Duolin Respules
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Cipla, Cipla Ltd |
| Công ty đăng ký | Cipla Ltd. |
| Số đăng ký | VN-22303-19 |
| Dạng bào chế | Dung dịch khí dung |
| Hạn sử dụng | 18 tháng |
| Hoạt chất | Ipratropium, Salbutamol (Albuterol) |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | lh8321 |
| Chuyên mục | Thuốc Hô Hấp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Ipratropium bromid BP tương đương Ipratropium bromid (khan): 500 mcg
Salbutamol sulphat BP tương đương salbutamol: 2,5 mg
Tá dược:Natri chlorid, acid sulfuric, nước pha tiêm
Dạng bào chế: Dung dịch khí dung
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Duolin Respules
Dùng trong điều trị dài hạn tình trạng co thắt phế quản ở bệnh nhân COPD có chỉ định kết hợp cả hai hoạt chất ipratropium và salbutamol.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Ipratropium Bromide 0,5mg and Albuterol Sulfate 3mg
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc
3.1 Liều dùng
Chỉ dùng xông hít qua máy khí dung hoặc máy thở áp lực dương ngắt quãng, không được uống hoặc tiêm.
Việc khởi đầu và giám sát liệu trình cần có sự theo dõi sát sao của cán bộ y tế (như tại cơ sở y tế). Phương án tự sử dụng tại nhà chỉ nên áp dụng cho những tình huống đặc biệt (khi biểu hiện bệnh nặng hơn hoặc người bệnh cần nâng liều) sau khi đã tham vấn ý kiến từ bác sĩ chuyên khoa, áp dụng nếu các thuốc giãn phế quản nhóm beta-agonist tác dụng nhanh ở liều thấp không mang lại hiệu quả đáp ứng.
Bắt đầu bằng mức liều nhỏ nhất. Với các biến cố nghiêm trọng, có thể phải dùng tới 2 ống (đơn vị liều) để kiểm soát triệu chứng. Cần dừng xông khi các dấu hiệu bệnh đã thuyên giảm ổn định.
Người lớn (gồm cả người cao tuổi và trẻ trên 12 tuổi): Sử dụng 1 ống cho mỗi lần xông, tần suất 3-4 lần/ngày.
Trẻ em dưới 12 tuổi: Hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về việc dùng Duolin Respules cho nhóm tuổi này.
3.2 Cách dùng
Nguyên tắc an toàn: Sản phẩm không có chất bảo quản, vì vậy cần xông ngay khi vừa mở nắp và luôn thay tép mới cho mỗi lượt xông để tránh vi khuẩn xâm nhập. Loại bỏ ngay các tép bị rách, bị hư hại hoặc đã khơi mào xài dở.
Không tự ý phối hợp Duolin Respules với các dạng thuốc khác trong cùng cốc khí dung.
- Sản phẩm không có chất bảo quản, vì vậy cần xông ngay khi vừa mở nắp và luôn thay tép mới cho mỗi lượt xông để tránh vi khuẩn xâm nhập. Loại bỏ ngay các tép bị rách, bị hư hại hoặc đã khơi mào xài dở.
- Không tự ý phối hợp Duolin Respules với các dạng thuốc khác trong cùng cốc khí dung.
Các bước thực hiện:
- Bước 1: Chuẩn bị thiết bị khí dung theo đúng quy trình của hãng và dặn dò từ bác sĩ.
- Bước 2: Xé một tép mới khỏi vỉ cẩn thận (Tuyệt đối không dùng tép đã hở).
- Bước 3: Giữ tép thuốc thẳng đứng và xoay đầu nắp để mở.
- Bước 4: Bóp hết dung dịch vào cốc đựng thuốc của máy (trừ khi có yêu cầu điều chỉnh từ bác sĩ).
- Bước 5: Lắp hoàn chỉnh thiết bị và tiến hành xông hít đúng theo hướng dẫn y tế.
- Bước 6: Làm sạch máy khí dung cẩn thận sau mỗi lần xông.
4 Chống chỉ định
Người dị ứng với ipratropium bromid và salbutamol hay tá dược có trong Dung dịch khí dung Duolin Respules hoặc với Atropin (kể cả các hoạt chất gốc dẫn xuất)
Người bệnh gặp tình trạng tim đập nhanh do rối loạn nhịp hoặc mắc cơ tim phì đại gây tắc nghẽn
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm Thuốc Atisalbu 30ml chứa Salbutamol điều trị co thắt phế quản.
