1 / 3
ebosapc 10 P6032

EbosAPC 10

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 346 Còn hàng
Thương hiệuAmpharco U.S.A, Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Số đăng ký893110324400
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtEbastin
Hộp/vỉVỉ
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmmh3511
Chuyên mục Thuốc Chống Dị Ứng

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Minh Hương Biên soạn: Dược sĩ Minh Hương

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên nén bao phim EbosAPC 10 chứa hoạt chất chính là Ebastin 10 mg cùng tá dược vừa đủ.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc EbosAPC 10

Thuốc EbosAPC 10 được dùng nhằm làm giảm các biểu hiện khó chịu liên quan đến phản ứng dị ứng, cụ thể:

  • Đối với viêm mũi dị ứng, thuốc giúp cải thiện tình trạng hắt hơi liên tục, nghẹt mũi, chảy nước mũi, ngứa mũi cũng như hiện tượng ngứa và chảy nước mắt đi kèm.
  • Đối với mề đay, thuốc có tác dụng làm dịu cảm giác ngứa ngáy và tình trạng nổi mẩn đỏ trên da. [1]

==>> Xem thêm: Ebastin 10mg Vacopharm giúp giảm các triệu chứng dị ứng

EbosAPC 10 điều trị các triệu chứng dị ứng
EbosAPC 10 điều trị các triệu chứng dị ứng

3 Liều dùng - Cách dùng  

3.1 Liều dùng

Liều khuyến cáo áp dụng cho người trưởng thành và trẻ từ 12 tuổi trở lên:

  • Với trường hợp viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm, liều dùng được khuyến nghị của thuốc là từ 10 đến 20 mg mỗi ngày, uống một lần.
  • Với trường hợp mề đay, liều dùng của thuốc thường là 10 mg mỗi ngày, uống một lần.

Người bệnh suy thận ở bất kỳ mức độ nào, hoặc suy gan mức độ nhẹ đến trung bình không cần thay đổi liều so với liều thông thường.

Riêng người suy gan nặng, do chưa có đủ dữ liệu sử dụng với liều cao hơn, nên mức liều tối đa được khuyến nghị không vượt quá 10 mg mỗi ngày. 

3.2 Cách dùng

Thuốc được dùng theo đường uống, có thể sử dụng cùng bữa ăn hoặc sau khi ăn mà không ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. 

Quá trình điều trị nên duy trì đến khi các biểu hiện dị ứng thuyên giảm hoàn toàn.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng EbosAPC 10 cho người có tiền sử mẫn cảm với Ebastin hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc.

Không dùng cho trẻ dưới 12 tuổi vì độ an toàn và hiệu quả ở nhóm tuổi này chưa được kiểm chứng qua nghiên cứu.

5 Tác dụng phụ

Phản ứng rất phổ biến có thể gặp khi dùng thuốc là đau đầu.

Các phản ứng phổ biến bao gồm cảm giác buồn ngủ và khô miệng.

Ở mức độ ít gặp hơn, người dùng có thể trải qua phản ứng quá mẫn như sốc phản vệ hoặc phù mạch, cảm giác lo âu, khó ngủ, chóng mặt, tê bì, thay đổi vị giác, tim đập nhanh hoặc hồi hộp, đau bụng, buồn nôn, nôn ói, khó tiêu, các bất thường về chức năng gan, rối loạn chu kỳ kinh nguyệt, phù nề và mệt mỏi toàn thân.

Trường hợp hiếm gặp hơn nữa là các biểu hiện dị ứng nghiêm trọng.

Ngoài ra còn ghi nhận tình trạng tăng cảm giác thèm ăn và tăng cân, tuy nhiên chưa xác định được tần suất cụ thể.

6 Tương tác

Khi phối hợp Ebastin với các thuốc như ketoconazol, itraconazol hoặc Erythromycin, nồng độ Ebastin trong máu có xu hướng tăng lên, kéo theo nồng độ chất chuyển hóa carebastin cũng tăng nhẹ.

