1 / 4
famotidin 40mg cophavina 1 V8741

Famotidin 40mg Cophavina

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty Cổ phần Armephaco, Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (thuộc Công ty Armephaco)
Công ty đăng kýCông ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Số đăng kýVD-17812-12
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 10 x 10 viên
Hạn sử dụng30 tháng
Hoạt chấtFamotidine
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmlh8418
Chuyên mục Thuốc Tiêu Hóa

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Ngọc Huyền Biên soạn: Dược sĩ Ngọc Huyền
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Famotidin: 40mg

Dạng bào chế: Viên nén bao phim

2 Famotidin 40mg Cophavina là thuốc gì? - Chỉ định của thuốc

Loét dạ dày

Zollinger-Ellison

Loét dạ dày thể lành

Giảm nhẹ các triệu chứng viêm, trào ngược thực quản mức độ vừa và nhẹ.

Famotidin 40mg Cophavina điều trị loét dạ dày, trào ngược acid
Nhãn

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Cofadin 40mg - Điều trị chứng trào ngược thực quản từ nhẹ đến trung bình

3 Famotidin 40mg Cophavina cách dùng thuốc

3.1 Liều dùng

Loét dạ dày lành tính & Loét tá tràng: Sử dụng liều duy nhất 1 viên Famotidin Cophavina hàng ngày. Thời điểm dùng thuốc tối ưu là trước khi đi ngủ vào buổi tối.

Hội chứng tăng tiết axit đặc biệt (Zollinger-Ellison)

  • Bệnh nhân mới (chưa từng can thiệp bằng thuốc giảm tiết axit) bắt đầu uống ở mức liều 20mg/lần, duy trì đều đặn sau mỗi 6 giờ.
  • Cá thể hóa liều lượng: Liều tiếp theo sẽ được bác sĩ điều chỉnh linh hoạt dựa trên lượng axit bài tiết thực tế và tiến triển lâm sàng của người bệnh. Mục tiêu cần đạt là đưa nồng độ axit dịch vị về ngưỡng an toàn
  • Ngưỡng liều tối đa: Nếu nâng liều lên tới 20 viên Famotidin Cophavina hàng hàng ngày vẫn không kiểm soát được axit, cần chuyển sang phương pháp điều trị thay thế khác. Hiện chưa có dữ liệu lâm sàng dài hạn về độ an toàn khi dùng Famotidine vượt quá mức liều này dài ngày.
  • Trường hợp chuyển đổi từ nhóm kháng H2 khác: Có thể chuyển thẳng sang dùng Famotidine với mức liều khởi đầu cao hơn thông thường. Việc xác định liều đầu này sẽ căn cứ vào thể trạng bệnh thực tế và liều lượng của hoạt chất cũ đã dùng trước đó.

Trào ngược thực quản độ nhẹ đến trung bình: Uống 1 viên Famotidin Cophavina mỗi lần, đều đặn 2 lần mỗi ngày.

Lưu ý đặc biệt: Do Famotidine được thải trừ chủ yếu qua đường thận, việc điều chỉnh liều là bắt buộc đối với các đối tượng sau:

  • Bệnh nhân suy thận nặng: Người có Độ thanh thải creatinine dưới 30 ml/phút (tương đương nồng độ creatinine huyết thanh vượt quá 3.0 mg/100 ml) cần giảm ngay 50% tổng liều dùng mỗi ngày.
  • Bệnh nhân đang lọc máu chu kỳ phải cắt giảm 50% liều dùng hàng ngày thông thường và chỉ uống thuốc vào thời điểm kết thúc hoặc sau khi hoàn tất ca lọc máu (tránh uống trước đó vì quá trình lọc máu sẽ loại bỏ một phần hoạt chất trong tuần hoàn).

3.2 Cách sử dụng

Uống nguyên viên nén Famotidin 40mg Cophavina với nước

3.3 Famotidin 40mg uống trước hay sau ăn?

Lúc nào cũng được

4 Chống chỉ định

Người dị ứng với Famotidin hoặc tá dược có trong Famotidin 40mg Cophavina hoặc với thuốc đối kháng thụ thể histamin H2 khác.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm Thuốc Vinfadin 20mg/2ml điều trị loét dạ dày - tá tràng, trào ngược dạ dày - thực quản

5 Tác dụng phụ

Thường gặp (1/10 > ADR ≥ 1/100): Người bệnh điều trị bằng thuốc thường có biểu hiện đau nhức đầu, có cảm giác quay cuồng chóng mặt, hoặc gặp các xáo trộn về tiêu hóa như đi ngoài phân lỏng (tiêu chảy) và khó đi ngoài (táo bón).

