1 / 7
enamigal plus 2 Q6106

Enamigal Plus 5/12.5

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHasan-Dermapharm, Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Công ty đăng kýCông ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Số đăng ký893110111625
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 2 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtEnalapril, Hydroclorothiazid (Hydrochlorothiazide)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmhn844
Chuyên mục Thuốc Hạ Huyết Áp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên Enamigal Plus 5/12.5 chứa:

  • Enalapril maleat: 5mg  
  • Hydroclorothiazid: 12.5mg
  • Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: Viên nén [1]

Thuốc Enamigal Plus 5/12.5 - Điều trị bệnh tăng huyết áp
Thuốc Enamigal Plus 5/12.5 - Điều trị bệnh tăng huyết áp

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Enamigal Plus 5/12.5

Thuốc Enamigal Plus 5/12.5 phối hợp hai hoạt chất là Enalapril maleat và hydroclorothiazid được chỉ định trong phác đồ điều trị bệnh tăng huyết áp.

==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Diplem 5/12,5 điều trị tăng huyết áp 

3 Liều dùng - Cách dùng  

3.1 Cách dùng

Thuốc Enamigal Plus 5/12.5 được sử dụng bằng cách uống cùng với nước.

3.2 Liều dùng

Liều điều trị của enalapril: 10-40 mg/ngày, dùng 1-2 lần.

Liều hiệu quả của hydrochlorothiazid: 12,5-50 mg/ngày.

Liều cụ thể của thuốc Enamigal Plus 5/12.5 được điều chỉnh dựa trên đáp ứng hạ huyết áp của từng bệnh nhân. Liều tối đa không vượt quá 4 viên/ngày.

Sau mỗi lần điều chỉnh nên đánh giá hiệu quả điều trị trước khi tăng liều tiếp theo.

Bệnh nhân suy thận:

  • Độ thanh thải creatinin > 30mL/phút/1,73 m2: thường không cần điều chỉnh liều.
  • Suy thận nặng: ưu tiên sử dụng thuốc lợi tiểu quai, không nên dùng enalapril maleat phối hợp với hydroclorathiazid ở nhóm bệnh nhân này, 

4 Chống chỉ định

Bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Suy thận nặng với độ thanh thải creatinin (ClCr) dưới 30 mL/phút.

Bệnh nhân vô niệu.

Tiền sử phù mạch liên quan đến điều trị bằng thuốc ức chế men chuyển (ACEI).

Phù mạch di truyền hoặc phù mạch vô căn.

Quá mẫn với các dẫn xuất sulfonamide.

Phụ nữ mang thai từ tam cá nguyệt thứ hai trở đi.

Suy gan nặng.

Không dùng đồng thời với thuốc chứa aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận có GFR dưới 60 mL/phút/1,73 m².

Chống chỉ định phối hợp với thuốc ức chế neprilysin (như Sacubitril).

Không sử dụng trong vòng 36 giờ trước hoặc sau khi chuyển đổi sang sacubitril/valsartan do nguy cơ phù mạch nghiêm trọng.

5 Tác dụng phụ

Trong thời gian dùng thuốc, bệnh nhân có thể xuất hiện các triệu chứng bất thường như: 

  • Giảm bạch cầu trung tính, giảm hemoglobin, giảm hematocrit, giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt,...
  • Hạ Kali huyết, tăng cholesterol, tăng triglyceride, tăng acid uric huyết 
  • Trầm cảm, mất ngủ, căng thẳng, giảm ham muốn tỉnh dục, mơ bất thường, rối loạn giấc ngủ
  • Chóng mặt, nhức đầu, ngất, thay đổi vị giác, lú lẫn, buồn ngủ, dị cảm, rối loạn nhịp tim. đau thắt ngực, nhịp tim nhanh,...
  • Ho, khó thở, sổ mũi, đau họng, khản giọng, co thắt phế quản/ hen phế quản  
  • Buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng, viêm tụy, nôn mửa, khó tiêu, táo bón, chán ăn 
  • Phát ban, quá mẫn, phủ mạch: phủ mạch thần kinh ở mặt, chi, môi, lưỡi, họng và/ hoặc thanh quản 
  • Chuột rút, đau khớp, suy nhược, đau ngực, mệt mỏi, khó chịu, sốt,...

