EbosAPC 20
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Ampharco U.S.A, Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
| Số đăng ký | 893110938424 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 30 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Ebastin |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3753 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim EbosAPC 20 chứa:
- Ebastin hàm lượng 20 mg
- Tá dược vừa đủ
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc EbosAPC 20
Thuốc EbosAPC 20 được bào chế nhằm hỗ trợ giảm các phản ứng dị ứng trên cơ thể.
Với người bị viêm mũi dị ứng, sản phẩm giúp kiểm soát tình trạng hắt hơi, tắc nghẽn, sổ mũi, ngứa mũi,...
Với người bị mề đay, thuốc góp phần làm dịu cảm giác ngứa da và giảm các nốt mẩn đỏ. [1]
==>> Xem thêm: EbosAPC 10 dược dùng trong điều trị dị ứng

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Liều dùng EbosAPC 20 áp dụng cho người trưởng thành và trẻ em từ 12 tuổi trở lên:
- Trong điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc kéo dài quanh năm, người bệnh có thể sử dụng liều 10mg hoặc một viên EbosAPC 20 mỗi ngày, tương ứng mức liều 20 mg.
- Đối với mề đay, mức liều thông thường được khuyến nghị là 10 mg mỗi ngày.
Riêng với người suy gan mức độ nặng, do dữ liệu lâm sàng ở mức liều cao còn hạn chế, nên tham vấn ý kiến chuyên gia, tổng liều Ebastin khuyến cáo cho nhóm này không nên vượt quá 10 mg mỗi ngày.
3.2 Cách dùng
Người bệnh dùng thuốc bằng đường uống, có thể uống vào bữa ăn hoặc sau khi ăn mà không làm giảm hiệu quả điều trị.
Nên duy trì việc sử dụng thuốc cho đến khi các triệu chứng dị ứng được kiểm soát hoàn toàn theo hướng dẫn của bác sĩ.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng EbosAPC 20 cho người từng có phản ứng mẫn cảm với Ebastin hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong viên thuốc.
Không dùng thuốc cho trẻ em dưới 12 tuổi bởi tính an toàn và hiệu quả ở nhóm đối tượng này chưa được xác lập.
4.1 Tác dụng phụ
Trong quá trình sử dụng, đau đầu là phản ứng được ghi nhận với tần suất cao nhất.
Cảm giác buồn ngủ và khô miệng cũng là những phản ứng phổ biến có thể xảy ra.
Một số phản ứng ít gặp hơn bao gồm biểu hiện quá mẫn như phù mạch hoặc sốc phản vệ, cảm giác bồn chồn lo lắng, khó đi vào giấc ngủ, hoa mắt chóng mặt, cảm giác tê bì, thay đổi vị giác, nhịp tim nhanh hoặc đánh trống ngực, khó chịu vùng bụng, buồn nôn, nôn, rối loạn tiêu hóa, bất thường chỉ số men gan, rối loạn kinh nguyệt, phù nề và cảm giác mệt mỏi toàn thân.
Ở mức độ hiếm gặp hơn, có thể xuất hiện các phản ứng dị ứng nghiêm trọng cần được xử trí y tế kịp thời.
Ngoài ra, tình trạng tăng cân cũng từng được ghi nhận, tuy chưa xác định rõ tần suất xuất hiện.
5 Tương tác
Khi sử dụng đồng thời Ebastin với các thuốc kháng nấm như ketoconazol, itraconazol hoặc kháng sinh Erythromycin, nồng độ Ebastin và chất chuyển hóa carebastin trong máu có xu hướng tăng lên.
Dù chưa có bằng chứng rõ ràng về ảnh hưởng bất lợi trên lâm sàng, việc phối hợp Ebastin cùng nhóm kháng nấm azol và kháng sinh nhóm macrolid vẫn nên hạn chế, đặc biệt với người có nguy cơ rối loạn nhịp tim liên quan đến hội chứng QT kéo dài bẩm sinh.
Rifampicin có thể làm giảm nồng độ Ebastin trong máu, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả kháng dị ứng của thuốc, cần cân nhắc kỹ khi phối hợp hai loại thuốc này.
Chưa phát hiện tương tác đáng kể giữa Ebastin với theophylin, warfarin, cimetidin, Diazepam cũng như đồ uống có cồn.
==>> Xem thêm: Aginmezin 5mg điều trị các trường hợp dị ứng và nổi mẩn da
6 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
6.1 Lưu ý khi sử dụng
Người mắc hội chứng QT kéo dài, người có nồng độ Kali máu thấp hoặc đang dùng các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT hay ức chế enzym CYP3A4 cần thận trọng khi sử dụng EbosAPC 20.
Người bị suy gan nặng cần tuân thủ nghiêm ngặt mức liều tối đa được khuyến cáo.
Do thuốc có chứa lactose, sản phẩm không phù hợp với người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu men lactase hoặc kém hấp thu Glucose galactose.
