1 / 16
fegut 1201 J3537

Fegut 120

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuLa Terre France, Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Công ty đăng kýCông ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Số đăng ký893110488425
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 2 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtFebuxostat
Tá dượcTalc, Magnesi stearat, Sodium Laureth Sulfate, Sodium Croscarmellose, Microcrystalline cellulose (MCC), Hydroxypropyl cellulose đã thay thế bậc thấp , Lactose monohydrat, titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq899
Chuyên mục Thuốc Điều Trị Gút

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Febuxostat 120 mg

Thành phần tá dược:

Hydroxypropylcellulose, lactose monohydrate, microcrystalline cellulose, croscarmellose sodium, sodium lauryl sulfate, magnesium stearate, colloidal silicon dioxide, hypromellose, polyethylene glycol, titanium dioxide, talc.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Fegut 120

2.1 Tác dụng

Thuốc chứa febuxostat – một hoạt chất thuộc nhóm ức chế enzym xanthine oxidase, có tác dụng làm giảm nồng độ acid uric trong huyết thanh thông qua việc ức chế quá trình chuyển hóa purin. Nhờ cơ chế này, thuốc hỗ trợ kiểm soát tình trạng tăng acid uric máu và hạn chế sự hình thành, lắng đọng tinh thể urat trong cơ thể, đặc biệt tại khớp và mô mềm.

Thuốc Fegut 120 – Điều trị tăng acid uric máu, gút mạn tính
Thuốc Fegut 120 – Điều trị tăng acid uric máu, gút mạn tính

2.2 Chỉ định

Thuốc được sử dụng trong điều trị tăng acid uric máu mạn tính khi đã có biểu hiện lắng đọng urat, bao gồm các trường hợp có tiền sử hoặc hiện diện hạt tophi hoặc viêm khớp do gút. Ngoài ra, thuốc còn được chỉ định để phòng ngừa và điều trị tình trạng tăng acid uric máu ở bệnh nhân trưởng thành đang điều trị hóa trị các bệnh lý huyết học ác tính, đặc biệt ở những người có nguy cơ trung bình đến cao mắc hội chứng ly giải khối u.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Simris 120mg điều trị gút mạn tính

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Fegut 120

3.1 Liều dùng

Liều khởi đầu khuyến cáo là febuxostat 80 mg mỗi ngày, dùng một lần duy nhất trong ngày và không phụ thuộc vào bữa ăn. Sau khoảng thời gian từ 2 đến 4 tuần, nếu nồng độ acid uric huyết thanh vẫn cao hơn 6 mg/dL (357 µmol/L), có thể cân nhắc tăng liều lên 120 mg mỗi ngày.

Do thuốc có tác dụng hạ acid uric tương đối nhanh, việc kiểm tra lại nồng độ acid uric có thể thực hiện sau 2 tuần sử dụng. Mục tiêu điều trị là đưa nồng độ acid uric huyết thanh xuống dưới 6 mg/dL (357 µmol/L) và duy trì ổn định ở mức này trong suốt quá trình điều trị.

Cần thực hiện điều trị dự phòng các đợt bùng phát gút trong tối thiểu 6 tháng.

Đối với bệnh nhân đang điều trị hóa trị và có nguy cơ hội chứng ly giải khối u, việc sử dụng febuxostat nên bắt đầu trước khi tiến hành hóa trị và tiếp tục tối thiểu 7 ngày; thời gian điều trị có thể kéo dài đến 9 ngày tùy theo đánh giá lâm sàng.

Người cao tuổi không cần hiệu chỉnh liều.

Ở bệnh nhân suy thận nhẹ hoặc trung bình, không cần điều chỉnh liều; tuy nhiên, ở bệnh nhân suy thận nặng (Độ thanh thải creatinine < 30 mL/phút), tính an toàn và hiệu quả chưa được xác định đầy đủ.

Ở bệnh nhân suy gan nhẹ, liều khuyến cáo là 80 mg; với suy gan trung bình, dữ liệu còn hạn chế; chưa có nghiên cứu ở bệnh nhân suy gan nặng.