6 Tương tác

Dùng đồng thời với các thuốc hạ huyết áp khác như: thuốc chẹn beta, Methyldopa, thuốc chẹn kênh calci, Nitroglycerin và các nitrat, các thuốc giãn mạch khác có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp, dẫn đến tụt huyết áp quá mức.

Lithi: Không khuyến cáo phối hợp. Nếu bắt buộc sử dụng, cần theo dõi nồng độ lithi huyết thanh thường xuyên.

Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): khi sử dụng phối hợp có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp và tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận.

Thuốc phong bế kép hệ RAAS: tình trạng hạ huyết áp nghiêm trọng có thể xảy ra

Nguy cơ tăng kali máu khi dùng cùng thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali hoặc muối thay thế chứa kali, co-trimoxazol, Cyclosporin, Heparin.

Enalapril có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết của Insulin và thuốc uống điều trị đái tháo đường. 

Nguy cơ phù mạch tăng khi dùng cùng sacubitril/valsartan (chống chỉ định), Racecadotril và các thuốc ức chế mTOR như sirolimus, Everolimus, temsirolimus. Cần ngừng enalapril ít nhất 36 giờ trước khi bắt đầu dùng sacubitril/valsartan và ngược lại.

Rượu, barbiturat, opioid và thuốc chống trầm cảm có thể làm tăng tình trạng hạ huyết áp tư thế khi đứng 

Hạ kali máu do hydrochlorothiazid có thể làm tăng độc tính của các glycosid tim như Digoxin, gây rối loạn nhịp tim. 

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần theo dõi định kỳ điện giải huyết thanh và kali huyết, đặc biệt ở các đối tượng nguy cơ cao.

Thận trọng ở bệnh nhân mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ hoặc bệnh mạch máu não vì tụt huyết áp quá mức có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.

Không nên sử dụng dạng phối hợp cố định ở bệnh nhân mới bắt đầu điều trị tăng huyết áp, bệnh nhân suy thận cho đến khi đã xác định được liều enalapril phù hợp khi dùng riêng lẻ. 

Thận trọng ở bệnh nhân bệnh cơ tim phì đại, hẹp van động mạch chủ hoặc hẹp van hai lá. Tránh sử dụng khi có tắc nghẽn huyết động đáng kể hoặc sốc tim.

Enamigal Plus 5/12.5 có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp với thuốc điều trị đái tháo đường hoặc insulin do đó cần theo dõi đường huyết chặt chẽ, đặc biệt trong tháng đầu điều trị.

Có thể xuất hiện phù mạch ở mặt, môi, lưỡi, họng hoặc thanh quản bất kỳ thời điểm nào trong quá trình điều trị. Ngừng thuốc ngay khi xuất hiện phù mạch và theo dõi cho đến khi triệu chứng hồi phục hoàn toàn.

Phản ứng phản vệ nặng có thể xuất hiện ở bệnh nhân đang điều trị giải mẫn cảm với nọc côn trùng thuộc bộ cánh màng hoặc đang được lọc LDL bằng dextran sulfat. Bệnh nhân nên tạm ngừng ACEI trước các thủ thuật này.

