1 / 3
famotidin 40mg 4ml hdpharma 1 O5115

Famotidin 40mg/4ml HDPharma

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHDPHARMA, Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Số đăng ký893110059423
Dạng bào chếDung dịch thuốc tiêm
Quy cách đóng góiHộp 10 ống x 4ml
Hoạt chấtFamotidine
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmlh8565
Chuyên mục Thuốc Tiêu Hóa

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Ngọc Huyền Biên soạn: Dược sĩ Ngọc Huyền
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Famotidin 40 mg.

Tá dược: Acid L-Aspartic, Mannitol, Benzyl alcohol

Dạng bào chế: Dung dịch thuốc tiêm

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Famotidin 40mg/4ml HDPharma

Kiểm soát và xử lý ngắn hạn đối với những thương tổn loét tá tràng trong giai đoạn tiến triển.

Điều trị duy trì nhằm ngăn ngừa tái phát cho người bị loét tá tràng.

Điều trị ngắn hạn các vết loét lành tính tại niêm mạc dạ dày đang ở thể hoạt động.

Điều trị trong thời gian ngắn đối với hội chứng trào ngược dạ dày - thực quản (GERD).

Kiểm soát tình trạng tăng tiết dịch vị bất thường do căn nguyên bệnh lý gây ra, tiêu biểu như hội chứng Zollinger - Ellison hoặc trường hợp đa u tuyến nội tiết.

Famotidin 40mg/4ml HDPharma giảm tăng tiết acid dịch vị
Famotidin 40mg/4ml HDPharma giảm tăng tiết acid dịch vị

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Vinfadin 20mg/2ml điều trị loét dạ dày - tá tràng, trào ngược dạ dày - thực quản

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc

3.1 Liều dùng

Người lớn

Ở bệnh nhân trưởng thành, liều thường sử dụng là 20 mg/lần, dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch và lặp lại mỗi 12 giờ.

Đến nay, chưa có đủ dữ liệu để đưa ra khuyến cáo chính thức về liều tiêm tĩnh mạch của famotidin trong điều trị bệnh trào ngược dạ dày - thực quản (GERD) ở người lớn.

Trẻ em từ 1 đến 16 tuổi

Liều khởi đầu được tính theo cân nặng với 0,25 mg/kg/lần. Thuốc có thể được tiêm tĩnh mạch chậm trong ít nhất 2 phút hoặc truyền tĩnh mạch trong khoảng 15 phút, khoảng cách giữa hai lần dùng là 12 giờ. Tổng lượng famotidin sử dụng trong ngày không nên vượt quá 40 mg.

Trong quá trình điều trị, bác sĩ sẽ đánh giá hiệu quả dựa trên triệu chứng lâm sàng kết hợp với các kết quả như đo pH dịch vị hoặc nội soi để điều chỉnh phác đồ khi cần thiết. Một số nghiên cứu ở trẻ em ghi nhận rằng liều 0,5 mg/kg mỗi 12 giờ vẫn có khả năng kiểm soát sự tiết acid dạ dày hiệu quả.

Trẻ dưới 1 tuổi mắc bệnh trào ngược dạ dày - thực quản

  • Dưới 3 tháng tuổi: Khởi đầu với liều 0,5 mg/kg/lần, dùng 1 lần/ngày, thời gian điều trị tối đa khoảng 8 tuần.
  • Từ 3 tháng đến dưới 12 tháng tuổi: Dùng 0,5 mg/kg/lần, ngày 2 lần theo chỉ định của bác sĩ.

Thời gian điều trị

  • Đối với GERD, famotidin đường tiêm chỉ nên sử dụng trong đợt điều trị ngắn hạn nhằm cải thiện các triệu chứng do trào ngược gây ra.
  • Trong điều trị loét tá tràng đang hoạt động, đa số người bệnh đáp ứng tốt và ổ loét thường hồi phục sau khoảng 4 tuần. Chỉ một số ít trường hợp mới cần kéo dài điều trị đến 6-8 tuần.
  • Với loét dạ dày lành tính, phần lớn bệnh nhân đạt được quá trình liền sẹo của ổ loét sau khoảng 6 tuần điều trị thích hợp.

3.2 Cách dùng

Thuốc tiêm Famotidin 40mg/4ml HDPharmađược đưa vào cơ thể thông qua đường tiêm tĩnh mạch với tốc độ chậm hoặc thực hiện truyền tĩnh mạch chậm theo đúng quy trình y tế.

