1 / 3
epragas 40 2 U8824

Epragas 40

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuMedlac Pharma Italy, Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Công ty đăng kýCông ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Số đăng kýVD-34913-20
Dạng bào chếThuốc bột đông khô pha tiêm
Quy cách đóng góiHộp 10 lọ
Hoạt chấtEsomeprazole
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtp0305
Chuyên mục Thuốc Tiêu Hóa

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Thảo Phương Biên soạn: Dược sĩ Thảo Phương
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Trong mỗi lọ Thuốc Epragas 40 có chứa các thành phần sau:

  • Esomeprazol (dưới dạng bột đông khô chứa Esomeprazol natri) ............40mg
  • Tá dược …………….............................................................................…..vừa đủ.
Epragas 40 kiểm soát tình trạng tăng tiết acid dạ dày qua đường tiêm truyền
Epragas 40 kiểm soát tình trạng tăng tiết acid dạ dày qua đường tiêm truyền

2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Epragas 40

Đối tượngChỉ định
Đối với người lớn
  • Dùng để kiểm soát tình trạng tăng tiết acid dạ dày khi người bệnh không thể sử dụng thuốc bằng đường uống, bao gồm:
  • Điều trị bệnh trào ngược dạ dày - thực quản (GERD) ở những trường hợp có viêm thực quản hoặc xuất hiện các triệu chứng trào ngược nghiêm trọng.
  • Hỗ trợ điều trị loét dạ dày liên quan đến việc sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID).
  • Phòng ngừa loét dạ dày và tá tràng do NSAID ở các đối tượng có nguy cơ cao.
  • Hỗ trợ dự phòng tình trạng tái xuất huyết sau khi đã được can thiệp nội soi để điều trị xuất huyết cấp tính do loét dạ dày hoặc tá tràng.
Đối với trẻ em và thanh thiếu niên từ 1 đến 18 tuổiĐược sử dụng trong điều trị các bệnh lý tăng tiết acid khi không phù hợp dùng thuốc đường uống, chẳng hạn như bệnh trào ngược dạ dày - thực quản (GERD) kèm viêm thực quản do trào ngược hoặc các biểu hiện trào ngược mức độ nặng.

3 Liều dùng - Cách dùng Epragas 40

3.1 Liều dùng

Đối tượngLiều dùng
Người lớn

Khi không thể sử dụng thuốc đường uống:

  • GERD kèm viêm thực quản: 40mg/ngày.
  • Điều trị triệu chứng GERD: 20mg/ngày.
  • Điều trị hoặc dự phòng loét dạ dày do NSAID: 20mg/ngày.
  • Điều trị đường tĩnh mạch chỉ nên duy trì trong thời gian ngắn và chuyển sang đường uống ngay khi phù hợp.

Phòng ngừa tái xuất huyết do loét dạ dày - tá tràng:

  • Truyền tĩnh mạch 80 mg trong 30 phút, sau đó truyền liên tục 8mg/giờ trong 72 giờ.
  • Tiếp tục điều trị bằng thuốc đường uống sau khi kết thúc truyền tĩnh mạch.
Trẻ em và thanh thiếu niên (1 - 18 tuổi)

Sử dụng đường tĩnh mạch 1 lần/ngày khi không thể dùng thuốc đường uống.

Liều dùng phụ thuộc vào độ tuổi, cân nặng và mục đích điều trị:

  • Trẻ 1 - 11 tuổi: 10 - 20mg/ngày.
  • Trẻ 12 - 18 tuổi: 20 - 40mg/ngày.
Đối tượng đặc biệt

Người cao tuổi hoặc suy thận: Thông thường không cần điều chỉnh liều.

Suy gan nhẹ đến trung bình: Không cần thay đổi liều dùng.

Suy gan nặng:

  • Điều trị GERD: tối đa 20 mg/ngày.
  • Điều trị loét xuất huyết: truyền 80 mg ban đầu, sau đó duy trì 4mg/giờ trong khoảng 72 giờ.

3.2 Cách dùng

Thuốc được sử dụng bằng đường tiêm hoặc truyền tĩnh mạch theo chỉ định của nhân viên y tế.

==>> Xem thêm: Esoragim 20mg - Phòng và điều trị loét dạ dày - tá tràng.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng cho người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với esomeprazol, các thuốc thuộc nhóm ức chế bơm proton (PPI) hoặc bất kỳ thành phần nào có trong thuốc.

Thuốc cũng không được khuyến cáo dùng đồng thời với nelfinavir do nguy cơ tương tác bất lợi.

