1 / 24
emnalig 1 Q6447

Emnalig 10/5mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuTrường Thọ Pharma, Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Số đăng ký893110406725
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtEmpagliflozin, Linagliptin, Manitol
Tá dượcTalc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Croscarmellose, Gelatin , titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq932
Chuyên mục Thuốc Tiểu Đường

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Empagliflozin 10 mg

Linagliptin 5 mg

Thành phần tá dược:

Mannitol, tinh bột ngô, tinh bột tiền gelatin hóa, PVP K30, natri croscarmellose, talc, magnesi stearat, hypromellose 15 cps, PEG 6000, titan dioxid, oxid Sắt vàng.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Emnalig 10/5mg

2.1 Tác dụng

Thuốc là sự kết hợp của hai hoạt chất có cơ chế tác động bổ sung trong kiểm soát Glucose huyết. Empagliflozin thuộc nhóm ức chế đồng vận chuyển natri – glucose type 2 tại thận, làm tăng đào thải glucose qua nước tiểu; trong khi đó linagliptin là chất ức chế enzym DPP-4, giúp duy trì hoạt tính của các incretin nội sinh, từ đó tăng tiết insulin phụ thuộc glucose và giảm tiết glucagon. Nhờ cơ chế phối hợp này, thuốc góp phần cải thiện kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 thông qua nhiều con đường sinh lý khác nhau.

Thuốc Emnalig 10/5mg Điều trị đái tháo đường type 2, kiểm soát đường huyết
Thuốc Emnalig 10/5mg Điều trị đái tháo đường type 2, kiểm soát đường huyết

2.2 Chỉ định

Thuốc được sử dụng trong điều trị đái tháo đường type 2 ở người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên trong các trường hợp:

Khi việc kiểm soát đường huyết chưa đạt mục tiêu dù đã điều trị bằng Metformin và/hoặc sulphonylurea kết hợp với một trong hai hoạt chất của thuốc.

Bệnh nhân đang điều trị đồng thời empagliflozin và linagliptin riêng lẻ có thể chuyển sang dạng phối hợp tương đương.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Mactapro 25/5mg điều trị đái tháo đường

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Emnalig 10/5mg

3.1 Liều dùng

Liều khởi đầu khuyến cáo: 1 viên empagliflozin 10 mg/linagliptin 5 mg, dùng 1 lần mỗi ngày.

Có thể tăng lên 1 viên empagliflozin 25 mg/linagliptin 5 mg/ngày nếu cần kiểm soát glucose huyết tốt hơn và bệnh nhân dung nạp tốt.

Phối hợp điều trị:

Khi dùng cùng metformin: duy trì liều metformin hiện tại.

Khi phối hợp với sulphonylurea hoặc insulin: cần cân nhắc giảm liều các thuốc này để hạn chế nguy cơ hạ glucose huyết.

Chuyển đổi:

Có thể chuyển từ điều trị riêng lẻ sang dạng phối hợp với tổng liều tương đương.

Quên liều:

Nếu còn ≥12 giờ trước liều kế tiếp: uống ngay khi nhớ.

Nếu gần thời điểm liều tiếp theo: bỏ qua liều đã quên.

Điều chỉnh theo chức năng thận:

eGFR ≥60 mL/phút/1,73 m²: có thể tăng liều empagliflozin lên 25 mg.

eGFR 45–<60: duy trì liều 10 mg empagliflozin.

eGFR 30–<45: tiếp tục liều 10 mg nếu đang sử dụng.

eGFR <30: không khuyến cáo sử dụng.

Suy gan:

Nhẹ đến trung bình: không cần điều chỉnh liều.

Nặng: không khuyến cáo sử dụng.

Đối tượng đặc biệt:

Người ≥75 tuổi: cần thận trọng.

≥85 tuổi: không nên khởi trị.

3.2 Cách dùng

Dùng đường uống, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.

Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để đảm bảo hiệu quả điều trị ổn định.

Nuốt nguyên viên với nước, không nghiền hoặc nhai.[1]

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với empagliflozin, linagliptin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Tiền sử quá mẫn với các thuốc thuộc nhóm ức chế SGLT2 hoặc DPP-4.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Empafan 25/5mg điều trị đai tháo đường

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi có thể gặp bao gồm:

Nhiễm khuẩn:

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu.

Nhiễm nấm sinh dục (viêm âm đạo, viêm âm hộ – âm đạo, viêm quy đầu).

Viêm mũi họng.

