Ưng Bất Bạc (Muồng Truổng, Hoàng Mộc Dài - Zanthoxylum avicennae)
10 sản phẩm
Dược sĩ Tăng Uyên Dược sĩ lâm sàng
Ước tính: 3 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Ưng Bất Bạc là dược liệu thường dùng để khu phong, lợi thấp, hoạt huyết, giảm đau và hỗ trợ điều trị nhiều chứng bệnh liên quan đến gan, thận, xương khớp cũng như các tổn thương ngoài da.
1 Giới thiệu
1.1 Ưng Bất bạc là gì?
Ưng Bất Bạc còn được biết đến với nhiều tên gọi khác như Muồng truổng, Hoàng mộc dài, Đơn gai, Trưởng lá nhỏ, Sẻn, Sẻn đen, Sẻn quả ba cạnh, Màn tàn, Sén lai, Buồn chuồn, Cây sên, Tấn tiêu. Đồng bào dân tộc Tày gọi là Mạy khuống.
Tên khoa học của cây là Zanthoxylum avicennae (Lam.) DC., tên đồng nghĩa là Fagara avicennae Lam., thuộc họ Cam (Rutaceae).
Tại Việt Nam, đây là một trong những loài thuộc chi Zanthoxylum, nhóm thực vật phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
1.2 Hình ảnh cây Ưng Bất bạc




1.3 Sự tích và nguồn gốc tên gọi Ưng Bất Bạc
Tại Nghệ An và trong dân gian vẫn lưu truyền câu chuyện về một loài cây nhỡ mà chim chóc không bao giờ dám đến đậu. Nguyên nhân là do thân cành cây rậm rạp quanh năm, lá ngắn, cứng và mang rất nhiều gai sắc nhọn.
Sách “Thần Nông bản thảo” (năm 221 TCN) từng ví khối lá và thân cây đầy gai của dược liệu này như một “núi đao, biển kim” khiến chim muông sợ hãi. Chính đặc tính sinh học kỳ lạ này đã hình thành nên cái tên Ưng Bất Bạc (nghĩa là chim không đậu), cùng các tên gọi cổ khác như “Điều bất túc”, “Ô nha bất xí thụ”, “Ô bất túc”. Tuy có vẻ ngoài gai góc khiến chim chóc hoảng sợ, nhưng đây lại là vị thuốc quý được người dân địa phương chuyên đào lấy rễ về làm thuốc chữa bệnh.

2 Đặc điểm thực vật - Cách nhận biết cây Ưng Bất bạc
2.1 Thân, cành
Thu thuộc loại cây gỗ nhỏ hoặc cây nhỡ, có chiều cao lên đến 8m. Thân cây thẳng, vỏ màu vàng sáng và có nhiều gai ngắn, sắc nhọn. Cành cây nhẵn, màu xám tro và cũng mang nhiều gai thẳng đứng, ngắn. Cây ít phân cành.
2.2 Lá cây Ưng Bất Bạc
Là dạng lá kép lông chim lẻ, mọc so le. Mỗi lá kép gồm 3-11 đôi (khoảng 7-13 lá) lá chét mọc đối nhau, có hình ngọn giáo hoặc hình mũi mác. Lá chét dài từ 3,5 - 5cm, rộng 1,3 - 2,5cm. Phần gốc và đầu thuôn, đôi khi gốc lá chét không cân và hai bên có góc. Mép lá nguyên hoặc khía răng cưa rất nhỏ. Mặt dưới lá có các gân nổi rõ, trong khi phiến lá mang nhiều tuyến nhỏ trong suốt, dễ nhận biết khi quan sát dưới nguồn sáng.
2.3 Hoa
Cụm hoa dài hơn lá, mọc ở ngọn các cành thành hình tán kép. Hoa có màu trắng hoặc trắng nhạt, thuộc loại hoa đơn tính khác gốc. Hoa có đài gồm 5 răng rất nhỏ và tràng có 5 cánh mỏng. Đối với hoa đực thì có 5 nhị và bầu lép; đối với hoa cái thì không có nhị và có bầu từ 2-3 lá noãn.
2.4 Quả và hạt
Quả nang dài khoảng 4mm, chia thành 1-3 ô (mảnh vỏ), lớp vỏ trong không tách rời khỏi lớp vỏ ngoài. Mỗi ô quả chứa một hạt màu đen, có mùi thơm.
