1 / 2
eylea 1 I3003

Eylea 40mg/ml

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuTập đoàn Bayer, Regeneron Pharmaceuticals Inc
Công ty đăng kýCông Ty TNHH Bayer Việt Nam
Số đăng ký001410090323
Dạng bào chếDung dịch tiêm nội nhãn
Quy cách đóng góiHộp gồm 1 lọ
Hoạt chấtNatri Clorid, Natri Phosphat, Đường tinh luyện (Saccharose, Sucrose)
Tá dượcNước tinh khiết (Purified Water), Polysorbate 20 (Tween 20)
Xuất xứMỹ
Mã sản phẩmtq637
Chuyên mục Thuốc Khác

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần hoạt chất chính trong Eylea 40mg/ml: Aflibercept 40mg/ml.

Tá dược: polysorbate 20, Natri clorid, natri phosphat monobasic monohydrat, natri phosphat dibasic heptahydrat, sucrose và nước cất PHA tiêm, pH 6,2.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Eylea 40mg/ml

Eylea 40mg/ml thuộc nhóm thuốc ức chế yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF), có khả năng ức chế sự hình thành mạch máu mới bất thường và làm giảm tính thấm thành mạch trong các bệnh lý về võng mạc. Thuốc được chỉ định điều trị các bệnh lý sau:

  • Thoái hóa điểm vàng thể ướt do tuổi già (Neovascular – Wet AMD)
  • Phù hoàng điểm sau tắc tĩnh mạch võng mạc (RVO)
  • Phù hoàng điểm do đái tháo đường (DME)
  • Bệnh võng mạc do đái tháo đường (DR)
  • Bệnh võng mạc ở trẻ sinh non (ROP)
Thuốc Eylea 40mg/ml điều trị thoái hóa điểm vàng thể ướt, phù hoàng điểm
Thuốc Eylea 40mg/ml điều trị thoái hóa điểm vàng thể ướt, phù hoàng điểm

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Latancom 125mcg điều trị tăng nhãn áp

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Eylea 40mg/ml

3.1 Liều dùng

Thoái hóa điểm vàng thể ướt (AMD): 2mg (0,05mL) tiêm nội nhãn mỗi 4 tuần trong 3 tháng đầu, sau đó duy trì 2mg mỗi 8 tuần. Một số bệnh nhân có thể cần duy trì liều 2mg mỗi 4 tuần sau 3 tháng đầu. Liều 2mg mỗi 12 tuần chỉ áp dụng sau 1 năm điều trị hiệu quả và không tối ưu bằng liều 8 tuần.

Phù hoàng điểm sau tắc tĩnh mạch võng mạc (RVO): 2mg (0,05mL) tiêm nội nhãn mỗi 4 tuần.

Phù hoàng điểm do đái tháo đường (DME), Bệnh võng mạc do đái tháo đường (DR): 2mg (0,05mL) tiêm nội nhãn mỗi 4 tuần trong 5 lần đầu, sau đó 2mg mỗi 8 tuần. Một số bệnh nhân có thể cần duy trì mỗi 4 tuần sau 20 tuần đầu.

Bệnh võng mạc ở trẻ sinh non (ROP): 0,4mg (0,01mL) tiêm nội nhãn, có thể lặp lại, mỗi lần cách nhau tối thiểu 10 ngày.

3.2 Cách dùng

Thuốc được tiêm trực tiếp vào buồng dịch kính của mắt bởi bác sĩ chuyên khoa, dưới điều kiện vô khuẩn nghiêm ngặt. Sau tiêm cần theo dõi áp lực nội nhãn và các dấu hiệu nhiễm trùng hoặc biến chứng mắt[1]

4 Chống chỉ định

Nhiễm khuẩn tại mắt hoặc quanh mắt

Viêm nội nhãn cấp tính

Quá mẫn với aflibercept hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Brinmotin điều trị tăng nhãn áp

5 Tác dụng phụ

Các tác dụng không mong muốn thường gặp nhất (≥5%) bao gồm xuất huyết kết mạc, đau mắt, đục thủy tinh thể, bong dịch kính, ruồi bay mắt và tăng áp lực nội nhãn. Các phản ứng nghiêm trọng có thể xảy ra như viêm nội nhãn, bong võng mạc, viêm mạch võng mạc, tắc mạch máu võng mạc hoặc phản ứng quá mẫn.

6 Tương tác

Chưa có nghiên cứu lâm sàng xác định tương tác thuốc giữa Eylea 40mg/ml với các thuốc khác dùng đồng thời qua đường tiêm nội nhãn hoặc toàn thân.

Nếu phối hợp với các thuốc ức chế VEGF khác có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hệ thống, song tài liệu không nêu rõ cơ chế/hậu quả [Tài liệu không nêu cơ chế/hậu quả].

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Chỉ được sử dụng bởi bác sĩ chuyên khoa mắt.

