Feloravit
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Trường Thọ Pharma, Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
| Số đăng ký | 893100471625 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Acid Folic (Vitamin B9), Sắt, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Tá dược | Povidone (PVP), Magnesi stearat, Cellulose silic hóa vi tinh thể, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq933 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Sắt fumarat (tương đương 100 mg sắt nguyên tố): 322 mg
Acid folic: 0,35 mg
Thành phần tá dược:
Lactose monohydrat, tinh bột ngô, PVP K30, cellulose vi tinh thể 102, colloidal anhydrous silica, magnesi stearat, hypromellose 15 cps, PEG 6000, titan dioxid, oxid sắt đỏ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Feloravit
2.1 Tác dụng
Thuốc là sự phối hợp giữa sắt và acid folic, thuộc nhóm bổ sung vi chất thiết yếu cho quá trình tạo máu. Sắt cung cấp nguyên liệu cho tổng hợp hemoglobin và hỗ trợ vận chuyển oxy, trong khi acid folic đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo hồng cầu và phân chia tế bào. Nhờ đó, thuốc giúp phòng ngừa các rối loạn huyết học liên quan đến thiếu sắt và thiếu folat, đặc biệt trong giai đoạn nhu cầu tăng cao như thai kỳ.

2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng nhằm dự phòng tình trạng thiếu sắt và acid folic trong thời kỳ mang thai.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Viên uống trước thai kỳ Pregnacare Before Conception For Her hỗ trợ sinh sản toàn diện cho nữ giới
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Feloravit
3.1 Liều dùng
Người lớn:
Việc sử dụng thường được bắt đầu vào khoảng tuần thứ 13 của thai kỳ. Thuốc được dùng trong điều trị dự phòng thông thường hoặc dự phòng có chọn lọc khi nồng độ hemoglobin dưới 11 g/100 ml (dưới 75% mức bình thường).
Liều khuyến cáo: uống 1 viên mỗi ngày.
Trẻ em:
Không sử dụng.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống.[1]
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc trong các trường hợp sau:
Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Thiếu vitamin B12, đái huyết sắc tố kịch phát ban đêm.
Tình trạng nhiễm haemosiderin hoặc ứ đọng sắc tố sắt.
Loét dạ dày – tá tràng đang tiến triển.
Bệnh nhân có tiền sử phải truyền máu nhiều lần.
Viêm ruột từng vùng hoặc viêm loét đại tràng.
Các trường hợp thiếu máu không do thiếu sắt.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Pharmacity IRON + FOLIC ACID bổ sung sắt và acid folic
5 Tác dụng phụ
Rất hiếm gặp (< 1/10.000): có thể xuất hiện phản ứng dị ứng.
Tần suất chưa xác định:
Rối loạn tiêu hóa như khó chịu Đường tiêu hóa, chán ăn, buồn nôn, nôn, táo bón hoặc tiêu chảy.
Rối loạn thận – tiết niệu: phân có thể chuyển màu sẫm.
6 Tương tác
Sắt có thể làm giảm hấp thu của Penicillamin.
Các hợp chất chứa sắt làm giảm Sinh khả dụng của fluoroquinolon, Levodopa, Carbidopa, Thyroxin và các bisphosphonat.
Khi dùng cùng tetracyclin, hấp thu của cả sắt và kháng sinh đều giảm.
Dùng đồng thời với Kẽm làm giảm hấp thu của cả hai nguyên tố.
Thuốc kháng acid có thể làm giảm hấp thu sắt.
Co-trimoxazol, cloramphenicol, sulphasalazin, aminopterin, methotrexat, pyrimethamin hoặc các sulphonamid có thể cản trở chuyển hóa folat.
Nồng độ thuốc chống động kinh trong huyết thanh có thể giảm khi dùng cùng folat.
Cloramphenicol làm chậm thanh thải sắt khỏi huyết tương, ảnh hưởng đến sự đưa sắt vào hồng cầu và quá trình tạo hồng cầu.
Sự hấp thu sắt bị ức chế khi dùng cùng cholestyramin, trientin, trà, trứng hoặc sữa.
Sắt đường uống có thể làm tăng huyết áp ở bệnh nhân đang sử dụng Methyldopa.
Cà phê có thể làm giảm sinh khả dụng của sắt.
Neomycin có thể ảnh hưởng đến quá trình hấp thu sắt.
Không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác do chưa có dữ liệu về tính tương kỵ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không dùng thuốc để điều trị thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ.
Ở bệnh nhân sau phẫu thuật cắt dạ dày có thể xảy ra tình trạng giảm hấp thu sắt, cần theo dõi khi điều trị.
Cần thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân thiếu máu do thiếu sắt có tiền sử loét dạ dày – tá tràng đã được kiểm soát.
Acid Folic cần được sử dụng thận trọng ở bệnh nhân có khối u phụ thuộc folat.
Trường hợp thiếu máu hồng cầu nhỏ không đáp ứng với điều trị bằng sắt đơn độc, cần tiến hành sàng lọc để phát hiện thiếu Vitamin B12 hoặc thiếu folat.
Không sử dụng thuốc cho trẻ em.
Thuốc chứa lactose, do đó không dùng cho bệnh nhân có rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoàn toàn hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: có thể cân nhắc sử dụng trong ba tháng đầu nếu cần thiết. Tuy nhiên, dữ liệu về việc dùng acid folic trong thai kỳ còn hạn chế, và nếu thiếu máu vẫn tiến triển dù đã dự phòng thì cần đánh giá lại.