6.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu đánh giá độ an toàn của Ebastin trên phụ nữ mang thai. Dù các nghiên cứu độc tính trên động vật không cho thấy tác động bất lợi rõ rệt, để phòng ngừa rủi ro tiềm ẩn, phụ nữ mang thai không nên sử dụng EbosAPC 20.
Đối với phụ nữ đang cho con bú, do chưa xác định được khả năng bài tiết của Ebastin qua sữa mẹ, để đảm bảo an toàn tối đa cho trẻ, không nên dùng thuốc trong giai đoạn này.
6.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Ở mức liều điều trị được khuyến cáo, Ebastin không cho thấy ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe hay điều khiển máy móc.
Tuy vậy, mức độ đáp ứng thuốc có thể khác nhau ở mỗi người, một số trường hợp ghi nhận cảm giác buồn ngủ hoặc chóng mặt sau khi dùng. Vì vậy, người dùng nên theo dõi phản ứng của cơ thể trước khi tham gia các hoạt động đòi hỏi sự tập trung và tỉnh táo cao.
6.4 Xử trí khi quá liều
Hiện tại chưa có thuốc giải độc đặc hiệu dành riêng cho trường hợp quá liều Ebastin. Khi nghi ngờ dùng quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được rửa dạ dày, điều trị hỗ trợ theo triệu chứng, đồng thời theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn và điện tâm đồ.
6.5 Bảo quản
Bảo quản EbosAPC 20 ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh nắng chiếu trực tiếp và tránh những khu vực có độ ẩm cao.
7 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc EbosAPC 20 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Stebastin 20mg là một sản phẩm của Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm. Thuốc được sử dụng trong điều trị dị ứng.
- Ocebaten 20mg được dùng cho các trường hợp mề đay, viêm mũi dị ứng. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam.
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Ebastin là thuốc kháng histamin H1 thế hệ 2, có tác dụng ức chế cạnh tranh histamin tại thụ thể H1. Nhờ đó, hoạt chất giúp giảm các biểu hiện dị ứng như ngứa, sung huyết, tăng tiết dịch và giãn mạch, thường gặp trong viêm mũi dị ứng và mề đay.
Ebastin ưu tiên tác động trên thụ thể H1 ngoại biên và ít đi qua hàng rào máu não, vì vậy ít gây ra tác dụng buồn ngủ ở liều điều trị. Hoạt chất cũng có ảnh hưởng không đáng kể lên thụ thể muscarinic nên nguy cơ gây các tác dụng kháng cholinergic như khô miệng hoặc rối loạn điều tiết mắt tương đối thấp.
8.2 Dược động học
Sau khi dùng đường uống, Ebastin được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa nhưng chịu chuyển hóa bước đầu mạnh tại gan, khiến lượng Ebastin nguyên dạng trong huyết tương rất thấp. Thức ăn có thể làm tăng nhẹ mức hấp thu nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến tác dụng điều trị.
Ebastin và chất chuyển hóa chính carebastin đều liên kết mạnh với protein huyết tương, với tỷ lệ trên 95%. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu ở gan, trong đó CYP3A4 giữ vai trò quan trọng trong quá trình chuyển Ebastin thành carebastin.
Carebastin có thời gian bán thải khoảng 10-19 giờ. Thuốc chủ yếu được đào thải qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa liên hợp, trong khi một phần được bài xuất qua phân.
9 Thuốc EbosAPC 20 giá bao nhiêu?
Thuốc EbosAPC 20 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
10 Thuốc EbosAPC 20 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc EbosAPC 20 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
11 Ưu điểm
- EbosAPC 20 thuận tiện sử dụng với liều uống một lần mỗi ngày, giúp người bệnh dễ dàng tuân thủ điều trị lâu dài.
- Thuốc có thể dùng linh hoạt cùng bữa ăn hoặc sau ăn mà không làm giảm hiệu quả tác dụng.
- Người bệnh có bệnh lý nền như suy thận các mức độ hoặc suy gan nhẹ đến trung bình không cần điều chỉnh liều.
12 Nhược điểm
- Sản phẩm bị hạn chế đối với trẻ em dưới 12 tuổi do còn thiếu dữ liệu nghiên cứu về tính an toàn và hiệu quả ở nhóm tuổi này.
- Với hàm lượng 20 mg, thuốc không phù hợp để sử dụng cho các trường hợp cần liều 10 mg mỗi ngày, người bệnh cần tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi dùng.
- Thành phần thuốc có chứa lactose nên cần tránh sử dụng ở người có các rối loạn chuyển hóa lactose hoặc galactose bẩm sinh.
Tổng 3 hình ảnh



Tài liệu tham khảo
- ^ J Sastre (2019) Ebastine in the Treatment of Allergic Rhinitis and Urticaria: 30 Years of Clinical Studies and Real-World Experience, Pubmed. Truy cập ngày 13 tháng 8 năm 2026.

