Femadex 10mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Atlantic Pharma, Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt An |
| Số đăng ký | 560110439323 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 6 vỉ x 5 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Ezetimibe, Rosuvastatin |
| Xuất xứ | Bồ Đào Nha |
| Mã sản phẩm | mk5851 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Mỡ Máu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần có trong thuốc Femadex 10mg bao gồm:
- Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 10,417mg) hàm lượng 10mg
- Ezetimibe hàm lượng 10mg
- Tá dược vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nang cứng
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Femadex 10mg
Thuốc Femadex 10mg được chỉ định trong các trường hợp:
- Tăng cholesterol máu nguyên phát: Phối hợp rosuvastatin và ezetimibe được sử dụng như biện pháp hỗ trợ chế độ ăn nhằm kiểm soát tình trạng tăng cholesterol máu nguyên phát. Thuốc có thể dùng khi người bệnh đã được điều trị bằng các thành phần riêng lẻ với liều tương đương nhưng chưa đạt hiệu quả mong muốn.
- Dự phòng biến cố tim mạch: Thuốc Femadex 10mg còn được chỉ định giúp giảm nguy cơ xảy ra các biến cố tim mạch ở bệnh nhân mắc bệnh mạch vành hoặc có tiền sử hội chứng mạch vành cấp, khi đã được kiểm soát bằng các thuốc đơn lẻ tương ứng. [1]

==>> Xem thêm thuốc: [CHÍNH HÃNG] Thuốc Ldnil 20mg giảm cholesterol máu
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Femadex 10mg
3.1 Liều dùng
Thuốc Femadex 10mg dùng cho người trưởng thành đã kiểm soát cholesterol bằng các thuốc riêng lẻ nhưng cần chuyển sang dạng phối hợp cùng liều tương đương.
- Người lớn: Liều khuyến nghị là 1 viên mỗi ngày, uống cùng bữa ăn hoặc cách xa bữa ăn.
- Không dùng để khởi đầu điều trị. Khi cần chỉnh liều, nên sử dụng các thành phần riêng lẻ trước, sau đó mới chuyển sang dạng phối hợp phù hợp.
- Có thể uống trước 2 giờ hoặc sau 4 giờ so với thuốc cô lập acid mật.
Đối tượng đặc biệt:
- Trẻ em: Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả cho người dưới 18 tuổi.
- Người cao tuổi: Không cần chỉnh liều, nhưng nên bắt đầu điều trị bằng dạng đơn chất.
- Suy thận:
- Nhẹ và trung bình: không cần điều chỉnh liều.
- Trung bình nặng: nên khởi đầu với rosuvastatin 5 mg.
- Nặng: chống chỉ định.
- Suy gan:
- Nhẹ: không cần chỉnh liều.
- Trung bình: không khuyến cáo.
- Nặng: chống chỉ định.
- Người châu Á: Có nguy cơ tăng nồng độ thuốc, nên bắt đầu với liều thấp hơn.
- Người có nguy cơ bệnh cơ: Nên khởi đầu rosuvastatin 5 mg và không dùng dạng phối hợp ngay từ đầu.
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên với nước, vào cùng một thời điểm mỗi ngày. Có thể uống trong hoặc ngoài bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc
Bệnh gan tiến triển hoặc men gan tăng kéo dài không rõ nguyên nhân (>3 lần giới hạn bình thường)
Phụ nữ mang thai, đang cho con bú hoặc có khả năng mang thai mà không áp dụng biện pháp tránh thai
Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 30 ml/phút)
Bệnh cơ
Đang sử dụng đồng thời với cyclosporin
5 Tác dụng phụ
5.1 Thường gặp
- Đau đầu
- Chóng mặt
- Táo bón
- Buồn nôn
- Đau bụng
- Tiêu chảy
- Đau cơ
- Suy nhược, mệt mỏi
- Đái tháo đường (liên quan rosuvastatin)
5.2 Ít gặp
- Giảm cảm giác thèm ăn
- Rối loạn giấc ngủ (mất ngủ, ác mộng)
- Chóng cảm (trầm cảm nhẹ)
- Đỏ bừng, tăng huyết áp
- Khô miệng
- Viêm dạ dày, khó tiêu
- Ngứa, phát ban, mề đay
- Đau khớp
- Phù ngoại vi
- Sỏi mật (ezetimibe)
- Giảm tiểu cầu (có thể gặp nhưng không phổ biến)
5.3 Hiếm gặp
- Phản ứng quá mẫn (phù mạch)
- Viêm tụy
- Tăng men gan
- Bệnh cơ, viêm cơ
- Hội chứng giống lupus
- Rách cơ
- Tăng nguy cơ tổn thương cơ khi phối hợp thuốc
- Trào ngược dạ dày – thực quản
5.4 Rất hiếm gặp
- Tiêu cơ vân
- Viêm gan
- Vàng da
- Viêm đa dây thần kinh
- Mất trí nhớ
- Tiểu máu
- Rối loạn chức năng sinh dục (ví dụ vú to ở nam)
5.5 Chưa xác định tần suất
- Bệnh lý thần kinh ngoại biên
- Ho, khó thở
- Hồng ban đa dạng
- Hội chứng Stevens-Johnson
- Hội chứng dress (phản ứng thuốc nặng có tăng bạch cầu ái toan)
- Một số phản ứng dị ứng nặng (sốc phản vệ)
- Mệt mỏi, đau ngực
- Phù nề, phù ngoại vi
6 Tương tác
6.1 Chống chỉ định phối hợp với một số thuốc
Cyclosporin: Không nên dùng đồng thời rosuvastatin/ezetimibe cho người đang điều trị bằng Cyclosporin. Việc phối hợp có thể làm tăng đáng kể nồng độ rosuvastatin trong máu (có thể tăng khoảng 7 lần Diện tích dưới đường cong – AUC).
