1 / 14
ennesvir 10mg 2 F2061

Ennesvir 10mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHadiphar, Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Số đăng ký893110052725
Dạng bào chếcốm pha hỗn dịch
Quy cách đóng góiHộp 28 gói x 3 g
Hoạt chấtEsomeprazole
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmhn743
Chuyên mục Thuốc Tiêu Hóa

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên Ennesvir 10mg chứa:

Esomeprazole: 10mg

Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: Thuốc cốm PHA hỗn dịch. [1]

Thuốc Ennesvir 10mg - Điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản
Thuốc Ennesvir 10mg - Điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ennesvir 10mg

Trẻ em từ 1–11 tuổi:

  • Điều trị viêm thực quản ăn mòn do trào ngược dạ dày – thực quản đã được xác định qua nội soi.
  • Điều trị triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày – thực quản (GERD).

Trẻ em trên 4 tuổi: Phối hợp với kháng sinh để điều trị loét tá tràng do Helicobacter pylori.

Người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi:

  • Điều trị viêm thực quản do trào ngược ăn mòn
  • Điều trị duy trì sau khi viêm thực quản đã lành nhằm phòng ngừa tái phát.
  • Điều trị triệu chứng GERD.
  • Phối hợp kháng sinh trong điều trị loét tá tràng liên quan Helicobacter pylori.

==>> Xem thêm thuốc: Esomeprazol 40mg Khapharco điều trị viêm loét dạ dày. 

3 Liều dùng - Cách dùng  

3.1 Cách dùng

Với liều 10 mg: hòa tan 1 gói thuốc trong 15 ml nước không có gas.

Với liều 20 mg: hòa tan 2 gói thuốc trong 30 ml nước không có gas.

Khuấy đều đến khi các hạt phân tán hoàn toàn, để yên vài phút rồi khuấy lại trước khi uống. Sau khi uống, tráng ly bằng khoảng 15 ml nước để đảm bảo dùng hết lượng thuốc còn lại. 

3.2 Liều dùng

3.2.1 Trẻ em từ 1–11 tuổi có cân nặng trên 10kg

Điều trị viêm thực quản do GERD:

  • Trẻ từ 10 kg đến <20 kg: dùng 10 mg/ngày trong 8 tuần.
  • Trẻ >20 kg: dùng 10–20 mg/ngày trong 8 tuần.

Điều trị triệu chứng GERD: dùng 10 mg/ngày tối đa 8 tuần.

3.2.2 Trẻ em trên 4 tuổi

  • Phối hợp kháng sinh điều trị loét tá tràng do Helicobacter pylori: xem xét hướng dẫn của quốc gia, thời gian điều trị thường 7 ngày, có thể kéo dài đến 14 ngày và cần theo dõi y tế.

3.2.3 Trẻ dưới 1 tuổi:

  • Chưa có đủ dữ liệu an toàn và hiệu quả nên không khuyến cáo sử dụng esomeprazole.

3.2.4 Người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi:

  • Điều trị viêm thực quản do GERD: 40 mg/ngày trong 4 tuần, có thể kéo dài thêm 4 tuần nếu chưa khỏi.
  • Điều trị duy trì phòng tái phát viêm thực quản: 20 mg/ngày.
  • Điều trị triệu chứng GERD: 20 mg/ngày; nếu không cải thiện sau 4 tuần cần đánh giá thêm.
  • Điều trị loét dạ dày do NSAID: 20 mg/ngày trong 4–8 tuần.
  • Phòng ngừa loét do NSAID ở bệnh nhân nguy cơ cao: 20 mg/ngày.
  • Hội chứng Zollinger–Ellison: khởi đầu 40mg x 2 lần/ngày, sau đó điều chỉnh theo đáp ứng; liều thường 80-160 mg/ngày, nếu >80mg/ngày nên chia 2 lần dùng.

Bệnh nhân suy thận: thường không cần điều chỉnh liều, tuy nhiên cần thận trọng ở người suy thận nặng do còn hạn chế dữ liệu điều trị.

Bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình: không cần thay đổi liều dùng.