Mùa hoa quả: Cây ra hoa vào mùa xuân hè (khoảng tháng 9-11) và có quả vào mùa hè thu hoặc thu đông.

3 Cách dùng cây Ưng Bất bạc - Thu hái và chế biến
3.1 Bộ phận dùng
Rễ, vỏ thân, vỏ rễ, lá, quả
3.2 Cách dùng
- Rễ và vỏ thân: Được thu hái suốt cả năm. Sau khi thu hoạch, rễ được loại bỏ đất bám, rửa sạch, thái phiến và phơi khô. Vỏ thân cũng được sơ chế bằng cách cạo lớp bần bên ngoài, rửa sạch, thái nhỏ rồi đem phơi để dùng dần.
- Lá: Thu hái suốt cả năm, có thể dùng tươi hoặc phơi khô.
- Quả: Thu hoạch vào mỗi dịp mùa thu đông, đem phơi khô để dùng.
3.3 Liều dùng
Liều lượng sử dụng thay đổi tùy theo bộ phận dùng và mục đích điều trị.
- Rễ hoặc vỏ thân tươi: 30-60 g/ngày.
- Rễ hoặc vỏ thân khô: 6-12 g/ngày.
- Quả: 3-6 g/ngày.
Dược liệu chủ yếu được dùng dưới dạng thuốc sắc. Đối với các bệnh ngoài da, lá hoặc vỏ thân thường được giã đắp trực tiếp hoặc nấu nước để rửa vùng tổn thương.
4 Đặc điểm phân bố
Chi Zanthoxylum là một nhóm thực vật phân bố rộng ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới. Riêng tại Việt Nam đã ghi nhận khoảng 12 loài thuộc chi này.
Trong nước: Ưng Bất Bạc mọc rải rác trong các rừng thưa, đồi cây bụi từ vùng trung du, miền núi thấp lên đến độ cao từ 400m đến 1500m. Cây được tìm thấy tại nhiều tỉnh thành như: Sơn La, Lạng Sơn, Quảng Ninh, Bắc Giang, Hà Nội, Hoà Bình, Ninh Bình, Thanh Hoá, Nghệ An (đặc biệt là Nam Đàn), Nghệ An, Hà Tĩnh, Thừa Thiên-Huế, Đà Nẵng.
Thế giới: Phân bố chủ yếu ở khu vực Đông Dương (Lào, Campuchia) và phần lãnh thổ Nam Trung Quốc, ngoài ra còn có ở Malaixia, Indonesia, Philippin.
Sinh thái: Là cây ưa sáng, thích nghi tốt với khí hậu nóng và ẩm. Cây thường mọc lẫn trong các quần hệ cây bụi ở đồi, đất sau nương rẫy hoặc rừng đã bị khai thác nhiều lần. Cây có khả năng sống trên nhiều loại đất nghèo kiệt, bị xói mòn trơ tảng đá ong và cuội kết. Ưng Bất Bạc có khả năng tái sinh tự nhiên tốt từ hạt và đâm chồi, tái sinh mạnh mẽ từ phần gốc còn lại sau khi bị chặt phá.
5 Thành phần hóa học
Flavonoid: Chứa Hesperidin và Diosmin. Vỏ rễ, vỏ thân và lá cũng chứa diosmin.
Alcaloid: Gồm nhiều alcaloid thuộc nhóm quinolin như dictamnin (dictamin), skimmianin, culantraramin (culantramin), α-alocryptopin, α-pentyl-4-methoxyquinolin, α-heptyl-methoxyquinolin. Vỏ rễ chứa avicin, magnoflorin. Vỏ thân và rễ chứa chelerytrin, dihydroavicin, tembelarin.
Lignan: Chứa nhiều chất thuộc nhóm Lignan có cấu trúc hóa học gần giống với hoạt chất Silymarin đặc hiệu cho bệnh gan, đồng thời có cấu trúc phytoestrogen.
Tinh dầu: Quả và lá đều chứa một ít tinh dầu có mùi thơm của citronellal. Tinh dầu trong Ưng Bất Bạc chủ yếu thuộc nhóm monoterpen và sesquiterpen.
Chất béo: Hạt của cây có chứa tới 30% dầu béo
Các chất khác như avicenol có trong vỏ thân và rễ.

