1 / 21
empafan 25 5mg 1 F2776

Empafan 25/5mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuLa Terre France, Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Công ty đăng kýCông ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Số đăng ký893110407125
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtEmpagliflozin, Linagliptin, Manitol
Tá dượcTalc, Magnesi stearat, Maltose , titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq912
Chuyên mục Thuốc Tiểu Đường

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

  • Empagliflozin 25 mg
  • Linagliptin 5 mg

Thành phần tá dược:

Maltose starch, Copovidone K28, Crospovidone, Magnesium stearate, Purified talc, Mannitol, Hypromellose 606, Polyethylene glycol 6000, Titanium dioxide, Ponceau 4R.

2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc Empafan 25/5mg

2.1 Tác dụng

Thuốc Empafan 25/5mg là dạng phối hợp giữa hai hoạt chất có cơ chế tác động khác nhau nhưng bổ sung lẫn nhau trong kiểm soát đường huyết. Empagliflozin thuộc nhóm ức chế đồng vận chuyển natri–glucose typ 2 (SGLT2), giúp làm giảm tái hấp thu Glucose tại ống thận, từ đó tăng đào thải glucose qua nước tiểu. Linagliptin là chất ức chế enzym DPP-4, góp phần kéo dài tác dụng của các hormon incretin nội sinh, từ đó tăng tiết insulin phụ thuộc glucose và giảm tiết glucagon.

Sự kết hợp này giúp tác động đồng thời lên nhiều cơ chế điều hòa đường huyết, góp phần cải thiện kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2.

Thuốc Empafan 25/5mg dùng cho người trưởng thành mắc đái tháo đường typ 2
Thuốc Empafan 25/5mg dùng cho người trưởng thành mắc đái tháo đường typ 2

2.2 Chỉ định

Thuốc được chỉ định ở người trưởng thành mắc đái tháo đường typ 2 nhằm cải thiện kiểm soát đường huyết trong các trường hợp:

Khi điều trị bằng Metformin và/hoặc sulfonylurea kết hợp với một trong hai thành phần riêng lẻ chưa đạt hiệu quả kiểm soát đường huyết mong muốn.

Khi bệnh nhân đang được điều trị bằng empagliflozin và linagliptin dưới dạng các thuốc riêng lẻ và cần chuyển sang dạng phối hợp cố định liều.

 

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Emflotra 10mg điều trị tiểu đường type 2

3 Liều dùng – Cách dùng thuốc Empafan 25/5mg

3.1 Liều dùng

Liều khởi đầu thường được khuyến cáo:

1 viên chứa 10 mg empagliflozin + 5 mg linagliptin, dùng 1 lần mỗi ngày.

Trong trường hợp bệnh nhân dung nạp tốt và cần kiểm soát đường huyết chặt chẽ hơn:

Có thể tăng lên 1 viên chứa 25 mg empagliflozin + 5 mg linagliptin, dùng 1 lần mỗi ngày.

Một số lưu ý khi phối hợp:

Khi dùng cùng metformin: tiếp tục duy trì liều metformin đang sử dụng.

Khi phối hợp với sulfonylurea hoặc insulin: có thể cần giảm liều các thuốc này để hạn chế nguy cơ hạ đường huyết.

Điều chỉnh liều theo chức năng thận:

eGFR ≥ 60 ml/phút/1,73 m²: có thể khởi đầu 10 mg, tăng lên 25 mg nếu cần.

eGFR 45–<60 ml/phút/1,73 m²: khởi đầu và duy trì 10 mg.

eGFR 30–<45 ml/phút/1,73 m²: chỉ duy trì 10 mg nếu đã dùng trước đó.

eGFR <30 ml/phút/1,73 m²: không khuyến cáo sử dụng.

Các nhóm bệnh nhân đặc biệt:

Suy gan nhẹ – trung bình: không cần chỉnh liều.

Suy gan nặng: không khuyến cáo sử dụng.

Người cao tuổi: không cần chỉnh liều nhưng cần theo dõi chức năng thận và nguy cơ giảm thể tích tuần hoàn.

Trẻ em dưới 18 tuổi: chưa xác định tính an toàn và hiệu quả.

Quên liều:

Nếu còn ≥12 giờ trước liều kế tiếp: uống ngay khi nhớ ra.

Nếu còn <12 giờ: bỏ qua liều đã quên, không dùng gấp đôi liều.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng đường uống, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.[1]

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với empagliflozin, linagliptin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Quá mẫn với các thuốc cùng nhóm SGLT2 hoặc DPP-4.

