ÉXYCTIN 16
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Eloge France Việt Nam, Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Eloge France Việt Nam |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Eloge France Việt Nam |
| Số đăng ký | 893110114126 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Betahistine, Acid Stearic |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Aerosil (Colloidal anhydrous silica), Microcrystalline cellulose (MCC), Crospovidon , Pregelatinized starch |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1312 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Betahistin dihydrochlorid 16mg.
Thành phần tá dược:
Microcrystalline cellulose 101, pregelatinized starch, colloidal silicon dioxid (aerosil), crospovidon, PVP K30, acid stearic, talc vừa đủ 1 viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc ÉXYCTIN 16
2.1 Tác dụng
ÉXYCTIN 16 chứa hoạt chất Betahistin dihydrochlorid, thuộc nhóm thuốc chống nôn và chống chóng mặt tác động lên hệ thần kinh trung ương. Thuốc hỗ trợ cải thiện lưu lượng máu tai trong và thúc đẩy quá trình phục hồi chức năng tiền đình.

2.2 Chỉ định
Thuốc ÉXYCTIN 16 được chỉ định để điều trị hội chứng Ménière với các triệu chứng bao gồm chóng mặt, ù tai, mất thính lực và buồn nôn.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Histavert 8mg điều trị chóng mặt ù tai
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc ÉXYCTIN 16
3.1 Liều dùng
Người lớn:
Liều khởi đầu: Uống 8 - 16 mg (1 viên Éxyctin 8 hoặc 1 viên Éxyctin 16)/lần x 3 lần/ngày. Tốt nhất nên uống trong bữa ăn.
Liều duy trì: Từ 24 - 48 mg (3 viên Éxyctin 8 hoặc 3 viên Éxyctin 16)/ngày.
Liều tối đa: 48 mg/ngày (tương đương 6 viên Éxyctin 8 hoặc 3 viên Éxyctin 16/ngày). Liều dùng có thể điều chỉnh phù hợp với nhu cầu từng bệnh nhân.
Trẻ em: Betahistin dihydroclorid không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi do thiếu dữ liệu về an toàn và hiệu quả.
Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều.
Bệnh nhân suy thận: Không có dữ liệu lâm sàng. Theo dữ liệu hậu mãi, không cần điều chỉnh liều.
Bệnh nhân suy gan: Không có dữ liệu lâm sàng. Theo dữ liệu hậu mãi, không cần điều chỉnh liều.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống. Uống nguyên viên thuốc với nước, uống trong hoặc ngay sau bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Bệnh nhân quá mẫn với betahistin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Bệnh nhân u tủy thượng thận.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Behistin 16mg điều trị nhức đầu chóng mặt, ù tai
5 Tác dụng phụ
Rối loạn tiêu hóa:
Thường gặp (>= 1/100 đến < 1/10): Buồn nôn, khó tiêu.
Không rõ tần suất: Triệu chứng dạ dày nhẹ (nôn, đau đường tiêu hóa, đau bụng, đầy bụng). Có thể xử lý bằng cách giảm liều hoặc uống thuốc trong bữa ăn.
Rối loạn hệ thần kinh:
Thường gặp (>= 1/100 đến < 1/10): Đau đầu.
Rối loạn hệ thống miễn dịch:
Không rõ tần suất: Phản ứng quá mẫn, sốc phản vệ.
Rối loạn da và mô dưới da:
Không rõ tần suất: Phản ứng quá mẫn ở da và mô dưới da (phù mạch, mề đay, phát ban, ngứa).
6 Tương tác
Chưa ghi nhận tương tác nguy hiểm. Các nghiên cứu in-vitro cho thấy betahistin không ức chế cytochrome P450.
Thuốc kháng histamin H1: Có thể xảy ra tương tác đối kháng làm giảm hiệu quả của một trong hai thuốc (chưa ghi nhận trường hợp thực tế).
Thuốc ức chế MAO (bao gồm MAO B như selegilin): Dữ liệu in vitro cho thấy ức chế chuyển hóa betahistin, cần thận trọng khi dùng phối hợp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng ở bệnh nhân đang điều trị hoặc có tiền sử loét dạ dày tá tràng.
Bệnh nhân hen phế quản cần được theo dõi cẩn trọng trong quá trình điều trị.
Thận trọng khi kê đơn cho bệnh nhân bị mề đay, phát ban, viêm mũi dị ứng hoặc hạ huyết áp nặng.
Nghiên cứu cho thấy betahistin không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, bản thân hội chứng Ménière có thể gây ảnh hưởng xấu đến các hoạt động này.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Có rất ít dữ liệu lâm sàng. Để phòng ngừa, tốt nhất nên tránh sử dụng betahistin trong khi mang thai.
Phụ nữ cho con bú: Không rõ thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn cho trẻ.
