Erotrizol 200/40mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | EOC, Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam |
| Số đăng ký | 893110282125 |
| Dạng bào chế | Bột pha hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 gói |
| Hoạt chất | Sorbitol, Sulfamethoxazole, Trimethoprim, Xanthan Gum |
| Tá dược | Natri Citrat (Sodium Citrate Dihydrate), Natri Saccharin (Sodium Saccharin) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq974 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Sulfamethoxazol 200 mg.
Trimethoprim 40 mg.
Thành phần tá dược:
Sorbitol tinh thể, natri citrat, natri carmellose, gôm xanthan, natri saccharin, hương chuối.
2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc Erotrizol 200/40mg
2.1 Tác dụng
Erotrizol 200/40mg là thuốc phối hợp giữa sulfamethoxazol và trimethoprim, thuộc nhóm kháng khuẩn toàn thân. Hai hoạt chất tác động nối tiếp lên quá trình tổng hợp Acid Folic của vi khuẩn, từ đó ức chế sự phát triển và giúp tiêu diệt nhiều chủng vi khuẩn nhạy cảm. Thuốc thường được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn hô hấp, tiết niệu và một số nhiễm trùng cơ hội.

2.2 Chỉ định
Thuốc Erotrizol 200/40mg được chỉ định cho trẻ từ 12 tuổi trở xuống (trẻ sơ sinh trên 6 tuần tuổi đến dưới 2 năm và trẻ em từ trên 2 tuổi đến dưới 12 tuổi) trong các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:
Điều trị và phòng ngừa viêm phổi do Pneumocystis jirovecii.
Điều trị và dự phòng nhiễm toxoplasmosis.
Điều trị bệnh nocardiosis.
Nhiễm trùng đường tiết niệu không biến chứng khi có chỉ định phù hợp.
Viêm tai giữa cấp tính.
Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính khi có căn cứ vi khuẩn nhạy cảm.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Medicifex điều trị nhiễm khuẩn hô hấp
3 Liều dùng – Cách dùng thuốc Erotrizol 200/40mg
3.1 Liều dùng
Liều tiêu chuẩn trong nhiễm khuẩn cấp tính:
Trẻ từ 12 tuổi trở xuống: dùng 6 mg trimethoprim và 30 mg sulfamethoxazol/kg thể trọng/ngày, chia 2 lần.
6 – 12 tuổi: 2 gói mỗi 12 giờ.
6 tháng – 5 tuổi: 1 gói mỗi 12 giờ.
Nên tiếp tục dùng thuốc đến khi hết triệu chứng thêm 2 ngày. Phần lớn trường hợp cần điều trị tối thiểu 5 ngày. Nếu sau 7 ngày không cải thiện lâm sàng, cần đánh giá lại.
Nhiễm trùng tiết niệu dưới không biến chứng cấp tính:
Có thể dùng liệu trình ngắn hạn 1 – 3 ngày.
Suy gan:
Không có dữ liệu liều dùng trên bệnh nhân suy gan.
Suy thận (người lớn và trẻ trên 12 tuổi):
Độ thanh thải creatinin >30 ml/phút: 2 gói mỗi 12 giờ.
15 – 30 ml/phút: 1 gói mỗi 12 giờ.
<15 ml/phút: Không khuyến cáo.
Không có dữ liệu điều trị cho trẻ dưới 12 tuổi bị suy thận.
Viêm phổi do Pneumocystis jirovecii:
Điều trị: 20 mg trimethoprim và 100 mg sulfamethoxazol/kg/ngày, chia 2–3 lần trong 2 tuần.
Phòng ngừa: 6 mg trimethoprim và 30 mg sulfamethoxazol/kg/ngày, chia 2 lần.
Nocardiosis:
Không có mức liều cố định. Người lớn có thể dùng 12–14 gói/ngày trong tối đa 3 tháng.
Toxoplasmosis:
Không có mức liều cố định, liều phù hợp phụ thuộc kinh nghiệm lâm sàng.
3.2 Cách dùng
Phân tán 1 gói thuốc trong khoảng 20 ml nước, khuấy đều và uống ngay sau khi pha.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với sulfamethoxazol, trimethoprim hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Tổn thương nhu mô gan nặng.
Suy thận nặng không thể theo dõi nồng độ thuốc trong huyết tương.
Tiền sử giảm tiểu cầu miễn dịch do trimethoprim và/hoặc sulphonamid.
Bệnh nhân rối loạn chuyển hóa cấp tính.
Trẻ trong 6 tuần đầu đời.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Atimetrol 40mg/8mg điều trị nhiễm khuẩn tai
5 Tác dụng phụ
Thuốc có thể gây các phản ứng không mong muốn với nhiều mức độ khác nhau:
Thường gặp: buồn nôn, tiêu chảy, đau đầu, phát ban, nấm phát triển quá mức, tăng Kali máu.
Ít gặp: nôn.
Hiếm gặp: tăng tiết mồ hôi, khó chịu, rối loạn vị giác.
Rất hiếm gặp: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu, phản vệ, viêm màng não vô trùng, co giật, chóng mặt, ù tai, khó thở, viêm tụy, vàng da ứ mật, hoại tử gan, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, đau cơ, đau khớp, suy thận, nữ hóa tuyến vú.
Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong thời gian dùng thuốc.
6 Tương tác
Zidovudin dùng cùng thuốc này có thể làm tăng nguy cơ độc tính huyết học, cần theo dõi xét nghiệm phù hợp.
Cyclosporin phối hợp sau ghép thận có thể gây suy giảm chức năng thận có hồi phục.
Rifampicin làm giảm thời gian bán thải của trimethoprim nhưng thường ít ý nghĩa lâm sàng.