Bệnh nhân suy gan nặng:

  • Người trên 12 tuổi: không dùng quá 20 mg/ngày.
  • Trẻ em từ 1–11 tuổi: không dùng quá 10 mg/ngày.

Người cao tuổi: không cần điều chỉnh liều.

4 Chống chỉ định

Chống chỉ định dùng Piroxicam ở bệnh nhân có tiền sử loét, xuất huyết hoặc thủng Đường tiêu hóa, cũng như người đang bị loét dạ dày – tá tràng tiến triển.

Không sử dụng Esomeprazole đồng thời với nelfinavir. 

5 Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Ennesvir 10mg: đau đầu, táo bón, tiêu chảy, đầy hơi, buồn nôn/nôn, polyp tuyến cơ 

Tác dụng phụ ít gặp: phù ngoại vi, mất ngủ, chóng mặt, loạn cảm, khô miệng, viêm da, ngứa, mề đay,...

Tác dụng phụ hiếm gặp: Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, phản ứng quá mẫn, hạ natri máu, trầm cảm, ảo giác, nhìn mờ, co thắt phế quản,... 

Tác dụng chưa rõ tần suất: Hạ Kali máu, bệnh lupus ban đỏ đa bán cấp 

6 Tương tác 

Esomeprazole có thể làm thay đổi hấp thu và chuyển hóa của nhiều thuốc do làm tăng pH dạ dày và ức chế enzym CYP2C19.

Không khuyến cáo phối hợp với Atazanavir hoặc nelfinavir vì làm giảm đáng kể nồng độ các thuốc này trong máu.

Esomeprazole có thể làm tăng nồng độ Methotrexate, SaquinavirTacrolimus, do đó cần theo dõi chức năng thận và nồng độ thuốc khi phối hợp.

Thuốc có thể làm giảm hấp thu Ketoconazole, Itraconazole, Erlotinib nhưng làm tăng hấp thu Digoxin, từ đó tăng nguy cơ độc tính digoxin.

Vì ức chế CYP2C19, esomeprazole có thể làm tăng nồng độ các thuốc như Diazepam, Phenytoin, Cilostazol, voriconazole, Citalopram, imipramine và Clomipramine.

Dùng cùng warfarin hoặc thuốc chống đông nhóm coumarin có thể làm tăng INR, cần theo dõi đông máu.

Esomeprazole làm giảm hiệu quả chống kết tập tiểu cầu của Clopidogrel nên không khuyến cáo phối hợp.

ClarithromycinVoriconazole có thể làm tăng nồng độ esomeprazole trong máu do ức chế CYP2C19/CYP3A4.

Rifampicin và St. John’s wort có thể làm giảm nồng độ esomeprazole do tăng chuyển hóa thuốc.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Thuốc ức chế bơm proton (PPI) có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn tiêu hóa như Salmonella và Campylobacter. 

Khi có các dấu hiệu cảnh báo như sụt cân không rõ nguyên nhân, nôn tái diễn, khó nuốt, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen, cần loại trừ khả năng ung thư dạ dày vì esomeprazole có thể che lấp triệu chứng và làm chậm chẩn đoán. 

Khi phối hợp điều trị Helicobacter pylori, cần lưu ý tương tác thuốc, đặc biệt với clarithromycin do thuốc này ức chế mạnh CYP3A4. 

Đã ghi nhận tình trạng hạ Magie máu nghiêm trọng khi dùng PPI kéo dài; cần theo dõi magie ở bệnh nhân điều trị lâu dài hoặc dùng cùng digoxin, thuốc lợi tiểu

Esomeprazole có thể làm tăng Chromogranin A (CgA), ảnh hưởng đến xét nghiệm chẩn đoán khối u thần kinh nội tiết; nên ngừng thuốc ít nhất 5 ngày trước khi xét nghiệm. 

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Thận trọng khi dùng thuốc Ennesvir 10mg cho bệnh nhân là phụ nữ có thai.

