Vông vang (Bông vang - Abelmoschus moschatus Medik)
0 sản phẩm
Dược sĩ Tú Phương Dược sĩ lâm sàng
Ước tính: 1 phút đọc, Ngày đăng:
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
| Phân loại khoa học | |
|---|---|
| Giới(regnum) | Plantae (Thực vật) Angiospermae (Thực vật có hoa) |
| Bộ(ordo) | Malvales |
| Họ(familia) | Bông (Malvaceae) |
| Chi(genus) | Abelmoschus |
| Danh pháp hai phần (Tên khoa học) | |
Abelmoschus moschatus Medik | |

1 Giới thiệu
Tên khoa học: Abelmoschus moschatus Medik
Tên gọi khác: Bụp vàng, Bông vang
Họ thực vật: Bông (Malvaceae)
1.1 Cây vông vang có mấy loại?
Chi vông vang (Abelmoschus moschatus) hiện ghi nhận khoảng 12–15 loài khác nhau. Trong số đó, loài được biết đến và sử dụng phổ biến nhất là Abelmoschus moschatus, còn gọi là vông vang hay bông vang. Đây là cây thân thảo, hoa màu vàng đặc trưng, được dùng rộng rãi trong y học cổ truyền và là nguồn nguyên liệu để chiết xuất tinh dầu.
1.2 Đặc điểm thực vật
Cây Vông vang (Abelmoschus moschatus) thuộc dạng thảo, có thể sống một năm hoặc hai năm, chiều cao khoảng đến 2 m, toàn thân phủ lông thô ráp. Lá mọc so le, cuống dài, gân tỏa hình chân vịt; phiến lá thường chia 5–6 thùy, mép có răng cưa, hai mặt có lông, lá kèm nhỏ và hẹp. Hoa kích thước lớn, màu vàng nhạt như Lưu Huỳnh, tâm hoa có sắc nâu tím, mọc đơn độc ở nách lá. Quả thuộc dạng nang, hình bầu dục, đầu nhọn, dài khoảng 4–5 cm, mặt ngoài có lông trắng cứng, bên trong chia thành 5 ô. Hạt nhỏ, hình quả thận, khi già có màu nâu.

1.3 Bộ phận dùng
Rễ, lá và hoa của cây, trong dược liệu được gọi là Radix, Folium et Flos Abelmoschi Moschati.
Ngoài các bộ phận trên, hạt của cây cũng được thu hái và sử dụng trong một số bài thuốc hoặc mục đích khác.
1.4 Đặc điểm phân bố và sinh thái
Vông vang phân bố tương đối rộng tại Việt Nam và gặp ở nhiều địa phương khác nhau. Ngoài ra, cây còn được ghi nhận tại Trung Quốc cũng như một số quốc gia thuộc vùng khí hậu nhiệt đới trên thế giới.
Cây thường xuất hiện lẻ tẻ ở những khu đất bỏ hoang, các sườn đồi trống, nương rẫy cũ, dọc ven đường hoặc trong các bụi rậm tự nhiên. Thời kỳ ra hoa kéo dài chủ yếu từ tháng 4 đến tháng 7, sau đó kết quả vào khoảng tháng 7 đến tháng 9 hằng năm.


=>> Xem thêm: Sâm xuyên đá hỗ trợ điều trị các chứng tê thấp, đau nhức do phong thấp
2 Thành phần hóa học
Phần hạt: Chứa một loại dầu cố định màu vàng. Trong đó, thành phần chính gồm các terpen, alcol (farnesol), ether và acid béo như acid linoleic (18,9%) và acid palmitic (4,20%). Dầu có mùi xạ hương rất rõ, thường được dùng trong sản xuất hương liệu và xà phòng thơm.
Hoa bông vang (vông vang): Có chứa các hợp chất Flavonoid, tiêu biểu là myricetin và cannabistrin.
3 Cây vông vang có tác dụng gì?
3.1 Tính vị, tác dụng
Vị thuốc có vị ngọt nhẹ, tính mát, giúp thanh nhiệt, lợi thấp, giải độc và làm tiêu sưng, giảm đau.
Lá có vị nhạt, nhiều chất nhầy, tính mát, thường được dùng để hỗ trợ nhuận tràng, tăng bài tiết nước tiểu, giải độc, sát khuẩn và giúp hoạt thai.
Hạt được ghi nhận với tác dụng hạ nhiệt, chống co thắt, đồng thời có khả năng kích thích nhẹ và hỗ trợ lợi tiểu.