 

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Fabalina 5/25 điều trị đái tháo đường

5 Tác dụng phụ

Các tác dụng không mong muốn ghi nhận gồm:

Nhiễm trùng đường tiết niệu, bao gồm cả viêm thận – bể thận và nhiễm khuẩn huyết từ đường tiết niệu.

Nhiễm nấm sinh dục, viêm âm hộ – âm đạo, viêm bao quy đầu.

Viêm mũi họng.

Phản ứng quá mẫn, phù mạch, mày đay.

Hạ đường huyết (đặc biệt khi phối hợp với sulfonylurea hoặc insulin).

Khát nước, táo bón.

Ngứa, phát ban, bọng nước pemphigoid (hiếm).

Tiểu nhiều, tiểu khó, hiếm gặp viêm thận mô kẽ.

Tăng Amylase, lipase, tăng creatinin máu hoặc giảm độ lọc cầu thận.

Nhiễm toan ceton do đái tháo đường (hiếm nhưng nghiêm trọng).

Một số phản ứng nghiêm trọng cần lưu ý:

Viêm tụy cấp.

Hoại thư Fournier.

Giảm thể tích tuần hoàn.

6 Tương tác

Insulin và sulfonylurea: làm tăng nguy cơ hạ đường huyết, cần cân nhắc giảm liều khi phối hợp.

Thuốc lợi tiểu: làm tăng nguy cơ mất nước và hạ huyết áp do tác dụng lợi tiểu cộng hợp.

Rifampicin: làm giảm nồng độ linagliptin, có thể làm giảm hiệu quả điều trị.

Ritonavir: làm tăng nồng độ linagliptin nhưng không có ý nghĩa lâm sàng rõ rệt.

Probenecid: làm tăng nồng độ empagliflozin nhưng không có ý nghĩa lâm sàng đáng kể.

Lithium: empagliflozin có thể làm tăng thải trừ lithium qua thận, cần theo dõi nồng độ lithium.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Nguy cơ nhiễm toan ceton do đái tháo đường, kể cả khi đường huyết không tăng cao rõ rệt.

Theo dõi chức năng thận trước và trong quá trình điều trị.

Thận trọng ở bệnh nhân có nguy cơ giảm thể tích tuần hoàn hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu.

Nguy cơ nhiễm trùng tiết niệu và nhiễm trùng sinh dục tăng.

Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử viêm tụy.

Không dùng cho bệnh nhân đái tháo đường typ 1.

Có thể gây tăng hematocrit.

Có thể gây dương tính giả glucose niệu.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Không nên sử dụng trong thời kỳ mang thai do thiếu dữ liệu an toàn.

Không nên sử dụng trong thời kỳ cho con bú vì có khả năng bài tiết vào sữa.

7.3 Xử trí khi quá liều

Empagliflozin liều tới 800 mg và linagliptin tới 600 mg được dung nạp tốt trong nghiên cứu.

Xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ: loại bỏ thuốc chưa hấp thu, theo dõi lâm sàng và điều trị triệu chứng.

7.4 Bảo quản

Để nơi khô ráo thoáng mát.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Empafan 25/5mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Jarpazin 10mg của Công ty cổ phần US Pharma USA chứa hoạt chất Empagliflozin, được sử dụng trong điều trị đái tháo đường typ 2 ở người trưởng thành nhằm hỗ trợ kiểm soát đường huyết. Thuốc thường được chỉ định khi chế độ ăn uống, luyện tập hoặc các liệu pháp khác chưa giúp đạt mục tiêu kiểm soát đường huyết, đồng thời có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc hạ đường huyết khác theo phác đồ điều trị.

Sản phẩm DCL-Empagliflozin 10mg do Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long sản xuất chứa hoạt chất Empagliflozin, được chỉ định trong điều trị đái tháo đường typ 2 nhằm hỗ trợ điều hòa đường huyết ở người trưởng thành.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Thuốc thuộc nhóm điều trị đái tháo đường với cơ chế phối hợp giữa ức chế SGLT2 và ức chế DPP-4. Empagliflozin làm giảm tái hấp thu glucose tại ống thận, tăng thải glucose qua nước tiểu, đồng thời gây lợi tiểu thẩm thấu và giảm thể tích nội mạch. Tác dụng này không phụ thuộc insulin, giúp giảm đường huyết cả khi đói và sau ăn.

