1 / 8
faldobiz 500 1 M5075

Faldobiz 500

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuPharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Số đăng ký893110146900
Dạng bào chếBột pha tiêm
Quy cách đóng góiHộp 10 lọ
Hoạt chấtCefamandol
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq786
Chuyên mục Thuốc Kháng Sinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat): 0,5 g

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Faldobiz 500

2.1 Tác dụng

Cefamandol là kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 2, hoạt động theo cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến tiêu diệt các vi khuẩn nhạy cảm. Thuốc có phổ tác động trên nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm, một số vi khuẩn kỵ khí cũng bị ảnh hưởng, tuy nhiên không sử dụng trong điều trị viêm màng não.

2.2 Chỉ định

Faldobiz 500 được sử dụng điều trị nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn nhạy cảm với cefamandol (ngoại trừ viêm màng não). Thuốc còn được chỉ định dự phòng nhiễm khuẩn trước các phẫu thuật tim, phẫu thuật lồng ngực và mạch máu, phẫu thuật tiết niệu (cắt bỏ tuyến tiền liệt qua niệu đạo, sinh thiết tuyến tiền liệt, cắt u bàng quang nội soi, điều trị nội soi sỏi tiết niệu) và phẫu thuật chỉnh hình.

Thuốc Faldobiz 500 điều trị nhiễm khuẩn, dự phòng trước phẫu thuật
Thuốc Faldobiz 500 điều trị nhiễm khuẩn, dự phòng trước phẫu thuật

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Shindocef 1g điều trị nhiễm trùng máu

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Faldobiz 500

3.1 Liều dùng

Liều cefamandol được tính theo hàm lượng cefamandol base:

Người lớn: Thông thường 3 g/ngày, chia thành 3–4 lần, mỗi 6–8 giờ/lần.

Trẻ em: 50 mg/kg/ngày, chia đều mỗi 4–8 giờ.

Bệnh nhân suy thận: Sau liều đầu 750 mg đến 1.500 mg, hiệu chỉnh liều duy trì như sau:

Creatinin huyết thanh (mg/l)mmol/lĐộ thanh thải creatinin (ml/phút)Liều tối đa
14–160,12–0,1480–501,5 g mỗi 4 giờ
16–280,14–0,2550–251,5 g mỗi 6 giờ
28–530,25–0,4725–10750 mg mỗi 6 giờ hoặc 1,5 g mỗi 8 giờ
53–1000,47–0,8810–2750 mg mỗi 8 giờ
>100>0,88<2750 mg mỗi 12 giờ

Dự phòng phẫu thuật: Tiêm tĩnh mạch liều 1,5 g khi gây mê, sau đó tiêm 750 mg tĩnh mạch mỗi 2 giờ/lần cho đến khi kết thúc thủ thuật. Đối với phẫu thuật tim và chỉnh hình: tiếp tục tiêm lại 750 mg mỗi 6–8 giờ/lần trong 24–48 giờ. Nếu phẫu thuật tim dùng tuần hoàn ngoài cơ thể (ECC), cần tiêm thêm 1,5 g sau khi kết nối. Đối với cắt bỏ tuyến tiền liệt qua niệu đạo và sinh thiết tuyến tiền liệt: chỉ dùng 1 liều duy nhất.

3.2 Cách dùng

Tiêm bắp: Hòa tan 1 lọ Faldobiz 500 với 1,5 ml nước cất PHA tiêm hoặc dung dịch NaCl 0,9%. Lắc tan hoàn toàn.

Tiêm tĩnh mạch: Hòa tan 1 lọ với 5 ml nước cất pha tiêm hoặc dung dịch tiêm dextrose 5%, dung dịch tiêm NaCl 0,9%, tiêm từ từ trong 3–5 phút.

Truyền tĩnh mạch liên tục hoặc không liên tục: Hòa tan 1 lọ trong 5 ml nước cất rồi pha loãng với dung dịch tiêm NaCl 0,9% hoặc dextrose 5%. Dung dịch pha xong phải sử dụng ngay.[1]

4 Chống chỉ định

Dị ứng với kháng sinh nhóm cephalosporin.

Không khuyến cáo sử dụng đồng thời với đồ uống có cồn.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Tenadol 2000 điều trị nhiễm khuẩn xương khớp

5 Tác dụng phụ

Rối loạn huyết học: Giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu ái toan thoáng qua, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, hạ prothrombin (có thể hồi phục với liệu pháp vitamin K).

Rối loạn miễn dịch: Phản ứng phản vệ, phát ban dát sần, nổi mề đay, ngứa, sốt.

Rối loạn thần kinh: Có thể gây bệnh não, đặc biệt khi quá liều hoặc ở bệnh nhân suy thận.

Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, viêm đại tràng giả mạc, tiêu chảy, nôn mửa.

Rối loạn gan mật: Tăng transaminase (AST, ALT), LDH, phosphatase kiềm thoáng qua.

Rối loạn thận, tiết niệu: Tăng creatinin huyết thanh, đặc biệt khi phối hợp aminoglycoside hoặc thuốc lợi tiểu mạnh.

Tác dụng tại chỗ: Huyết khối tĩnh mạch (hiếm sau tiêm tĩnh mạch), đau, khó chịu tại chỗ tiêm bắp.

Nếu uống rượu trong hoặc sau điều trị có thể xuất hiện vận mạch, hạ huyết áp, đỏ bừng, buồn nôn, nôn.

6 Tương tác

Dùng rượu cùng cefamandol hoặc sau điều trị có thể gây các triệu chứng kiểu Disulfiram (nôn, đỏ mặt, tim nhanh, vã mồ hôi).

Thuốc chống đông đường uống: tăng nguy cơ chảy máu, cần theo dõi INR, điều chỉnh liều nếu cần.

Xét nghiệm Coombs dương tính có thể xảy ra khi điều trị với cephalosporin, trong đó có cefamandol.

Phản ứng dương tính giả khi thử Glucose nước tiểu bằng chất khử.

Các nhóm kháng sinh khác như fluoroquinolon, macrolid, cyclin, cotrimoxazol, một số cephalosporin khác cũng có thể làm tăng hoạt động Thuốc chống đông máu đường uống, tăng nguy cơ mất cân bằng INR.

Không nên trộn lẫn thuốc này với thuốc khác do không có dữ liệu tương kỵ.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Thuốc có thể làm giảm prothrombin, dẫn tới xuất huyết, nhất là khi quá liều hoặc ở bệnh nhân suy thận, cần theo dõi đặc biệt ở các nhóm này và cân nhắc dự phòng vitamin K.

Bệnh nhân có rối loạn hấp thu, dinh dưỡng kém dễ bị mất cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột, giảm tổng hợp vitamin K.

Ngừng thuốc ngay khi có dấu hiệu dị ứng.

Khoảng 5–10% người dị ứng penicilin có thể dị ứng chéo cephalosporin, cần kiểm tra tiền sử dị ứng, thận trọng khi dùng liều đầu, cần có bác sĩ theo dõi lần đầu dùng cho người có nguy cơ.

Đã ghi nhận trường hợp viêm đại tràng màng giả; nếu tiêu chảy kéo dài cần xem xét ngừng thuốc, trường hợp nặng cần điều trị chuyên biệt.

Tránh dùng rượu trong quá trình điều trị và một thời gian sau khi kết thúc điều trị.

Cần hiệu chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận, giám sát chức năng thận nếu phối hợp với thuốc độc thận (aminoglycoside, lợi tiểu mạnh).

Thuốc có chứa natri (~38,5 mg/lọ), thận trọng ở bệnh nhân cần kiêng natri.

Kháng sinh beta-lactam, bao gồm cefamandol, có thể gây bệnh não, đặc biệt khi quá liều hoặc suy thận.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Chỉ dùng thuốc trong thai kỳ khi thật sự cần thiết.

Cefamandol bài tiết nồng độ thấp qua sữa mẹ, cần thận trọng khi dùng cho người cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Liều cao, nhất là ở bệnh nhân suy thận, có thể gây co giật và các dấu hiệu ngộ độc thần kinh trung ương (lú lẫn, rối loạn ý thức, cử động bất thường, động kinh). Ngừng thuốc và điều trị chống co giật nếu cần, trường hợp nặng có thể xem xét chạy thận nhân tạo.

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô, dưới 30°C, tránh ánh sáng.

Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

Quy cách: Hộp 1 lọ hoặc hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm, mỗi hộp có tờ hướng dẫn sử dụng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Faldobiz 500 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Vicimadol 1g – là thuốc bột pha tiêm do Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP sản xuất, chứa thành phần Cefamandol, được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn nhạy cảm, ngoại trừ viêm màng não. Thuốc còn được chỉ định dự phòng nhiễm khuẩn trong các phẫu thuật như tim mạch, tiết niệu…

Tenadol 2000 – là thuốc bột pha tiêm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd, chứa hoạt chất Cefamandol, được áp dụng trong các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với cefamandol ngoại trừ viêm màng não…