Warfarin có thể tăng tác dụng chống đông khi dùng đồng thời, cần kiểm soát INR chặt chẽ.
Phenytoin có thể tăng thời gian bán thải và tăng độc tính khi phối hợp.
Digoxin có thể tăng nồng độ huyết tương, đặc biệt ở người cao tuổi.
Methotrexat có thể tăng nồng độ tự do trong huyết tương.
Thuốc ức chế men chuyển, chẹn thụ thể angiotensin II hoặc spironolacton có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu.
Repaglinid có thể tăng phơi nhiễm dẫn đến hạ đường huyết.
Thuốc tránh thai đường uống có thể giảm hiệu quả tránh thai.
Azathioprin đã có báo cáo bất thường huyết học nghiêm trọng khi dùng cùng.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Đã ghi nhận hiếm gặp phản ứng nặng như Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, suy gan tối cấp, rối loạn tạo máu.
Ngưng thuốc ngay khi có phát ban tiến triển, mụn nước hoặc tổn thương niêm mạc.
Người cao tuổi dễ gặp phản ứng bất lợi nặng hơn.
Cần theo dõi chức năng thận, điện giải, huyết học khi dùng kéo dài.
Người thiếu folat hoặc thiếu G6PD cần thận trọng.
Thận trọng ở bệnh nhân hen phế quản nặng.
Thuốc chứa sorbitol, có thể gây khó chịu tiêu hóa hoặc nhuận trường nhẹ.
Chỉ sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ có thể xảy ra.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không nên sử dụng trong thai kỳ, đặc biệt ba tháng đầu, trừ khi thật cần thiết. Cân nhắc bổ sung folat nếu phải dùng.
Hai hoạt chất bài tiết qua sữa mẹ. Nên tránh dùng vào cuối thai kỳ và khi đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng có thể gồm buồn nôn, nôn, chóng mặt, lú lẫn, suy tủy xương.
Nếu cần, gây nôn hoặc rửa dạ dày sớm. Đảm bảo đủ dịch. Có thể loại bỏ một phần thuốc bằng thẩm tách máu; thẩm phân phúc mạc kém hiệu quả.
7.4 Bảo quản
Trong bao bì kín, để nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Erotrizol 200/40mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Bidiseptol của Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định chứa thành phần Sulfamethoxazole và Trimethoprim, được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu, tiêu hóa, da và mô mềm, đồng thời được sử dụng trong một số trường hợp nhiễm khuẩn cần phối hợp kháng khuẩn theo chỉ định chuyên môn.
Sản phẩm Receptol 480 do Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex sản xuất, chứa Sulfamethoxazole và Trimethoprim, được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh lý nhiễm trùng do vi khuẩn còn nhạy cảm như viêm phế quản, viêm tai mũi họng, nhiễm khuẩn đường niệu, lỵ trực khuẩn, tiêu chảy nhiễm khuẩn
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Erotrizol 200/40mg là phối hợp sulfamethoxazol và trimethoprim có tác dụng diệt khuẩn nhờ ức chế liên tiếp hai bước trong quá trình tạo acid folic của vi khuẩn. Sulfamethoxazol cạnh tranh với acid para-aminobenzoic trong tổng hợp dihydrofolat, còn trimethoprim ức chế enzym dihydrofolat reductase của vi khuẩn. Sự phối hợp này làm gián đoạn tổng hợp purin và acid nucleic cần thiết cho vi khuẩn.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống, cả trimethoprim và sulfamethoxazol được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh đạt sau 1–4 giờ.
9.2.2 Phân bố
Hai hoạt chất phân bố rộng vào mô và dịch cơ thể. Trimethoprim đạt nồng độ cao tại phổi, thận, mật, tuyến tiền liệt, đờm và nhiều dịch tiết. Sulfamethoxazol hiện diện trong dịch não tủy, đờm, dịch khớp và nhiều mô khác.
9.2.3 Chuyển hóa
Sulfamethoxazol được chuyển hóa qua acetyl hóa, oxy hóa và liên hợp glucuronid. Trong nước tiểu có cả thuốc không đổi và chất chuyển hóa.
9.2.4 Thải trừ
Trimethoprim chủ yếu thải trừ qua thận, khoảng 50% liều bài tiết trong nước tiểu sau 24 giờ ở dạng không đổi. Sulfamethoxazol cũng chủ yếu thải qua thận; thời gian bán thải khoảng 9–11 giờ khi chức năng thận bình thường.
10 Thuốc Erotrizol 200/40mg giá bao nhiêu?
"Thuốc Erotrizol 200/40mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook."
11 Thuốc Erotrizol 200/40mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Erotrizol 200/40mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Phối hợp hai hoạt chất với cơ chế bổ trợ giúp mở rộng phạm vi kháng khuẩn và tăng hiệu quả điều trị trên nhiều nhiễm khuẩn nhạy cảm.
- Có dạng bột PHA hỗn dịch uống, thuận tiện cho trẻ nhỏ hoặc người khó nuốt viên.
- Thuốc đạt hấp thu đường uống tốt, phân bố rộng vào nhiều mô và dịch cơ thể.
13 Nhược điểm
- Có nguy cơ gặp phản ứng dị ứng nặng trên da và rối loạn huyết học dù hiếm gặp, cần theo dõi chặt chẽ.
- Cần hiệu chỉnh hoặc tránh dùng trong suy thận nặng và phải lưu ý nhiều tương tác thuốc.
- Thành phần có sorbitol nên có thể gây khó chịu tiêu hóa ở một số người dùng.
Tổng 13 hình ảnh