4 Chống chỉ định

Người dị ứng với hoạt chất famotidin và tá dược có trong Famotidin 40mg/4ml HDPharma hoặc từng bị mẫn cảm với các thuốc có cùng cơ chế đối kháng thụ thể histamin H2 khác.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm Thuốc Bifamodin điều trị loét dạ dày, tá tràng

5 Tác dụng phụ

Thường gặp (ADR > 1/100):

  • Hệ thần kinh: Đau đầu, cảm giác choáng váng, chóng mặt.
  • Hệ tiêu hóa: Rối loạn đại tiện dẫn đến táo bón hoặc tiêu chảy.

Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100):

  • Toàn thân: Cơ thể mệt mỏi, suy nhược lực cơ, xuất hiện cơn sốt.
  • Tim mạch: Đánh trống ngực, rối loạn nhịp đập của tim, blốc nhĩ - thất, huyết áp tăng cao.
  • Tiêu hóa: Khô miệng, ợ hơi, ợ nóng, đầy khí, chán ăn, buồn nôn, nôn mửa, khó chịu vùng bụng, các chỉ số enzym gan biến động bất thường.
  • Dị ứng & Quá mẫn: Phát ban da, nổi mày đay, phù nề vùng mặt, mắt hoặc phù mạch, xung huyết ở kết mạc, nghiêm trọng nhất là sốc phản vệ.
  • Cơ xương khớp: Cơn đau mỏi cơ, đau khớp, hiện tượng chuột rút.
  • Tâm thần kinh: Ngủ gà, mất ngủ, dị cảm, lo âu, trầm cảm, kích động, rối loạn định hướng lú lẫn, ảo giác hoặc xuất hiện cơn co giật toàn thân. (Nguy cơ ảnh hưởng thần kinh trung ương tăng rõ rệt ở người tổn thương thận).
  • Hệ tiết niệu: Xuất hiện protein trong nước tiểu, tăng nồng độ creatinin huyết thanh hoặc tăng nitơ urê máu.
  • Gan mật: Vàng da do tắc mật, tăng chỉ số bilirubin toàn phần, thay đổi lượng cholesterol và protein trong máu.
  • Hô hấp: viêm phổi kẽ, viêm phổi lây nhiễm tại cộng đồng, co thắt phế quản.
  • Da liễu: Ngứa ngáy, da khô ráp, đỏ bừng, rụng tóc, mọc mụn trứng cá, kích ứng nhẹ nơi đâm kim tiêm.
  • Giác quan: ù tai, thay đổi hoặc cảm nhận sai lệch vị giác.

Hiếm gặp (ADR < 1/1000):

  • Hệ tạo máu: Giảm số lượng tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu hạt hoặc suy giảm toàn bộ các dòng tế bào máu.
  • Da liễu nghiêm trọng: Hội chứng hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN), hội chứng Stevens-Johnson.
  • Nội tiết & Sinh dục: Suy giảm chức năng tình dục, bất lực, hoặc chứng vú to xảy ra ở nam giới (tuy nhiên tỷ lệ này ghi nhận không có sự khác biệt rõ rệt so với nhóm dùng giả dược trong các nghiên cứu lâm sàng).

6 Tương tác

Khi phối hợp với thuốc kháng acid, Sinh khả dụng của famotidin có thể giảm ở mức nhẹ. Tuy nhiên, sự thay đổi này nhìn chung không làm ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả điều trị, vì vậy hai thuốc vẫn có thể được chỉ định dùng cùng nếu cần.

Bằng cách làm giảm độ acid của dịch vị, famotidin có thể thay đổi khả năng hòa tan và hấp thu của các thuốc cần môi trường acid trong dạ dày để đạt hiệu quả tối ưu.

So với cimetidin và ranitidin, famotidin gần như không tác động đến hệ enzym cytochrom P450 tại gan. Do đó, thuốc ít làm thay đổi quá trình chuyển hóa của nhiều thuốc như warfarin, theophyllin, Phenytoin, Diazepam, procainamid, cũng như không ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của aminopyrin và antipyrin.

Nên tránh phối hợp famotidin với delavirdin, Erlotinib hoặc mesalamin, vì việc tăng pH dạ dày có thể làm giảm khả năng hấp thu và hiệu quả điều trị của các thuốc này.

Dùng đồng thời với Saquinavir có thể làm tăng nồng độ của thuốc kháng virus này trong máu, từ đó làm tăng nguy cơ xuất hiện các phản ứng bất lợi. Nếu cần phối hợp, người bệnh nên được theo dõi cẩn thận.

