Empalip 25/5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Trường Thọ Pharma, Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
| Số đăng ký | 893110406825 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Empagliflozin, Linagliptin, Manitol |
| Tá dược | Povidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Croscarmellose, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq919 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Empagliflozin 25mg
Linagliptin 5 mg
Thành phần tá dược:
Mannitol, tinh bột ngô, tinh bột tiền hồ hóa, povidon K30, natri croscarmellose, talc, magnesi stearat, hypromellose, polyethylene glycol, titan dioxid, oxid Sắt.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Empalip 25/5mg
2.1 Tác dụng
Empalip 25/5mg là thuốc điều trị đái tháo đường type 2, phối hợp hai hoạt chất có cơ chế bổ trợ lẫn nhau trên chuyển hóa glucose. Empagliflozin làm tăng thải Glucose qua nước tiểu thông qua ức chế tái hấp thu glucose tại thận, trong khi linagliptin làm tăng hoạt tính incretin, từ đó thúc đẩy tiết insulin phụ thuộc glucose và giảm tiết glucagon. Nhờ đó, thuốc giúp cải thiện kiểm soát đường huyết một cách toàn diện.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định cho bệnh nhân trưởng thành mắc đái tháo đường type 2 nhằm cải thiện kiểm soát glucose huyết trong các trường hợp:
Khi chế độ ăn uống, luyện tập kết hợp Metformin và/hoặc sulphonylurea cùng một trong hai thành phần đơn lẻ chưa kiểm soát được đường huyết.
Khi bệnh nhân đang điều trị đồng thời empagliflozin và linagliptin dưới dạng riêng biệt và cần chuyển sang dạng phối hợp.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Eimler 10 điều trị đái tháo đường
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Empalip 25/5mg
3.1 Liều dùng
Liều khuyến cáo là dùng 1 viên mỗi ngày, lựa chọn hàm lượng tùy theo tình trạng kiểm soát đường huyết:
Khởi đầu: empagliflozin/linagliptin 10 mg/5 mg, ngày 1 lần.
Có thể tăng lên 25 mg/5 mg, ngày 1 lần nếu cần cải thiện kiểm soát đường huyết.
Trong quá trình điều trị:
Khi phối hợp với metformin: tiếp tục duy trì liều metformin hiện tại.
Khi dùng cùng sulphonylurea hoặc insulin: cần cân nhắc giảm liều các thuốc này để hạn chế hạ đường huyết.
Chuyển đổi điều trị:
Bệnh nhân đang dùng empagliflozin và linagliptin riêng lẻ có thể chuyển sang dạng phối hợp với liều tương đương.
Quên liều:
Nếu còn ≥12 giờ trước liều kế tiếp: dùng ngay khi nhớ.
Nếu <12 giờ: bỏ qua liều đã quên.
Điều chỉnh liều theo chức năng thận:
eGFR ≥60 mL/phút/1,73 m²: dùng liều 10 mg, có thể tăng 25 mg.
eGFR 45–<60: duy trì 10 mg.
eGFR 30–<45: tiếp tục 10 mg nếu đã điều trị trước đó.
eGFR <30: không khuyến cáo sử dụng.
Suy gan:
Nhẹ và trung bình: không cần điều chỉnh.
Nặng: không khuyến cáo sử dụng.
Người cao tuổi:
Không cần điều chỉnh liều theo tuổi, nhưng cần theo dõi chức năng thận và tình trạng giảm thể tích.
Không khuyến cáo khởi trị ở ≥75 tuổi.
Trẻ em:
Chưa có dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn.
3.2 Cách dùng
Thuốc được dùng đường uống, có thể sử dụng cùng hoặc không cùng thức ăn. Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày và nuốt nguyên viên với nước.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với empagliflozin, linagliptin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn nghiêm trọng với các thuốc cùng nhóm SGLT2 hoặc DPP-4.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Emflotra 10mg kiểm soát đường huyết cho người mắc đái tháo đường
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi có thể gặp bao gồm:
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu và nhiễm nấm sinh dục như viêm âm đạo, viêm quy đầu.
Hạ glucose huyết khi dùng phối hợp với insulin hoặc sulphonylurea.
Tăng bài niệu, khát nước do cơ chế tăng thải glucose.
Rối loạn tiêu hóa như táo bón.
Phản ứng quá mẫn: phát ban, ngứa, mày đay, phù mạch.
Viêm tụy cấp đã được ghi nhận ở một số trường hợp.
Nhiễm toan ceton do đái tháo đường, kể cả khi glucose huyết không tăng rõ.
Tăng hematocrit, tăng lipid huyết thanh và tăng enzym tụy.
Các phản ứng hiếm gặp như viêm cân mạc hoại tử vùng đáy chậu (Fournier).
6 Tương tác
Insulin và sulphonylurea: làm tăng nguy cơ hạ glucose huyết, cần điều chỉnh liều phù hợp.