6.2 Không khuyến cáo dùng cùng
Thuốc ức chế protease: Khi phối hợp với thuốc ức chế protease, nồng độ rosuvastatin trong huyết tương có thể tăng đáng kể.
Việc dùng đồng thời các statin với thuốc điều trị HIV hoặc viêm gan siêu vi C có thể làm tăng nguy cơ tổn thương cơ, nghiêm trọng hơn có thể dẫn đến tiêu cơ vân, suy thận hoặc tử vong.
Chất ức chế protein vận chuyển: Rosuvastatin là cơ chất của các protein vận chuyển như OATP1B1 và BCRP. Dùng cùng các thuốc ức chế các protein này có thể làm tăng nồng độ rosuvastatin trong máu và tăng nguy cơ bệnh cơ.
Fibrate: Dùng rosuvastatin với Gemfibrozil có thể làm tăng gấp đôi Cmax và AUC của rosuvastatin. Chưa ghi nhận tăng rõ nguy cơ bệnh cơ khi dùng rosuvastatin với fenofibrate, tuy nhiên nguy cơ tổn thương cơ vẫn có thể xuất hiện. Dùng ezetimibe cùng fibrate có thể làm tăng thải cholesterol vào mật, từ đó tăng nguy cơ sỏi mật. Nếu nghi ngờ bệnh lý túi mật, cần kiểm tra và cân nhắc ngưng điều trị. Phối hợp fenofibrate hoặc gemfibrozil với ezetimibe làm tăng nồng độ ezetimibe toàn phần khoảng 1,5–1,7 lần. Chưa có dữ liệu đầy đủ với các fibrate khác.
Acid fusidic: Dùng statin cùng Acid fusidic đường toàn thân có thể làm tăng nguy cơ tiêu cơ vân. Nếu cần điều trị bằng acid fusidic, nên tạm ngưng rosuvastatin trong thời gian sử dụng.
6.3 Tương tác khác
Antacid: Dùng đồng thời thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc Magie hydroxyd có thể làm giảm khoảng 50% nồng độ rosuvastatin trong huyết tương. Nếu dùng antacid sau rosuvastatin 2 giờ, mức độ ảnh hưởng sẽ giảm. Antacid không ảnh hưởng đáng kể đến sinh khả dụng của ezetimibe.
Thuốc chống đông: Khi bắt đầu điều trị hoặc tăng liều rosuvastatin ở bệnh nhân đang dùng warfarin hoặc các thuốc chống đông nhóm coumarin, INR có thể tăng. Khi ngưng hoặc giảm liều rosuvastatin, INR có thể giảm. Cần theo dõi INR thích hợp.
Phối hợp rosuvastatin với Erythromycin có thể làm giảm khoảng 20% AUC và 30% Cmax của rosuvastatin.
Dùng cùng Cholestyramine có thể làm giảm khoảng 55% AUC của tổng ezetimibe. Tác dụng giảm LDL-C có thể bị giảm khi phối hợp.
Thuốc tránh thai đường uống / liệu pháp hormon thay thế: Rosuvastatin có thể làm tăng AUC của ethinyl Estradiol khoảng 26% và norgestrel khoảng 34%.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
- Femadex 10mg có thể gây các tác dụng không mong muốn trên hệ cơ xương như đau cơ, bệnh cơ, hiếm gặp hơn là tiêu cơ vân.
