Empace 25
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | La Terre France, Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE |
| Số đăng ký | 893110400225 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Empagliflozin |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Sodium Croscarmellose, Microcrystalline cellulose (MCC), Hydroxypropyl cellulose đã thay thế bậc thấp , Lactose monohydrat, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq913 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Empagliflozin 25 mg
Thành phần tá dược:
Microcrystalline cellulose 102, Hydroxypropylcellulose, Croscarmellose sodium, Colloidal silicon dioxide, Magnesium stearate, Lactose monohydrate, Hypromellose 606, Polyethylene glycol 6000, Titanium dioxide, Purified talc, Yellow iron oxide.
2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc Empace 25
2.1 Tác dụng
Thuốc chứa empagliflozin – một hoạt chất thuộc nhóm ức chế đồng vận chuyển natri–glucose typ 2 (SGLT2), có tác dụng làm giảm tái hấp thu Glucose tại ống thận, từ đó thúc đẩy quá trình thải glucose qua nước tiểu. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp kiểm soát đường huyết thông qua việc loại bỏ lượng glucose dư thừa khỏi cơ thể, đồng thời có ảnh hưởng lên cân bằng dịch và thể tích tuần hoàn.
Ngoài tác động trên chuyển hóa glucose, thuốc còn góp phần cải thiện các yếu tố liên quan đến tim mạch và thận, bao gồm giảm áp lực nội mạch và hỗ trợ chức năng tim – thận trong một số tình trạng bệnh lý.

2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng trong các trường hợp sau:
Điều trị bệnh đái tháo đường typ 2 ở người lớn và trẻ em từ 10 tuổi trở lên khi việc kiểm soát đường huyết bằng chế độ ăn và luyện tập chưa đạt mục tiêu.
Sử dụng đơn trị trong trường hợp không dung nạp hoặc không phù hợp với metformin.
Phối hợp với các thuốc hạ đường huyết khác khi cần thiết để đạt kiểm soát đường huyết tối ưu.
Điều trị suy tim mạn tính có triệu chứng ở người lớn.
Điều trị bệnh thận mạn tính ở người lớn.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Jardiance Duo 5mg/1000mg điều trị đái tháo đường
3 Liều dùng – Cách dùng thuốc Empace 25
3.1 Liều dùng
Đái tháo đường typ 2:
Liều khởi đầu: 10 mg empagliflozin, dùng 1 lần/ngày.
Có thể tăng lên 25 mg/ngày ở bệnh nhân dung nạp tốt, có eGFR > 60 ml/phút/1,73 m² và cần kiểm soát đường huyết chặt chẽ hơn.
Liều tối đa: 25 mg/ngày.
Suy tim:
Liều khuyến cáo: 10 mg, dùng 1 lần/ngày.
Suy thận:
Không khuyến cáo khởi đầu điều trị nếu eGFR < 20 ml/phút/1,73 m².
Nếu eGFR < 60 ml/phút/1,73 m²: liều duy trì 10 mg/ngày.
Hiệu quả giảm đường huyết giảm khi eGFR < 45 ml/phút/1,73 m²; có thể không còn hiệu quả khi < 30 ml/phút/1,73 m².
Cần cân nhắc bổ sung thuốc hạ đường huyết khác nếu eGFR giảm dưới 45 ml/phút/1,73 m².
Suy gan:
Không cần điều chỉnh liều ở mức độ nhẹ đến trung bình.
Không khuyến cáo sử dụng ở bệnh nhân suy gan nặng do thiếu dữ liệu.
Người cao tuổi:
Không cần điều chỉnh liều theo tuổi, nhưng cần lưu ý nguy cơ giảm thể tích dịch, đặc biệt ở ≥ 75 tuổi.
Trẻ em:
Liều khởi đầu: 10 mg/ngày.
Có thể tăng lên 25 mg/ngày nếu cần kiểm soát thêm.
Không có dữ liệu ở trẻ < 10 tuổi hoặc eGFR < 30 ml/phút/1,73 m².
Xử trí quên liều:
Uống ngay khi nhớ ra.
Không dùng gấp đôi liều trong cùng một ngày.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống.
Có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn.
Nuốt nguyên viên với nước, không bẻ hoặc nghiền viên thuốc.
Sử dụng đúng hàm lượng theo chỉ định của bác sĩ.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với empagliflozin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Empaton 10 điều trị đái tháo đường
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi được ghi nhận bao gồm:
Rất thường gặp: hạ đường huyết (khi dùng cùng insulin hoặc sulfonylurea), giảm thể tích tuần hoàn.
Thường gặp: nhiễm nấm sinh dục, nhiễm trùng đường tiết niệu, khát nước, táo bón, phát ban, tăng bài niệu, tăng lipid máu.
Ít gặp: mày đay, phù mạch, tiểu khó, tăng creatinin máu, giảm mức lọc cầu thận.
Hiếm gặp: nhiễm toan ceton do đái tháo đường, viêm cân mạc hoại tử đáy chậu (hoại thư Fournier).
Ngoài ra, một số biểu hiện khác như tăng hematocrit, tăng glucose niệu, thay đổi chức năng thận cũng có thể xảy ra trong quá trình điều trị.
6 Tương tác
Thuốc lợi tiểu có thể làm tăng tác dụng lợi tiểu khi dùng cùng, từ đó làm tăng nguy cơ mất nước và hạ huyết áp.
