Fencopain 100
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Stellapharm, Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
| Số đăng ký | 893110343700 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Flurbiprofen |
| Tá dược | Magnesi stearat, Aerosil (Colloidal anhydrous silica), Sodium Croscarmellose, Lactose monohydrat |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | fen123 |
| Chuyên mục | Thuốc Cơ - Xương Khớp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Fencopain 100mg bao gồm:
Hoạt chất Flurbiprofen hàm lượng 100mg.
Tá dược vừa đủ: Lactose monohydrate và cellulose powder tỷ lệ 75:25, croscarmellose sodium, colloidal anhydrous silica, magnesium stearate, opadry 03B28796 white.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim hình oval màu trắng, hai mặt khum, một mặt khắc ký hiệu và một mặt khắc số 100.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Fencopain 100mg
Thuốc Fencopain 100 sử dụng trong điều trị viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, viêm gân, viêm bao gân, đau lưng, bong gân, căng cơ và một số bệnh lý xương khớp khác.
Ngoài ra Fencopain 100 còn chỉ định cho các trường hợp đau nhẹ như đau răng, đau sau phẫu thuật, Đau Bụng Kinh và đau nửa đầu.

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Fencopain 100mg
3.1 Liều dùng
Người lớn: Ngày sử dụng 150-200mg/ngày chia làm 2,3 hoặc 4 lần. Với những bệnh nhân đã có triệu chứng hoặc bệnh mới khởi phát nặng thì có thể tăng liều lên 300mg/ngày chia làm nhiều lần.
Trẻ em: Không nên sử dụng thuốc Fencopain 100 cho trẻ em dưới 12 tuổi.
Người cao tuổi: Các tác dụng không mong muốn nghiêm trọng dễ xảy ra ở đối tượng người cao tuổi. Tuy thuốc dung nạp tốt ở người cao tuổi nhưng với những bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận thì nên thận trọng và điều chỉnh liều cho phù hợp.
3.2 Cách dùng
Dùng thuốc qua đường uống, sử dụng trong hoặc sau bữa ăn, có thể giảm thiểu tác dụng không mong muốn bằng cách sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Fencopain 100 trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
Chống chỉ định bệnh nhân có tiền sử xuất huyết hoặc bị thủng Đường tiêu hóa liên quan đến điều trị bằng NSAID trước đó, chống chỉ định với bệnh nhân đang bị hoặc có tiền sử viêm loét đại tràng, bệnh Crohn, loét dạ dày tá tràng hoặc xuất huyết tiêu hóa tái phát.
Chống chỉ định với bệnh nhân suy gan, suy thận hoặc phụ nữ đang trong ba tháng cuối của thai kỳ.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Flufenax 50mg giảm đau, kháng viêm, điều trị viêm khớp.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Fencopain 100 có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Nhóm tác dụng không mong muốn | Hậu quả |
| Rối loạn tiêu hóa | Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, khó tiêu, đầy hơi, táo bón, đau bụng, nôn ra máu, viêm loét miệng,... |
| Rối loạn hệ miễn dịch | Phản ứng quá mẫn và phản vệ như phát ban da, ngứa, khó thở,... |
| Nhiễm trùng và nhiễm ký sinh trùng | Làm nặng thêm tình trạng viêm liên quan đến nhiễm trùng da, do đó nếu có dấu hiệu nhiễm trùng hoặc trở nên trầm trọng hơn thì nên gặp bác sĩ ngay lập tức. |
| Rối loạn tim mạch và mạch máu não | Phù, tăng huyết áp và suy tim. |
| Tác dụng trên gan mật | Hiếm gặp như vàng da, vàng da ứ mật, bất thường chức năng gan. Tác dụng phụ viêm gan thì chưa rõ tần suất. |
| Trên da và mô dưới da | Ít gặp như phát ban, mày đay, ngứa, phù mạch hoặc nhạy cảm với ánh sáng. Tình trạng hiếm gặp như các phản ứng da nghiêm trọng. |
| Trên thận và tiết niệu | Hiếm gặp như viêm thận kẽ, hội chứng thận hư, suy thận và suy cấp, ngoài ra còn có viêm cầu thận chưa rõ tần suất. |
| Các tác dụng không mong muốn khác | Mệt mỏi, khó chịu, phù nề, viêm màng não vô khuẩn, tăng huyết áp,... |
6 Tương tác
NSAID có thể tương tác với thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển ACE và thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, làm giảm hiệu quả hạ huyết áp đồng thời tăng nguy cơ tổn thương thận, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người bị mất nước. Vì vậy cần duy trì đủ nước và theo dõi chức năng thận định kỳ trong quá trình điều trị.