Khả năng sinh sản: Nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc không ảnh hưởng đến khả năng sinh sản ở chuột.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Liều đến 640 mg gây nôn, buồn nôn, buồn ngủ, đau bụng, khó tiêu. Cố ý dùng quá liều kết hợp thuốc khác có thể gây co giật, mất điều hòa, biến chứng tim hoặc phổi.
Xử trí: Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Tiến hành rửa dạ dày và điều trị triệu chứng trong vòng 1 giờ sau khi uống.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô mát, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm ÉXYCTIN 16 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Pharhistine 24 – của Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco chứa thành phần Betahistin dihydrochlorid được chỉ định để điều trị hội chứng Ménière cùng các triệu chứng chóng mặt, ù tai, buồn nôn và suy giảm thính lực hiệu quả.
Betixtin 24mg – do Antibiotice SA sản xuất, chứa Betahistin dihydrochlorid được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân gặp các cơn chóng mặt tiền đình và rối loạn tuần hoàn tai trong cần cải thiện lưu lượng máu.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Betahistin hoạt động như một chất chủ vận trên thụ thể histamine H1 và H3 ở mô thần kinh, đồng thời làm tăng tổng hợp và giải phóng histamin nhờ phong lập thụ thể H3. Thuốc làm giãn cơ vòng tiền mao mạch tai trong, giúp tăng lưu lượng máu đến vùng ốc tai và não. Ngoài ra, betahistin thúc đẩy quá trình phục hồi chức năng tiền đình trung ương và làm thay đổi dẫn truyền thần kinh tại các tế bào ở nhân tiền đình.
Mã ATC: N07CA01. Nhóm dược lý: Thuốc chống nôn và chống chóng mặt tác động lên hệ thần kinh trung ương.
Cơ chế tác dụng của betahistin được chứng minh qua khả năng ảnh hưởng lên hệ thống tiết histamin. Thuốc hoạt động như một chất chủ vận của thụ thể histamine H1 và H3 trong mô thần kinh, trong khi hoạt tính trên thụ thể H2 là không đáng kể. Betahistin làm tăng tổng hợp và giải phóng histamin bằng cách ngăn chặn các thụ thể H3.
Thử nghiệm dược lý ở động vật và người cho thấy betahistin cải thiện tuần hoàn máu trong mạch máu của tai trong và làm tăng lưu lượng máu não. Thuốc tạo điều kiện cho phục hồi tiền đình trung ương sau khi cắt bỏ dây thần kinh một bên ở động vật cũng như giảm thời gian phục hồi ở người sau phẫu thuật cắt bỏ tiền đình. Các nghiên cứu lâm sàng chứng minh betahistin làm giảm rõ rệt mức độ nghiêm trọng và tần suất các cơn chóng mặt ở bệnh nhân chóng mặt tiền đình và bệnh Ménière.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Betahistin được hấp thu dễ dàng và gần như hoàn toàn qua tất cả các bộ phận của Đường tiêu hóa sau khi uống. Thức ăn làm giảm Cmax và làm chậm quá trình hấp thu nhưng không làm thay đổi tổng lượng hấp thu của thuốc.
9.2.2 Phân bố
Betahistin có tỷ lệ liên kết với protein huyết tương rất thấp, chỉ chiếm khoảng 5%.
9.2.3 Chuyển hóa
Sau khi hấp thu, betahistin chuyển hóa nhanh chóng và hoàn toàn thành axit 2-pyridylacetic (2-PAA) không có hoạt tính dược lý. Nồng độ 2-PAA trong huyết tương đạt mức tối đa sau 1 giờ uống thuốc với thời gian bán thải khoảng 3,5 giờ.
9.2.4 Thải trừ
Chất chuyển hóa 2-PAA được bài tiết dễ dàng qua nước tiểu, chiếm khoảng 85% liều ban đầu. Sự bài tiết qua phân đóng vai trò rất nhỏ trong quá trình thải trừ.
10 Thuốc ÉXYCTIN 16 giá bao nhiêu?
Thuốc ÉXYCTIN 16 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc ÉXYCTIN 16 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc ÉXYCTIN 16 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc điều trị hiệu quả các triệu chứng cốt lõi của hội chứng Ménière như chóng mặt, ù tai và buồn nôn.
- Không cần điều chỉnh liều ở người cao tuổi, bệnh nhân suy gan hoặc suy thận.
- Mức độ liên kết protein huyết tương thấp (5%) và không ức chế hệ enzym CYP450 nên nguy cơ tương tác thuốc nguy hiểm rất thấp.
13 Nhược điểm
- Phải uống nhiều lần trong ngày (3 lần/ngày) gây bất tiện cho bệnh nhân.
- Chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn khi sử dụng cho trẻ em dưới 18 tuổi và phụ nữ có thai.
Tổng 4 hình ảnh





