1 / 17
empace 10 1 G2127

Empace 10

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuLa Terre France, Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Công ty đăng kýCông ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Số đăng ký893110400125
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 2 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtEmpagliflozin
Tá dượcTalc, Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Sodium Croscarmellose, Microcrystalline cellulose (MCC), Lactose monohydrat, titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq904
Chuyên mục Thuốc Tiểu Đường

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Empagliflozin 10 mg

Thành phần tá dược:

Microcrystalline cellulose 102, Hydroxypropylcellulose, Croscarmellose sodium, Colloidal silicon dioxide, Magnesium stearate, Lactose monohydrate, Hypromellose 606, Polyethylene glycol 6000, Titanium dioxide, Purified talc, Yellow iron oxide.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Empace 10

2.1 Tác dụng

Thuốc chứa empagliflozin – một hoạt chất thuộc nhóm ức chế đồng vận chuyển natriGlucose type 2 (SGLT2), có vai trò làm giảm quá trình tái hấp thu glucose tại ống thận, từ đó thúc đẩy đào thải glucose qua nước tiểu. Cơ chế này góp phần làm giảm nồng độ glucose trong máu, đồng thời ảnh hưởng đến cân bằng dịch và huyết áp thông qua tác dụng lợi tiểu thẩm thấu.

Nhìn chung, thuốc tác động chủ yếu lên chuyển hóa glucose, đồng thời có liên quan đến cải thiện tình trạng tim mạch và chức năng thận trong một số nhóm bệnh nhân.

Thuốc Empace 10 – Điều trị đái tháo đường typ 2, suy tim, bệnh thận mạn
Thuốc Empace 10 – Điều trị đái tháo đường typ 2, suy tim, bệnh thận mạn

2.2 Chỉ định

Thuốc được sử dụng trong các trường hợp sau:

Điều trị đái tháo đường typ 2 ở người lớn và trẻ em từ 10 tuổi trở lên khi việc kiểm soát đường huyết bằng chế độ ăn và luyện tập chưa đạt yêu cầu.

Có thể dùng đơn trị trong trường hợp không dung nạp hoặc chống chỉ định với metformin.

Phối hợp với các thuốc điều trị đái tháo đường khác khi cần tăng hiệu quả kiểm soát đường huyết.

Điều trị suy tim mạn tính có triệu chứng ở người lớn.

Điều trị bệnh thận mạn tính ở người trưởng thành.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Eimler 10 điều trị đái tháo đường type 2

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Empace 10

3.1 Liều dùng

Đái tháo đường typ 2:

Liều khởi đầu: 10 mg empagliflozin, uống 1 lần/ngày.

Có thể tăng lên 25 mg/ngày ở bệnh nhân dung nạp tốt, có eGFR > 60 ml/phút/1,73m² và cần kiểm soát đường huyết chặt chẽ hơn.

Liều tối đa: 25 mg/ngày.

Suy tim:

Liều khuyến cáo: 10 mg, uống 1 lần/ngày.

Khi phối hợp với Insulin hoặc sulfonylurea:

Có thể cần giảm liều các thuốc này để hạn chế nguy cơ hạ đường huyết.

Quên liều:

Uống ngay khi nhớ ra, nhưng không dùng gấp đôi liều trong cùng ngày.

Bệnh nhân suy thận:

Không khuyến cáo khởi đầu điều trị khi eGFR < 20 ml/phút/1,73m².

Nếu eGFR < 60 ml/phút/1,73m²: duy trì liều 10 mg/ngày.

Hiệu quả giảm đường huyết giảm khi eGFR < 45 ml/phút/1,73m² và có thể mất tác dụng khi < 30 ml/phút/1,73m².

Suy gan:

Không cần chỉnh liều, nhưng không khuyến cáo dùng ở suy gan nặng.

Người cao tuổi:

Không cần điều chỉnh liều theo tuổi, nhưng cần lưu ý nguy cơ giảm thể tích tuần hoàn, đặc biệt từ 75 tuổi trở lên.

Trẻ em:

Liều khởi đầu: 10 mg/ngày, có thể tăng lên 25 mg/ngày nếu cần.

