Eltomax 500mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | USA - NIC Pharma, Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC |
| Số đăng ký | 893110485825 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Etodolac, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Sodium Laureth Sulfate, Aerosil (Colloidal anhydrous silica), Sodium Croscarmellose, Cellulose silic hóa vi tinh thể, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq893 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Viêm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Etodolac 500 mg
Thành phần tá dược:
Latose monohydrat, PVP K30 (polyvinylpyrrolidon), natri lauryl sulfat, primellose (natri croscarmellose), avicel 101 (cellulose vi tinh thể), aerosil (colloidal silicon dioxid), magnesi stearat, bột talc, HPMC 615 (hydroxypropyl methylcellulose), PEG 6000 (polyethylen glycol), titan dioxyd, màu brilliant blue, màu erythrosin.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Eltomax 500mg
2.1 Tác dụng
Etodolac là thuốc chống viêm không steroid (NSAID) có khả năng giảm viêm, giảm đau và hạ sốt thông qua cơ chế ức chế tổng hợp prostaglandin. Nhờ đó, thuốc tác động chủ yếu lên các quá trình viêm và cảm giác đau, hỗ trợ kiểm soát triệu chứng trong các bệnh lý cơ xương khớp và đau cấp tính.

2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng nhằm điều trị cả ngắn hạn và dài hạn các biểu hiện bệnh lý sau:
Điều trị viêm xương khớp.
Điều trị viêm khớp dạng thấp.
Kiểm soát các cơn đau cấp tính.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Vacodolac 300mg điều viêm xương khớp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Eltomax 500mg
3.1 Liều dùng
Việc lựa chọn liều cần dựa trên đánh giá cân bằng giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn, đồng thời sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất phù hợp với mục tiêu điều trị.
Giảm đau cấp tính:
Tổng liều khuyến cáo tối đa: 1000 mg/ngày.
Các liều cao hơn 1000 mg/ngày chưa được đánh giá đầy đủ trong các nghiên cứu có kiểm soát.
Viêm xương khớp và viêm khớp dạng thấp:
Liều khởi đầu: 500 mg x 2 lần/ngày.
Liều duy trì có thể giảm xuống 600 mg/ngày trong điều trị dài hạn.
Liều trên 1000 mg/ngày chưa được đánh giá đầy đủ về tính an toàn.
Điều chỉnh liều:
Thông thường không cần hiệu chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình.
Tuy nhiên cần theo dõi chức năng thận do NSAID có thể ảnh hưởng đến hoạt động của thận.
Đáp ứng điều trị:
Ở bệnh mạn tính, hiệu quả thường xuất hiện sau khoảng 1 tuần, rõ rệt hơn sau 2 tuần.
Sau khi đạt hiệu quả, cần điều chỉnh liều phù hợp từng bệnh nhân.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống theo chỉ định.
Cần theo dõi đáp ứng điều trị để điều chỉnh liều và tần suất sử dụng phù hợp.
Nên tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ trong suốt quá trình điều trị.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với etodolac hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Tiền sử hen, nổi mề đay hoặc phản ứng dị ứng sau khi dùng Aspirin hoặc các NSAID khác.
Bệnh nhân sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG).
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Aguzar 400 điều trị viêm khớp dạng thấp
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn có thể gặp khi sử dụng thuốc bao gồm:
Thường gặp (1–10%):
Hệ tiêu hóa: đau bụng, khó tiêu, tiêu chảy, táo bón, đầy hơi, buồn nôn, nôn, loét hoặc xuất huyết tiêu hóa.
Khác: chóng mặt, đau đầu, phù, tăng men gan, thiếu máu, ngứa, phát ban, ù tai.
ADR >1%:
Toàn thân: sốt, ớn lạnh.
Tiêu hóa: khó tiêu (10%), đau bụng, tiêu chảy, chướng bụng, viêm dạ dày, phân đen.
Thần kinh: mệt mỏi, lo âu, chóng mặt.
Da: phát ban, ngứa.
Tiết niệu: tiểu khó, tiểu nhiều.
ADR <1% (liên quan hoặc chưa rõ liên quan):
Phản ứng phản vệ, sốc.
Tăng huyết áp, suy tim, viêm mạch.
Tổn thương gan nghiêm trọng (vàng da, viêm gan, hoại tử gan).
Rối loạn huyết học (giảm tiểu cầu, thiếu máu, giảm bạch cầu).
Tổn thương da nặng (SJS, TEN).
Rối loạn thận (suy thận, hoại tử nhú thận).
6 Tương tác
Thuốc ức chế ACE: có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp.
Thuốc kháng acid: không ảnh hưởng hấp thu nhưng giảm nồng độ đỉnh khoảng 15–20%.
Aspirin: làm giảm liên kết protein, tăng nguy cơ tác dụng phụ trên tiêu hóa.
Cyclosporin, Digoxin, methotrexat: tăng nồng độ và độc tính do giảm thải trừ.
Thuốc lợi tiểu: có thể làm giảm tác dụng lợi tiểu và kiểm soát huyết áp.
Lithium: tăng nồng độ huyết tương và giảm thanh thải, cần theo dõi.