- Theo dõi creatine kinase (CK) trong các trường hợp:
- Trước khi bắt đầu điều trị ở người có yếu tố nguy cơ tiêu cơ vân như: suy thận, suy giáp, tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc bệnh cơ di truyền, tiền sử tổn thương cơ do statin hoặc fibrate, nghiện rượu, tuổi trên 70, hoặc dùng thuốc có khả năng tương tác.
- Khi xuất hiện triệu chứng nghi ngờ tổn thương cơ trong thời gian điều trị.
- Trong thời gian dùng thuốc, nếu người bệnh xuất hiện đau cơ, co cứng cơ, yếu cơ hoặc chuột rút, cần đánh giá CK ngay. Nếu CK tăng trên 5 lần giới hạn trên bình thường hoặc triệu chứng nặng dù CK không tăng nhiều, nên ngưng điều trị.
- Nếu triệu chứng cơ nhẹ và CK trở về mức bình thường, có thể cân nhắc dùng lại rosuvastatin/ezetimibe hoặc đổi sang statin khác với liều thấp hơn, đồng thời theo dõi sát.
- Thuốc Femadex 10mg nên dùng thận trọng ở người có yếu nguy cơ gây tiêu cơ vân như nhiễm khuẩn nặng, tụt huyết áp, phẫu thuật lớn, chấn thương, rối loạn chuyển hóa – nội tiết – điện giải nặng, hoặc động kinh không kiểm soát.
- Tương tự các thuốc ức chế HMG-CoA reductase khác, rosuvastatin/ezetimibe cần thận trọng ở người uống nhiều rượu hoặc có tiền sử bệnh gan. Nên xét nghiệm chức năng gan trước khi bắt đầu điều trị và khi có chỉ định lâm sàng. Cần xem xét ngưng thuốc hoặc giảm liều nếu transaminase tăng kéo dài trên 3 lần giới hạn trên bình thường.
- Người tăng cholesterol do suy giáp hoặc hội chứng thận hư cần điều trị nguyên nhân trước khi bắt đầu với Femadex 10mg.
- Ở người dùng đồng thời ezetimibe với statin, đã ghi nhận tăng transaminase kéo dài (≥3 lần giới hạn trên bình thường). Do đó cần theo dõi chức năng gan định kỳ khi phối hợp.
- Do dữ liệu còn hạn chế, rosuvastatin/ezetimibe không được khuyến cáo ở bệnh nhân suy gan trung bình hoặc nặng.
- Khi dùng rosuvastatin liều cao, đã ghi nhận protein niệu có nguồn gốc từ ống thận, phát hiện qua que thử nước tiểu. Hiện tượng này thường thoáng qua hoặc xuất hiện gián đoạn, chưa chứng minh là dấu hiệu tiến triển của bệnh thận cấp hay mạn.
- Đã ghi nhận một số phản ứng da nặng khi dùng rosuvastatin, bao gồm hội chứng Stevens-Johnson, phản ứng thuốc kèm tăng bạch cầu ái toan và triệu chứng toàn thân. Người bệnh cần được hướng dẫn nhận biết dấu hiệu như phát ban lan rộng, sốt, tổn thương niêm mạc hoặc triệu chứng quá mẫn. Nếu nghi ngờ phản ứng nặng, phải ngưng thuốc ngay và điều trị thích hợp.
- Khi nghi ngờ bệnh nhân mắc bệnh phổi kẽ cần ngừng điều trị với Femadex 10mg.
- Bệnh nhân có nguy cơ đái tháo đường cần được theo dõi chặt chẽ trên lâm sàng và các dấu hiệu sinh hóa.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Ezetimibe Stada 10mg làm giảm cholesterol máu (hộp 30 viên)
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ đang mang thai và cho con bú chống chỉ định sử dụng Femadex 10mg.
7.3 Xử trí khi quá liều
Các báo cáo về phản ứng bất lợi khi dùng Femadex 10mg không nghiêm trọng. Nếu sử dụng quá liều cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ cho bệnh nhân.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Femadex 10mg ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng chiều trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Dưới đây là một số thuốc có thể tham khảo sử dụng nếu không mua được thuốc Femadex 10mg:
- Thuốc Lypstaplus 10/10mg được sản xuất bởi Medreich Limited, có sự kết hợp của Rosuvastatin 10mg và Ezetimib 10mg, đây là thuốc điều trị mỡ máu, được chỉ định trong trường hợp điều trị tăng Cholesterol máu nguyên phát ở người trưởng thành.