Cần thực hiện các thao tác vô trùng nghiêm ngặt khi tiêm thuốc để hạn chế nguy cơ viêm nội nhãn, bong võng mạc, viêm mạch máu võng mạc.

Bệnh nhân cần được hướng dẫn theo dõi và thông báo ngay nếu có triệu chứng bất thường như đau, đỏ mắt, giảm thị lực, chớp sáng hoặc ruồi bay sau tiêm.

Nguy cơ tăng áp lực nội nhãn sau tiêm, đặc biệt trong 60 phút đầu.

Đối với trẻ sinh non, cần theo dõi kéo dài nguy cơ tái phát tân mạch võng mạc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Chưa có đủ dữ liệu an toàn trên phụ nữ mang thai. Dùng thuốc khi lợi ích vượt trội nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi.

Không khuyến cáo dùng trong thời kỳ cho con bú do chưa có thông tin về việc thuốc có bài tiết qua sữa mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Nếu dùng quá liều lượng, có thể làm tăng áp lực nội nhãn. Cần theo dõi và xử trí theo chỉ định của bác sĩ nhãn khoa.

7.4 Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ 2°C đến 8°C (ngăn mát tủ lạnh), tránh đông lạnh.

Không lắc mạnh. Không sử dụng khi Dung dịch có dấu hiệu lạ như đục, đổi màu hoặc có tạp chất.

Sau khi mở, sử dụng ngay. Không dùng lại phần còn thừa.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Eylea 40mg/ml hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Cosopt 20mg/mL+5mg/mL của Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto chứa thành phần Timolol, Dorzolamid, được chỉ định điều trị tăng nhãn áp hoặc các bệnh lý tăng áp lực nội nhãn cần phối hợp hai dược chất nhằm kiểm soát hiệu quả áp suất trong mắt.

Sản phẩm Cosopt-S do Santen Pharmaceutical Co.Ltd sản xuất, chứa Timolol, Dorzolamid, được sử dụng cho các trường hợp tăng nhãn áp hoặc tăng áp lực nội nhãn không đáp ứng với đơn trị liệu, giúp giảm nguy cơ tổn thương thần kinh thị giác và bảo tồn chức năng thị giác lâu dài.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Aflibercept là một protein dung hợp hoạt động như thụ thể “mồi nhử” hòa tan, có khả năng gắn kết và trung hòa VEGF-A và PlGF, qua đó ngăn chặn sự hoạt hóa các thụ thể VEGF-1 và VEGF-2 trên bề mặt tế bào nội mô. Cơ chế này ức chế sự tăng sinh mạch máu bất thường và làm giảm tính thấm thành mạch trong các bệnh lý võng mạc do tân mạch hóa hoặc phù võng mạc.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Sau khi tiêm nội nhãn, aflibercept chủ yếu tác dụng tại chỗ trong mắt, một phần nhỏ hấp thu vào tuần hoàn và đạt nồng độ tối đa trong huyết tương trong 1–3 ngày.

Phân bố: Nồng độ đỉnh của aflibercept tự do trong huyết tương ở bệnh nhân AMD là 0,02 mcg/mL, ở RVO là 0,05 mcg/mL, ở DME là 0,03 mcg/mL. Nồng độ không phát hiện được sau 2 tuần dùng thuốc.

Chuyển hóa: Thuốc được đào thải chủ yếu qua con đường chuyển hóa protein bình thường (proteolysis). Không có nghiên cứu chuyển hóa thuốc chi tiết.

Thải trừ: Thời gian bán thải trong huyết tương sau tiêm tĩnh mạch khoảng 5–6 ngày. Không tích lũy aflibercept khi dùng lặp lại mỗi 4 tuần. Không cần chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận, người cao tuổi hoặc thay đổi giới tính.

10 Thuốc Eylea 40mg/ml giá bao nhiêu?

Thuốc Eylea 40mg/ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Eylea 40mg/ml mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Eylea 40mg/ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có phổ chỉ định rộng, hiệu quả đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng trên các bệnh lý võng mạc khác nhau.

  • Dạng bào chế tiêm nội nhãn chuyên biệt, đảm bảo hiệu quả tại chỗ và giảm thiểu tác dụng phụ toàn thân.

13 Nhược điểm

  • Thuốc chỉ dùng đường tiêm nội nhãn, yêu cầu thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa và có thể gây lo lắng cho bệnh nhân.

  • Nguy cơ xảy ra các biến chứng tại mắt như viêm nội nhãn, tăng áp lực nội nhãn, bong võng mạc dù hiếm gặp nhưng rất nghiêm trọng.


Tổng 2 hình ảnh

eylea 1 I3003
eylea 1 I3003
eylea 2 P6630
eylea 2 P6630

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Hiền Lương vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Eylea 40mg/ml 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Eylea 40mg/ml
    HL
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789