Thuốc lợi tiểu: có thể làm tăng nguy cơ giảm thể tích tuần hoàn và hạ huyết áp.
Rifampicin và các chất cảm ứng enzym: làm giảm hiệu quả của linagliptin.
Gemfibrozil, probenecid: làm tăng nồng độ empagliflozin nhưng không ảnh hưởng đáng kể về lâm sàng.
Ritonavir: làm tăng nồng độ linagliptin nhưng không cần điều chỉnh liều.
Empagliflozin có thể làm tăng thải trừ lithi, cần theo dõi nồng độ lithi huyết.
Không phối hợp hoặc trộn lẫn với các thuốc khác do chưa có dữ liệu tương thích.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Có thể xảy ra nhiễm toan ceton, cần theo dõi các triệu chứng như buồn nôn, đau bụng, khó thở.
Ngừng thuốc trong các tình trạng cấp tính, phẫu thuật lớn hoặc khi giảm lượng ăn uống.
Không dùng cho bệnh nhân đái tháo đường type 1.
Cần theo dõi chức năng thận định kỳ.
Nguy cơ giảm thể tích tuần hoàn, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân dùng lợi tiểu.
Tăng nguy cơ nhiễm khuẩn tiết niệu và sinh dục.
Đã ghi nhận trường hợp hoại thư Fournier hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.
Theo dõi dấu hiệu viêm tụy.
Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy gan nặng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ do thiếu dữ liệu an toàn.
Không nên dùng cho phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Trong các nghiên cứu, liều empagliflozin lên đến 800 mg và linagliptin đến 600 mg vẫn được dung nạp tốt. Khi quá liều, cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ, theo dõi lâm sàng phù hợp.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ thích hợp, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Empalip 25/5mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm DCL-Empagliflozin 10mg của Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long chứa Empagliflozin, được sử dụng trong điều trị đái tháo đường type 2 ở người trưởng thành nhằm cải thiện kiểm soát glucose huyết. Thuốc được chỉ định khi chế độ ăn uống và luyện tập không đủ để đạt mục tiêu điều trị.
Sản phẩm Jardiance Duo 5mg/1000mg do Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co.KG sản xuất, chứa Empagliflozin và Metformin, được sử dụng trong điều trị đái tháo đường type 2 nhằm hỗ trợ kiểm soát glucose huyết thông qua cơ chế phối hợp giữa tăng thải glucose qua thận và giảm sản xuất glucose tại gan.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Empagliflozin là chất ức chế đồng vận chuyển natri-glucose type 2 (SGLT2) tại ống lượn gần của thận, làm giảm tái hấp thu glucose và tăng đào thải glucose qua nước tiểu, từ đó giúp giảm glucose huyết. Linagliptin là chất ức chế enzym dipeptidyl peptidase-4 (DPP-4), làm tăng nồng độ các hormon incretin nội sinh như GLP-1 và GIP, giúp tăng tiết insulin phụ thuộc glucose và giảm tiết glucagon. Sự kết hợp hai cơ chế này mang lại hiệu quả bổ sung trong kiểm soát đường huyết.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Empagliflozin được hấp thu nhanh qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 1,5 giờ sau khi dùng. Sinh khả dụng không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn.
9.2.2 Phân bố
Empagliflozin có Thể tích phân bố rộng trong cơ thể, liên kết protein huyết tương ở mức vừa phải.
9.2.3 Chuyển hóa
Empagliflozin được chuyển hóa chủ yếu qua các phản ứng liên hợp glucuronid, trong khi linagliptin ít bị chuyển hóa.
9.2.4 Thải trừ
Empagliflozin được thải trừ qua cả nước tiểu và phân, chủ yếu dưới dạng không đổi và dạng chuyển hóa; linagliptin thải trừ chủ yếu qua mật và phân.
10 Thuốc Empalip 25/5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Empalip 25/5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Empalip 25/5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Empalip 25/5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Sự kết hợp hai cơ chế tác dụng khác nhau giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả hơn so với đơn trị liệu, đặc biệt ở bệnh nhân chưa đạt mục tiêu điều trị.
- Dạng phối hợp cố định giúp giảm số lượng viên thuốc cần dùng mỗi ngày, góp phần cải thiện tuân thủ điều trị.
- Không làm tăng nguy cơ hạ đường huyết khi dùng đơn độc, phù hợp cho nhiều nhóm bệnh nhân.
13 Nhược điểm
- Có nguy cơ nhiễm toan ceton, nhiễm khuẩn tiết niệu và sinh dục, cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.
- Không phù hợp với bệnh nhân suy thận nặng, suy gan nặng hoặc người cao tuổi khi bắt đầu điều trị.
- Có thể gây tăng bài niệu, mất nước và hạ huyết áp, đặc biệt khi phối hợp với thuốc lợi tiểu hoặc ở bệnh nhân có nguy cơ giảm thể tích.
Tổng 24 hình ảnh

