Không nên dùng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Bệnh nhân cần đến ngay bệnh viện để được điều trị triệu chứng và hỗ trợ nếu phát hiện dùng quá liều thuốc Ennesvir 10mg.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc Ennesvir 10mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Ennesvir hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Nexium 10mg được sử dụng cho trẻ em từ 1-11 tuổi để điều trị trào ngược dạ dày - thực quản, hỗ trợ điều trị loét tá tràng do vi khuẩn Hp ở trẻ trên 4 tuổi khi kết hợp với kháng sinh, đồng thời có thể thay thế viên nén cho những người khó nuốt.
  • SaVi Esomeprazole 10mg được chỉ định để điều trị loét dạ dày - tá tràng không do ung thư, hội chứng Zollinger-Ellison, trào ngược dạ dày - thực quản (GERD), dự phòng và chữa loét do thuốc NSAID, đồng thời phối hợp kháng sinh trong phác đồ điều trị vi khuẩn Hp.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Esomeprazole sau khi vào cơ thể sẽ tập trung tại môi trường acid mạnh ở các ống tiết của tế bào thành dạ dày và được chuyển thành dạng có hoạt tính. Thuốc tác động bằng cách ức chế enzym H+/K+-ATPase, còn gọi là bơm proton, làm giảm giai đoạn cuối của quá trình tiết acid dịch vị. Nhờ cơ chế này, esomeprazole làm giảm cả sự tiết acid cơ bản lẫn tiết acid do các tác nhân kích thích, giúp cải thiện các bệnh lý tăng tiết acid dạ dày.  

9.2 Dược động học

Thuốc được hấp thu nhanh, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1–2 giờ và Sinh khả dụng tăng khi dùng lặp lại hằng ngày. Esomeprazole phân bố rộng trong cơ thể, liên kết khoảng 97% với protein huyết tương. Thuốc được chuyển hóa hoàn toàn tại gan thông qua hệ enzym cytochrome P450, chủ yếu là CYP2C19 và một phần qua CYP3A4, tạo thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính ức chế tiết acid. Thuốc được đào thải chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa qua nước tiểu, phần còn lại qua phân.

10 Thuốc Ennesvir 10mg giá bao nhiêu?

Thuốc Ennesvir 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Ennesvir 10mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Ennesvir 10mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Ennesvir 10mg được bào chế ở dạng cốm pha hỗn dịch phù hợp cho trẻ em, người cao tuổi hoặc bệnh nhân khó nuốt viên thuốc. 
  • Thuốc được đóng thành dạng gói thuận tiện cho việc lựa chọn liều phù hợp theo độ tuổi và cân nặng, đặc biệt ở trẻ em. 

13 Nhược điểm

  • Thuốc Ennesvir 10mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: đau đầu, táo bón, tiêu chảy, đầy hơi, buồn nôn/nôn, polyp tuyến cơ,...

Tổng 14 hình ảnh

ennesvir 10mg 2 F2061
ennesvir 10mg 2 F2061
ennesvir 10mg 3 F2805
ennesvir 10mg 3 F2805
ennesvir 10mg 4 C1816
ennesvir 10mg 4 C1816
ennesvir 10mg 5 R7170
ennesvir 10mg 5 R7170
ennesvir 10mg 6 D1728
ennesvir 10mg 6 D1728
ennesvir 10mg 7 K4467
ennesvir 10mg 7 K4467
ennesvir 10mg 8 H3370
ennesvir 10mg 8 H3370
ennesvir 10mg 9 P6028
ennesvir 10mg 9 P6028
ennesvir 10mg 10 E1225
ennesvir 10mg 10 E1225
ennesvir 10mg 11 P6412
ennesvir 10mg 11 P6412
ennesvir 10mg 12 I3775
ennesvir 10mg 12 I3775
ennesvir 10mg 13 H3601
ennesvir 10mg 13 H3601
ennesvir 10mg 14 E2512
ennesvir 10mg 14 E2512
ennesvir 10mg 15 M5251
ennesvir 10mg 15 M5251

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt, xem và tải bản PDF Tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    shop ơi giá bao nhiêu 1 hộp vậy ạ

    Bởi: kiên vào


    Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Ennesvir 10mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Ennesvir 10mg
    K
    Điểm đánh giá: 5/5

    shop nhiệt tình lắm ạ, giá cũng oke

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789