Chưa có dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả ở trẻ em dưới 18 tuổi.

3.2 Cách dùng

Thuốc được sử dụng theo đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn.[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với febuxostat hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Totgutic 40mg điều trị gút

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng không mong muốn thường gặp bao gồm: đợt bùng phát gút, bất thường chức năng gan, tiêu chảy, buồn nôn, đau đầu, chóng mặt, khó thở, phát ban, ngứa, đau khớp, đau cơ, đau chi, phù và mệt mỏi. Phần lớn các phản ứng này có mức độ nhẹ đến trung bình.

Ngoài ra, thuốc có thể gây ra các rối loạn ở nhiều hệ cơ quan khác nhau:

Rối loạn huyết học như giảm tiểu cầu, thiếu máu hoặc giảm bạch cầu.

Rối loạn miễn dịch bao gồm phản ứng phản vệ và quá mẫn.

Rối loạn nội tiết như tăng nồng độ TSH.

Rối loạn thần kinh như buồn ngủ, dị cảm, thay đổi vị giác.

Rối loạn tim mạch như rung nhĩ, nhịp nhanh, thậm chí hiếm gặp tử vong do tim.

Rối loạn tiêu hóa như đau bụng, nôn, khó tiêu, viêm tụy.

Rối loạn gan mật như viêm gan, vàng da.

Rối loạn da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc.

Rối loạn cơ xương như viêm khớp, co cơ, tiêu cơ vân.

Rối loạn thận như suy thận, sỏi thận.

Các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng có thể xuất hiện trong giai đoạn đầu điều trị và cần ngừng thuốc ngay khi có dấu hiệu.

6 Tương tác

Không nên dùng đồng thời với mercaptopurine hoặc Azathioprine do nguy cơ tăng nồng độ và gây độc tính huyết học nghiêm trọng.

Có thể dùng cùng Theophylline mà không làm thay đổi đáng kể dược động học.

Dùng chung với naproxen hoặc các thuốc ức chế glucuronid hóa có thể làm tăng nồng độ febuxostat, tuy nhiên không cần điều chỉnh liều.

Các thuốc cảm ứng enzym UGT có thể làm giảm hiệu quả của febuxostat do tăng chuyển hóa thuốc.

Có thể phối hợp với Colchicine, Indomethacin, Hydrochlorothiazide mà không cần hiệu chỉnh liều.

Không cần điều chỉnh liều khi dùng cùng warfarin do không ảnh hưởng đáng kể đến INR hoặc yếu tố đông máu.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần theo dõi chặt chẽ bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch nặng do nguy cơ biến cố tim mạch.

Không khởi đầu điều trị trong đợt gút cấp; cần đợi khi triệu chứng đã ổn định.

Cần điều trị dự phòng cơn gút cấp khi bắt đầu dùng thuốc.

Theo dõi chức năng gan trước và trong quá trình điều trị.

Thận trọng ở bệnh nhân có rối loạn tuyến giáp.

Cảnh giác với các phản ứng dị ứng nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson.

Không khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân ghép tạng hoặc mắc hội chứng Lesch-Nyhan.

Thuốc chứa lactose nên thận trọng ở bệnh nhân không dung nạp lactose.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Không nên sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai do chưa xác định rõ nguy cơ trên người. Thuốc cũng không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú vì chưa rõ khả năng bài tiết vào sữa mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Trong trường hợp dùng quá liều, cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ thích hợp, do không có thuốc giải độc đặc hiệu.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Fegut 120 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Thiocoat 120 – do Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco sản xuất, chứa hoạt chất Febuxostat, được sử dụng trong điều trị tăng acid uric máu mạn tính ở bệnh nhân đã có biểu hiện lắng đọng tinh thể urat như hạt tophi hoặc viêm khớp do gút.