Mặc dù chưa ghi nhận ảnh hưởng rõ rệt trên lâm sàng, để đảm bảo an toàn, nên hạn chế phối hợp Ebastin cùng nhóm kháng nấm azol và nhóm kháng sinh macrolid, đặc biệt ở người có nguy cơ rối loạn nhịp tim do hội chứng khoảng QT kéo dài bẩm sinh.

Khi dùng cùng rifampicin, nồng độ Ebastin trong máu có thể giảm, làm giảm hiệu quả kháng dị ứng của thuốc, vì vậy cần cân nhắc thận trọng khi phối hợp.

Chưa ghi nhận tương tác đáng kể giữa Ebastin với theophylin, warfarin, cimetidin, Diazepam hay rượu bia. Việc dùng thuốc cùng thức ăn cũng không làm thay đổi hiệu quả điều trị trên lâm sàng.

==>> Xem thêm: Tel-gest 60mg được dùng trong điều trị dị ứng

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý khi sử dụng

Người có hội chứng khoảng QT kéo dài, người bị hạ Kali máu hoặc đang dùng đồng thời các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT hay các thuốc ức chế men CYP3A4 cần thận trọng khi sử dụng Ebastin.

Người đang điều trị bằng thuốc kháng lao như Rifampicin cũng cần lưu ý do khả năng xảy ra tương tác làm giảm hiệu quả của thuốc.

Người suy gan nặng cần thận trọng và tuân thủ đúng mức liều tối đa được khuyến cáo.

Thuốc có chứa tá dược lactose, vì vậy không phù hợp với người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp liên quan đến không dung nạp galactose, thiếu hụt enzym lactase hoặc kém hấp thu Glucose galactose.

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Hiện dữ liệu về việc sử dụng Ebastin ở phụ nữ mang thai còn rất hạn chế. Các thử nghiệm độc tính trên động vật chưa phát hiện tác động bất lợi trực tiếp hoặc gián tiếp nào, tuy nhiên để phòng ngừa rủi ro có thể xảy ra, không nên sử dụng thuốc trong thai kỳ.

Đối với phụ nữ đang cho con bú, chưa xác định được liệu Ebastin có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Dù vậy, để đảm bảo an toàn tối đa cho trẻ bú mẹ, không khuyến khích sử dụng thuốc trong giai đoạn này.

7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Các nghiên cứu cho thấy Ebastin ở liều điều trị được khuyến cáo không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe hay vận hành máy móc của người dùng.

Tuy nhiên, phản ứng của từng cơ thể có thể khác nhau, một số trường hợp đã ghi nhận cảm giác buồn ngủ hoặc chóng mặt khi dùng thuốc, do đó người dùng nên theo dõi phản ứng của bản thân trước khi tham gia các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo cao.

7.4 Xử trí khi quá liều

Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho các trường hợp lỡ dùng quá liều Ebastin. Trong trường hợp nghi ngờ quá liều, hướng xử trí bao gồm rửa dạ dày, điều trị theo triệu chứng và theo dõi sát các chức năng sống của người bệnh, trong đó có việc theo dõi điện tâm đồ.

7.5 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi có nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng và tránh nơi có độ ẩm cao.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc EbosAPC 10 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • SaVi Ebastin 10 được dùng trong điều trị viêm mũi dị ứng, mày đay mạn tính. Đây là sản phẩm của Công ty cổ phần dược phẩm SaVi.
  • Ebastine Normon 10mg được sản xuất bởi  Laboractorios Normon S.A.. Thuốc được dùng cho các trường hợp dị ứng.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Ebastin thuộc nhóm kháng histamin H1 thế hệ hai, hoạt động theo cơ chế cạnh tranh với histamin tại vị trí gắn kết trên thụ thể H1.