Khi dùng cùng muối lithium, NSAID có khả năng làm giảm thải trừ lithium và dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu. Đối với Methotrexate, NSAID có thể làm tăng nồng độ hoạt chất này, từ đó gia tăng nguy cơ độc tính.
Việc phối hợp NSAID với thuốc chống đông như warfarin có thể làm tăng tác dụng chống đông và nguy cơ chảy máu. Tương tự, dùng cùng thuốc chống kết tập tiểu cầu cũng làm tăng khả năng xuất huyết tiêu hóa. Aspirin không được khuyến cáo sử dụng đồng thời với NSAID do nguy cơ tăng tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa và toàn thân.
NSAID cũng có thể ảnh hưởng đến glycoside tim, làm nặng thêm tình trạng suy tim, giảm mức lọc cầu thận và tăng nồng độ glycoside tim trong huyết tương. Khi dùng chung với Ciclosporin hoặc Tacrolimus, nguy cơ độc tính trên thận có thể tăng lên đáng kể.
Sử dụng NSAID đồng thời với corticosteroid hoặc thuốc chống trầm cảm nhóm SSRI có thể làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết đường tiêu hóa. Ngoài ra, cần tránh phối hợp với các NSAID khác hoặc thuốc ức chế chọn lọc COX-2 do nguy cơ gia tăng tác dụng phụ.
NSAID không nên được sử dụng trong vòng 8–12 ngày sau khi dùng Mifepristone vì có thể làm giảm hiệu quả của thuốc này. Khi phối hợp với kháng sinh nhóm quinolone, nguy cơ co giật có thể tăng lên. Đối với zidovudine, NSAID có thể làm tăng độc tính trên huyết học cũng như nguy cơ xuất huyết khớp và tụ máu ở bệnh nhân HIV dương tính.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Flurbiprofen nên được sử dụng ở liều thấp nhất vẫn đạt hiệu quả và trong thời gian điều trị ngắn nhất nhằm hạn chế nguy cơ xảy ra tác dụng không mong muốn. Việc lạm dụng thuốc giảm đau kéo dài có thể dẫn đến đau đầu do thuốc, vì vậy không nên tự ý tăng liều để xử lý tình trạng này.
Đồng thời, người dùng cần tránh uống rượu trong thời gian sử dụng NSAID vì có thể làm tăng tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa và thần kinh trung ương. Không nên phối hợp flurbiprofen với các NSAID khác, bao gồm cả thuốc ức chế chọn lọc cyclooxygenase-2, do nguy cơ cộng gộp độc tính.
Ở người cao tuổi, nguy cơ gặp tác dụng phụ của NSAID thường cao hơn, đặc biệt là biến chứng xuất huyết hoặc thủng đường tiêu hóa, thậm chí có thể đe dọa tính mạng.
Những bệnh nhân có tiền sử bệnh lý tiêu hóa cũng cần được theo dõi cẩn thận vì NSAID có thể làm bệnh tiến triển nặng hơn. Tình trạng loét, xuất huyết hoặc thủng tiêu hóa có thể xuất hiện bất cứ lúc nào trong quá trình điều trị, đôi khi không có triệu chứng báo trước. Nguy cơ này tăng cao ở người có tiền sử loét dạ dày – tá tràng, người lớn tuổi hoặc khi dùng thuốc với liều cao.
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc phối hợp thuốc bảo vệ dạ dày như PPI hoặc Misoprostol.
Việc sử dụng đồng thời flurbiprofen với corticosteroid, warfarin, thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI), aspirin hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết. Đối với bệnh nhân hen phế quản hoặc có tiền sử hen, cần thận trọng vì NSAID, bao gồm flurbiprofen, có khả năng gây co thắt phế quản.
Người có bệnh lý tim, gan hoặc thận cần được theo dõi chức năng cơ quan định kỳ trong suốt quá trình điều trị. Cần đặc biệt lưu ý ở bệnh nhân suy tim, suy gan hoặc suy thận vì NSAID có thể làm tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.