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Không nên sử dụng Enamigal Plus 5/12.5 cho phụ nữ có thai và cho con bú

7.3 Xử trí khi quá liều

Trong trường hợp quá liều thuốc Enamigal Plus 5/12.5, áp dụng biện pháp hỗ trợ  và điều trị triệu chứng.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Enamigal Plus hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Gygaril-10 của Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú chứa Enalapril, được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp nhằm kiểm soát huyết áp lâu dài và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch. Ngoài ra, thuốc còn được chỉ định trong điều trị suy tim có triệu chứng, giúp cải thiện chức năng tim và giảm triệu chứng lâm sàng.
  • Hydenaril 5/12.5 do Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh sản xuất, chứa Enalapril, được chỉ định trong kiểm soát huyết áp ở bệnh nhân tăng huyết áp, đặc biệt khi cần phối hợp để đạt mục tiêu điều trị. Thuốc góp phần làm giảm gánh nặng lên hệ tim mạch thông qua điều hòa hoạt động hệ renin–angiotensin, từ đó hỗ trợ cải thiện tình trạng huyết động.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Enalapril là thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE), giúp ngăn chặn quá trình tạo thành angiotensin II - chất gây co mạch mạnh và kích thích tiết aldosteron. Nhờ đó, thuốc làm giãn mạch, giảm sức cản ngoại vi và hạ huyết áp hiệu quả. Đồng thời, enalapril làm tăng nồng độ bradykinin, góp phần tăng cường tác dụng giãn mạch và cải thiện tuần hoàn. 

Hydrochlorothiazid là thuốc lợi tiểu nhóm thiazid, hoạt động bằng cách giảm tái hấp thu natri và clorid tại ống lượn xa, làm tăng thải nước và điện giải qua nước tiểu. Sự phối hợp hai hoạt chất tạo tác dụng hiệp đồng, giúp kiểm soát huyết áp tốt hơn và kéo dài hiệu quả điều trị. 

9.2 Dược động học

Sau khi uống, enalapril được hấp thu qua Đường tiêu hóa và nhanh chóng chuyển hóa thành enalaprilat - chất có hoạt tính dược lý chính. Enalaprilat phân bố rộng trong cơ thể và được đào thải chủ yếu qua thận. 

Hydrochlorothiazid được hấp thu tương đối tốt qua đường tiêu hóa, ít bị chuyển hóa và thải trừ phần lớn dưới dạng không đổi qua nước tiểu. Tác dụng lợi tiểu thường xuất hiện sau vài giờ dùng thuốc và kéo dài trong ngày, góp phần duy trì hiệu quả hạ huyết áp ổn định khi phối hợp với enalapril.  

10 Thuốc Enamigal Plus 5/12.5 giá bao nhiêu?

Thuốc Enamigal Plus 5/12.5 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Enamigal Plus 5/12.5 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Enamigal Plus 5/12.5 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Hai hoạt chất được phối hợp trong cùng một viên nén, giúp giảm số lượng thuốc phải dùng mỗi ngày từ đó tăng khả năng tuân thủ điều trị, đặc biệt ở bệnh nhân cần kiểm soát huyết áp lâu dài.
  • Quy trình sản xuất được kiểm định chặt chẽ, dạng viên nén dễ sử dụng và bảo quản.

13 Nhược điểm

  • Thuốc Enamigal Plus 5/12.5 có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: chóng mặt, nhức đầu, ngất, thay đổi vị giác, lú lẫn, buồn ngủ,...

Tổng 7 hình ảnh

enamigal plus 2 Q6106
enamigal plus 2 Q6106
enamigal plus 3 F2881
enamigal plus 3 F2881
enamigal plus 4 D1726
enamigal plus 4 D1726
enamigal plus 5 I3067
enamigal plus 5 I3067
enamigal plus 6 E1484
enamigal plus 6 E1484
enamigal plus 7 B0812
enamigal plus 7 B0812
enamigal plus 8 J3166
enamigal plus 8 J3166

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt, xem và tải bản PDF Tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    shop ơi tư vấn cho mình với ạ

    Bởi: nhân vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Enamigal Plus 5/12.5 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

      Quản trị viên: Dược sĩ Trịnh Hằng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Enamigal Plus 5/12.5 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Enamigal Plus 5/12.5
    N
    Điểm đánh giá: 5/5

    tư vấn tận tình lắm mn ơi

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789