5 Tác dụng phụ
Ít gặp: Đau nhức đầu, khô miệng, kích ứng vùng họng, hồi hộp, hoa mắt chóng mặt, tăng chỉ số huyết áp tâm thu, phản ứng kích ứng trên da, ho, rùng mình, buồn nôn, căng thẳng tâm lý, nhịp tim nhanh, khó phát âm.
Hiếm gặp: Phù họng, sụt giảm Kali trong máu, co thắt phế quản nghịch lý, đau nhức mắt, co thắt cơ, nổi mề đay, tăng nhãn áp, tiêu chảy, rung nhĩ, phát ban da, nhìn mờ, rối loạn điều tiết mắt, suy nhược thể trạng, phù khoang miệng, giảm chỉ số huyết áp tâm trương, sưng phù vùng mặt/môi/lưỡi, bí tiểu, rối loạn nhu động ruột, nôn mửa, co thắt thanh quản, thiếu máu cục bộ cơ tim, ngứa ngáy, phản ứng phản vệ, sung huyết kết mạc, co thắt phế quản, giãn đồng tử, hiện tượng quá mẫn, khô họng, viêm niêm mạc miệng, phù giác mạc, rối loạn tâm thần, tăng áp lực bên trong mắt, yếu cơ, đau cơ, rối loạn nhịp tim, nhìn thấy quầng sáng quanh ánh sáng, táo bón, chứng tăng tiết mồ hôi, tim đập nhanh trên thất.
6 Tương tác
Không khuyến cáo sử dụng Duolin Respules kéo dài cùng với các thuốc kháng cholinergic khác do chưa có đầy đủ dữ liệu về tính an toàn của việc phối hợp này.
Khi dùng đồng thời với thuốc chủ vận beta, dẫn xuất xanthin hoặc corticosteroid, tác dụng của Duolin Respules có thể được tăng cường. Việc phối hợp với các thuốc beta-mimetic khác, thuốc kháng cholinergic hoặc dẫn xuất xanthin có khả năng làm tăng nguy cơ và mức độ nghiêm trọng của các phản ứng bất lợi.
Thuốc chẹn beta có thể đối kháng với tác dụng của salbutamol, khiến hiệu quả giãn phế quản của Duolin Respules bị suy giảm đáng kể.
Cần thận trọng khi sử dụng Duolin Respules ở người đang điều trị bằng thuốc ức chế monoamin oxidase hoặc thuốc chống trầm cảm ba vòng. Các thuốc này có thể làm tăng tác động của thuốc chủ vận β2-adrenergic, đặc biệt trên hệ tim mạch.
Các thuốc gây mê thuộc nhóm hydrocarbon halogen hóa như halothan, trichloroethylen hoặc enfluran có thể làm tăng mức độ nhạy cảm của tim đối với tác động của thuốc chủ vận beta. Vì vậy, cần thông báo cho bác sĩ nếu người bệnh dự kiến thực hiện thủ thuật có gây mê.
Không tự ý pha hoặc trộn Duolin Respules với thuốc khác trong cùng một buồng khí dung nếu chưa có hướng dẫn từ bác sĩ hoặc nhân viên y tế.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Co thắt phế quản nghịch lý có thể xảy ra ngay sau khi khí dung, khiến tình trạng khò khè hoặc khó thở trở nên nặng hơn. Khi gặp biểu hiện này, cần ngừng thuốc và được đánh giá để lựa chọn biện pháp điều trị thay thế phù hợp.
Tránh để thuốc tiếp xúc với mắt, đặc biệt ở người có nguy cơ hoặc tiền sử tăng nhãn áp góc đóng. Nếu xuất hiện đau mắt, nhìn mờ, nhìn quầng hoặc đỏ mắt kèm khó chịu, cần khám chuyên khoa sớm vì có thể là dấu hiệu của tăng nhãn áp góc đóng cấp.
Cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng ở người đái tháo đường chưa kiểm soát, cường giáp, u tủy thượng thận, phì đại tuyến tiền liệt hoặc tắc nghẽn đường tiểu, cũng như người có bệnh tim mạch nặng hoặc nguy cơ tăng nhãn áp góc đóng.
Người mắc bệnh tim mạch nghiêm trọng cần được theo dõi trong quá trình điều trị. Nếu xuất hiện hoặc tăng lên tình trạng đau ngực, khó thở hay các biểu hiện bất thường về tim, nên thông báo ngay cho bác sĩ.
Duolin Respules có thể gây hạ kali máu, đặc biệt ở người bị tắc nghẽn đường thở nặng hoặc đang sử dụng đồng thời thuốc lợi tiểu, corticosteroid hay dẫn xuất xanthin. Trong những trường hợp nguy cơ cao, bác sĩ có thể chỉ định kiểm tra nồng độ kali trong máu.
