Faldobiz 750
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110944224 |
| Dạng bào chế | Bột pha tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 lọ |
| Hoạt chất | Cefamandol |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq787 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat): 0,75 g
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Faldobiz 750
2.1 Tác dụng
Cefamandol thuộc nhóm kháng sinh Cephalosporin thế hệ 2, hoạt động diệt khuẩn thông qua ức chế tổng hợp thành tế bào của vi khuẩn. Hoạt chất này có tác dụng trên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm, bao gồm một số chủng kỵ khí, ngoại trừ các trường hợp viêm màng não do thuốc không đạt nồng độ điều trị cần thiết trong dịch não tủy.
2.2 Chỉ định
Faldobiz 750 được chỉ định để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với cefamandol (ngoại trừ viêm màng não), đồng thời được sử dụng trong dự phòng nhiễm khuẩn trước các phẫu thuật tim, lồng ngực, mạch máu, tiết niệu (cắt bỏ tuyến tiền liệt qua niệu đạo, sinh thiết tuyến tiền liệt, cắt u bàng quang qua nội soi, điều trị nội soi sỏi tiết niệu), và phẫu thuật chỉnh hình.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Tenadol 2000 điều trị nhiễm phụ khoa
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Faldobiz 750
3.1 Liều dùng
Liều cefamandol được tính theo hàm lượng base như sau:
Người lớn: Thông thường 3 g/ngày, chia 3–4 lần (cách nhau 6–8 giờ mỗi lần).
Trẻ em: 50 mg/kg/ngày, chia đều mỗi 4–8 giờ.
Bệnh nhân suy thận: Sau liều đầu tiên 750 mg đến 1.500 mg, hiệu chỉnh liều duy trì như sau:
| Creatinin huyết thanh (mg/l) | mmol/l | Độ thanh thải creatinin (ml/phút) | Liều tối đa |
|---|---|---|---|
| 14–16 | 0,12–0,14 | 80–50 | 1,5 g mỗi 4 giờ |
| 16–28 | 0,14–0,25 | 50–25 | 1,5 g mỗi 6 giờ |
| 28–53 | 0,25–0,47 | 25–10 | 750 mg mỗi 6 giờ hoặc 1,5 g mỗi 8 giờ |
| 53–100 | 0,47–0,88 | 10–2 | 750 mg mỗi 8 giờ |
| >100 | >0,88 | <2 | 750 mg mỗi 12 giờ |
Dự phòng nhiễm khuẩn trong và sau phẫu thuật: Tiêm tĩnh mạch liều 1,5 g khi gây mê, sau đó tiêm 750 mg mỗi 2 giờ cho đến khi kết thúc thủ thuật. Đối với phẫu thuật tim và chỉnh hình: tiếp tục tiêm lại 750 mg mỗi 6–8 giờ trong 24–48 giờ. Nếu phẫu thuật tim dùng tuần hoàn ngoài cơ thể, phải tiêm thêm 1,5 g sau khi kết nối. Đối với cắt bỏ tuyến tiền liệt qua niệu đạo và sinh thiết tuyến tiền liệt: chỉ dùng một liều duy nhất.
3.2 Cách dùng
Tiêm bắp: Hòa tan 1 lọ 750 mg với 3 ml nước cất PHA tiêm hoặc Dung dịch NaCl 0,9%.
Tiêm tĩnh mạch: Hòa tan 1 lọ 750 mg với 10 ml nước cất pha tiêm, dung dịch dextrose 5% hoặc NaCl 0,9%. Lắc tan hoàn toàn, tiêm từ từ trong 3–5 phút.
Truyền tĩnh mạch liên tục hoặc không liên tục: Hòa tan mỗi lọ 750 mg trong 10 ml nước cất, sau đó pha loãng với dung dịch NaCl 0,9% hoặc dextrose 5%.[1]
4 Chống chỉ định
Dị ứng với kháng sinh nhóm cephalosporin.
Không khuyến cáo dùng đồng thời với đồ uống có cồn.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Tenadol 1000 điều trị bệnh lý nhiễm trùng
5 Tác dụng phụ
Rối loạn huyết học: Giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu ái toan thoáng qua, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, hạ prothrombin (có thể hồi phục với vitamin K).
Rối loạn miễn dịch: Phản ứng phản vệ, phát ban dát sần, nổi mề đay, ngứa, sốt.
Rối loạn thần kinh: Bệnh não, lú lẫn, rối loạn ý thức, động kinh hoặc cử động bất thường (đặc biệt khi quá liều hoặc suy thận).
Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, viêm đại tràng giả mạc, tiêu chảy, nôn mửa.
Rối loạn gan mật: Tăng thoáng qua AST, ALT, LDH, phosphatase kiềm.
Rối loạn thận, tiết niệu: Tăng creatinin huyết thanh, nhất là khi phối hợp aminoglycoside hoặc thuốc lợi tiểu mạnh.
Tác dụng tại chỗ: Huyết khối tĩnh mạch (ngoại lệ sau tiêm tĩnh mạch), đau hoặc khó chịu tại vị trí tiêm bắp.
Nếu dùng rượu trong hoặc sau khi điều trị có thể gặp hiện tượng vận mạch, hạ huyết áp, giãn mạch ngoại biên, nôn, buồn nôn.
6 Tương tác
Rượu: Có thể gây phản ứng kiểu Disulfiram như nôn, tim đập nhanh, vã mồ hôi, đỏ mặt; nên tránh dùng rượu hoặc sản phẩm chứa cồn khi dùng thuốc và cả sau khi ngừng thuốc.
Xét nghiệm: Có thể làm dương tính xét nghiệm Coombs; gây phản ứng dương tính giả khi thử Glucose nước tiểu bằng chất khử.
Thuốc chống đông máu đường uống: Tăng nguy cơ chảy máu, tăng tác dụng của thuốc chống đông; cần theo dõi INR, điều chỉnh liều khi cần thiết.
Một số kháng sinh khác (fluoroquinolon, macrolid, cyclin, cotrimoxazol, cephalosporin khác): Có thể làm tăng nguy cơ mất cân bằng INR và hoạt tính thuốc chống đông đường uống.
Nên tránh trộn lẫn thuốc này với thuốc khác do chưa có dữ liệu về tương kỵ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thuốc có thể làm giảm prothrombin, tăng nguy cơ xuất huyết, nhất là ở bệnh nhân suy thận hoặc dùng liều cao, cần theo dõi đặc biệt các đối tượng này, cân nhắc dự phòng vitamin K.
Người bị rối loạn hấp thu hoặc dinh dưỡng kém có thể bị mất cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột, giảm tổng hợp vitamin K.
Cần ngừng điều trị ngay khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu dị ứng.
5–10% người dị ứng với penicilin có thể dị ứng chéo cephalosporin, cần kiểm tra kỹ tiền sử dị ứng, thận trọng dùng lần đầu, cần có bác sĩ theo dõi tiêm lần đầu cho người nguy cơ.
Đã ghi nhận viêm đại tràng màng giả; nếu tiêu chảy kéo dài cần ngừng thuốc, trường hợp nặng phải điều trị chuyên biệt.
Cần tránh uống rượu trong thời gian dùng thuốc và một thời gian sau khi ngừng thuốc.
Hiệu chỉnh liều khi suy thận, theo dõi chức năng thận nếu phối hợp aminoglycoside, Furosemide, Acid Ethacrynic.
Cần giám sát nồng độ prothrombin ở nhóm nguy cơ, cân nhắc bổ sung vitamin K dự phòng.
Mỗi lọ thuốc chứa khoảng 57,75 mg natri, thận trọng với bệnh nhân cần kiêng natri.
Kháng sinh beta-lactam, bao gồm cefamandol, có nguy cơ gây bệnh não, nhất là khi dùng liều cao hoặc suy thận.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chỉ sử dụng trong thai kỳ khi thật sự cần thiết.
Thuốc bài tiết nồng độ thấp qua sữa mẹ, cần thận trọng khi dùng cho người đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Liều cao, nhất là ở bệnh nhân suy thận, có thể gây co giật và các dấu hiệu ngộ độc thần kinh trung ương (lú lẫn, rối loạn ý thức, cử động bất thường, động kinh). Ngừng thuốc và điều trị chống co giật nếu cần; trường hợp nặng có thể cân nhắc chạy thận nhân tạo.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô, dưới 30°C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Faldobiz 750 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Shindocef 1g – là thuốc bột pha tiêm do Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo sản xuất, chứa thành phần Cefamandol, được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với cefamandol, ngoại trừ viêm màng não.