Không có dữ liệu cho trẻ <10 tuổi hoặc eGFR <30 ml/phút/1,73m².

3.2 Cách dùng

Dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.

Nuốt nguyên viên với nước, không bẻ, nghiền hoặc chia nhỏ viên thuốc.

Lựa chọn hàm lượng phù hợp theo chỉ định của bác sĩ.[1]

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với empagliflozin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Meyerlozin 25mg điều trị đái tháo đường

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi có thể gặp bao gồm:

Rất thường gặp:

Hạ đường huyết khi dùng cùng insulin hoặc sulfonylurea.

Giảm thể tích tuần hoàn.

Thường gặp:

  • Nhiễm nấm sinh dục, viêm âm đạo, viêm quy đầu.
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu.
  • Khát nước.
  • Táo bón.
  • Ngứa, phát ban.
  • Tăng bài niệu.
  • Tăng lipid máu.

Ít gặp:

Viêm cân mạc hoại tử đáy chậu (hoại thư Fournier).

Ngoài ra:

  • Tăng creatinin huyết, giảm eGFR thoáng qua.
  • Tăng hematocrit.
  • Tăng cholesterol LDL, HDL và triglycerid.

6 Tương tác

Empagliflozin làm tăng tác dụng lợi tiểu của thuốc lợi tiểu thiazid và quai, từ đó làm tăng nguy cơ mất nước và hạ huyết áp.

Dùng cùng insulin hoặc sulfonylurea làm tăng nguy cơ hạ đường huyết, do đó cần điều chỉnh liều các thuốc này.

Probenecid làm tăng nồng độ empagliflozin trong huyết tương nhưng không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng.

Rifampicin hoặc chất cảm ứng enzym UGT có thể làm giảm hiệu quả của empagliflozin, cần theo dõi đáp ứng điều trị.

Gemfibrozil làm tăng nồng độ empagliflozin nhưng không có ý nghĩa lâm sàng.

Empagliflozin không ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của Metformin, Glimepiride, Pioglitazone, Sitagliptin, Linagliptin, warfarin, Simvastatin và các thuốc khác.

Digoxin: tăng nhẹ AUC và Cmax nhưng không có ý nghĩa lâm sàng.

Không nên trộn thuốc với các thuốc khác do chưa có dữ liệu tương kỵ.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không dùng cho bệnh nhân đái tháo đường typ 1 do nguy cơ nhiễm toan ceton tăng.

Có thể xảy ra nhiễm toan ceton ngay cả khi đường huyết không quá cao; cần theo dõi triệu chứng như buồn nôn, nôn, đau bụng, khó thở.

Ngừng thuốc ngay nếu nghi ngờ nhiễm toan ceton.

Thận trọng ở bệnh nhân suy thận, đặc biệt khi eGFR thấp.

Theo dõi chức năng thận định kỳ trong quá trình điều trị.

Nguy cơ giảm thể tích tuần hoàn do tác dụng lợi tiểu thẩm thấu, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu.

Tăng nguy cơ nhiễm trùng tiết niệu và sinh dục.

Đã ghi nhận trường hợp hoại thư Fournier – cần xử trí kịp thời.

Kết quả xét nghiệm glucose niệu sẽ dương tính do cơ chế tác dụng.

Không sử dụng xét nghiệm 1,5-AG để đánh giá kiểm soát đường huyết.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ do chưa có đủ dữ liệu trên người.

Không nên dùng khi đang cho con bú vì có khả năng bài tiết qua sữa.

7.3 Xử trí khi quá liều

Liều cao tới 800 mg chưa ghi nhận độc tính rõ ràng.

Điều trị triệu chứng và theo dõi tích cực.

Chưa có dữ liệu về loại bỏ thuốc bằng lọc máu.

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Empace 10 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Empagliflozin 25mg/Linagliptin 5mg Boston Pharma do Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam sản xuất, chứa phối hợp hai hoạt chất Empagliflozin và Linagliptin, được sử dụng trong điều trị đái tháo đường typ 2 ở người trưởng thành khi việc kiểm soát đường huyết bằng chế độ ăn uống và luyện tập chưa đạt mục tiêu.