=>> Xem thêm: Cây Thạch Kiếm (Ổ Sao Dây - Microsorum fortunei) trị vàng da, viêm đường tiết niệu
3.2 Công dụng
Cây vông vang chữa bệnh gì?
Rễ thường được dùng để hỗ trợ giảm nhức mỏi tay chân, đau các khớp kèm sưng nóng đỏ, co rút gân cơ, mụn nhọt, viêm dạ dày – tá tràng và sỏi đường tiết niệu. Tại Trung Quốc, rễ còn được sử dụng trong các trường hợp sốt cao khó hạ, ho do phế nhiệt, tắc tia sữa sau sinh, tiểu buốt, lỵ amip và sỏi niệu đạo.
Lá có tác dụng hỗ trợ điều trị táo bón, phù thũng; ngoài ra còn được dùng khi có mụn nhọt, viêm sưng, đau quanh móng tay chân hoặc trong trường hợp gãy xương. Hoa thường dùng để xử trí các vết bỏng do lửa hoặc nhiệt.
Hạt được dùng để giảm đau đầu, hỗ trợ điều trị đái dầm, đồng thời có tác dụng kích thích hoạt động của ruột và thận. Trong dân gian, cây còn được dùng hỗ trợ sơ cứu khi bị rắn cắn.
3.3 Liều dùng và cách dùng
Rễ: 10–15g/ngày, sắc uống.
Lá: 20–40g/ngày, sắc uống; dùng ngoài thì giã lá tươi đắp tại chỗ.
Hạt: 10–12g, giã nát, thêm nước uống hoặc sắc uống.
4 Cây vông vang nấu canh chua
Canh mực lá vông vang món canh chua thanh mát, dễ ăn, rất thích hợp dùng trong những ngày hè nóng bức. Rau vông vang có vị chua nhẹ, kết hợp với mực tươi tạo nên hương vị hài hòa, bổ dưỡng và dễ nấu.
Nguyên liệu:
- Mực tươi
- Lá vông vang
- Cà chua
- Hành tím khô
- Gia vị thông thường (muối, nước mắm, tiêu; có thể thêm Gừng tùy thích)
Cách làm:
- Bước 1: Mực làm sạch với muối và chanh để khử mùi tanh, bỏ túi mực và phần miệng, cắt khúc vừa ăn hoặc để nguyên con.
- Bước 2: Lá vông vang, cà chua và hành tím rửa sạch; cà chua bổ múi cau, hành tím thái lát.
- Bước 3: Phi thơm hành tím, cho cà chua vào xào mềm, tiếp đến cho rau vông vang vào đảo nhanh cùng gia vị, rồi thêm nước dùng vừa đủ.
- Bước 4: Khi canh sôi, cho mực vào nấu khoảng 3 phút, nêm nếm lại cho vừa miệng, có thể thêm chút gừng hoặc tiêu để tăng hương vị.
Món canh này cách nấu đơn giản, không tốn nhiều thời gian, rất phù hợp cho bữa cơm gia đình hằng ngày, đặc biệt với những người bận rộn nhưng vẫn muốn có món ăn ngon và mát lành.

5 Một số cách trị bệnh từ cây
Trị đái đục: Lấy một nắm rễ vông vang, giã nhỏ, thêm nước rồi sắc lấy khoảng một phần ba lượng nước. Để ngoài trời qua đêm cho thấm sương, sáng hôm sau uống khi bụng còn đói.
Trị táo bón, bụng đầy trướng: Dùng 20g hạt vông vang, đem sắc nước uống liên tục trong 3 thang.
Trị chứng thai kỳ kèm nội nhiệt, tiểu buốt: Hạt vông vang, mộc thông và hoạt thạch lấy với lượng ngang nhau, nghiền thành bột mịn. Mỗi lần dùng 8–12g, uống với nước hành hoặc có thể sắc lấy nước uống.
6 Tài liệu tham khảo
- Tác giả Võ Văn Chi. Từ Điển Cây Thuốc Việt Nam (Bộ mới) Tập 1. Vông vang, trang 1194 - 1195. Tham khảo ngày 4 tháng 2 năm 2026.
- Tác giả Đỗ Tất Lợi. Những Cây Thuốc Và Vị Thuốc Việt Nam (Xuất bản năm 2004). Vông vang trang 565. Truy cập ngày 4 tháng 2 năm 2026.

