Faldobiz 1g
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110259525 |
| Dạng bào chế | Bột pha tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 lọ |
| Hoạt chất | Cefamandol |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq785 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat): 1 g
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Faldobiz 1g
2.1 Tác dụng
Cefamandol thuộc nhóm kháng sinh Cephalosporin thế hệ 2, có phổ tác dụng rộng trên nhiều chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Thuốc hoạt động chủ yếu bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, từ đó tiêu diệt các vi khuẩn nhạy cảm. Các chủng thường nhạy cảm gồm Staphylococci, Streptococci, S. pneumoniae, N. gonorrhoeae, H. influenzae, N. catarrhalis, E. coli và một số chủng khác. Tuy nhiên, thuốc không hiệu quả với viêm màng não do không đạt được nồng độ điều trị cần thiết trong dịch não tủy. Đối với các vi khuẩn kỵ khí, độ nhạy cảm thay đổi và nên xét nghiệm độ nhạy trước khi điều trị.
2.2 Chỉ định
Faldobiz 1g được sử dụng để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm với cefamandol, ngoại trừ viêm màng não. Ngoài ra, thuốc còn có vai trò dự phòng nhiễm khuẩn trước phẫu thuật trong các trường hợp như phẫu thuật tim, phẫu thuật lồng ngực và mạch máu, phẫu thuật tiết niệu (bao gồm cắt bỏ tuyến tiền liệt qua niệu đạo, sinh thiết tuyến tiền liệt, cắt bỏ khối u bàng quang qua nội soi, điều trị sỏi tiết niệu nội soi) và phẫu thuật chỉnh hình.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Cefamandol 2g Glomed dự phòng nhiễm khuẩn trước phẫu thuật
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Faldobiz 1g
3.1 Liều dùng
Liều cefamandol được tính theo lượng cefamandol base.
Người lớn:
- Thông thường: 3 g/ngày, chia thành 3–4 lần dùng, mỗi 6–8 giờ/lần.
- Nhiễm trùng nặng: 1 g mỗi 4–6 giờ.
- Nhiễm trùng đe dọa tính mạng: có thể tăng liều lên tới 2 g mỗi 4 giờ (tối đa 12 g/ngày).
Trẻ em: 50–100 mg/kg/ngày (tối đa 150 mg/kg), chia đều mỗi 4–8 giờ.
Điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận: Sau liều đầu tiên 750 mg–1,5 g, các liều duy trì dựa theo creatinin huyết thanh và độ thanh thải creatinin như sau:
| Creatinin huyết thanh (mg/l) | Độ thanh thải creatinin (ml/phút) | Liều tối đa |
| 14–16 (0,12–0,14 mmol/l) | 80–50 | 1,5 g mỗi 4 giờ |
| 16–28 (0,14–0,25 mmol/l) | 50–25 | 1,5 g mỗi 6 giờ |
| 28–53 (0,25–0,47 mmol/l) | 25–10 | 750 mg mỗi 6 giờ hoặc 1,5 g mỗi 8 giờ |
| 53–100 (0,47–0,88 mmol/l) | 10–2 | 750 mg mỗi 8 giờ |
| >100 (>0,88 mmol/l) | <2 | 750 mg mỗi 12 giờ |
Dự phòng nhiễm khuẩn phẫu thuật: Tiêm tĩnh mạch 1,5 g khi gây mê, sau đó tiêm 750 mg mỗi 2 giờ đến khi kết thúc thủ thuật. Phẫu thuật tim, chỉnh hình: tiếp tục 750 mg mỗi 6–8 giờ trong 24–48 giờ.
3.2 Cách dùng
Tiêm bắp: Hoà tan 1 g cefamandol trong 3 ml nước cất PHA tiêm hoặc dung dịch NaCl 0,9%. Lắc tan hoàn toàn trước khi tiêm.
Tiêm truyền tĩnh mạch: Khuyến nghị cho các trường hợp nhiễm trùng nặng hoặc đe dọa tính mạng.
Tiêm tĩnh mạch chậm: Hòa tan 1 g cefamandol trong 10 ml nước cất pha tiêm, dung dịch dextrose 5% hoặc NaCl 0,9%, tiêm từ từ vào tĩnh mạch trong 3–5 phút.
Truyền tĩnh mạch không liên tục: Hòa tan 1 g cefamandol trong 10 ml dung môi, pha loãng thành 20 ml, truyền tĩnh mạch từ từ trong 15–30 phút.
Truyền tĩnh mạch liên tục: Hòa tan 1 g trong 10 ml nước cất, thêm vào dịch truyền.