Jardiance Duo 5mg/1000mg do Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co.KG sản xuất, là thuốc phối hợp Empagliflozin và Metformin, được chỉ định trong điều trị đái tháo đường typ 2 ở người lớn nhằm hỗ trợ kiểm soát đường huyết khi liệu pháp đơn trị chưa đáp ứng yêu cầu.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Empagliflozin là chất ức chế chọn lọc và thuận nghịch SGLT2 với ái lực cao, có khả năng ức chế quá trình tái hấp thu glucose tại ống thận. Hoạt chất này có độ chọn lọc cao hơn nhiều lần so với SGLT1 – chất vận chuyển chủ yếu tại ruột, do đó hạn chế ảnh hưởng đến hấp thu glucose từ đường tiêu hóa.

Việc ức chế SGLT2 làm tăng bài tiết glucose qua nước tiểu, từ đó giảm nồng độ glucose huyết tương cả khi đói và sau ăn. Cơ chế này không phụ thuộc insulin, giúp giảm nguy cơ hạ đường huyết khi dùng đơn độc. Đồng thời, sự bài tiết glucose kéo theo mất năng lượng và góp phần giảm cân, ngoài ra còn làm tăng thải natri và gây lợi tiểu thẩm thấu, góp phần cải thiện huyết áp và chức năng tim mạch.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Empagliflozin được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1,5 giờ. Sinh khả dụng không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn.

9.2.2 Phân bố

Thể tích phân bố biểu kiến khoảng 73,8 lít. Khoảng 86% thuốc gắn với protein huyết tương, và tỷ lệ phân bố vào hồng cầu khoảng 37%.

9.2.3 Chuyển hóa

Thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua quá trình glucuronid hóa bởi các enzym UGT như UGT2B7, UGT1A3, UGT1A8 và UGT1A9. Các chất chuyển hóa chính là dạng liên hợp glucuronide.

9.2.4 Thải trừ

Thời gian bán thải khoảng 12,4 giờ. Khoảng 96% liều dùng được thải trừ qua phân (41%) và nước tiểu (54%), trong đó một phần đáng kể ở dạng không đổi.

10 Thuốc Empace 10 giá bao nhiêu?

Thuốc Empace 10 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Empace 10 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Empace 10 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Giúp kiểm soát đường huyết thông qua cơ chế không phụ thuộc insulin, từ đó giảm nguy cơ hạ đường huyết khi dùng đơn trị và phù hợp trong nhiều phác đồ điều trị khác nhau.
  • Có tác động đồng thời lên chuyển hóa glucose, huyết áp và cân nặng thông qua cơ chế thải glucose niệu và lợi tiểu thẩm thấu, góp phần cải thiện nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch.

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu và sinh dục tăng do tăng glucose trong nước tiểu, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử nhiễm trùng.
  • Có thể gây giảm thể tích tuần hoàn, hạ huyết áp, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân đang dùng thuốc lợi tiểu.

Tổng 17 hình ảnh

empace 10 1 G2127
empace 10 1 G2127
empace 10 2 M5754
empace 10 2 M5754
empace 10 3 T8482
empace 10 3 T8482
empace 10 4 E1138
empace 10 4 E1138
empace 10 5 P6831
empace 10 5 P6831
empace 10 6 V8667
empace 10 6 V8667
empace 10 7 O5028
empace 10 7 O5028
empace 10 8 V8665
empace 10 8 V8665
empace 10 9 C0744
empace 10 9 C0744
empace 10 10 Q6105
empace 10 10 Q6105
empace 10 11 J3456
empace 10 11 J3456
empace 10 12 M5545
empace 10 12 M5545
empace 10 13 M5621
empace 10 13 M5621
empace 10 14 P6610
empace 10 14 P6610
empace 10 15 A0346
empace 10 15 A0346
empace 10 16 P6707
empace 10 16 P6707
empace 10 17 V8434
empace 10 17 V8434

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Hoàng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Empace 10 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Empace 10
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789