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Cefamandol là kháng sinh Beta-lactam, thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 2, hoạt động diệt khuẩn nhờ ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Thuốc tác động trên các chủng Gram dương như Staphylococcus meti-S, Streptococcus, Streptococcus pneumoniae và Gram âm như Branhamella catarrhalis, Citrobacter, Enterobacter, Escherichia coli, Haemophilus influenzae, Klebsiella, Morganella, Neisseria gonorrhoeae, Proteus mirabilis, Providencia cùng một số vi khuẩn kỵ khí và chủng khác. Tuy nhiên, cefamandol không tác dụng trên các chủng vi khuẩn có MIC > 32 mg/l, bao gồm Enterococcus, Staphylococcus meti-R, Acinetobacter, một số trực khuẩn Gram âm không lên men và các chủng vi khuẩn không điển hình. Tỷ lệ kháng thuốc có thể biến đổi tùy khu vực, do đó nên tham khảo dữ liệu địa phương khi chỉ định điều trị nhiễm khuẩn nặng.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Tiêm bắp: Sau một liều 500 mg ở người lớn, nồng độ đỉnh trung bình là 13 µg/ml; tiêm 1 g đạt trung bình 25 µg/ml. Ở trẻ em liều 16,5 mg/kg đạt 15,3 µg/ml. Tiêm tĩnh mạch 750 mg cho người lớn đạt 22,8 µg/ml, 1,5 g đạt 158,6 µg/ml. Ở trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi, tiêm 37 mg/kg, đỉnh huyết thanh trung bình đạt 22,3 µg/ml sau 1 giờ. Không có tích lũy sau nhiều liều tiêm bắp ở người lớn. Chu kỳ bán thải trung bình 1,1 giờ với tiêm bắp, 0,9 giờ với tiêm tĩnh mạch ở người lớn và trẻ trên 3 tháng tuổi, 1,1–1,2 giờ ở trẻ nhỏ và sơ sinh.

9.2.2 Phân bố

Cefamandol đạt nồng độ điều trị trong nhiều mô (trừ dịch não tủy): xương (5–20 µg/g), mô tim (15–30 µg/g), cục máu đông (6–36 µg/g), mô dưới da (10–30 µg/g), cơ (8–21 µg/g), mô mỡ (6–15 µg/g), dịch kẽ (17–27 µg/g), tuyến tiền liệt (54–268 µg/g), nhu mô phổi (4–79 µg/g). Tỷ lệ liên kết protein huyết tương từ 56–78%.

9.2.3 Chuyển hóa

Cefamandol không bị chuyển hóa trong cơ thể người.

9.2.4 Thải trừ

Thuốc thải trừ gần như hoàn toàn qua thận, chủ yếu bằng lọc cầu thận và bài tiết ống thận. 65–85% lượng tiêm được tìm thấy trong nước tiểu 8 giờ đầu. Nồng độ nước tiểu sau tiêm bắp 500 mg và 1 g lần lượt là 254 µg/ml và 1357 µg/ml. Sau tiêm tĩnh mạch 750 mg và 1,5 g, nồng độ nước tiểu đạt trên 620 µg/ml và 1311 µg/ml. Probenecid làm chậm bài tiết và tăng gấp đôi đỉnh huyết thanh, kéo dài thời gian tồn lưu của thuốc.

10 Thuốc Faldobiz 500 giá bao nhiêu?

Thuốc Faldobiz 500 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Faldobiz 500 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Faldobiz 500 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có phổ tác dụng rộng, bao gồm nhiều chủng vi khuẩn Gram dương, Gram âm và một số vi khuẩn kỵ khí, phù hợp điều trị đa dạng tình trạng nhiễm khuẩn và dự phòng phẫu thuật.
  • Dạng bột pha tiêm giúp kiểm soát tốt nồng độ thuốc trong huyết thanh, nhanh đạt tác dụng, thuận tiện điều chỉnh liều cho từng đối tượng, bao gồm người suy thận hoặc cần dự phòng phẫu thuật.

13 Nhược điểm

  • Không sử dụng điều trị viêm màng não, do thuốc không đạt nồng độ điều trị cần thiết trong dịch não tủy.
  • Nguy cơ dị ứng chéo với penicilin và phản vệ có thể xảy ra, đặc biệt ở người có tiền sử dị ứng, yêu cầu theo dõi chặt khi dùng liều đầu tiên.

Tổng 8 hình ảnh

faldobiz 500 1 M5075
faldobiz 500 1 M5075
faldobiz 500 2 S7613
faldobiz 500 2 S7613
faldobiz 500 3 D1340
faldobiz 500 3 D1340
faldobiz 500 4 K4086
faldobiz 500 4 K4086
faldobiz 500 5 C1447
faldobiz 500 5 C1447
faldobiz 500 6 S7316
faldobiz 500 6 S7316
faldobiz 500 7 C1043
faldobiz 500 7 C1043
faldobiz 500 8 J3680
faldobiz 500 8 J3680

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Mai Anh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Faldobiz 500 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Faldobiz 500
    MA
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789