Phụ nữ cho con bú: chưa xác định được sắt fumarat và acid folic hoặc các chất chuyển hóa có bài tiết qua sữa mẹ hay không, do đó không loại trừ nguy cơ đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Khả năng sinh sản: chưa có dữ liệu.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: đau bụng, nôn, tiêu chảy có thể xuất hiện trong vòng 60 phút; sau đó có thể xảy ra trụy tim mạch và hôn mê. Một số trường hợp có thể hồi phục tạm thời, nhưng sau khoảng 16 giờ có thể diễn tiến nặng với phù phổi, co giật, vô niệu, hạ thân nhiệt, sốc, nhiễm toan chuyển hóa, rối loạn đông máu và hạ đường huyết.
Xử trí: cần gây nôn ngay, sau đó sử dụng desferrioxamin mesylat và tiến hành rửa dạ dày. Có thể cho bệnh nhân uống sữa hoặc Dung dịch Natri bicarbonat 5%.
Tiêm bắp 2 g desferrioxamin mesylat PHA trong 2–3 ml nước cất pha tiêm.
Sau đó đưa dung dịch 5 g desferrioxamin pha trong 50–100 ml nước vào dạ dày.
Nếu không có desferrioxamin, có thể dùng 300 ml natri bicarbonat 1–5% để rửa dạ dày.
Cần bù dịch thích hợp.
Quá trình hồi phục có thể gặp biến chứng lâu dài như hoại tử gan, hẹp môn vị hoặc viêm não nhiễm độc cấp tính gây tổn thương hệ thần kinh trung ương.
Ở trẻ em, quá liều sắt đường uống là tình trạng cấp cứu; liều 200–250 mg/kg sắt fumarat được xem là cực kỳ nguy hiểm.
7.4 Bảo quản
Bảo quản ở nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Feloravit hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Feritonic Plus + của Traphaco chứa Acid Folic (Vitamin B9), Choline, Taurine, Lysine, Sắt (III) hydroxide polymaltose và FOS, được sử dụng trong các trường hợp thiếu máu do thiếu sắt, thiếu vi chất hoặc nhu cầu tạo máu tăng cao.
Sản phẩm Dferon do Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông sản xuất, chứa Acid Folic (Vitamin B9) và Sắt (III) hydroxide polymaltose, được dùng trong các trường hợp thiếu máu liên quan đến thiếu sắt và folat hoặc nhu cầu bổ sung tăng cao.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Thuốc thuộc nhóm sắt kết hợp acid folic, cung cấp đồng thời hai vi chất cần thiết cho quá trình tạo máu. Liều dùng 100 mg sắt nguyên tố mỗi ngày dưới dạng sắt (II) được chứng minh là đủ để dự phòng thiếu sắt ở phụ nữ mang thai. Khi bắt đầu dùng thuốc ở giai đoạn thiếu sắt nhẹ, cơ thể có thể cải thiện tình trạng này thông qua tăng hấp thu sắt.
Trong thai kỳ, đặc biệt ở ba tháng cuối, nhu cầu sắt tăng đáng kể. Đồng thời, để duy trì nồng độ folat bình thường ở mẹ sau sinh, cần bổ sung khoảng 300 microgam mỗi ngày trong giai đoạn giữa và cuối thai kỳ. Mức bổ sung này không che lấp các biểu hiện của thiếu máu ác tính.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sắt được hấp thu chủ yếu tại tá tràng và hỗng tràng, trong khi acid folic được hấp thu chủ yếu ở đoạn đầu ruột non.
9.2.2 Phân bố
Acid folic sau khi hấp thu từ khẩu phần thông thường được phân bố nhanh chóng đến các mô trong cơ thể.
9.2.3 Chuyển hóa
Quá trình hấp thu sắt được hỗ trợ bởi acid dạ dày và thuận lợi hơn khi sắt ở dạng hóa trị II. Các folat polyglutamat được chuyển thành monoglutamat trong quá trình hấp thu. Acid folic nhanh chóng xuất hiện trong máu và gắn mạnh với protein huyết tương. Khi hấp thu với lượng lớn, phần lớn được chuyển hóa tại gan thành các dạng folat có hoạt tính, phần còn lại được dự trữ dưới dạng folat đã khử và methyl hóa.
9.2.4 Thải trừ
Một lượng đáng kể folat được đào thải nhanh qua nước tiểu, với khoảng 4–5 microgam được bài tiết mỗi ngày.
10 Thuốc Feloravit giá bao nhiêu?
Thuốc Feloravit hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Feloravit mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Feloravit để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Sự kết hợp giữa sắt và acid folic giúp bổ sung đồng thời hai yếu tố quan trọng trong quá trình tạo máu, đặc biệt phù hợp cho nhu cầu tăng cao trong thai kỳ, từ đó hỗ trợ dự phòng thiếu máu hiệu quả.
- Dạng viên nén bao phim giúp bảo vệ hoạt chất, thuận tiện khi sử dụng hàng ngày với liều dùng đơn giản 1 viên/ngày, góp phần cải thiện tuân thủ điều trị.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây các rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, táo bón hoặc tiêu chảy, làm ảnh hưởng đến khả năng dung nạp ở một số bệnh nhân nhạy cảm.
- Có nhiều tương tác với thuốc và thực phẩm (trà, sữa, thuốc kháng acid…), do đó cần lưu ý khi phối hợp để tránh làm giảm hấp thu và hiệu quả điều trị.
Tổng 7 hình ảnh








