Empiget Tablets 25mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Getz Pharma, Getz Pharma (Private) Limited |
| Công ty đăng ký | 896110070326 |
| Số đăng ký | 896110070326 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 7 viên |
| Hoạt chất | Empagliflozin, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Tá dược | Magnesi stearat, Aerosil (Colloidal anhydrous silica), Macrogol (PEG), Sodium Croscarmellose, Microcrystalline cellulose (MCC), Hydroxypropyl cellulose đã thay thế bậc thấp , titanium dioxid |
| Xuất xứ | Pakistan |
| Mã sản phẩm | tq1216 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Dược chất: Empagliflozin 25mg.
Tá dược: Pharmatose DCL-11 (Lactose monohydrat), lactose monohydrat, Avicel PH-102 (Microcrystallin cellulose), Klucel EXF Pharm (Hydroxypropylcellulose), croscarmellose natri, Aerosil 200 (Colloidal silica khan), magnesi stearat, pharmacoat 606 (Hypromellose 6CPs), P.E.G. 6000 (Macrogol), titan dioxyd, oxyd Sắt vàng.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Empiget Tablets
2.1 Tác dụng
Empiget Tablets chứa hoạt chất Empagliflozin là thuốc điều trị đái tháo đường thuộc nhóm ức chế kênh đồng vận chuyển natri Glucose 2 (SGLT2). Thuốc hoạt động theo cơ chế giảm tái hấp thu đường ở thận để tăng thải trừ glucose dư thừa qua nước tiểu.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định làm liệu pháp bổ sung cùng chế độ ăn kiêng và tập thể dục nhằm cải thiện kiểm soát đường huyết ở người lớn bị đái tháo đường tuýp 2. Áp dụng dưới dạng đơn trị liệu khi không dung nạp Metformin hoặc điều trị phối hợp với các thuốc hạ glucose khác bao gồm cả insulin.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Triembes 25/5 điều trị đái tháo đường
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Empiget Tablets
3.1 Liều dùng
Liều khởi đầu khuyến cáo là 10 mg một lần mỗi ngày trong đơn trị liệu hoặc phối hợp thuốc.
Bệnh nhân dung nạp tốt, có eGFR >= 60 mL/phút/1.73m2 và cần kiểm soát chặt hơn có thể tăng lên 25 mg một lần mỗi ngày.
Liều tối đa hàng ngày là 25 mg.
Không nên khởi đầu điều trị nếu bệnh nhân có eGFR < 60 mL/phút/1.73m2 hoặc CrCl < 60 mL/phút.
Bệnh nhân đang dùng thuốc có eGFR liên tục rơi vào khoảng dưới 60 mL/phút/1.73m2 hoặc CrCl dưới 60 mL/phút nên duy trì hoặc chỉnh liều 10 mg mỗi ngày.
Ngưng dùng thuốc khi eGFR liên tục dưới 45 mL/phút/1.73m2 hoặc CrCl dưới 45 mL/phút.
Không chỉnh liều cho bệnh nhân suy gan nhẹ hoặc trung bình, không chỉnh liều theo tuổi ở người cao tuổi.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày. [1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn hoặc dị ứng với hoạt chất empagliflozin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Bệnh nhân suy thận nặng, mắc bệnh thận giai đoạn cuối hoặc đang phải điều trị thẩm tách máu.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Palidso 25mg điều trị đái tháo đường
5 Tác dụng phụ
Rối loạn sinh dục và tiết niệu: Thường gặp nấm âm đạo, viêm âm hộ, viêm âm đạo, viêm quy đầu, nhiễm khuẩn đường sinh dục và đường tiết niệu.
Rối loạn chuyển hóa: Rất thường gặp hạ đường huyết khi phối hợp với insulin hoặc sulphonylurea. Thường gặp cảm giác khát. Hiếm gặp đái tháo đường toan xê tôn.
Rối loạn da: Thường gặp tình trạng ngứa nói chung.
Rối loạn mạch: Gặp biến cố giảm thể tích tuần hoàn.
Rối loạn bài tiết: Thường gặp hiện tượng tăng bài niệu. Ít gặp triệu chứng tiểu khó.
Chỉ số cận lâm sàng: Tăng creatinin trong máu, giảm mức lọc cầu thận, tăng hematocrit và tăng chỉ số lipid huyết thanh.
6 Tương tác
Thuốc lợi tiểu thiazid và lợi tiểu quai: Empagliflozin bổ sung tác dụng lợi tiểu, làm tăng nguy cơ mất nước và hạ huyết áp.
Insulin và các thuốc kích thích bài tiết insulin (sulphonylurea): Tăng nguy cơ hạ đường huyết, cần cân nhắc giảm liều các thuốc này khi phối hợp.
Gemfibrozil, Rifampicin, probenecid: Làm tăng nồng độ toàn phần AUC của empagliflozin nhưng các thay đổi này không có ý nghĩa lâm sàng.
Metformin, glimepirid, pioglitazon, Sitagliptin, Linagliptin, warfarin, Digoxin, Ramipril, Simvastatin, hydrochlorothiazid, torasemid, thuốc tránh thai đường uống: Không ghi nhận tương tác dược động học có ý nghĩa lâm sàng khi sử dụng đồng thời.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không sử dụng cho bệnh nhân đái tháo đường tuýp 1 hoặc bệnh nhân đái tháo đường toan xê tôn.