Người bệnh cần đi khám nếu khó thở xuất hiện đột ngột, diễn tiến nhanh hoặc thuốc ngày càng kém hiệu quả so với trước.
Khi sử dụng liều cao thuốc chủ vận beta trong điều trị các đợt co thắt phế quản nặng, có thể xảy ra tăng lactat máu hoặc nhiễm toan lactic. Bác sĩ có thể cần theo dõi nồng độ lactat và tình trạng toan chuyển hóa ở những bệnh nhân có nguy cơ.
Người bệnh xơ nang có thể nhạy cảm hơn với các rối loạn nhu động Đường tiêu hóa khi sử dụng thuốc.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: [CHÍNH HÃNG] Thuốc Zencombi dự phòng và điều trị co thắt phế quản
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Dù cả ipratropium và salbutamol đều có tiền sử sử dụng an toàn dài hạn và không cho thấy biến cố bất lợi nghiêm trọng (thử nghiệm trên động vật chỉ ghi nhận độc tính thai nhi ở liều cực cao đối với salbutamol), việc dùng dung dịch khí dung kết hợp này vẫn cần hết sức cẩn trọng.
Trong 3 tháng đầu thai kỳ và với người đang cho con bú chỉ áp dụng trị liệu nếu lợi ích điều trị dự kiến vượt trội hơn rủi ro tiềm ẩn cho em bé.
7.3 Lưu ý sử dụng trên người vận hành máy móc, lái xe
Dù chưa có nghiên cứu nào về ảnh hưởng của thuốc trên đối tượng này nhưng những phản ứng phụ về thị giác và thần kinh như chóng mặt, nhìn mờ, giãn đồng tử hay rối loạn điều tiết mắt,... có thể ảnh hưởng đến khả năng làm việc và tầm nhìn. Bệnh nhân nên tạm ngừng việc lái xe hay sử dụng máy móc trong công việc nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu ảnh hưởng thị lực hoặc thần kinh nào nêu trên.
7.4 Xử trí khi quá liều
Ipratropium bromid: Ít gây độc toàn thân, biểu hiện quá liều nhẹ và mất đi nhanh (khô miệng, rối loạn thị giác điều tiết).
Salbutamol: Là nguyên nhân chính gây độc, thể hiện ở những biểu hiện như đỏ bừng mặt, hạ/tăng huyết áp, run cơ, hạ kali máu, đau thắt ngực, mạch nhanh, loạn nhịp timv à nhiễm toan lactic/nhiễm toan chuyển hóa. (Cần xét nghiệm lactate máu nếu bệnh nhân vẫn thở nhanh/gấp dù đã giảm co thắt phế quản).
Ngừng ngay việc xông dung dịch ipratropium bromid phối hợp salbutamol.
Tiến hành kiểm tra và theo dõi sát sao nồng độ điện giải cũng như cân bằng axit - bazơ trong cơ thể.
Thuốc đối kháng (giải độc) ưu tiên cho tình trạng quá liều salbutamol là nhóm chẹn beta chọn lọc trên tim (lưu ý cẩn trọng tối đa ở người có tiền sử co thắt phế quản)
7.5 Bảo quản
Thuốc Duolin Respules nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ < 30oC.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Duolin Respules hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau
Sản phẩm Vinsalpium do Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc sản xuất, có thành phần là Salbutamol sulfat 2,5mg và Ipratropium bromide monohydrate 0,5mg, có tác dụng kiểm soát co thắt phế quản ở người COPD
Sản phẩm Combivent Unit Dose Vials do Boehringer Ingelheim sản xuất, có thành phần là Salbutamol sulfat 2,5mg và Ipratropium bromide monohydrate 0,5mg, có tác dụng kiểm soát co thắt phế quản ở người COPD
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ipratropium bromid hoạt động theo cơ chế kháng cholinergic (liệt đối giao cảm), giúp ngắt phản xạ co thắt bằng cách đối kháng tác dụng của acetylcholine giải phóng từ dây phế vị. Tác dụng giãn phế quản của hoạt chất này mang tính chất tại chỗ ngay tại phổi, hoàn toàn không gây ảnh hưởng toàn thân.
Salbutamol thuộc nhóm kích thích beta2-adrenergic, có khả năng thư giãn toàn bộ hệ thống cơ trơn từ khí quản tới tiểu phế quản, giúp chống lại các đợt co thắt đường thở.
