1 / 4
dypharin 1 U8838

Dypharin 0,5mg/ml

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuMerap, Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Công ty đăng kýCông ty cổ phần tập đoàn Merap
Số đăng ký893100579424
Dạng bào chếSiro
Quy cách đóng góiHộp 30 ống x 5ml
Hoạt chấtDesloratadine, Sorbitol, Citric Acid, Đường tinh luyện (Saccharose, Sucrose)
Tá dượcNatri Citrat (Sodium Citrate Dihydrate), Sodium Benzoate (Natri Benzoat), Nước tinh khiết (Purified Water)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq892
Chuyên mục Thuốc Chống Dị Ứng

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Desloratadine 0,5 mg/ml

Thành phần tá dược:

Propylene glycol, Dung dịch sorbitol, citric acid monohydrate, sodium citrate trihydrate, sodium benzoate, disodium edetate, sucrose, hương trái cây, màu Ponceau 4R, màu tartrazine và nước tinh khiết

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Dypharin 0,5mg/ml

2.1 Tác dụng

Dypharin 0,5mg/ml là thuốc chứa desloratadine – một hoạt chất thuộc nhóm kháng histamin H1 thế hệ mới, có khả năng làm giảm các phản ứng dị ứng thông qua cơ chế ức chế tác động của histamin tại thụ thể ngoại vi. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp kiểm soát các triệu chứng liên quan đến phản ứng dị ứng ở đường hô hấp trên, mắt và da, đồng thời góp phần cải thiện các biểu hiện khó chịu do tình trạng quá mẫn gây ra.

Thuốc Dypharin 0,5mg/ml Giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng, mày đay
Thuốc Dypharin 0,5mg/ml Giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng, mày đay

2.2 Chỉ định

Thuốc được sử dụng nhằm làm giảm các triệu chứng của viêm mũi dị ứng, bao gồm: hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mũi, nghẹt mũi hoặc sung huyết niêm mạc mũi, kèm theo các biểu hiện tại mắt như ngứa, đỏ mắt, chảy nước mắt, và các triệu chứng vùng họng như ngứa họng hoặc ho.

Bên cạnh đó, thuốc còn được chỉ định trong điều trị mày đay, giúp làm giảm ngứa da, đồng thời làm giảm kích thước và số lượng các ban nổi trên da.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Esratadin 5 mg điều trị mày đay, dị ứng

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Dypharin 0,5mg/ml

3.1 Liều dùng

Người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên: dùng 10 ml (tương đương 5 mg desloratadine), uống 1 lần mỗi ngày.

Trẻ em từ 6 đến 11 tuổi: dùng 5 ml (tương đương 2,5 mg desloratadine), uống 1 lần mỗi ngày.

Trẻ em từ 1 đến 5 tuổi: dùng 2,5 ml (tương đương 1,25 mg desloratadine), uống 1 lần mỗi ngày.

Trẻ từ 6 tháng đến 11 tháng tuổi: dùng 2,0 ml (tương đương 1,0 mg desloratadine), uống 1 lần mỗi ngày.

Ở trẻ dưới 2 tuổi, phần lớn các trường hợp viêm mũi có nguyên nhân do nhiễm khuẩn và chưa có bằng chứng chứng minh hiệu quả điều trị viêm mũi nhiễm khuẩn bằng desloratadine.

Tính an toàn và hiệu quả của desloratadine 0,5 mg/ml chưa được xác lập đầy đủ ở trẻ dưới 6 tháng tuổi. Ngoài ra, dữ liệu lâm sàng về hiệu quả ở trẻ từ 6 tháng đến 11 tuổi và thanh thiếu niên từ 12 đến 17 tuổi còn hạn chế.

Trong trường hợp viêm mũi dị ứng ngắt quãng (triệu chứng xuất hiện dưới 4 ngày mỗi tuần hoặc kéo dài dưới 4 tuần), việc điều trị cần dựa trên đánh giá tiền sử bệnh; có thể ngừng thuốc khi triệu chứng đã hết và tái sử dụng khi triệu chứng xuất hiện trở lại.

Đối với viêm mũi dị ứng kéo dài (triệu chứng xuất hiện trên 4 ngày mỗi tuần và kéo dài hơn 4 tuần), có thể duy trì điều trị liên tục trong suốt thời gian tiếp xúc với dị nguyên.

3.2 Cách dùng

Thuốc được dùng theo đường uống, có thể sử dụng cùng hoặc không cùng thức ăn.[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc cho các trường hợp có tiền sử quá mẫn với desloratadine, với bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc với Loratadine.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Emponas 5 mg điều trị viêm mũi dị ứng

5 Tác dụng phụ

Trẻ em:

Ở nhóm trẻ từ 6 tháng đến 11 tuổi, tỷ lệ xuất hiện các biến cố bất lợi tương đương giữa nhóm dùng thuốc và nhóm giả dược.

Ở trẻ từ 6 đến 23 tháng tuổi, các phản ứng thường gặp hơn giả dược gồm: tiêu chảy (3,7%), sốt (2,3%) và mất ngủ (2,3%).

Không ghi nhận biến cố bất lợi ở trẻ từ 6 đến 11 tuổi khi dùng liều đơn trong một nghiên cứu bổ sung.

Người lớn và thanh thiếu niên:

Trong thử nghiệm lâm sàng trên 578 bệnh nhân từ 12 đến 17 tuổi, tác dụng phụ phổ biến nhất là đau đầu (5,9% ở nhóm dùng thuốc so với 6,3% ở nhóm giả dược).

Ở liều khuyến cáo, tỷ lệ tác dụng không mong muốn cao hơn giả dược khoảng 3%, với các biểu hiện thường gặp gồm: mệt mỏi (1,2%), khô miệng (0,8%) và đau đầu (0,6%).

Các tác dụng không mong muốn khác (theo phân loại tần suất):

Rối loạn chuyển hóa: tăng cảm giác thèm ăn (không rõ tần suất).

Rối loạn tâm thần: ảo giác (rất hiếm gặp), hành vi bất thường, gây hấn (không rõ tần suất).

Rối loạn thần kinh: đau đầu (thường gặp), mất ngủ (trẻ dưới 2 tuổi), chóng mặt, buồn ngủ, tăng hoạt động tâm thần – vận động, co giật (rất hiếm gặp).

Rối loạn tim mạch: nhịp tim nhanh, đánh trống ngực (rất hiếm gặp), kéo dài khoảng QT (không rõ tần suất).

Rối loạn tiêu hóa: khô miệng (thường gặp), tiêu chảy (trẻ nhỏ), đau bụng, buồn nôn, nôn, khó tiêu (rất hiếm gặp).

Rối loạn gan mật: tăng enzyme gan, tăng bilirubin, viêm gan (rất hiếm gặp), vàng da (không rõ tần suất).

Da và mô dưới da: nhạy cảm ánh sáng (không rõ tần suất).

Cơ xương: đau cơ (rất hiếm gặp).

Toàn thân: mệt mỏi (thường gặp), sốt (trẻ nhỏ), phản ứng quá mẫn như phản vệ, phù mạch, khó thở, phát ban (rất hiếm gặp), suy nhược (không rõ tần suất).

Các báo cáo hậu mãi ở trẻ em: kéo dài QT, loạn nhịp, nhịp chậm, hành vi bất thường và gây hấn.

6 Tương tác

Không ghi nhận tương tác lâm sàng đáng kể khi dùng đồng thời desloratadine với Erythromycin hoặc Ketoconazole trong các nghiên cứu lâm sàng.

Các nghiên cứu tương tác thuốc mới chỉ được thực hiện trên người lớn.

Khi dùng cùng alcohol trong thử nghiệm lâm sàng, desloratadine không làm tăng tác dụng của alcohol; tuy nhiên đã ghi nhận các trường hợp không dung nạp hoặc say khi sử dụng sau khi lưu hành, do đó cần thận trọng khi dùng cùng alcohol.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có tiền sử hoặc tiền sử gia đình mắc động kinh, đặc biệt ở trẻ nhỏ do có nguy cơ khởi phát cơn co giật; có thể cân nhắc ngừng thuốc nếu xuất hiện động kinh trong quá trình điều trị.

Ở trẻ dưới 2 tuổi, việc chẩn đoán viêm mũi dị ứng cần được phân biệt với các nguyên nhân khác; cần loại trừ nhiễm khuẩn đường hô hấp trên hoặc bất thường cấu trúc, đồng thời xem xét tiền sử và các xét nghiệm liên quan.

Khoảng 6% người lớn và trẻ từ 2 đến 11 tuổi có kiểu hình chuyển hóa kém, dẫn đến phơi nhiễm thuốc cao hơn; tuy nhiên tính an toàn ở nhóm này tương tự người chuyển hóa bình thường, nhưng hiệu quả ở trẻ dưới 2 tuổi chưa được nghiên cứu.

Cần thận trọng ở bệnh nhân suy thận nặng.

Thuốc chứa Sorbitol và sucrose, không dùng cho người có rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp Fructose, kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu hụt sucrose-isomaltase.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: dữ liệu trên hơn 1000 trường hợp không cho thấy độc tính gây dị tật hoặc ảnh hưởng trên thai; tuy nhiên nên tránh sử dụng trong thai kỳ để đảm bảo an toàn.

Phụ nữ cho con bú: desloratadine được bài tiết vào sữa mẹ; ảnh hưởng lên trẻ chưa rõ, do đó cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị và việc cho con bú khi quyết định sử dụng.

7.3 Xử trí khi quá liều

Các biểu hiện khi dùng quá liều tương tự như khi dùng liều điều trị nhưng có thể nặng hơn.

Trong thử nghiệm lâm sàng với liều lên đến 45 mg (gấp 9 lần liều điều trị), không ghi nhận triệu chứng quá liều rõ rệt.

Khi quá liều, cần loại bỏ phần thuốc chưa hấp thu và tiến hành điều trị triệu chứng, hỗ trợ thích hợp.

Desloratadine không bị loại bỏ qua thẩm phân máu; chưa rõ khả năng loại bỏ qua thẩm phân phúc mạc.

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Dypharin 0,5mg/ml hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Haristol 5mg – do Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát sản xuất, chứa hoạt chất desloratadine, được chỉ định trong điều trị các triệu chứng của viêm mũi dị ứng như hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, nghẹt mũi, kèm theo ngứa mắt, chảy nước mắt.

Amirus 2,5mg/5ml – chứa desloratadine do Công ty Cổ phần Medcen sản xuất, được sử dụng nhằm làm giảm các biểu hiện dị ứng đường hô hấp như viêm mũi dị ứng với triệu chứng hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mũi và nghẹt mũi.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Desloratadine là một thuốc kháng histamin H1 thế hệ 2, có tính chọn lọc cao trên thụ thể H1 ngoại vi và hoạt động như một chất đối kháng/inverse agonist tại thụ thể này, từ đó ức chế tác dụng sinh học của histamin – chất trung gian chính trong phản ứng dị ứng.

Hoạt chất có ái lực gắn kết mạnh với thụ thể H1, cao hơn đáng kể so với nhiều thuốc cùng nhóm, nhờ đó giúp kiểm soát hiệu quả các triệu chứng dị ứng như viêm mũi dị ứng và mày đay.

Ngoài cơ chế kháng histamin, desloratadine còn thể hiện tác dụng chống viêm độc lập với thụ thể H1, góp phần làm giảm phản ứng viêm trong các bệnh lý dị ứng.

Do tính chọn lọc ngoại vi cao, thuốc ít ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương và hạn chế gây an thần ở liều điều trị.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Desloratadine được hấp thu tốt sau khi uống, thể hiện dược động học tuyến tính theo liều dùng; Sinh khả dụng không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn.

9.2.2 Phân bố

Thuốc có Thể tích phân bố lớn (khoảng 49 L/kg), cho thấy khả năng phân bố rộng rãi trong các mô của cơ thể.

9.2.3 Chuyển hóa

Desloratadine được chuyển hóa đáng kể trong cơ thể thành các chất chuyển hóa có hoạt tính, trong đó chủ yếu là 3-hydroxydesloratadine, sau đó tiếp tục được liên hợp.

9.2.4 Thải trừ

Thuốc được thải trừ dưới dạng chất chuyển hóa qua cả nước tiểu (khoảng 41%) và phân (khoảng 47%), cho thấy sự tham gia của cả hai con đường bài xuất chính.

10 Thuốc Dypharin 0,5mg/ml giá bao nhiêu?

Thuốc Dypharin 0,5mg/ml hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Dypharin 0,5mg/ml mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Dypharin 0,5mg/ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Dạng siro dễ sử dụng, phù hợp cho cả trẻ nhỏ và người lớn, đồng thời cho phép điều chỉnh liều chính xác theo độ tuổi và thể trạng dựa trên thể tích dung dịch.
  • Hoạt chất desloratadine giúp kiểm soát đồng thời nhiều triệu chứng dị ứng khác nhau trên nhiều cơ quan như mũi, mắt và da, nhờ đó thuận tiện trong điều trị các bệnh dị ứng phổ biến.

13 Nhược điểm

  • Dữ liệu về hiệu quả và an toàn còn hạn chế ở một số nhóm đối tượng như trẻ dưới 6 tháng tuổi hoặc trẻ nhỏ chuyển hóa kém, do đó cần thận trọng khi sử dụng trên các nhóm này.
  • Có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn trên nhiều hệ cơ quan, bao gồm thần kinh, tiêu hóa, tim mạch và da, đặc biệt là các phản ứng hiếm nhưng nghiêm trọng như phản vệ hoặc rối loạn nhịp tim.

Tổng 4 hình ảnh

dypharin 1 U8838
dypharin 1 U8838
dypharin 2 B0017
dypharin 2 B0017
dypharin 3 Q6368
dypharin 3 Q6368
dypharin 4 B0015
dypharin 4 B0015

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Dypharin 0,5mg/ml 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Dypharin 0,5mg/ml
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789