Hiếm gặp: viêm cân mạc hoại tử vùng đáy chậu.

Rối loạn chuyển hóa:

Hạ glucose huyết (tăng khi dùng kèm insulin hoặc sulphonylurea).

Tăng cảm giác khát.

Hiếm gặp: nhiễm toan ceton.

Tim mạch:

Giảm thể tích tuần hoàn.

Tiêu hóa:

Táo bón.

Viêm tụy.

Loét miệng (hiếm).

Da và mô dưới da:

Ngứa, phát ban.

Pemphigoid bóng nước.

Tiết niệu:

Tăng bài niệu.

Tiểu khó.

Hiếm gặp: viêm thận kẽ.

Xét nghiệm:

Tăng hematocrit.

Tăng lipid máu.

Tăng creatinin hoặc giảm eGFR.

Tăng Amylase, lipase.

6 Tương tác

Insulin và sulphonylurea: làm tăng nguy cơ hạ glucose huyết → cần điều chỉnh liều phù hợp.

Thuốc lợi tiểu: có thể làm tăng nguy cơ mất nước và hạ huyết áp do tăng bài niệu.

Rifampicin và các chất cảm ứng enzym: làm giảm nồng độ linagliptin.

Ritonavir: làm tăng nồng độ linagliptin.

Probenecid, gemfibrozil: làm tăng nồng độ empagliflozin nhưng không có ý nghĩa lâm sàng đáng kể.

Lithium: empagliflozin có thể làm giảm nồng độ lithium huyết thanh.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Nguy cơ nhiễm toan ceton do đái tháo đường, kể cả khi glucose huyết không tăng cao rõ rệt.

Không sử dụng cho bệnh nhân đái tháo đường type 1.

Cần theo dõi chức năng thận định kỳ, đặc biệt ở bệnh nhân có nguy cơ suy thận.

Có thể gây giảm thể tích tuần hoàn, nhất là ở người cao tuổi hoặc dùng thuốc lợi tiểu.

Tăng nguy cơ nhiễm khuẩn tiết niệu và sinh dục.

Nguy cơ viêm tụy cấp khi dùng linagliptin.

Đã ghi nhận trường hợp hoại thư Fournier, cần phát hiện và xử trí sớm.

Cần chăm sóc bàn chân để giảm nguy cơ biến chứng.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Không khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ do thiếu dữ liệu an toàn.

Không nên dùng trong thời kỳ cho con bú do chưa rõ khả năng bài tiết qua sữa.

7.3 Xử trí khi quá liều

Trong trường hợp sử dụng thuốc vượt quá liều khuyến cáo, cần tiến hành các biện pháp điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng tùy theo tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Việc theo dõi các dấu hiệu sinh tồn, cân bằng dịch và điện giải cần được thực hiện đầy đủ.

Empagliflozin có thể được loại bỏ một phần qua nước tiểu, tuy nhiên chưa rõ hiệu quả của thẩm tách trong việc loại bỏ hoạt chất này. Đối với linagliptin, do có mức độ gắn protein cao nên khả năng loại bỏ bằng thẩm tách là không đáng kể.

Do đó, trong các trường hợp quá liều, cần áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ thích hợp, đồng thời theo dõi chặt chẽ tình trạng bệnh nhân cho đến khi ổn định.

7.4 Bảo quản

Nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Emnalig 10/5mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Fabalina 5/10 của Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình chứa Empagliflozin và Linagliptin, được sử dụng trong điều trị đái tháo đường type 2 nhằm cải thiện kiểm soát đường huyết ở người trưởng thành khi chế độ ăn và luyện tập không đạt mục tiêu.

Sản phẩm Jarpazin 10mg do Công ty cổ phần US Pharma USA sản xuất, chứa Empagliflozin, được chỉ định trong kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 thông qua cơ chế tăng thải glucose qua nước tiểu. Thuốc thường được sử dụng khi các biện pháp không dùng thuốc chưa kiểm soát tốt glucose máu, đồng thời có thể phối hợp với các liệu pháp hạ đường huyết khác trong phác đồ điều trị.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Empagliflozin ức chế chọn lọc kênh SGLT2 tại ống lượn gần của thận, làm giảm tái hấp thu glucose và tăng thải glucose qua nước tiểu, từ đó làm giảm glucose huyết độc lập với insulin. Linagliptin ức chế enzym DPP-4, giúp kéo dài thời gian hoạt động của incretin nội sinh như GLP-1 và GIP, làm tăng tiết insulin phụ thuộc glucose và giảm tiết glucagon. Nhờ sự kết hợp này, thuốc mang lại hiệu quả kiểm soát đường huyết thông qua nhiều cơ chế bổ sung.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Empagliflozin được hấp thu nhanh sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 1,5 giờ. Nồng độ thuốc tăng tỷ lệ thuận với liều dùng và đạt trạng thái ổn định sau khoảng 5 ngày. Thức ăn giàu chất béo làm giảm nhẹ AUC (~16%) và Cmax (~37%) nhưng không ảnh hưởng có ý nghĩa lâm sàng.

