiency anaemia: a review of diagnosis, investigation and management, Pubmed. Truy cập ngày 24 tháng 3 năm 2026
* Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh

