EU PARAKULT 650
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Dược phẩm Quốc tế Abipha (Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao Abipha), Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
| Số đăng ký | 893100092126 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp, 10 vỉ x 5 viên |
| Hoạt chất | Paracetamol (Acetaminophen) |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Laureth Sulfate, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1513 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Paracetamol: 650 mg.
Thành phần tá dược: Tinh bột ngô, PVP K30, natri starch glycolat, Natri lauryl sulfat, Magnesium stearat, Talc.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc EU PARAKULT 650
2.1 Tác dụng
Paracetamol thuộc nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt khác. Hoạt chất giúp nâng ngưỡng chịu đau và điều hòa thân nhiệt của cơ thể khi bị sốt.

2.2 Chỉ định
Điều trị triệu chứng các cơn đau từ nhẹ đến trung bình.
Điều trị các tình trạng sốt.
Thuốc chỉ định cho người lớn và thanh thiếu niên từ 15 tuổi trở lên (hoặc cân nặng trên 50 kg).
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Eu Parakult 80mg điều trị giảm đau hạ sốt
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc EU PARAKULT 650
3.1 Liều dùng
Người lớn và thanh thiếu niên từ 15 tuổi trở lên (hoặc cân nặng trên 50 kg): Uống 1 viên (650 mg paracetamol) mỗi 4 hoặc 6 giờ. Không được vượt quá 3 g/24 giờ.
Tránh dùng thuốc liều cao trong thời gian dài vì nguy cơ tổn thương gan tăng cao.
Cần đánh giá lại tình trạng lâm sàng nếu cơn đau kéo dài hơn 5 ngày hoặc sốt hơn 3 ngày.
Bệnh nhân suy thận: Mức lọc cầu thận 10 - 50 ml/phút dùng 500 mg mỗi 6 giờ; mức lọc cầu thận < 10 ml/phút dùng 500 mg mỗi 8 giờ. Do khác biệt liều lượng, viên 650 mg không chỉ định cho nhóm đối tượng này.
Bệnh nhân suy gan: Liều dùng không được vượt quá 2 g/24 giờ và khoảng cách tối thiểu giữa các liều là 8 giờ.
Người cao tuổi: Thời gian bán thải kéo dài, khuyến cáo nên giảm 25% liều dùng so với người lớn.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng theo đường uống. Nên uống thuốc cùng một cốc nước, tốt nhất là nước lọc.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với paracetamol hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Eu Parakult 500mg điều trị giảm đau hạ sốt
5 Tác dụng phụ
Rối loạn mạch máu: Hạ huyết áp (hiếm gặp).
Rối loạn gan mật: Tăng transaminase gan (hiếm gặp); độc tính trên gan, vàng da (rất hiếm gặp).
Rối loạn toàn thân và tình trạng tại chỗ: Khó chịu (hiếm gặp); phản ứng quá mẫn, sốc phản vệ (chưa rõ tần suất).
Rối loạn máu và hệ bạch huyết: Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt, thiếu máu tan máu (rất hiếm gặp).
Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: hạ đường huyết (rất hiếm gặp); nhiễm toan chuyển hóa với khoảng trống anion cao do nhiễm toan pyroglutamic (chưa rõ tần suất).
Rối loạn thận và tiết niệu: Nước tiểu đục, tác dụng phụ trên thận (rất hiếm gặp).
Rối loạn da và mô dưới da: Phát ban da, nổi mề đay; phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, hội chứng lyell, hoại tử biểu bì nhiễm độc, mụn mủ ban đỏ toàn thân cấp (chưa rõ tần suất).
6 Tương tác
Thuốc chống đông đường uống (acenocoumarol, warfarin): Dùng paracetamol liều trên 2 g/ngày kéo dài làm tăng tác dụng chống đông máu do giảm tổng hợp yếu tố đông máu tại gan.
Rượu: Làm tăng độc tính của paracetamol trên gan do kích thích tạo chất chuyển hóa có độc.
Thuốc chống co giật (phenytoin, Phenobarbital, methylphenobarbital, primidon): Làm giảm sinh khả dụng của paracetamol và tăng độc tính trên gan khi quá liều.
Thuốc lợi tiểu: Giảm tác dụng lợi tiểu do paracetamol làm giảm bài tiết prostaglandin thận và giảm hoạt tính renin huyết tương.
Isoniazid: Làm giảm thanh thải paracetamol, có thể tăng độc tính do ức chế chuyển hóa ở gan.
Lamotrigin: Paracetamol làm giảm Diện tích dưới đường cong (20%) và thời gian bán thải (15%) của lamotrigin, gây giảm hiệu quả điều trị.
Metoclopramid và domperidon: Làm tăng hấp thu paracetamol ở ruột non do tăng tốc độ làm rỗng dạ dày.
Probenecid: Có thể làm tăng nhẹ hiệu quả điều trị của paracetamol.
Propranolol: Ức chế glucuronid hóa và oxy hóa, có thể làm tăng tác dụng của paracetamol.
Rifampicin: Tăng Độ thanh thải paracetamol do cảm ứng chuyển hóa ở gan.
Cholestyramine: Làm giảm hấp thu paracetamol do gắn kết thuốc trong đường ruột.
Flucloxacillin: Thận trọng vì nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa có khoảng trống anion cao do nhiễm toan pyroglutamic.
Xét nghiệm cận lâm sàng: Paracetamol có thể làm thay đổi kết quả định lượng acid uric và Glucose máu.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng ở người bị thiếu máu, bệnh tim, bệnh phổi, suy gan hoặc suy thận nặng; tránh dùng kéo dài liều cao.
Không sử dụng đồng thời với các thuốc khác chứa paracetamol để tránh quá liều gây ngộ độc.
Người nghiện rượu mạn tính không được dùng vượt quá 2 g paracetamol mỗi ngày.
Thận trọng ở bệnh nhân hen phế quản nhạy cảm với Aspirin do có nguy cơ gây co thắt phế quản.
Đánh giá lại lâm sàng nếu cơn đau kéo dài hơn 5 ngày hoặc sốt hơn 3 ngày.
Khi cần liều dưới 650 mg, nên lựa chọn dạng bào chế khác phù hợp.
Ngừng dùng thuốc ngay nếu nghi ngờ nhiễm toan pyroglutamic ở bệnh nhân suy kiệt, nhiễm trùng huyết hoặc suy thận nặng.
Thuốc chứa dưới 23 mg natri mỗi viên, được xem như không chứa natri.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Dữ liệu cho thấy thuốc không gây dị tật hoặc độc tính trên thai nhi. Chỉ sử dụng liều tối thiểu có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất khi thực sự cần thiết.
Phụ nữ cho con bú: Lượng thuốc bài tiết vào sữa mẹ rất nhỏ và không gây hại cho trẻ nhỏ. Có thể sử dụng đúng liều khuyến cáo, thận trọng nếu dùng kéo dài.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: chóng mặt, buồn nôn, nôn, chán ăn, đổ mồ hôi, đau bụng, vàng da, suy gan và suy thận cấp. Diễn tiến nặng nhất rơi vào giai đoạn 72 - 96 giờ với nguy cơ hoại tử gan tử vong.
Xử trí ban đầu: Tiến hành rửa hoặc hút dạ dày càng sớm càng tốt, ưu tiên trong vòng 4 giờ đầu.
Thuốc giải độc đặc hiệu: Dùng N-acetylcystein đường tĩnh mạch hoặc đường uống.
Phác đồ truyền tĩnh mạch: Khuyến cáo tổng liều 300 mg/kg trong 20 giờ 15 phút (liều nạp 150 mg/kg trong 15 phút, liều duy trì 50 mg/kg trong 4 giờ và 100 mg/kg trong 16 giờ). Hiệu quả đạt tối đa trong vòng 4 giờ đầu sau ngộ độc.
Phác đồ đường uống: Bắt đầu trong 10 giờ đầu sau quá liều; dùng liều khởi đầu 140 mg/kg, sau đó dùng 17 liều duy trì 70 mg/kg cách nhau 4 giờ. Pha loãng Dung dịch 5% trước khi uống.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng.
Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm EU PARAKULT 650 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Apiragan 500 của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED chứa thành phần Paracetamol được chỉ định để điều trị các cơn đau từ nhẹ đến trung bình như đau đầu, đau răng, đau nhức cơ bắp và hỗ trợ hạ sốt nhanh chóng trong các đợt cảm cúm thông thường.