Ít gặp (1/100 > ADR ≥ 1/1000): Cơ thể dễ rơi vào trạng thái uể oải mệt mỏi, suy giảm cảm giác thèm ăn dẫn đến chán ăn, khô rát miệng, buồn nôn hoặc nôn mửa, có cảm giác chướng bụng đầy hơi kèm đau xót khó chịu ở vùng bụng, đồng thời khả năng cảm nhận mùi vị thức ăn bị biến đổi bất thường. Ngoài da có thể xuất hiện các phản ứng kích ứng nhẹ như nổi mẩn ngứa, phát ban đỏ hoặc nổi mề đay.

Hiếm gặp (1/1000 > ADR ≥ 1/10000): Người dùng có nguy cơ đối mặt với các phản ứng quá mẫn cấp tính nguy hiểm như co thắt đường thở gây khó thở, phù mạch thần kinh hoặc sốc phản vệ. Gan có thể bị tổn thương dẫn đến viêm gan, vàng da do tắc mật, làm biến động và gia tăng các chỉ số xét nghiệm cận lâm sàng bao gồm men gan (transaminases, gamma-GT, alkaline phosphatase) và bilirubin trong máu.

Rất hiếm gặp (ADR < 1/10000): Máu có thể bị suy giảm các tế bào miễn dịch và đông máu như hạ bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu và giảm bạch cầu toàn phần. Hệ thần kinh có thể khởi phát các cơn co giật, co cứng cơ toàn thân (đặc biệt dễ xảy ra ở bệnh nhân suy thận nặng), kèm theo cảm giác tê bì châm chích, buồn ngủ rũ hoặc lơ mơ. Về mặt tâm thần, người bệnh có thể trải qua các rối loạn tạm thời và tự phục hồi sau khi dừng thuốc như trầm cảm, lo âu, kích động, mất phương hướng, lú lẫn hoặc ảo giác. Hệ hô hấp có nguy cơ gặp biến chứng viêm phổi kẽ tiến triển nặng đôi khi dẫn đến tử vong. Da có thể bị rụng tóc hoặc gặp các phản ứng dị ứng hội chứng SJS và hội chứng hoại tử da nhiễm độc. Người bệnh cũng có thể bị đau nhức các khớp, chuột rút, đau thắt tức ngực, hoặc suy giảm chức năng sinh lý gây bất lực và giảm ham muốn tình dục.

6 Tương tác

Famotidin ít gây ra các tương tác thuốc có ý nghĩa trên lâm sàng do không ảnh hưởng đến hệ enzyme cytochrome P450. Các nghiên cứu cho thấy thuốc không làm thay đổi đáng kể quá trình chuyển hóa của nhiều hoạt chất như warfarin, theophyllin, Phenytoin, Diazepam, Propranolol, aminopyrin và antipyrin.

Khi sử dụng cùng phenprocoumon, famotidin không làm thay đổi đặc tính dược động học cũng như hiệu quả chống đông của thuốc này.

Famotidin cũng không làm tăng nồng độ cồn trong máu sau khi uống rượu.

Do có khả năng làm tăng pH trong dạ dày, famotidin có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của một số thuốc cần môi trường acid để đạt Sinh khả dụng tối ưu.

Dùng đồng thời với ketoconazol hoặc itraconazol có thể làm giảm hấp thu các thuốc kháng nấm này. Nên uống ketoconazol hoặc itraconazol trước famotidin khoảng 2 giờ.

Các thuốc kháng acid có thể làm giảm hấp thu famotidin, vì vậy nên dùng famotidin trước các thuốc này từ 1-2 giờ.

Probenecid có khả năng làm chậm quá trình đào thải famotidin khỏi cơ thể, do đó nên tránh phối hợp nếu không thực sự cần thiết.

Sucralfat có thể ảnh hưởng đến hấp thu famotidin, vì vậy hai thuốc nên được sử dụng cách nhau ít nhất 2 giờ.

Khi phối hợp với Atazanavir và ritonavir, liều famotidin không nên vượt quá 20 mg. Nếu cần dùng liều cao hơn, bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh phác đồ của atazanavir và Ritonavir để bảo đảm hiệu quả điều trị.