- Thuốc Lypstaplus 20/10mg là thuốc điều trị rối loạn mỡ máu được sản xuất bởi Medreich Limited. Nó được dùng như một liệu pháp thay thế, hỗ trợ cho chế độ ăn khi điều trị tăng cholesterol máu nguyên phát ở người lớn.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ezetimibe là một thuốc thuộc nhóm hạ lipid máu, có tác dụng ức chế chọn lọc sự hấp thu cholesterol và các sterol có nguồn gốc thực vật tại ruột. Thuốc được dùng đường uống và cơ chế khác với các thuốc hạ lipid khác (như statin, nhựa gắn acid mật, dẫn xuất acid fibric hay stanol thực vật). Mục tiêu của ezetimibe là protein vận chuyển Niemann-Pick C1-Like 1 (NPC1L1). Thông qua việc ức chế hấp thu cholesterol và phytosterol ở ruột, thuốc làm giảm lượng cholesterol được vận chuyển về gan, từ đó gan tăng thu nhận cholesterol từ máu. Hệ quả là nồng độ cholesterol toàn phần, LDL-C và apolipoprotein B giảm, trong khi HDL-C có xu hướng tăng nhẹ.
Rosuvastatin là thuốc ức chế cạnh tranh, có tính chọn lọc đối với enzyme HMG-CoA reductase, qua đó ngăn chặn quá trình chuyển 3-hydroxy-3-methylglutaryl-coenzyme A thành mevalonate – bước quan trọng trong sinh tổng hợp cholesterol. Rosuvastatin làm tăng số lượng thụ thể LDL trên bề mặt tế bào gan, giúp tăng thu nhận và dị hóa LDL. Đồng thời, thuốc còn ức chế quá trình tạo VLDL tại gan, góp phần làm giảm số lượng VLDL và LDL trong máu.
9.2 Dược động học
9.2.1 Rosuvastatin
Hấp thu: Sau khi uống, nồng độ thuốc trong máu đạt mức cao nhất khoảng 5 giờ. Sinh khả dụng vào khoảng 20%.
Phân bố: Thuốc tập trung nhiều ở gan, Thể tích phân bố khoảng 134 L, và gần 90% thuốc gắn với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin.
Chuyển hóa: Chỉ khoảng 10% rosuvastatin bị chuyển hóa. Quá trình này chủ yếu liên quan đến hệ enzyme cytochrome P450.
Thải trừ: Khoảng 90% liều dùng được đào thải qua phân, chủ yếu ở dạng chưa chuyển hóa. Một phần nhỏ (khoảng 5%) được bài tiết qua nước tiểu. Thời gian bán thải trung bình khoảng 19 giờ và không tăng đáng kể khi tăng liều. Độ thanh thải huyết tương trung bình khoảng 50 L/giờ.
9.2.2 Ezetimibe
Hấp thu: Thuốc được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa và nhanh chóng liên hợp thành dạng glucuronid có hoạt tính. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau 1–2 giờ đối với dạng liên hợp và 4–12 giờ đối với dạng ban đầu. Thức ăn, kể cả chế độ nhiều chất béo, không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu.
Phân bố: Ezetimibe gắn mạnh với protein huyết tương (khoảng 99,7%), còn dạng glucuronid gắn khoảng 88 - 92%.
Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại ruột non và gan thông qua liên hợp glucuronid, sau đó bài tiết qua mật.
Thải trừ: Sau khi dùng liều 20 mg có đánh dấu phóng xạ, khoảng 93% hoạt tính được tìm thấy trong huyết tương. Sau 10 ngày, khoảng 78% được thải qua phân và 11% qua nước tiểu. Sau 48 giờ, hầu như không còn phát hiện hoạt chất trong huyết tương.
10 Thuốc Femadex 10mg giá bao nhiêu?
Thuốc Femadex 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ nhà thuốc qua số hotline, hoặc nhắn tin trên zalo/facebook.
11 Thuốc Femadex 10mg mua ở đâu?
Thuốc Femadex 10mg mua ở đâu chính hãng, uy tín nhất? Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Femadex 10mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Femadex 10mg có sự kết hợp của Rosuvastatin 10mg và Ezetimib 10mg rất thích hợp cho người bệnh đã được điều trị bằng các thành phần riêng lẻ với liều tương đương nhưng chưa đạt hiệu quả mong muốn.
- Thuốc Femadex 10mg có dạng bào chế viên nang cứng dễ sử dụng.
13 Nhược điểm
- Thuốc Femadex 10mg có thể gây ra các tác dụng phụ khi dùng.
Tổng 18 hình ảnh



