Tenadol 1000 – là thuốc bột pha tiêm của Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd với thành phần chính là Cefamandol, được áp dụng cho các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với hoạt chất này, trừ viêm màng não. Sản phẩm cũng được dùng để dự phòng nhiễm khuẩn cho bệnh nhân thực hiện các phẫu thuật như tim mạch.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Cefamandol là kháng sinh thuộc nhóm Beta-lactam, cephalosporin thế hệ 2, có tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Thuốc có tác dụng trên nhiều vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus meti-S, Streptococcus, Streptococcus pneumoniae, Gram âm như Branhamella catarrhalis, Citrobacter freundii, Citrobacter koseri, Enterobacter aerogenes, Enterobacter cloacae, Escherichia coli, Haemophilus influenzae, Klebsiella oxytoca, Klebsiella pneumoniae, Morganella morganii, Neisseria gonorrhoeae, Proteus mirabilis, Providencia, và một số vi khuẩn kỵ khí. Một số chủng kháng thuốc với MIC >32 mg/l (như Enterococcus, Staphylococcus meti-R, Acinetobacter, Bordetella, Campylobacter, Legionella, Proteus vulgaris, Pseudomonas, Serratia, Vibrio, Yersinia enterocolitica, Bacteroides fragilis, Chlamydia, Mycobacteria, Mycoplasma) không bị tác động bởi cefamandol. Tỷ lệ kháng thuốc có thể thay đổi tùy vùng và thời gian, do đó nên tham khảo dữ liệu địa phương khi điều trị nhiễm trùng nặng.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Tiêm bắp: Ở người lớn, liều 500 mg cho đỉnh huyết thanh trung bình 13 µg/ml, liều 1 g đạt 25 µg/ml. Trẻ em, liều 16,5 mg/kg đạt 15,3 µg/ml.
Tiêm tĩnh mạch: Người lớn, tiêm 750 mg cho đỉnh huyết thanh trung bình 22,8 µg/ml, tiêm 1,5 g đạt 158,6 µg/ml. Trẻ em, liều 16,5 mg/kg đạt 26,2 µg/ml. Trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi, liều 37 mg/kg đạt 22,3 µg/ml sau 1 giờ. Không tích lũy sau nhiều liều tiêm bắp. Thời gian bán thải trung bình là 1,1 giờ (tiêm bắp), 0,9 giờ (tiêm tĩnh mạch); trẻ sơ sinh trung bình 1,1–1,2 giờ.
9.2.2 Phân bố
Mức độ điều trị của cefamandol đạt được trong nhiều mô như xương (5–20 µg/g), mô tim (15–30 µg/g), cục máu đông (6–36 µg/g), mô dưới da (10–30 µg/g), cơ (8–21 µg/g), mô mỡ (6–15 µg/g), dịch kẽ (17–27 µg/g), tuyến tiền liệt (54–268 µg/g), nhu mô phổi (4–79 µg/g), các mô phụ khoa (trung bình đạt 50% nồng độ huyết tương). Tỷ lệ liên kết protein huyết tương 56–78%.
9.2.3 Chuyển hóa
Cefamandol không bị chuyển hóa bởi cơ thể người.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc được đào thải gần như hoàn toàn qua thận, chủ yếu qua lọc cầu thận và bài tiết ống thận. Sau tiêm bắp 500 mg và 1 g, nồng độ nước tiểu trung bình lần lượt là 254 µg/ml và 1357 µg/ml; tiêm 750 mg và 1,5 g tĩnh mạch, nồng độ vượt 620 µg/ml và 1311 µg/ml. Probenecid làm chậm bài tiết và tăng gấp đôi nồng độ đỉnh trong huyết thanh cũng như kéo dài thời gian tồn lưu của thuốc.
10 Thuốc Faldobiz 750 giá bao nhiêu?
Thuốc Faldobiz 750 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Faldobiz 750 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Faldobiz 750 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Faldobiz 750 có phổ kháng khuẩn rộng, hiệu quả trên nhiều chủng vi khuẩn Gram dương, Gram âm cũng như một số chủng kỵ khí, phù hợp điều trị và dự phòng nhiễm khuẩn trước, trong và sau các phẫu thuật quan trọng.
- Dạng bột pha tiêm giúp kiểm soát tốt nồng độ hoạt chất trong máu, tăng hiệu quả điều trị, thuận tiện hiệu chỉnh liều cho từng nhóm đối tượng, kể cả bệnh nhân suy thận hoặc cần dự phòng nhiễm khuẩn phẫu thuật.
- Hướng dẫn hiệu chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận rõ ràng, cụ thể.
13 Nhược điểm
- Sử dụng Faldobiz 750 có nguy cơ gây ra nhiều tác dụng không mong muốn trên các hệ cơ quan như rối loạn huyết học, rối loạn thần kinh, phản ứng dị ứng, và các rối loạn tiêu hóa, nhất là trên những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ như suy thận hoặc dùng liều cao, nên cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.
Tổng 8 hình ảnh