5 Tác dụng phụ

Hay gặpÍt gặpHiếm gặpRất hiếm gặpChưa rõ tần suất
  • Đau đầu.
  • Đau bụng, tiêu chảy, táo bón, đầy hơi, buồn nôn hoặc nôn.
  • Phản ứng tại vị trí tiêm hoặc truyền thuốc.
  • Mất ngủ, chóng mặt, buồn ngủ, cảm giác tê bì.
  • Phù ngoại vi.
  • Khô miệng.
  • Nhìn mờ, cảm giác quay cuồng.
  • Phát ban, ngứa, nổi mề đay hoặc viêm da.
  • Tăng men gan.
  • Tăng nguy cơ gãy xương hông, cổ tay hoặc cột sống.
  • Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.
  • Phản ứng dị ứng như sốt, phù mạch hoặc phản vệ.
  • Hạ natri máu.
  • Rối loạn vị giác.
  • Co thắt phế quản.
  • Viêm miệng, nhiễm nấm Candida đường tiêu hóa.
  • Viêm gan có hoặc không kèm vàng da.
  • Đau cơ, đau khớp.
  • Khó chịu, tăng tiết mồ hôi.
  • Rụng tóc, tăng nhạy cảm với ánh sáng.
  • Kích động, lú lẫn hoặc trầm cảm.
  • Mất bạch cầu hạt, giảm toàn bộ các dòng tế bào máu.
  • Thay đổi hành vi như kích thích, ảo giác.
  • Suy gan hoặc bệnh não gan ở người có bệnh gan từ trước.
  • Yếu cơ.
  • Viêm thận kẽ, một số trường hợp kèm suy thận.
  • Nữ hóa tuyến vú.
  • Hạ magnesi huyết, có thể kèm giảm calci và Kali huyết.
  • Viêm đại tràng vi thể.
  • Lupus ban đỏ bán cấp ở da.

6 Tương tác

Thuốc/nhóm thuốc dùng cùng esomeprazolTương tác xảy ra
NelfinavirLàm giảm đáng kể nồng độ và hiệu quả của nelfinavir. Chống chỉ định phối hợp.
AtazanavirGiảm khả năng hấp thu và nồng độ thuốc trong máu, có thể làm giảm hiệu quả điều trị. Không khuyến khích dùng đồng thời.
Saquinavir (kèm Ritonavir)Có thể làm tăng nồng độ saquinavir trong huyết tương, cần theo dõi khi phối hợp.
Darunavir, Amprenavir, Lopinavir (kèm ritonavir)Ít hoặc không ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ thuốc.
MethotrexatCó thể làm tăng nồng độ methotrexat trong cơ thể, đặc biệt khi sử dụng liều cao. Cân nhắc tạm ngừng esomeprazol nếu cần.
TacrolimusLàm tăng nồng độ Tacrolimus trong máu, cần theo dõi chức năng thận và điều chỉnh liều phù hợp.
Ketoconazol, Itraconazol, ErlotinibGiảm hấp thu do thay đổi độ acid của dạ dày, có thể làm giảm hiệu quả điều trị.
DigoxinTăng hấp thu và Sinh khả dụng của digoxin, làm tăng nguy cơ độc tính, đặc biệt ở người cao tuổi.
DiazepamGiảm tốc độ thải trừ diazepam, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu.
PhenytoinCó thể làm tăng nồng độ phenytoin huyết tương, cần theo dõi nồng độ thuốc khi phối hợp.
VoriconazolNồng độ voriconazol trong máu có thể tăng khi dùng cùng esomeprazol.
CilostazolLàm tăng nồng độ cilostazol và chất chuyển hóa có hoạt tính của thuốc.
CisapridCó thể kéo dài thời gian tồn tại của cisaprid trong cơ thể và làm tăng mức độ phơi nhiễm thuốc.
Warfarin và các dẫn xuất coumarinCó nguy cơ làm thay đổi chỉ số đông máu (INR), cần theo dõi chặt chẽ khi bắt đầu hoặc ngừng điều trị.
ClopidogrelCó thể làm giảm sự hình thành chất chuyển hóa có hoạt tính của clopidogrel, từ đó làm giảm tác dụng chống kết tập tiểu cầu. Nên tránh phối hợp nếu không thật sự cần thiết.
Thuốc chuyển hóa qua CYP2C19 (citalopram, Imipramin, clomipramin...)Esomeprazol có thể làm tăng nồng độ các thuốc này trong huyết tương, do đó có thể cần điều chỉnh liều.