Bromtab 40 Tablet – của The Acme Laboratories Ltd. chứa Febuxostat, được sử dụng nhằm kiểm soát nồng độ acid uric trong máu ở bệnh nhân trưởng thành mắc rối loạn chuyển hóa purin dẫn đến tăng acid uric máu kéo dài.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Febuxostat là thuốc thuộc nhóm ức chế xanthine oxidase, hoạt động bằng cách ngăn chặn quá trình chuyển hóa hypoxanthine thành xanthine và tiếp tục thành acid uric. Hoạt chất này là một chất ức chế chọn lọc không thuộc purine, có khả năng ức chế mạnh cả dạng oxy hóa và dạng khử của enzym xanthine oxidase, từ đó làm giảm sản xuất acid uric trong cơ thể. Ở nồng độ điều trị, febuxostat không ảnh hưởng đến các enzym khác tham gia vào chuyển hóa purine hoặc pyrimidine.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Febuxostat được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa với thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 1,0–1,5 giờ. Sinh khả dụng cao (ít nhất 84%). Dùng thuốc cùng bữa ăn nhiều chất béo có thể làm giảm Cmax và AUC nhưng không ảnh hưởng có ý nghĩa lâm sàng đến hiệu quả hạ acid uric.

9.2.2 Phân bố

Thể tích phân bố biểu kiến dao động từ 29 đến 75 lít. Thuốc gắn mạnh với protein huyết tương (khoảng 99,2%), chủ yếu là Albumin.

9.2.3 Chuyển hóa

Thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua quá trình liên hợp bởi enzym UDP-glucuronosyltransferase và oxy hóa qua hệ cytochrome P450, tạo ra các chất chuyển hóa có hoạt tính.

9.2.4 Thải trừ

Febuxostat được đào thải qua cả đường gan và thận, với khoảng một nửa liều được bài tiết qua nước tiểu và phần còn lại qua phân dưới nhiều dạng khác nhau, bao gồm thuốc không đổi và các chất chuyển hóa. Thời gian bán thải trung bình từ 5 đến 8 giờ.

10 Thuốc Fegut 120 giá bao nhiêu?

Thuốc Fegut 120 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Fegut 120 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Fegut 120 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có cơ chế ức chế chọn lọc xanthine oxidase giúp giảm acid uric hiệu quả, từ đó kiểm soát bệnh gút và hạn chế lắng đọng urat trong mô.
  • Có thể sử dụng linh hoạt không phụ thuộc bữa ăn, giúp thuận tiện trong tuân thủ điều trị dài hạn của bệnh nhân.
  • Không cần điều chỉnh liều ở nhiều nhóm đối tượng như người cao tuổi hoặc suy thận nhẹ – trung bình, góp phần đơn giản hóa phác đồ điều trị.

13 Nhược điểm

  • Có nguy cơ gây các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm Hội chứng Stevens-Johnson hoặc sốc phản vệ, đòi hỏi theo dõi chặt chẽ khi sử dụng.
  • Có thể làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch ở một số đối tượng có tiền sử bệnh tim mạch, cần cân nhắc và giám sát kỹ.

Tổng 16 hình ảnh

fegut 1201 J3537
fegut 1201 J3537
fegut 1202 Q6274
fegut 1202 Q6274
fegut 1203 E1560
fegut 1203 E1560
fegut 1204 L4206
fegut 1204 L4206
fegut 1205 R7833
fegut 1205 R7833
fegut 1206 C1570
fegut 1206 C1570
fegut 1207 F2658
fegut 1207 F2658
fegut 1208 M5305
fegut 1208 M5305
fegut 1209 S7032
fegut 1209 S7032
fegut 12010 L4383
fegut 12010 L4383
fegut 12011 K4315
fegut 12011 K4315
fegut 12012 Q6043
fegut 12012 Q6043
fegut 12013 B0680
fegut 12013 B0680
fegut 12014 I3426
fegut 12014 I3426
fegut 12015 O6153
fegut 12015 O6153
fegut 12016 V8700
fegut 12016 V8700

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Mạnh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Fegut 120 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Fegut 120
    M
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789