Dung dịch pha loãng thuốc: Dùng dung dịch tiêm dextrose 5% hoặc NaCl 0,9%.[1]
4 Chống chỉ định
Không sử dụng ở bệnh nhân mẫn cảm với kháng sinh nhóm cephalosporin.
Không khuyến cáo sử dụng đồng thời với đồ uống có cồn.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Cefamandol 1g Glomed điều trị nhiễm trùng máu
5 Tác dụng phụ
Rối loạn hệ miễn dịch: Có thể xuất hiện phản ứng phản vệ, phát ban dát sần, nổi mề đay, ngứa, sốt (tần suất không xác định).
Rối loạn tiêu hóa: Có thể gặp buồn nôn, viêm đại tràng giả mạc (hiếm), tiêu chảy, nôn mửa (không xác định tần suất).
Rối loạn huyết học: Hiếm gặp giảm tiểu cầu; ngoài ra có thể tăng bạch cầu ái toan thoáng qua, giảm bạch cầu, hạ prothrombin hồi phục với vitamin K.
Rối loạn gan mật: Tăng transaminase, LDH, phosphatase kiềm (không xác định tần suất).
Rối loạn thận – tiết niệu: Nồng độ creatinin huyết thanh tăng cao (không xác định tần suất).
Rối loạn thần kinh: Có thể gặp bệnh não (không xác định tần suất), co giật ở liều cao hoặc bệnh nhân suy thận.
Tác dụng tại chỗ: Hiếm gặp huyết khối tĩnh mạch (sau tiêm tĩnh mạch), đau, sưng, khó chịu sau tiêm bắp.
Nếu uống rượu, có thể xảy ra hiện tượng vận mạch ngay cả sau khi ngừng thuốc.
6 Tương tác
Uống rượu khi dùng cefamandol hoặc trong nhiều ngày sau khi dừng thuốc có thể gây ra các tác dụng giống Disulfiram như nôn, đỏ mặt, tim đập nhanh, vã mồ hôi.
Thuốc chống đông đường uống: Tăng tác dụng của Thuốc chống đông máu, nguy cơ chảy máu tăng, cần theo dõi INR thường xuyên, điều chỉnh liều nếu cần thiết trong và sau khi điều trị bằng cefamandol.
Xét nghiệm Coombs dương tính có thể gặp khi điều trị với cephalosporin, bao gồm cefamandol.
Phản ứng dương tính giả có thể xảy ra khi xét nghiệm Glucose trong nước tiểu bằng chất khử.
Khi phối hợp với các thuốc có khả năng gây độc cho thận (aminoglycoside, thuốc lợi tiểu như Furosemide, Acid Ethacrynic), nguy cơ tổn thương thận tăng lên.
Một số nhóm kháng sinh khác (fluoroquinolon, macrolid, cyclin, cotrimoxazol, cephalosporin khác) cũng có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng INR.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân rối loạn hấp thu, dinh dưỡng kém, vì có thể gây giảm tổng hợp vitamin K, dẫn tới xuất huyết.
Cần ngừng thuốc ngay khi có dấu hiệu dị ứng.
Khoảng 5–10% người dị ứng với penicilin có thể dị ứng chéo với cephalosporin, cần kiểm tra kỹ tiền sử dị ứng và theo dõi chặt khi dùng liều đầu.
Các trường hợp viêm đại tràng màng giả đã được ghi nhận; nếu tiêu chảy kéo dài trong hoặc sau điều trị, phải xem xét ngừng thuốc, trường hợp nặng cần điều trị đặc hiệu.
Thận trọng ở bệnh nhân suy thận, điều chỉnh liều theo mức lọc cầu thận hoặc creatinin huyết thanh.
Dùng cefamandol đồng thời với các thuốc độc cho thận cần giám sát chức năng thận.
Nồng độ prothrombin cần theo dõi ở nhóm có nguy cơ: suy thận, dùng liều cao, rối loạn hấp thu, dinh dưỡng tĩnh mạch. Có thể cân nhắc bổ sung vitamin K dự phòng trong trường hợp này.
Nên tránh dùng rượu hoặc các sản phẩm có cồn trong và vài ngày sau điều trị bằng cefamandol.
Kháng sinh beta-lactam (bao gồm cefamandol) có nguy cơ gây bệnh não, đặc biệt khi quá liều hoặc ở bệnh nhân suy thận.
Thuốc có chứa natri, cần chú ý ở người cần hạn chế natri trong khẩu phần.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Ở phụ nữ mang thai, độ an toàn của cefamandol chưa được xác lập rõ, chỉ nên dùng khi thật sự cần thiết.