Dạng phối hợp khí dung của hai thành phần này giúp tác động đồng thời vào thụ thể muscarinic và beta2-adrenergic ở đường hô hấp. Việc tác động kép này làm tăng tối đa khả năng giãn phế quản, tối ưu hơn hẳn so với hiệu quả khi dùng riêng lẻ từng hoạt chất [1]
9.2 Dược động học
Việc hít chung hai hoạt chất không làm tăng mức độ hấp thu vào máu của từng chất. Hiệu quả điều trị phối hợp chủ yếu đến từ tác động tại chỗ ngay tại vùng phổi.
9.2.1 Ipratropium bromid
Hấp thu: Sinh khả dụng toàn thân qua đường hít khá thấp, chỉ đạt khoảng 7-9% (dựa trên tỷ lệ bài tiết tích lũy qua nước tiểu 24h xấp xỉ 3-4%).
Phân bố: Tỷ lệ liên kết giữa Ipratropium với protein huyết tương rất ít (<20%). Thể tích phân bố ở trạng thái cân bằng (Vdss) đạt khoảng 176 L (≈ 2,4 L/kg). Cấu trúc amin bậc bốn giúp Ipratropium không vượt qua hàng rào máu - não cũng như nhau thai. Nồng độ trong máu của Ipratropium giảm nhanh theo dạng 2 pha.
Chuyển hóa: Độ thanh thải toàn thân của Ipratropium là 2,3 L/phút (qua thận chiếm 0,9 L/phút). Khoảng 87-89% lượng thuốc hít vào được chuyển hóa (chủ yếu qua con đường oxy hóa tại gan), tạo ra các chất chuyển hóa hầu như không có hoạt tính với thụ thể muscarinic.
Thải trừ: Sau khi hít, khoảng 3,2% lượng thuốc/chất chuyển hóa của Ipratropium được đào thải qua nước tiểu, phần lớn còn lại thoát ra qua phân, với T1/2 trung bình rơi vào khoảng 3,2 giờ.
9.2.2 Salbutamol
Hấp thu: Hấp thu nhanh và hoàn toàn qua đường hô hấp hoặc tiêu hóa khi dùng dạng khí dung; sinh khả dụng đường uống đạt xấp xỉ 50%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) của Salbutamol khoảng 492 pg/mL đạt được sau 3 giờ xông khí dung dạng phối hợp.
Phân bố: Thể tích phân bố (V) của Salbutamol là khoảng 156 L (≈ 2,5 L/kg), tỷ lệ gắn kết protein huyết tương thấp (chỉ khoảng 8%). Khoảng 5% nồng độ thuốc Salbutamol trong máu xuất hiện ở não (chủ yếu nằm ở dịch ngoại bào).
Chuyển hóa & Đào thải:
Chuyển hóa chủ yếu thành dạng liên hợp salbutamol 4'-O-sulfat. Trong đó, đồng phân R(-)-salbutamol bị chuyển hóa và thải trừ nhanh hơn đồng phân S(+).
Đường hít đơn liều, khoảng 27% lượng thuốc hít đào thải qua nước tiểu ở dạng nguyên vẹn trong vòng 24 giờ. Thời gian bản thải trung bình của Salbutamol tầm 4 giờ; độ thanh thải toàn thân là 480 mL/phút (qua thận là 291 mL/phút).
10 Thuốc Duolin Respules giá bao nhiêu?
Thuốc Duolin Respules hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Duolin Respules mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Phối hợp 2 hoạt chất giãn phế quản gồm ipratropium bromid và salbutamol, giúp tác động theo hai cơ chế khác nhau và hỗ trợ kiểm soát co thắt phế quản.
- Thiết kế ống dùng một lần 2,5 ml, giúp lấy đúng lượng thuốc cho mỗi lần khí dung và giảm nguy cơ nhiễm khuẩn do chế phẩm không sử dụng chất bảo quản.
13 Nhược điểm
- Đối tượng sử dụng cần được cân nhắc kỹ, đặc biệt ở người có bệnh lý tim mạch, tăng nhãn áp hoặc cường giáp, do thuốc có thể làm gia tăng một số nguy cơ liên quan đến tim và mắt.
- Phụ thuộc vào thiết bị khí dung, người bệnh cần có máy khí dung tương thích mới có thể sử dụng thuốc đúng cách.
Tổng 3 hình ảnh



Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Xu H, Tong L, Gao P, Hu Y, Wang H, Chen Z, Fang L (2021). Combination of ipratropium bromide and salbutamol in children and adolescents with asthma: A meta-analysis. PLoS One Truy cập ngày 19 tháng 8 năm 2026