9.2.2 Phân bố

Thể tích phân bố biểu kiến khoảng 73,8 L, với khoảng 37% thuốc phân bố vào hồng cầu. Tỷ lệ gắn protein huyết tương khoảng 86%, cho thấy mức độ gắn kết tương đối cao trong tuần hoàn.

9.2.3 Chuyển hóa

Empagliflozin chủ yếu được chuyển hóa qua quá trình glucuronid hóa tạo thành các chất chuyển hóa 2-O-, 3-O- và 6-O-glucuronid, mỗi chất chiếm dưới 10% tổng lượng thuốc liên quan. Các enzym tham gia gồm UGT2B7, UGT1A3, UGT1A8 và UGT1A9. Không có chất chuyển hóa chính chiếm ưu thế trong huyết tương.

9.2.4 Thải trừ

Thời gian bán thải cuối khoảng 12,4 giờ, với Độ thanh thải đường uống biểu kiến khoảng 10,6 L/giờ. Sau khi dùng liều đánh dấu phóng xạ, khoảng 96% lượng thuốc được tìm thấy trong phân (41%) và nước tiểu (54%).

10 Thuốc Emnalig 10/5mg giá bao nhiêu?

Thuốc Emnalig 10/5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Emnalig 10/5mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Emnalig 10/5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Sự phối hợp hai cơ chế tác dụng khác nhau giúp kiểm soát đường huyết toàn diện hơn so với dùng đơn trị liệu từng hoạt chất.
  • Dạng viên phối hợp cố định giúp giảm số lượng viên thuốc cần sử dụng, góp phần cải thiện tuân thủ điều trị lâu dài.
  • Có thể phối hợp linh hoạt với các thuốc hạ đường huyết khác như metformin hoặc insulin trong phác đồ điều trị.
  • Không cần điều chỉnh liều linagliptin ở bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình, thuận lợi trong thực hành lâm sàng.

13 Nhược điểm

  • Làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiết niệu và nhiễm nấm sinh dục do cơ chế tăng thải glucose qua nước tiểu.
  • Có thể gây hạ glucose huyết khi dùng cùng insulin hoặc sulphonylurea, cần theo dõi và điều chỉnh liều phù hợp.
  • Không khuyến cáo sử dụng ở bệnh nhân suy thận nặng, làm hạn chế đối tượng sử dụng.

Tổng 24 hình ảnh

emnalig 1 Q6447
emnalig 1 Q6447
emnalig 2 B0185
emnalig 2 B0185
emnalig 3 E1264
emnalig 3 E1264
emnalig 4 K4811
emnalig 4 K4811
emnalig 5 D1261
emnalig 5 D1261
emnalig 6 G2340
emnalig 6 G2340
emnalig 7 L4582
emnalig 7 L4582
emnalig 8 D1842
emnalig 8 D1842
emnalig 9 O6645
emnalig 9 O6645
emnalig 10 D1458
emnalig 10 D1458
emnalig 11 S7710
emnalig 11 S7710
emnalig 12 V8808
emnalig 12 V8808
emnalig 13 N5258
emnalig 13 N5258
emnalig 14 K4676
emnalig 14 K4676
emnalig 15 E1545
emnalig 15 E1545
emnalig 16 S7006
emnalig 16 S7006
emnalig 17 L4357
emnalig 17 L4357
emnalig 18 R7084
emnalig 18 R7084
emnalig 19 U8173
emnalig 19 U8173
emnalig 20 N5434
emnalig 20 N5434
emnalig 21 Q6523
emnalig 21 Q6523
emnalig 22 V8664
emnalig 22 V8664
emnalig 23 K4466
emnalig 23 K4466
emnalig 24 C1827
emnalig 24 C1827

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Hưng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Emnalig 10/5mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Emnalig 10/5mg
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789