Famotidin còn có thể làm giảm hiệu quả của một số thuốc phụ thuộc môi trường acid để hấp thu, bao gồm các thuốc kháng nấm nhóm azol, Atazanavir, indinavir, fosamprenavir, nelfinavir, Dasatinib, cefpodoxim, cefuroxim và các chế phẩm bổ sung Sắt. Trong những trường hợp này, bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh thời điểm dùng thuốc hoặc lựa chọn phương án điều trị phù hợp hơn.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Việc các triệu chứng lâm sàng được cải thiện sau khi sử dụng famotidin không thể được xem là bằng chứng loại trừ ung thư dạ dày. Ở những trường hợp nghi ngờ bệnh lý ác tính, cần tiến hành thăm khám và thực hiện các xét nghiệm phù hợp trước khi điều trị kéo dài.

Cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng thuốc cho người suy giảm chức năng thận từ mức độ trung bình đến nặng. Do khả năng đào thải thuốc giảm, bác sĩ có thể phải giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng nhằm hạn chế nguy cơ xuất hiện các phản ứng bất lợi trên hệ thần kinh trung ương như lú lẫn, kích động hoặc rối loạn ý thức.

Việc sử dụng các thuốc có tác dụng ức chế tiết acid dịch vị trong thời gian điều trị có thể làm tăng khả năng mắc viêm phổi cộng đồng ở một số đối tượng, đặc biệt là người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch hoặc có nhiều bệnh lý nền. Vì vậy, cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị và nguy cơ trước khi chỉ định kéo dài.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Faditac Inj 20mg - Điều trị loét dạ dày hoạt động lành tính

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Đối với sản phụ: Hoạt chất Famotidin có đặc tính đi qua được hàng rào nhau thai. Hiện vẫn chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu được kiểm soát tốt để khẳng định tính an toàn tuyệt đối khi sử dụng trong thai kỳ. Vì vậy, chỉ tiến hành chỉ định thuốc cho thai phụ trong trường hợp thực sự cấp bách và có sự cân nhắc kỹ lưỡng từ y bác sĩ.

Đối với bà mẹ đang cho con bú: Thuốc Famotidin có khả năng bài tiết trực tiếp vào nguồn sữa mẹ. Nhằm phòng ngừa những nguy cơ tổn thương nghiêm trọng tiềm ẩn đối với trẻ sơ sinh, người mẹ cần có sự lựa chọn dựa trên tầm quan trọng của việc điều trị. Hoặc tạm thời ngưng cho trẻ bú mẹ, hoặc chủ động dừng liệu trình sử dụng thuốc.

7.3 Lưu ý sử dụng trên người vận hành máy móc, lái xe

Người điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành các thiết bị máy móc cần hết sức cẩn trọng khi sử dụng chế phẩm này, do thuốc có thể gây ra các phản ứng phụ như đau đầu hoặc choáng váng, chóng mặt.

7.4 Xử trí khi quá liều

Biểu hiện quá liều: Hiện tại chưa ghi nhận các báo cáo lâm sàng về tình trạng ngộ độc cấp tính do dùng quá liều Famotidin. Nhìn chung, các dấu hiệu khi dùng thuốc quá lượng thường tương tự như những phản ứng phụ xuất hiện ở liều điều trị thông thường.

Giải pháp khắc phục: Tiến hành các biện pháp điều trị hỗ trợ thể trạng và giải quyết triệu chứng khi vô tình dùng quá liều

7.5 Bảo quản

Thuốc Famotidin 40mg/4ml HDPharma nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ < 30oC.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Famotidin 40mg/4ml HDPharma hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau

Sản phẩm A.T Famotidin 40 inj 40mg/5ml do Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên sản xuất, có thành phần chính là Famotidine với hàm lượng 40mg/5ml, có tác dụng điều trị viêm loét dạ dày tá tràng

Sản phẩm BFS-Famotidin 20mg/2ml do Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội sản xuất, có thành phần chính là Famotidine với hàm lượng 20mg/2ml, có tác dụng điều trị viêm loét dạ dày tá tràng

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Famotidin thuộc nhóm thuốc đối kháng thụ thể histamin H₂, có tác dụng chọn lọc trên các tế bào thành của dạ dày. Khi các thụ thể này bị ức chế, quá trình tiết dịch vị sẽ giảm rõ rệt, bao gồm cả lượng acid và thể tích dịch tiết. Hiệu quả này được ghi nhận trong điều kiện tiết acid sinh lý cũng như khi dạ dày bị kích thích bởi thức ăn, histamin hoặc pentagastrin.