Cefamandol bài tiết qua sữa mẹ với nồng độ thấp, nên tránh dùng cho phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Dùng liều cao, đặc biệt ở người suy thận, có thể gây co giật hoặc các triệu chứng ngộ độc hệ thần kinh trung ương. Nếu co giật xảy ra, cần ngưng thuốc, điều trị chống co giật. Trường hợp nặng có thể xem xét chạy thận nhân tạo.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô, dưới 30°C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Faldobiz 1g hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Fadolce 1g – Sản phẩm do Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 sản xuất, chứa hoạt chất Cefamandol, được chỉ định sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với cefamandol (trừ viêm màng não). Thuốc còn được sử dụng nhằm dự phòng nguy cơ nhiễm khuẩn sau phẫu thuật tim, tiết niệu
Shindocef 1g là thuốc bột pha tiêm chứa thành phần Cefamandol, được Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo sản xuất, được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn do chủng vi khuẩn nhạy cảm với cefamandol, ngoại trừ viêm màng não.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Cefamandol là kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 2. Thuốc tác động chủ yếu bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào của vi khuẩn, từ đó làm suy yếu và tiêu diệt các chủng nhạy cảm. Thuốc có hiệu lực đối với nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm, tuy nhiên mức độ nhạy cảm của các vi khuẩn kỵ khí có thể thay đổi và nên kiểm tra trước khi sử dụng. Cefamandol không đạt được nồng độ điều trị hiệu quả trong dịch não tủy, do đó không dùng để điều trị viêm màng não.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau tiêm bắp, ở người lớn dùng một liều 500 mg, nồng độ đỉnh trong huyết thanh trung bình là 13 µg/ml; dùng 1 g, đạt trung bình 25 µg/ml. Ở trẻ em, liều 16,5 mg/kg đạt đỉnh trung bình 15,3 µg/ml. Tiêm tĩnh mạch 750 mg đạt 22,8 µg/ml; 1,5 g đạt 158,6 µg/ml. Nồng độ huyết thanh đo được sau 4–8 giờ tùy liều.
9.2.2 Phân bố
Cefamandol phân bố vào nhiều mô: xương (5–20 µg/g), mô tim (15–30 µg/g), cục máu đông (6–36 µg/g), mô dưới da (10–30 µg/g), cơ (8–21 µg/g), mô mỡ (6–15 µg/g), dịch kẽ (17–27 µg/g), tuyến tiền liệt (54–268 µg/g), nhu mô phổi (4–79 µg/g). Tỷ lệ liên kết protein huyết tương từ 56–78% tùy đối tượng.
9.2.3 Chuyển hóa
Cefamandol không bị chuyển hóa trong cơ thể người.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc thải trừ gần như hoàn toàn qua thận bằng lọc cầu thận và bài tiết ống thận. 65–85% lượng tiêm tìm thấy trong nước tiểu trong 8 giờ đầu. Sau khi tiêm bắp 500 mg và 1 g, nồng độ nước tiểu trung bình lần lượt là 254 µg/ml và 1357 µg/ml. Sau khi tiêm tĩnh mạch 750 mg và 1,5 g, nồng độ nước tiểu trên 620 µg/ml và 1311 µg/ml. Probenecid làm chậm bài tiết thuốc qua thận, tăng gấp đôi nồng độ đỉnh và kéo dài thời gian có thể phát hiện nồng độ thuốc trong huyết thanh.
10 Thuốc Faldobiz 1g giá bao nhiêu?
Thuốc Faldobiz 1g hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Faldobiz 1g mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Faldobiz 1g để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có phổ tác dụng rộng trên nhiều chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm, phù hợp cho nhiều chỉ định nhiễm khuẩn khác nhau ở người lớn và trẻ em.
- Có thể sử dụng cho dự phòng nhiễm khuẩn trong phẫu thuật tim, lồng ngực, mạch máu, tiết niệu và chỉnh hình, giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn hậu phẫu cho các nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao.
- Dạng bột pha tiêm giúp kiểm soát tốt nồng độ thuốc trong máu, đạt hiệu quả nhanh, điều chỉnh liều linh hoạt cho từng nhóm
13 Nhược điểm
- Thuốc không dùng để điều trị viêm màng não do không đạt được nồng độ cần thiết trong dịch não tủy, hạn chế chỉ định trong các nhiễm khuẩn thần kinh trung ương.
- Cần hiệu chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận, đồng thời nguy cơ độc tính trên thận tăng nếu phối hợp với thuốc lợi tiểu mạnh hoặc aminoglycoside, đòi hỏi theo dõi chặt chẽ chức năng thận.
- Có thể gây ra các tác dụng không mong muốn như dị ứng, rối loạn tiêu hóa, tác động trên hệ thần kinh, đặc biệt ở liều cao hoặc khi chức năng
Tổng 8 hình ảnh