Khi cơ thể tiếp xúc với dị nguyên, các tế bào mast và bạch cầu ái kiềm phóng thích histamin, chất trung gian này gắn vào thụ thể H1, từ đó khởi phát các phản ứng như ngứa, sung huyết, tăng tiết dịch nhầy và giãn mạch. Bằng cách gắn chọn lọc thụ thể H1, Ebastin ngăn sự liên kết của histamin, qua đó làm giảm các biểu hiện của viêm mũi dị ứng và mề đay.

Nhờ ái lực chọn lọc cao với thụ thể H1 ngoại biên và khả năng thâm nhập hạn chế vào hệ thần kinh trung ương, Ebastin ở liều điều trị khuyến cáo ít gây tác động an thần so với các thuốc kháng histamin thế hệ đầu, đồng thời gần như không ảnh hưởng đến thụ thể muscarinic nên ít gây các phản ứng kiểu kháng cholinergic như khô miệng nặng hay rối loạn điều tiết mắt.

9.2 Dược động học

Về hấp thu, sau khi uống, Ebastin được hấp thu tương đối nhanh và gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa, tuy nhiên trải qua chuyển hóa bước một mạnh tại gan nên nồng độ Ebastin dạng chưa chuyển hóa trong huyết tương thường rất thấp hoặc khó phát hiện. Việc uống thuốc cùng thức ăn có thể làm tăng nhẹ mức độ hấp thu, nhưng sự thay đổi này không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả điều trị trên lâm sàng. [2]

Về phân bố, cả Ebastin và carebastin đều gắn kết với protein huyết tương ở tỷ lệ rất cao, trên 95%.

Về chuyển hóa, Ebastin được chuyển hóa tại gan với tỷ lệ gần như hoàn toàn, chủ yếu thông qua xúc tác của hệ enzym cytochrom P450, trong đó CYP3A4 giữ vai trò quan trọng trong quá trình khử alkyl để tạo thành carebastin.

Về thải trừ, thời gian bán thải của carebastin dao động trong khoảng từ 10 đến 19 giờ. Phần lớn liều dùng được đào thải qua nước tiểu chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa liên hợp, phần còn lại được thải trừ qua phân.

10 Thuốc EbosAPC 10 giá bao nhiêu?

Thuốc EbosAPC 10 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc EbosAPC 10 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc EbosAPC 10 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Liều dùng đơn giản, chỉ cần uống một lần mỗi ngày, thuận tiện cho người bệnh trong việc duy trì tuân thủ điều trị.
  • Có thể uống cùng hoặc sau bữa ăn mà không ảnh hưởng đến hiệu quả.
  • Không cần điều chỉnh liều ở người suy thận các mức độ hoặc suy gan nhẹ đến trung bình, thuận tiện cho nhóm bệnh nhân có bệnh lý nền đi kèm.

13 Nhược điểm

  • Thuốc không được chỉ định cho trẻ dưới 12 tuổi do thiếu dữ liệu về an toàn và hiệu quả ở nhóm tuổi này.
  • Thuốc chứa lactose nên phải tránh dùng cho người có các rối loạn chuyển hóa lactose hoặc galactose bẩm sinh.

Tổng 3 hình ảnh

ebosapc 10 P6032
ebosapc 10 P6032
ebosapc 10 1 F2647
ebosapc 10 1 F2647
ebosapc 10 2 U8011
ebosapc 10 2 U8011

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Ebastine - A Review of its Pharmacological Properties and Clinical Efficacy in the Treatment of Allergic Disorders, Springer Nature Link. Truy cập ngày 7 tháng 8 năm 2026.
  2. ^ Ebastine: Uses, Interactions, Mechanism of Action, DrugBank. Truy cập ngày 7 tháng 8 năm 2026.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc được dùng từ mấy tuổi

    Bởi: Hạnh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Thuốc được dùng cho đối tượng từ 12 tuổi ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Minh Hương vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
EbosAPC 10 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • EbosAPC 10
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Giảm nhanh triệu chứng dị ứng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789