Các tương tác được liệt kê ở trên có thể chưa bao gồm đầy đủ tất cả các tương tác có khả năng xảy ra. Trước khi sử dụng thuốc, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ, dược sĩ hoặc nhân viên y tế về tất cả các thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, vitamin, thảo dược và các sản phẩm đang dùng để được đánh giá nguy cơ tương tác và hướng dẫn sử dụng phù hợp.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Trước khi bắt đầu điều trị, cần đánh giá và loại trừ nguy cơ ung thư dạ dày ở những người xuất hiện các triệu chứng đáng ngờ như giảm cân bất thường, nôn kéo dài, nuốt khó, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen. Việc sử dụng esomeprazol có thể làm giảm hoặc che khuất các biểu hiện của bệnh, từ đó dẫn đến chậm phát hiện và chẩn đoán chính xác.

Thuốc có thể làm tăng nhẹ nguy cơ nhiễm khuẩn Đường tiêu hóa (như Salmonella, Campylobacter) và tiêu chảy liên quan đến Clostridium difficile.

Điều trị kéo dài có thể làm giảm hấp thu vitamin B12, đặc biệt ở người có nguy cơ thiếu hụt hoặc dự trữ Vitamin B12 thấp.

Đã ghi nhận các trường hợp hạ magnesi huyết khi sử dụng thuốc trong thời gian dài. Nên theo dõi nồng độ magnesi định kỳ ở bệnh nhân điều trị kéo dài hoặc dùng đồng thời với digoxin, thuốc lợi tiểu.

Sử dụng liều cao hoặc kéo dài trên 1 năm có thể làm tăng nguy cơ gãy xương hông, cổ tay và cột sống. Người có nguy cơ loãng xương nên được bổ sung đầy đủ calci và Vitamin D.

Hiếm gặp lupus ban đỏ bán cấp ở da. Nếu xuất hiện tổn thương da, đặc biệt tại vùng tiếp xúc ánh nắng hoặc kèm đau khớp, cần thông báo ngay cho bác sĩ.

Cần thận trọng khi phối hợp với atazanavir, clopidogrel hoặc các thuốc chuyển hóa qua enzym CYP2C19 do nguy cơ tương tác thuốc.

Esomeprazol có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm Chromogranin A (CgA); nên ngừng thuốc ít nhất 5 ngày trước khi thực hiện xét nghiệm này.

Dùng thuốc kéo dài có thể liên quan đến viêm teo niêm mạc dạ dày hoặc làm tăng nguy cơ một số nhiễm khuẩn, bao gồm viêm phổi mắc phải trong cộng đồng.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú

7.2.1 Phụ nữ mang thai

Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn của esomeprazol trên phụ nữ mang thai. Chỉ nên sử dụng thuốc khi lợi ích điều trị được đánh giá cao hơn các nguy cơ có thể xảy ra.

7.2.2 Phụ nữ đang cho con bú

Chưa xác định rõ esomeprazol có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Do khả năng ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ, cần cân nhắc giữa việc ngừng cho con bú hoặc ngừng điều trị tùy theo nhu cầu sử dụng thuốc của người mẹ.

7.3 Ảnh hưởng trên khả năng lái xe và vận hành máy móc

Esomeprazol có thể gây một số tác dụng không mong muốn như chóng mặt hoặc nhìn mờ. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, người bệnh nên tránh lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo và tập trung cao.

7.4 Xử trí khi quá liều

Hiện nay, dữ liệu về quá liều esomeprazol còn hạn chế. Một số trường hợp dùng liều cao có thể xuất hiện các triệu chứng như rối loạn tiêu hóa và cảm giác mệt mỏi, suy nhược.

Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho esomeprazol. Do thuốc gắn mạnh với protein huyết tương nên thẩm tách máu không mang lại hiệu quả đáng kể. Khi xảy ra quá liều, cần theo dõi người bệnh, điều trị triệu chứng và áp dụng các biện pháp hỗ trợ thích hợp.

7.5 Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp Thuốc Epragas 40 không còn hàng, bạn có thể tham khảo một số sản phẩm thay thế sau:

  • Nexium 40mg được chỉ định khi việc điều trị bằng đường uống không phù hợp hoặc không đạt hiệu quả mong muốn. Thuốc giúp kiểm soát bệnh trào ngược dạ dày - thực quản, hỗ trợ điều trị và phòng ngừa loét dạ dày tá tràng liên quan đến thuốc chống viêm không steroid (NSAID), đồng thời có thể sử dụng cho trẻ từ 1 đến 18 tuổi mắc GERD trong những trường hợp không thể dùng thuốc đường uống.
  • Solezol được sử dụng khi điều trị bằng thuốc đường uống không phù hợp, giúp giảm tiết acid dạ dày trong các trường hợp như trào ngược dạ dày - thực quản, loét dạ dày liên quan đến thuốc NSAID và dự phòng loét ở người có nguy cơ. Thuốc cũng được dùng để ngăn ngừa tái xuất huyết sau điều trị nội soi loét dạ dày - tá tràng, đồng thời hỗ trợ điều trị GERD ở trẻ em và thanh thiếu niên từ 1 đến 18 tuổi.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Esomeprazol là thuốc thuộc nhóm ức chế bơm proton (PPI), có tác dụng làm giảm tiết acid dạ dày. Thuốc được sử dụng trong điều trị trào ngược dạ dày - thực quản (GERD), viêm thực quản do trào ngược và hỗ trợ tiệt trừ Helicobacter pylori nhằm hạn chế tái phát loét tá tràng.

Cơ chế tác dụng của esomeprazol là ức chế đặc hiệu enzym H+/K+-ATPase trên tế bào thành dạ dày, giúp giảm cả lượng acid tiết cơ bản và acid tiết do kích thích. Hoạt chất này là đồng phân S của omeprazol và có hiệu quả ức chế tiết acid tương đương omeprazol. [1]

9.2 Dược động học

Esomeprazol gắn kết mạnh với protein huyết tương (khoảng 97%) và được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ enzym cytochrome P450, chủ yếu CYP2C19 và một phần CYP3A4. Các chất chuyển hóa tạo thành đều không còn hoạt tính.

Do yếu tố di truyền, một số người thiếu enzym CYP2C19 làm chậm quá trình chuyển hóa thuốc, khiến nồng độ thuốc trong máu cao hơn (AUC có thể tăng khoảng gấp đôi). Khi dùng liều lặp lại, Độ thanh thải có thể giảm nhẹ nhưng thường không gây tích lũy khi dùng 1 lần/ngày.

Thời gian bán thải của thuốc khoảng 1-1,5 giờ. Phần lớn liều dùng (khoảng 80%) được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa không hoạt tính, phần còn lại qua phân; dưới 1% được thải trừ dưới dạng nguyên vẹn.

Ở bệnh nhân suy gan nặng, mức độ phơi nhiễm thuốc có thể tăng gấp 2-3 lần, do đó cần cân nhắc điều chỉnh liều.

==>> Tham khảo thêm: Esozot 20mg trị loét dạ dày - tá tràng, hội chứng Zollinger Ellison.

10 Thuốc Epragas 40 giá bao nhiêu?

Hiện nay, Epragas 40 có sẵn tại nhà thuốc trực tuyến Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy. Giá sản phẩm có thể được cập nhật trên đầu trang. Để biết thêm chi tiết về giá cả và các chương trình khuyến mãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ qua hotline hoặc gửi tin nhắn qua Zalo, Facebook.

11 Epragas 40 mua ở đâu?

Bạn có thể mang theo đơn thuốc có kê Thuốc Epragas 40 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc bạn cũng có thể liên hệ qua số hotline hoặc nhắn tin trên website để được tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc chứa esomeprazol - hoạt chất thuộc nhóm ức chế bơm proton có khả năng kiểm soát tiết acid mạnh, giúp cải thiện hiệu quả các triệu chứng trào ngược dạ dày thực quản và viêm thực quản do acid gây ra.
  • Thuốc được bào chế dưới dạng tiêm/truyền tĩnh mạch nên đặc biệt phù hợp với những bệnh nhân không thể sử dụng thuốc đường uống hoặc đang trong giai đoạn cần điều trị tích cực tại cơ sở y tế.

13 Nhược điểm

  • Việc dùng kéo dài có thể làm tăng nguy cơ thiếu vitamin B12, hạ magnesi huyết hoặc tăng nguy cơ gãy xương ở một số đối tượng nhạy cảm nên cần được theo dõi theo chỉ định của bác sĩ.

Tổng 3 hình ảnh

epragas 40 2 U8824
epragas 40 2 U8824
epragas 40 3 J4121
epragas 40 3 J4121
epragas 40 4 L4108
epragas 40 4 L4108

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Chuyên gia DrugBank Online, Esomeprazole, DrugBank Online. Truy cập ngày
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có dùng được cho trẻ em không?

    Bởi: Thu vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào anh/chị. Thuốc có thể sử dụng cho trẻ từ 1 tuổi trở lên theo chỉ định và liều lượng phù hợp của bác sĩ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Thảo Phương vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Epragas 40 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Epragas 40
    M
    Điểm đánh giá: 5/5

    Thông tin hữu ích, cảm ơn nhà thuốc

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789