Sản phẩm TBPhecol 500 DT do Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình sản xuất, chứa Paracetamol được sử dụng trong các trường hợp giảm thân nhiệt khi sốt cao do nhiễm trùng đường hô hấp, làm dịu chứng đau nhức xương khớp, đau dây thần kinh hoặc chấn thương mô mềm.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Paracetamol là thuốc giảm đau và hạ sốt có mã phân loại ATC là N02BE01. Hoạt chất tác động chủ yếu lên hệ thần kinh trung ương và ngăn chặn sự phát sinh xung động đau ở ngoại vi ở mức độ thấp hơn. Thuốc làm tăng ngưỡng chịu đau thông qua cơ chế ức chế tổng hợp prostaglandin do ức chế cyclooxygenase trong hệ thần kinh trung ương, cụ thể là phân nhóm COX-3. Paracetamol không gây ức chế đáng kể lên enzym cyclooxygenase ở các mô ngoại vi.
Bên cạnh đó, paracetamol kích thích hoạt động của các đường dẫn truyền serotonin đi xuống nhằm ngăn chặn các xung động đau truyền từ mô ngoại vi đến tủy sống. Tác dụng hạ sốt của thuốc liên quan mật thiết đến khả năng ức chế tổng hợp prostaglandin E1 tại vùng dưới đồi, nơi giữ vai trò điều phối sinh lý của quá trình điều hòa thân nhiệt.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sinh khả dụng đường uống của paracetamol đạt từ 75% đến 85%. Thuốc hấp thu nhanh và hoàn toàn qua ống tiêu hóa. Nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được sau khoảng 0,5 đến 2 giờ tùy theo dạng bào chế. Thời gian đạt tác dụng tối đa là 1 đến 3 giờ và thời gian duy trì tác dụng kéo dài từ 3 đến 4 giờ.
9.2.2 Phân bố
Mức độ gắn kết của paracetamol với protein huyết tương ở mức thấp, chỉ xấp xỉ khoảng 10%.
9.2.3 Chuyển hóa
Thuốc trải qua quá trình chuyển hóa bước một tại gan theo động học tuyến tính. Tính tuyến tính này mất đi khi bệnh nhân sử dụng liều đơn lớn hơn 2 g. Hoạt chất chuyển hóa chủ yếu ở gan (chiếm 90% đến 95%). Việc dùng liều quá cao làm cạn kiệt lượng glutathion nội sinh và bão hòa các con đường chuyển hóa thông thường, dẫn đến tạo các chất chuyển hóa gây độc cho tế bào gan và thận.
9.2.4 Thải trừ
Paracetamol được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng liên hợp với acid glucuronic, một phần ít hơn liên hợp cùng acid sulfuric và cystein; dưới 5% bài tiết ở dạng nguyên vẹn. Thời gian bán thải của thuốc là 1,5 đến 3 giờ, kéo dài hơn khi quá liều hoặc ở bệnh nhân suy gan, người cao tuổi và trẻ nhỏ. Ở người suy thận nặng có độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút, tốc độ đào thải bị chậm lại. Bệnh nhân cao tuổi có thời gian bán thải tăng lên nhưng khả năng liên hợp không thay đổi.
10 Thuốc EU PARAKULT 650 giá bao nhiêu?
Thuốc EU PARAKULT 650 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc EU PARAKULT 650 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc EU PARAKULT 650 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Giúp giảm đau và hạ sốt nhanh chóng, ít gây kích ứng hoặc loét niêm mạc dạ dày do không ức chế cyclooxygenase ngoại vi.
- Sinh khả dụng đường uống cao từ 75% đến 85%, thuốc hấp thu hoàn toàn và đạt nồng độ đỉnh huyết tương chỉ sau 0,5 đến 2 giờ.
- Hàm lượng 650 mg phù hợp với khuyến cáo liều đơn tiêu chuẩn cho người lớn và thanh thiếu niên có thể trọng trên 50 kg.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ ngộ độc hoại tử tế bào gan và suy thận cấp nghiêm trọng khi dùng quá liều hoặc dùng chung với rượu kéo dài.
- Dạng viên nén 650 mg không phù hợp để hiệu chỉnh giảm liều cho người suy thận nặng hoặc đối tượng cần liều nhỏ hơn.
Tổng 6 hình ảnh