Nhờ có ái lực cao với thụ thể H₂, famotidin duy trì tác dụng tương đối kéo dài vì hoạt chất rời khỏi vị trí gắn kết chậm hơn so với nhiều thuốc cùng nhóm. Mức độ ức chế tiết acid tăng theo liều sử dụng và góp phần tạo môi trường thuận lợi cho quá trình tái tạo niêm mạc, giúp ổ loét dạ dày hoặc tá tràng nhanh hồi phục.

Việc giảm tiết acid cũng kéo theo sự giảm hoạt động của enzym pepsin trong dịch vị. Ngoài tác dụng kiểm soát acid, famotidin còn giúp hạn chế tổn thương niêm mạc do các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) hoặc Aspirin gây ra thông qua việc giảm yếu tố tấn công lên lớp bảo vệ của dạ dày [1]

9.2 Dược động học

Khi được sử dụng bằng đường tiêm hoặc truyền tĩnh mạch, famotidin nhanh chóng đạt nồng độ điều trị trong tuần hoàn. Khả năng ức chế quá trình bài tiết acid của dạ dày thường xuất hiện rõ sau khoảng 1 giờ kể từ thời điểm dùng thuốc.

Famotidin có mức độ liên kết với protein huyết tương tương đối thấp, chỉ khoảng 15-20%, do đó phần lớn hoạt chất tồn tại ở dạng tự do để phát huy tác dụng. Hoạt chất cũng có thể đi vào sữa mẹ, vì vậy cần cân nhắc khi sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú.

Quá trình chuyển hóa của famotidin diễn ra ở mức hạn chế. Chỉ một tỷ lệ nhỏ thuốc được gan chuyển thành chất chuyển hóa famotidin S-oxid, chất này không còn tác dụng ức chế thụ thể H2.

Đường đào thải chính của famotidin là qua hệ tiết niệu. Thuốc được loại bỏ nhờ sự phối hợp giữa quá trình lọc ở cầu thận và bài tiết chủ động tại ống thận. Sau khi dùng đường tĩnh mạch, khoảng 65-80% liều sử dụng được bài xuất dưới dạng còn nguyên hoạt tính trong nước tiểu trong vòng 24 giờ.

Ở người có chức năng thận bình thường, thời gian bán thải của famotidin dao động khoảng 2,5-4 giờ. Đối với bệnh nhân suy thận nặng có Độ thanh thải creatinin ≤10 ml/phút, quá trình đào thải diễn ra chậm hơn đáng kể, khiến thời gian bán thải có thể kéo dài trên 20 giờ. Vì vậy, nhóm đối tượng này thường cần được điều chỉnh liều hoặc khoảng cách giữa các lần dùng để hạn chế hiện tượng tích lũy thuốc.

10 Thuốc Famotidin 40mg/4ml HDPharma giá bao nhiêu?

Thuốc Famotidin 40mg/4ml HDPharma hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Famotidin 40mg/4ml HDPharma mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Có thể sử dụng cho cả người lớn và trẻ em khi có chỉ định và được theo dõi bởi nhân viên y tế.
  • Hiệu quả kéo dài, chỉ cần dùng với khoảng cách 12 giờ/lần, thuận tiện trong quá trình điều trị.

13 Nhược điểm

  • Cần hiệu chỉnh liều ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận để hạn chế nguy cơ tích lũy thuốc và tác dụng không mong muốn trên thần kinh trung ương.
  • Có khả năng làm thay đổi hấp thu của nhiều thuốc phụ thuộc môi trường acid trong dạ dày, do đó cần lưu ý khi phối hợp điều trị.

Tổng 3 hình ảnh

famotidin 40mg 4ml hdpharma 1 O5115
famotidin 40mg 4ml hdpharma 1 O5115
famotidin 40mg 4ml hdpharma 2 N5138
famotidin 40mg 4ml hdpharma 2 N5138
famotidin 40mg 4ml hdpharma 3 T8765
famotidin 40mg 4ml hdpharma 3 T8765

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tác giả Kantar A và cộng sự (Ngày đăng: Echizen H, Ishizaki T (1991). Clinical pharmacokinetics of famotidine. Clin Pharmacokinet. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có gây buồn ngủ không?

    Bởi: Quyền Nguyễn vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Thuốc ít gây buồn ngủ, tuy nhiên một số người có thể gặp đau đầu hoặc chóng mặt

      Quản trị viên: Dược sĩ Ngọc Huyền vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Famotidin 40mg/4ml HDPharma 4/ 5 1
5
0%
4
100%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Famotidin 40mg/4ml HDPharma
    QN
    Điểm đánh giá: 4/5

    tư vấn nhanh, trả lời dễ hiểu

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789