1 / 10
eroraldin 4 D1808

Eroraldin 20

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuEOC, Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Công ty đăng kýCông ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam
Số đăng ký893110282225
Quy cách đóng góiHộp 10 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtNicorandil
Tá dượcMagnesi stearat, Lactose monohydrat
Mã sản phẩmero123
Chuyên mục Thuốc Tim Mạch

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Phạm Mai Biên soạn: Dược sĩ Phạm Mai
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

 

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên Eroraldin 20 gồm:

Nicorandil: 20mg.

Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Viên nén tròn màu trắng, một mặt nhẵn, một mặt có rãnh phân liều, cạnh và thành viên lành lặn. 

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Eroraldin 20

Thuốc Eroraldin 20 sử dụng trong điều trị chứng đau thắt ngực ổn định ở người lớn và là lựa chọn đầu tiên để điều trị các cơn đau thắt ngực. 

[1]

Eroraldin 20 điều trị đau thắt ngực
Eroraldin 20 điều trị đau thắt ngực

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Eroraldin 20

3.1 Liều dùng

Liều điều trị thông thường cho người lớn: dùng 10 đến 20 mg hai lần mỗi ngày, liều khởi đầu là 10 mg hai lần mỗi ngày và nên uống sáng hoặc tối. Có thể tăng liều lên tới 2 viên 20mg mỗi ngày nếu cần thiết, liều khởi đầu thấp hơn 5mg hai lần mỗi ngày có thể dùng cho bệnh nhân dễ bị đau đầu.

Đối với người cao tuổi thì nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả, hiện nay chưa có yêu cầu liều đặc biệt dành cho đối tượng người cao tuổi.

Đối tượng bệnh nhân suy gan và/ hoặc suy thận thì không có yêu cầu liều đặc biệt dành cho nhóm bệnh nhân này.

Đối với trẻ em: Eroraldin 20 không khuyến cáo dùng cho trẻ em vì độ an toàn và hiệu quả chưa được xác định.

3.2 Cách dùng

Uống thuốc Eroraldin 20 với một lượng nước vừa đủ, có thể bẻ thuốc theo vạch chia viên sẵn để có liều lượng phù hợp.

4 Chống chỉ định

Chống chỉ định thuốc Eroraldin 20 trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.

Tránh sử dụng cho những bệnh nhân bị sốc, hạ huyết áp nặng hoặc rối loạn chức năng tâm thất trái.

Không dùng chung với các chất ức chế phosphodiesterase 5 và chất kích thích cyclase hoà tan guanylat.

Chống chỉ định với bệnh nhân hạ Kali máu hoặc phù phổi cấp.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Norandil 10mg - Điều trị đau thắt ngực ổn định 

5 Tác dụng phụ

Việc sử dụng thuốc Eroraldin 20 có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:

Tăng kali máu, đau đầu, chóng mặt, loét giác mạc, loét kết mạc, viêm kết mạc, nhìn đôi,...

Nôn, buồn nôn, loét đường tiêu hoá, xuất huyết tiêu hoá.

Viêm gan, ứ mật, vàng da.

6 Tương tác - Tương kỵ

6.1 Tương tác 

Tương tác của thuốc với các chất ức chế phosphodiesterase type 5 (PDE5) và các chất kích thích guanylat cyclase hòa tan. 

Không sử dụng đồng thời với các thuốc chống tăng huyết áp hoặc thuốc khác có tác dụng hạ huyết áp.

Thận trọng khi sử dụng dapoxetine ở bệnh nhân đang dùng Nicorandil vì có thể gây hạ huyết áp tư thế đứng.

Cần lưu ý khi sử dụng Eroraldin 20 kết hợp với corticosteroid hoặc NSAID, các thuốc gây tăng nồng độ Kali.

6.2 Tương kỵ

Hiện không có nghiên cứu cụ thể nào về tương kỵ của thuốc do đó không trộn lẫn thuốc này với thuốc khác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Gây loét đường tiêu hoá khi sử dụng đồng thời Acid Acetylsalicylic hoặc NSAID và nicorandil, gây loét kết mạc và giác mạc, gây hạ huyết áp khi kết hợp với các sản phẩm thuốc có tác dụng hạ huyết áp.

Thận trọng với bệnh nhân suy tim.

Gây tăng Kali máu, gây rối loạn máu ở bệnh nhân thiếu hụt G6PD.

Không khuyến khích dùng cho trẻ em vì chưa có thông tin cụ thể về an toàn và hiệu quả của thuốc trên đối tượng bệnh nhân này.

Do có thể làm suy giảm khả năng điều khiển phương tiện và máy móc, nên tránh dùng thuốc khi đang lái xe hoặc vận hành thiết bị. 

7.2 Lưu ý cho phụ nữ có thai và cho con bú

Các dữ liệu về việc sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai còn hạn chế nên để phòng ngừa nên tránh dùng thuốc cho phụ nữ đang mang thai. Ngoài ra các nghiên cứu trên động vật cho thấy Eroraldin 20 được bài tiết 1 lượng nhỏ vào sữa mẹ, do đó không nên dùng trong thời gian đang cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Việc điều trị chủ yếu tập trung vào xử trí triệu chứng, cần theo dõi chặt chẽ chức năng tim và áp dụng các biện pháp hỗ trợ toàn thân phù hợp. Khi cần thiết, có thể truyền dịch nhằm tăng thể tích tuần hoàn. Trong những tình huống nặng, có nguy cơ đe dọa tính mạng nên cân nhắc sử dụng thuốc nâng huyết áp. 