Linagliptin ức chế enzym DPP-4, làm tăng nồng độ hormon incretin như GLP-1 và GIP, từ đó tăng tiết insulin phụ thuộc glucose và giảm tiết glucagon. Điều này giúp cải thiện cân bằng glucose mà không làm tăng nguy cơ hạ đường huyết quá mức khi dùng đơn độc.

Sự kết hợp hai cơ chế này tạo ra hiệu quả kiểm soát đường huyết toàn diện hơn.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Empagliflozin được hấp thu nhanh, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1,5 giờ. Sinh khả dụng tăng tỷ lệ với liều. Thức ăn giàu chất béo làm giảm nhẹ AUC (~16%) và Cmax (~37%) nhưng không có ý nghĩa lâm sàng.

9.2.2 Phân bố

Thể tích phân bố khoảng 73,8 L. Khoảng 37% phân bố vào hồng cầu và gắn protein huyết tương khoảng 86%.

9.2.3 Chuyển hóa

Empagliflozin được chuyển hóa một phần nhỏ qua glucuronid hóa, không có chất chuyển hóa chính chiếm ưu thế trong huyết tương.

9.2.4 Thải trừ

Empagliflozin chủ yếu được thải trừ dưới dạng không đổi qua nước tiểu, một phần nhỏ qua chuyển hóa.

10 Thuốc Empafan 25/5mg giá bao nhiêu?

Thuốc Empafan 25/5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Empafan 25/5mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Empafan 25/5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Phối hợp hai cơ chế tác dụng khác nhau giúp kiểm soát đường huyết toàn diện hơn so với đơn trị liệu.
  • Có thể dùng 1 lần/ngày, thuận tiện cho tuân thủ điều trị lâu dài ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2.
  • Tác dụng của empagliflozin không phụ thuộc insulin, giúp giảm nguy cơ hạ đường huyết khi dùng đơn độc.
  • Có thể phối hợp linh hoạt với các thuốc hạ đường huyết khác như metformin, insulin hoặc sulfonylurea

13 Nhược điểm

  • Có nguy cơ gây nhiễm trùng tiết niệu và nhiễm trùng sinh dục do tăng glucose niệu.
  • Nguy cơ nhiễm toan ceton do đái tháo đường dù hiếm nhưng có thể nghiêm trọng, cần theo dõi chặt chẽ.
  • Không phù hợp cho bệnh nhân suy thận nặng hoặc đang chạy thận nhân tạo.
  • Cần thận trọng khi phối hợp với insulin hoặc sulfonylurea do tăng nguy cơ hạ đường huyết.

Tổng 21 hình ảnh

empafan 25 5mg 1 F2776
empafan 25 5mg 1 F2776
empafan 25 5mg 2 T8136
empafan 25 5mg 2 T8136
empafan 25 5mg 3 M5487
empafan 25 5mg 3 M5487
empafan 25 5mg 4 S7224
empafan 25 5mg 4 S7224
empafan 25 5mg 5 H3027
empafan 25 5mg 5 H3027
empafan 25 5mg 6 A0378
empafan 25 5mg 6 A0378
empafan 25 5mg 7 L4182
empafan 25 5mg 7 L4182
empafan 25 5mg 8 A0884
empafan 25 5mg 8 A0884
empafan 25 5mg 9 O6245
empafan 25 5mg 9 O6245
empafan 25 5mg 10 D1058
empafan 25 5mg 10 D1058
empafan 25 5mg 11 S7310
empafan 25 5mg 11 S7310
empafan 25 5mg 12 H3112
empafan 25 5mg 12 H3112
empafan 25 5mg 13 K4201
empafan 25 5mg 13 K4201
empafan 25 5mg 14 D1552
empafan 25 5mg 14 D1552
empafan 25 5mg 15 V8170
empafan 25 5mg 15 V8170
empafan 25 5mg 16 K4872
empafan 25 5mg 16 K4872
empafan 25 5mg 17 D1233
empafan 25 5mg 17 D1233
empafan 25 5mg 18 O5046
empafan 25 5mg 18 O5046
empafan 25 5mg 19 G2307
empafan 25 5mg 19 G2307
empafan 25 5mg 20 R7100
empafan 25 5mg 20 R7100
empafan 25 5mg 21 C1736
empafan 25 5mg 21 C1736

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Thủy vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Empafan 25/5mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Empafan 25/5mg
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789