Với những người mắc tăng huyết áp, bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh mạch máu não hoặc có yếu tố nguy cơ tim mạch, việc điều trị dài hạn cần được cân nhắc kỹ lưỡng và theo dõi chặt chẽ.
Mặc dù hiếm gặp, flurbiprofen vẫn có thể gây các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc hoặc tình trạng bong tróc da nặng.
Người bệnh cần ngừng thuốc ngay khi xuất hiện ban đỏ, tổn thương da hoặc các dấu hiệu quá mẫn. Ngoài ra, thuốc còn có thể ức chế kết tập tiểu cầu và kéo dài thời gian chảy máu.
Ở bệnh nhân Lupus ban đỏ hệ thống hoặc bệnh mô liên kết hỗn hợp, NSAID có thể làm tăng nguy cơ viêm màng não vô khuẩn với các biểu hiện như sốt, đau đầu, cứng cổ, buồn nôn hoặc rối loạn định hướng.
Bên cạnh đó, NSAID dùng đường toàn thân còn có liên quan đến việc gia tăng nguy cơ huyết khối tim mạch, bao gồm nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Biến cố này có thể xuất hiện chỉ sau vài tuần điều trị và nguy cơ sẽ tăng theo thời gian dùng thuốc. Vì vậy, người bệnh cần được theo dõi định kỳ và luôn ưu tiên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chống chỉ định dùng thuốc trong ba tháng cuối của thai kỳ vì thuốc có thể ảnh hưởng xấu đến thai kỳ hoặc sự phát triển của thai nhi, gây tăng nguy cơ sẩy thai, dị tật tim và hở thành bụng bẩm sinh.
Phụ nữ cho con bú: Fencopain 100 được bài tiết vào sữa mẹ nhưng chỉ là một phần nhỏ, khuyến cáo sử dụng flurbiprofen cho phụ nữ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Các triệu chứng khi quá liều có thể gồm buồn nôn, đau đầu, đau vùng thượng vị, xuất huyết tiêu hóa, hôn mê, buồn ngủ, chóng mặt, ù tai, ngất và đôi khi co giật, hiếm khi xảy ra tình trạng tiêu chảy. Ngộ độc nặng có thể gây suy thận cấp và tổn thương gan, cách xử trí là điều trị triệu chứng theo yêu cầu. Cân nhắc dùng Than hoạt tính trong vòng 1 giờ sau khi uống 1 lượng có khả năng gây độc, ngoài ra xem xét rửa dạ dày trong vòng 1 giờ sau khi uống thuốc quá liều gây đe dọa tính mạng. Theo dõi chặt chẽ chức năng gan thận và theo dõi bệnh nhân ít nhất 4 giờ, nếu co giật thường xuyên và kéo dài cần được điều trị bằng Diazepam tiêm tĩnh mạch.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, trong bao bì kín và tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ bảo quản không quá 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Fencopain 100 đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Flurpaine 50mg là một sản phẩm của công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) sản xuất, được chỉ định trong điều trị các tình trạng viêm khớp, thoái hóa khớp, viêm gân, đau lưng, căng cơ,...
Apibufen 100 được chỉ định trong điều trị rối loạn cơ xương và chấn thương như bong gân, căng cơ, đau lưng hoặc giảm đau trong các cơn đau nhẹ, được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược Apimed.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Có đặc tính giảm đau, chống viêm và hạ sốt.
9.2 Dược động học
Hấp thu dễ qua đường tiêu hóa, sau 90 phút thì đạt được nồng độ đỉnh trong huyết tương. Gắn với protein khoảng 99% và thời gian bán thải khoảng 3 đến 4 giờ.
10 Thuốc Fencopain 100 giá bao nhiêu?
Thuốc Fencopain 100 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Fencopain 100 mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng viên nén bao phim Fencopain 100 dùng dễ dàng qua đường uống, được đóng vỉ nên dễ mang theo để sử dụng.
- Có thể sử dụng hiệu quả trong việc giảm các cơn đau nhẹ đến vừa như đau răng, đau bụng kinh, đau nửa đầu và các cơn đau thông thường khác giúp cải thiện cảm giác khó chịu.
13 Nhược điểm
- Có nhiều tác dụng không mong muốn và tương tác thuốc nên người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
- Gây ra các tác dụng không mong muốn như chóng mặt, buồn ngủ, mệt mỏi và rối loạn thị giác nên khuyến khích không sử dụng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Tổng 9 hình ảnh