Tạm ngưng thuốc khi nhập viện để làm phẫu thuật lớn hoặc khi mắc các căn bệnh nặng cấp tính.
Khuyến cáo đánh giá chức năng thận trước khi điều trị và định kỳ kiểm tra tối thiểu hàng năm.
Thận trọng ở người cao tuổi từ 75 tuổi trở lên, người mắc bệnh tim mạch hoặc đang điều trị tăng huyết áp do nguy cơ giảm thể tích.
Không dùng thuốc cho người mắc bệnh lý di truyền hiếm gặp bất dung nạp galactose, thiếu hụt Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose do thuốc chứa lactose.
Thận trọng tránh hạ đường huyết khi lái xe và vận hành máy móc, đặc biệt khi phối hợp sulphonylurea hoặc insulin.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chỉ nên sử dụng khi đánh giá lợi ích điều trị cao hơn so với nguy cơ đối với bào thai.
Bà mẹ cho con bú: Chưa rõ thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không, cần cân nhắc ngưng cho con bú hoặc ngưng dùng thuốc tùy mức độ quan trọng với người mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Liều đơn đến 800mg ở người khỏe mạnh và đa liều đến 100mg ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 không thấy độc tính. Thuốc gây tăng thải trừ glucose dẫn đến tăng thể tích nước tiểu.
Xử trí: Tiến hành các biện pháp điều trị hỗ trợ thích hợp với tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Chưa có nghiên cứu về việc loại bỏ hoạt chất này bằng phương pháp lọc máu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm, duy trì nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Empiget Tablets hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Empace 25 của Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE chứa thành phần Empagliflozin được chỉ định để điều trị đái tháo đường tuýp 2 ở người lớn nhằm kiểm soát đường huyết hiệu quả khi kết hợp với chế độ ăn kiêng và tập thể dục nghiêm ngặt.
Sản phẩm Meyerlozin 25mg do Công ty Liên doanh Meyer-BPC sản xuất, chứa Empagliflozin được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân trưởng thành mắc đái tháo đường tuýp 2 cần bổ sung đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc hạ glucose máu khác để tối ưu hóa lượng đường huyết.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Empagliflozin là một chất ức chế chọn lọc, mạnh, cạnh tranh và thuận nghịch trên kênh đồng vận chuyển natri glucose 2 (SGLT2) với chỉ số IC50 là 1.3 nM. Kênh SGLT2 có mặt nhiều ở thận và chịu trách nhiệm chính trong việc tái hấp thu đường từ màng lọc cầu thận trở lại hệ tuần hoàn. Bằng cách ức chế SGLT2, thuốc giúp lượng đường thừa được bài tiết trực tiếp qua nước tiểu để cải thiện nồng độ đường huyết khi đói và sau khi ăn. Cơ chế tác dụng này hoàn toàn không phụ thuộc vào chức năng tế bào beta và con đường điều hòa của insulin. Sự bài tiết đường qua nước tiểu cũng làm mất calo, hỗ trợ giảm béo và giảm cân hiệu quả cho người bệnh. Tình trạng tăng đường niệu đi kèm lợi tiểu nhẹ hỗ trợ giảm và ổn định huyết áp trung bình.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống, hoạt chất nhanh chóng được hấp thu và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương trung bình sau 1.5 giờ. Sử dụng thuốc cùng bữa ăn giàu chất béo làm giảm AUC khoảng 16% và giảm Cmax khoảng 36%. Tuy nhiên ảnh hưởng của thức ăn không có ý nghĩa lâm sàng và thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định biểu kiến ước tính khoảng 73.8 L. Tỉ lệ phân bố của thuốc trong hồng cầu xấp xỉ 36.8% và khả năng gắn kết với protein huyết tương người đạt 86.2%.
9.2.3 Chuyển hóa
Không tìm thấy chất chuyển hóa chính nào của thuốc trong huyết tương người. Các chất chuyển hóa chủ yếu là ba chất liên hợp glucuronid bao gồm 2-O-, 3-O-, và 6-O-glucuronid với nồng độ dưới 10% tổng lượng thuốc. Đường chuyển hóa chính là glucuronide hóa bởi các enzyme UGT2B7, UGT1A3, UGT1A8 và UGT1A9.
9.2.4 Thải trừ
Nửa đời thải trừ biểu kiến của thuốc khoảng 12.4 giờ và Độ thanh thải đường uống biểu kiến là 10.6 L/giờ. Khoảng 95.6% hoạt tính phóng xạ được tìm thấy trong phân (41.2%) hoặc nước tiểu (54.4%). Phần lớn thuốc đào thải qua phân và một nửa qua nước tiểu ở dạng chưa biến đổi.
10 Thuốc Empiget Tablets giá bao nhiêu?
Thuốc Empiget Tablets hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Empiget Tablets mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Empiget Tablets để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc cho tác dụng hạ đường huyết nhanh chóng ngay sau liều đầu tiên và duy trì ổn định suốt 24 giờ.
- Cơ chế hoạt động không phụ thuộc insulin giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ hạ đường huyết khi dùng đơn trị liệu.
13 Nhược điểm
- Thuốc làm tăng tần suất nhiễm khuẩn đường sinh dục và đường tiết niệu ở cả nam và nữ giới.
- Có nguy cơ gây hạ đường huyết nghiêm trọng nếu phối hợp chung với insulin hoặc nhóm thuốc sulphonylurea.
Tổng 4 hình ảnh