Phenylbutazon: làm tăng khoảng 80% nồng độ tự do của etodolac.
Warfarin: tăng nguy cơ xuất huyết, cần theo dõi thời gian prothrombin.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Có nguy cơ biến cố tim mạch nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim và đột quỵ, đặc biệt khi dùng kéo dài hoặc liều cao.
NSAID có thể gây loét, xuất huyết hoặc thủng Đường tiêu hóa, kể cả khi không có triệu chứng cảnh báo.
Có thể gây tăng huyết áp hoặc làm nặng thêm bệnh tim mạch.
Nguy cơ suy thận, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh nền hoặc dùng thuốc lợi tiểu, ACEI.
Có thể gây phản ứng da nghiêm trọng như SJS, TEN.
Cần thận trọng ở người cao tuổi và bệnh nhân có tiền sử bệnh gan, thận.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Tránh dùng từ tuần 30 của thai kỳ do nguy cơ đóng sớm ống động mạch.
Từ tuần 20 có thể gây thiểu ối và suy thận thai nhi.
Cân nhắc ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc do nguy cơ tác dụng phụ ở trẻ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: buồn ngủ, buồn nôn, đau thượng vị, có thể xuất huyết tiêu hóa hoặc suy thận.
Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
Điều trị hỗ trợ, có thể dùng Than hoạt tính nếu phát hiện sớm.
Thẩm tách không hiệu quả do thuốc gắn protein cao.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo thoáng mát
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Eltomax 500mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Philacetonal 200mg – do Daewoo Pharm. Co., Ltd sản xuất, chứa hoạt chất Etodolac, được sử dụng trong điều trị các bệnh lý viêm xương khớp và viêm khớp dạng thấp nhằm kiểm soát các triệu chứng viêm, đau và hạn chế cứng khớp, đồng thời hỗ trợ giảm đau trong các trường hợp đau cấp tính cần can thiệp bằng thuốc chống viêm không steroid.
Sinrigu 400mg – của Công ty CPDP Đạt Vi Phú chứa Etodolac, được chỉ định trong kiểm soát các biểu hiện viêm và đau ở bệnh nhân mắc viêm khớp dạng thấp hoặc thoái hóa khớp, đồng thời có thể sử dụng để giảm đau trong các tình trạng đau cấp tính liên quan đến viêm cần điều trị bằng thuốc NSAID.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Etodolac thuộc nhóm NSAID, có tác dụng chống viêm, giảm đau và hạ sốt. Cơ chế chính liên quan đến việc ức chế tổng hợp prostaglandin – chất trung gian gây viêm và đau. Hoạt chất tồn tại dưới dạng hỗn hợp đồng phân, trong đó dạng S có hoạt tính sinh học. Hai dạng đồng phân ổn định và không chuyển đổi lẫn nhau trong cơ thể.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Etodolac được hấp thu tốt qua đường uống, với nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 1–2 giờ ở người khỏe mạnh. Sinh khả dụng đường uống cao và tăng tuyến tính theo liều trong khoảng liều điều trị.
9.2.2 Phân bố
Thuốc liên kết rất mạnh với protein huyết tương (trên 99%) và phân bố rộng trong cơ thể. Thể tích phân bố tương đối lớn, đặc biệt do sự phân bố mạnh của đồng phân có hoạt tính sinh học.
9.2.3 Chuyển hóa
Etodolac được chuyển hóa gần như hoàn toàn tại gan, chủ yếu thông qua các phản ứng oxy hóa và liên hợp tạo thành các chất chuyển hóa hydroxyl hóa và glucuronid. Các chất chuyển hóa này không đóng góp đáng kể vào tác dụng dược lý của thuốc.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua thận, phần lớn dưới dạng chất chuyển hóa; một phần nhỏ thải qua phân. Thời gian bán thải trung bình khoảng 6–8 giờ, cho thấy thuốc được loại trừ tương đối nhanh khỏi cơ thể.
10 Thuốc Eltomax 500mg giá bao nhiêu?
Thuốc Eltomax 500mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Eltomax 500mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Eltomax 500mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có tác dụng đa dạng gồm chống viêm, giảm đau và hạ sốt, phù hợp điều trị nhiều bệnh lý cơ xương khớp cũng như kiểm soát đau cấp tính.
- Liều dùng linh hoạt, có thể điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng, đồng thời không cần hiệu chỉnh liều ở nhiều đối tượng suy thận nhẹ đến trung bình.
- Có dữ liệu về hiệu quả rõ ràng trong viêm khớp dạng thấp và viêm xương khớp, với đáp ứng xuất hiện tương đối sớm sau điều trị.
13 Nhược điểm
- Có nhiều tương tác thuốc đáng kể như với lithium, methotrexat, warfarin, làm tăng nguy cơ độc tính hoặc biến chứng lâm sàng.
- Tác dụng phụ đa dạng, bao gồm cả phản ứng nghiêm trọng như SJS, TEN hoặc suy gan, đòi hỏi theo dõi chặt chẽ trong quá trình sử dụng.
Tổng 17 hình ảnh


