Không khuyến cáo sử dụng famotidin cùng 1 lúc với ritonavir, atazanavir, và Tenofovir. Trong trường hợp không thể tránh phối hợp, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Việc các triệu chứng cải thiện sau khi dùng famotidin không đồng nghĩa với việc đã loại trừ nguy cơ loét dạ dày ác tính. Cần thăm khám và đánh giá thêm nếu nghi ngờ.

Ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận, famotidin có thể tích lũy trong cơ thể. Do đó, cần hiệu chỉnh phác đồ bằng cách giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.

Đối với người tự sử dụng thuốc, nếu tình trạng ợ nóng, nóng rát vùng thượng vị hoặc tăng tiết acid dạ dày vẫn kéo dài sau 2 tuần điều trị liên tục, cần ngừng dùng thuốc và đến cơ sở y tế để được thăm khám, trừ khi có hướng dẫn khác từ bác sĩ.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Peptacid 20 điều trị loét tá tràng và trào ngược dạ dày thực quản

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Hạn chế tối đa việc dùng Famotidin suốt giai đoạn mang thai, trừ trường hợp không có giải pháp thay thế.

Do có bằng chứng cho thấy Famotidine được tìm thấy trong sữa mẹ, việc sử dụng hoạt chất này cần được cân nhắc kỹ lưỡng đối với phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ. Trong trường hợp bắt buộc phải can thiệp điều trị, người mẹ nên tham khảo ý kiến chuyên gia để quyết định tạm dừng cho trẻ bú mẹ hoặc lựa chọn một liệu pháp thay thế an toàn hơn.

7.3 Lưu ý sử dụng trên người vận hành máy móc, lái xe

Khả năng lái xe và vận hành máy móc có thể bị ảnh hưởng ở một số người dùng famotidin do tác dụng phụ như chóng mặt hoặc đau đầu. Người bệnh chỉ nên thực hiện những hoạt động này nếu không gặp những triệu chứng trên khi dùng thuốc này

7.4 Xử trí khi quá liều

Các biểu hiện khi dùng quá liều famotidin tương tự những tác dụng không mong muốn đã được ghi nhận trong quá trình sử dụng thuốc ở liều điều trị. Một số bệnh nhân mắc hội chứng Zollinger-Ellison đã dung nạp liều cao lên đến 800 mg/ngày trong thời gian dài mà không ghi nhận phản ứng nghiêm trọng.

Khi xảy ra quá liều, cần áp dụng các biện pháp hỗ trợ phù hợp, loại bỏ phần thuốc chưa được hấp thu khỏi Đường tiêu hóa và theo dõi sát tình trạng lâm sàng của người bệnh để xử trí triệu chứng khi cần thiết.

Các nghiên cứu trên động vật cho thấy famotidin có độc tính cấp thấp; tuy nhiên, liều cao có thể gây một số biểu hiện như chán ăn, giảm phát triển hoặc các dấu hiệu ngộ độc cấp tùy theo loài và đường dùng.

7.5 Bảo quản

Thuốc Famotidin 40mg Cophavina nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ < 30oC.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Famotidin 40mg Cophavina hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau

Sản phẩm Parben 40mg do Aurochem Pharmaceuticals (India) Pvt. Ltd sản xuất, có thành phần là Famotidin 40mg, có tác dụng trị loét dạ dày, trào ngược acid

Sản phẩm Peptacid 40 do Công ty TNHH Mekophar sản xuất, có thành phần là Famotidin 40mg, có tác dụng trị loét dạ dày, trào ngược acid

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Famotidin hoạt động bằng cách đối kháng cạnh tranh với histamin tại thụ thể H2 của tế bào thành dạ dày, từ đó làm giảm quá trình tiết acid dịch vị do histamin kích thích. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp giảm nồng độ acid, lượng pepsin và thể tích dịch vị nền. Các nghiên cứu cho thấy famotidin không ghi nhận ảnh hưởng đáng kể đến hệ thần kinh trung ương, hệ miễn dịch cũng như chức năng tim mạch và hô hấp [1]

9.2 Dược động học

Sau khi uống, hoạt chất đi vào hệ tuần hoàn với tốc độ rất nhanh, đạt hiệu suất hấp thu thực tế trong khoảng 40% đến 45%.