Insulin và các thuốc kích thích tiết insulin như sulfonylurea khi dùng cùng có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết, cần điều chỉnh liều.
Probenecid làm tăng nồng độ empagliflozin trong huyết tương nhưng không có ý nghĩa lâm sàng rõ rệt.
Rifampicin làm tăng nồng độ thuốc do ảnh hưởng đến chất vận chuyển, tuy nhiên chưa ghi nhận ý nghĩa lâm sàng đáng kể.
Không ghi nhận tương tác đáng kể với Metformin, Pioglitazone, Sitagliptin, Linagliptin, warfarin, Ramipril, Simvastatin và các thuốc lợi tiểu khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không sử dụng cho bệnh nhân đái tháo đường typ 1 do tăng nguy cơ nhiễm toan ceton.
Cần theo dõi các dấu hiệu nhiễm toan ceton như buồn nôn, nôn, đau bụng, khó thở hoặc mệt mỏi bất thường.
Thận trọng ở bệnh nhân suy thận, cần theo dõi chức năng thận định kỳ.
Có thể gây giảm thể tích tuần hoàn, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân đang dùng thuốc lợi tiểu.
Nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu và sinh dục tăng lên khi sử dụng thuốc.
Cần theo dõi huyết áp, điện giải và hematocrit trong quá trình điều trị.
Không khuyến cáo dùng ở bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối hoặc đang lọc máu.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không có đủ dữ liệu trên phụ nữ mang thai, chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
Không khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ cho con bú do nguy cơ đối với trẻ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa ghi nhận độc tính đáng kể với liều cao.
Theo dõi và điều trị hỗ trợ khi cần thiết.
Chưa rõ khả năng loại bỏ qua lọc máu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo thoáng mát.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Empace 25 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Ronaline 25mg của Công ty TNHH DRP Inter chứa hoạt chất Empagliflozin, được sử dụng trong điều trị đái tháo đường typ 2 ở người lớn và trẻ em từ 10 tuổi trở lên khi kiểm soát đường huyết chưa đạt mục tiêu với chế độ ăn và luyện tập.
Sản phẩm Jardiance Duo 5mg/850mg do Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. sản xuất, phối hợp Empagliflozin và Metformin, được sử dụng trong điều trị đái tháo đường typ 2 ở người lớn khi việc kiểm soát đường huyết chưa đạt mục tiêu với đơn trị liệu hoặc các biện pháp không dùng thuốc.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Empagliflozin là chất ức chế chọn lọc SGLT2 – protein vận chuyển chịu trách nhiệm chính trong việc tái hấp thu glucose tại ống lượn gần của thận. Khi bị ức chế, quá trình tái hấp thu glucose giảm, dẫn đến tăng đào thải glucose qua nước tiểu và giảm nồng độ glucose huyết tương.
Cơ chế này không phụ thuộc vào insulin, do đó giúp giảm nguy cơ hạ đường huyết so với các thuốc kích thích tiết insulin. Ngoài ra, việc tăng thải glucose còn kéo theo tăng bài tiết natri và nước, góp phần làm giảm thể tích nội mạch, hỗ trợ kiểm soát huyết áp và cải thiện tình trạng tim mạch.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống, empagliflozin được hấp thu nhanh, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1,5 giờ. Sinh khả dụng tăng theo liều và có động học tuyến tính.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố biểu kiến khoảng 73,8 lít. Thuốc phân bố rộng trong cơ thể.
9.2.3 Chuyển hóa
Empagliflozin chủ yếu được chuyển hóa qua quá trình glucuronid hóa nhờ các enzym UGT như UGT1A3, UGT1A8, UGT1A9 và UGT2B7, tạo thành các chất chuyển hóa liên hợp.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải khoảng 12,4 giờ. Thuốc được thải trừ qua cả phân và nước tiểu, trong đó một phần đáng kể được bài tiết dưới dạng không đổi.
10 Thuốc Empace 25 giá bao nhiêu?
Thuốc Empace 25 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Empace 25 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Empace 25 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Cơ chế tác dụng không phụ thuộc insulin giúp kiểm soát đường huyết đồng thời hạn chế nguy cơ hạ đường huyết khi dùng đơn trị, phù hợp với nhiều đối tượng bệnh nhân.
- Có thêm lợi ích trên tim mạch và thận thông qua cơ chế lợi tiểu thẩm thấu và giảm thể tích nội mạch, hỗ trợ trong điều trị suy tim và bệnh thận mạn.
- Dạng dùng đường uống tiện lợi, có thể sử dụng linh hoạt cùng hoặc không cùng bữa ăn mà không ảnh hưởng đáng kể đến dược động học.
13 Nhược điểm
- Có nguy cơ gây nhiễm trùng đường tiết niệu và nhiễm nấm sinh dục do tăng glucose niệu, cần theo dõi trong quá trình sử dụng.
- Hiệu quả hạ đường huyết giảm ở bệnh nhân suy thận nặng, do đó bị hạn chế sử dụng trong một số nhóm bệnh nhân.
- Có thể gây giảm thể tích tuần hoàn và hạ huyết áp, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân đang dùng thuốc lợi tiểu, cần thận trọng khi sử dụng.
Tổng 17 hình ảnh


