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc trong bao bì kín, để nơi khô ráo với nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Eroraldin 20 đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Getcoran 20mg là thuốc do hãng Getz Pharma sản xuất, được sử dụng để dự phòng và điều trị kéo dài tình trạng đau thắt ngực mạn tính ổn định.  

Nildacil 10 giúp cải thiện triệu chứng đau thắt ngực ổn định, một sản phẩm tới từ thương hiệu Dược phẩm quốc tế Abipha. 

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Cơ chế hoạt động: Nicorandil là ester của nicotinamid, có tác dụng giãn mạch với cơ chế kép, làm giảm trương lực cơ trơn ở cả động mạch và tĩnh mạch. Thuốc hoạt hóa kênh kali, gây siêu phân cực màng tế bào cơ trơn mạch máu làm giãn động mạch và giảm hậu gánh, đồng thời có tác dụng bảo vệ tim trong thiếu máu cục bộ. Ngoài ra, với đặc tính giống nitrat, nicorandil làm giãn tĩnh mạch thông qua tăng cGMP nội bào, từ đó tăng dung lượng mạch, giảm tiền gánh. Kết quả là giảm cả tiền gánh và hậu gánh, cải thiện lưu lượng máu đến động mạch vành.

Tác dụng dược lực học: Nicorandil tác động trực tiếp lên động mạch vành cả bình thường và hẹp mà không gây hiện tượng cướp máu. Tác dụng của thuốc bao gồm giảm áp lực cuối tâm trương và giảm sức cản ngoại vi, từ đó hỗ trợ cân bằng nhu cầu và cung cấp oxy cho cơ tim, đồng thời tăng tưới máu tại vùng thiếu máu. Ngoài ra, nicorandil có tác dụng chống co thắt mạch (đã chứng minh in vitro và in vivo), kể cả co thắt do methacholine hoặc noradrenalin, và không ảnh hưởng trực tiếp đến co bóp cơ tim.

9.2 Dược động học

Dược động học tuyến tính của Eroraldin 20 trong khoảng liều 5 đến 40 mg.

Hấp thu: Sau khi uống, thuốc được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa, không phụ thuộc thức ăn. Sinh khả dụng khoảng 75%, chuyển hóa bước một qua gan không đáng kể. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau 30 đến 60 phút và tăng tuyến tính theo liều.

Phân bố: Phân bố ổn định trong cơ thể, không phụ thuộc liều điều trị. Thể tích phân bố sau khi tiêm tĩnh mạch khoảng 1,04 L/kg, liên kết protein huyết tương thấp khoảng 25%.

Chuyển hóa: Chủ yếu ở gan, tạo các chất không có hoạt tính tim mạch. Trong huyết tương: dạng không đổi chiếm khoảng 45,5%, chất chuyển hóa N-(2-hydroxyethyl)-nicotinamid chiếm 40,5%, còn lại 20% là các chất chuyển hóa khác.

Thải trừ: Chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa, dạng không đổi <1%. Thải trừ gồm 2 giai đoạn:

Giai đoạn nhanh: thời gian bán thải khoảng 1 giờ (chiếm 96% nồng độ trong huyết tương).

Giai đoạn chậm: xảy ra khoảng 12 giờ sau khi dùng liều 20 mg.

10 Thuốc Eroraldin 20 giá bao nhiêu?

Thuốc Eroraldin 20 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Eroraldin 20 mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Viên nén Eroraldin 20 dễ uống, được đóng vỉ nên tiện lợi nên người bệnh dễ mang theo để sử dụng.
  • Là lựa chọn đầu tiên dùng để điều trị đau thắt ngực.

13 Nhược điểm

  • Có nhiều tương tác thuốc nên cần thận trọng khi sử dụng kết hợp với các thuốc khác.
  • Không nên sử dụng khi người bệnh phải lái xe hoặc vận hành máy móc.

Tổng 10 hình ảnh

eroraldin 4 D1808
eroraldin 4 D1808
eroraldin 3 K4447
eroraldin 3 K4447
eroraldin 5 J4535
eroraldin 5 J4535
eroraldin 6 M5524
eroraldin 6 M5524
eroraldin 7 N5600
eroraldin 7 N5600
eroraldin 8 Q6778
eroraldin 8 Q6778
eroraldin 9 J3130
eroraldin 9 J3130
eroraldin 10 M4228
eroraldin 10 M4228
eroraldin 11 E1570
eroraldin 11 E1570
eroraldin 12 B0006
eroraldin 12 B0006

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Làm sao để mua hàng?

    Bởi: Lê Thanh Thảo vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Bạn liên hệ số hotline để được tư vấn nhé.

      Quản trị viên: Dược sĩ Trà My vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Eroraldin 20 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Eroraldin 20
    TT
    Điểm đánh giá: 5/5

    Thuốc tốt

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789