Sau khi uống Famotidine, hoạt chất mất khoảng 1 đến 3,5 giờ để đạt hàm lượng cực đại trong tuần hoàn, tương ứng với chỉ số nồng độ đỉnh dao động từ 0,04 - 0,06 mcg/ml đối với liều 20 mg và khoảng 0,075 - 0,1 mcg/ml khi dùng liều 40 mg. Đáng chú ý, việc dùng thuốc liên tục nhiều lần không gây tích lũy trong cơ thể do nồng độ huyết tương đo được vẫn tương đương với khi áp dụng liều đơn nhất. Trong máu, tỷ lệ hoạt chất gắn kết với protein tương đối thấp, chỉ rơi vào khoảng 15% đến 20%, đồng thời thuốc cũng rất hạn chế khuếch tán vào dịch não tủy với tỷ số đo được giữa dịch não tủy và huyết tương sau 4 giờ dùng liều 40 mg chỉ đạt mức trung bình là 0,1.

Dạng chuyển hóa được phát hiện ở người của famotidin hiện chỉ ghi nhận một chất chuyển hóa duy nhất là S-oxide.

Sữa mẹ ghi nhận sự xuất hiện của hoạt chất sau 6 tiếng kể từ thời điểm uống, với nồng độ thuốc trong sữa cao gấp 1,78 lần so với trong máu. Trong cơ thể, thuốc có thời gian bán thải duy trì trong khoảng 2,6 đến 4 giờ, đồng thời trải qua quá trình chuyển hóa tại gan với tỷ lệ từ 30% đến 35%. Con đường thải trừ của Famotidine chủ yếu diễn ra qua hệ tiết niệu, cụ thể sau 24 giờ uống thuốc thì khoảng 25 - 30% lượng hoạt chất nguyên vẹn được tìm thấy trong nước tiểu; tỷ lệ đào thải dưới dạng không đổi này sẽ tăng lên mức 65 - 70% nếu dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch. Với chỉ số thanh thải thận dao động từ 250 đến 450 ml/phút, thuốc được xác định là bài tiết qua ống thận, ngoài ra có một lượng rất nhỏ được cơ thể thải trừ dưới dạng dẫn xuất sulfoxide.

10 Thuốc Famotidin 40mg Cophavina giá bao nhiêu?

Thuốc Famotidin 40mg Cophavina hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Famotidin 40mg Cophavina mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Ức chế tiết acid hiệu quả nhờ cơ chế đối kháng chọn lọc thụ thể H2 histamin, giúp hỗ trợ điều trị loét dạ dày - tá tràng và các bệnh lý liên quan đến tăng tiết acid.
  • Khởi phát tác dụng tương đối nhanh, giúp cải thiện các triệu chứng do tăng acid như ợ nóng, đau rát vùng thượng vị.

13 Nhược điểm

  • Khả năng ức chế acid yếu hơn nhóm thuốc ức chế bơm proton (PPI), đặc biệt trong các trường hợp cần kiểm soát acid mạnh hoặc kéo dài.
  • Tác dụng ức chế tiết acid của famotidin có xu hướng suy giảm khi sử dụng kéo dài do cơ thể có thể hình thành hiện tượng dung nạp với nhóm thuốc đối kháng thụ thể H2.

Tổng 4 hình ảnh

famotidin 40mg cophavina 1 V8741
famotidin 40mg cophavina 1 V8741
famotidin 40mg cophavina 2 N5202
famotidin 40mg cophavina 2 N5202
famotidin 40mg cophavina 3 C1005
famotidin 40mg cophavina 3 C1005
famotidin 40mg cophavina 4 J3632
famotidin 40mg cophavina 4 J3632

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tác giả Tác giả Kantar A và cộng sự (1991). Clinical pharmacokinetics of famotidine. Clin Pharmacokinet. Truy cập ngày 16 tháng 7 năm 2026
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Người suy thận có dùng được không? có chú ý gì không

    Bởi: Hoàng Linh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Có thể sử dụng nhưng cần điều chỉnh liều do famotidin được đào thải chủ yếu qua thận.

      Quản trị viên: Dược sĩ Ngọc Huyền vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Famotidin 40mg Cophavina 4/ 5 1
5
0%
4
100%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Famotidin 40mg Cophavina
    DL
    Điểm đánh giá: 4/5

    giao hàng nhanh, đóng gói chỉn chu

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789