== >> Mời bạn đọc tham khảo vị thuốc cùng công dụng: Diệp hạ châu - Vị thuốc trị bệnh gan, bảo vệ và phục hồi tế bào gan
6 Tác dụng dược lý của cây Ưng Bất Bạc
6.1 Các nghiên cứu khoa học về Ưng Bất Bạc
Nghiên cứu khoa học hiện đại (bao gồm các nghiên cứu tại Ai Cập, Thái Lan và đề tài nghiên cứu kéo dài 10 năm của TS.DS Trần Đức Dũng tại Đài Loan trên mẫu Ưng Bất Bạc thu tại Nam Đàn, Nghệ An) đã chứng minh các tác dụng dược lý vượt trội của loài cây này:
- Phục hồi và bảo vệ tế bào gan: Các Flavonoid có trong Ưng Bất Bạc, đặc biệt là hesperidin, được ghi nhận có hoạt tính chống oxy hóa mạnh, giúp giảm tổn thương tế bào gan do các tác nhân như rượu, hóa chất hoặc thuốc. Bên cạnh đó, hoạt chất này còn góp phần thúc đẩy tái tạo tế bào gan, hạn chế quá trình xơ hóa và hỗ trợ phòng ngừa tình trạng gan nhiễm mỡ.
- Hỗ trợ chức năng gan và đào thải độc tố do rượu: Diosmin trong Ưng Bất Bạc được cho là có vai trò bảo vệ tế bào gan khỏi những tổn thương liên quan đến rượu, đồng thời hỗ trợ quá trình đào thải Ethanol. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận hoạt chất này góp phần cải thiện hoạt động của gan, giảm các chỉ số men gan AST và ALT, đồng thời hỗ trợ duy trì cân bằng Glucose, cholesterol và ure máu.
- Tác dụng tiêu diệt và ức chế tế bào ung thư gan: Một số nghiên cứu cho thấy cao chiết rễ Ưng Bất Bạc có hoạt tính đối với dòng tế bào ung thư gan HA22T. Cơ chế được ghi nhận liên quan đến việc hoạt hóa protein PP2A, từ đó góp phần kìm hãm sự phát triển của khối tế bào ung thư, đồng thời làm giảm khả năng tăng sinh, xâm lấn và di căn của chúng trong điều kiện nghiên cứu.
- Kháng khuẩn và chống gốc tự do: Các hoạt chất nhóm Lignan giúp chống oxy hóa và đào thải gốc tự do mạnh mẽ. Tinh dầu được phân lập từ Ưng Bất Bạc chứa nhiều hợp chất thuộc nhóm monoterpen và sesquiterpen. Ngoài hoạt tính kháng khuẩn, một số nghiên cứu còn ghi nhận tinh dầu có thể góp phần kích hoạt cơ chế tự chết của tế bào ung thư gan trên mô hình nghiên cứu.
- Kích thích lưu thông máu: Theo ghi nhận của một số tài liệu về thảo dược phương Tây, Ưng Bất Bạc được cho là có khả năng thúc đẩy lưu thông máu đến các vùng mô bị đau hoặc co cứng. Nhờ đó, quá trình cung cấp oxy và dưỡng chất cho mô có thể được cải thiện, đồng thời hỗ trợ đào thải các sản phẩm chuyển hóa và góp phần tăng cường tuần hoàn đến các chi.
6.2 Vai trò trong các chương trình phát triển dược liệu
Các nghiên cứu khai thác tiềm năng dược lý của Ưng Bất Bạc đã đạt được nhiều dấu ấn khoa học. Cụ thể, những kết quả nghiên cứu này được bảo hộ bởi bằng sáng chế US8409632B2 của Hoa Kỳ và bằng sáng chế số 409075 của Đài Loan, đồng thời được vinh danh với Giải thưởng Nghiên cứu Trung y Dược Hứa Hồng Nguyên vào năm 2012. Cho đến năm 2017, dược liệu này trở thành một trong những dược liệu được lựa chọn trong dự án "Đánh thức tiềm năng dược liệu quý ngàn năm Ưng Bất Bạc, phát triển thành công sản phẩm bảo vệ và phục hồi tế bào gan", thuộc Đề án 844 của Bộ Khoa học và Công nghệ về hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo quốc gia đến năm 2025
7 Công dụng theo y học cổ truyền
7.1 Tính vị
Vị đắng, cay, tính ấm
7.2 Quy kinh
Can, tỳ, vị
7.3 Công năng
Khu phong (trừ phong), lợi thấp, hoạt huyết chỉ thống (hoạt huyết thông lạc, giảm đau), hành khí, lợi thủy (lợi niệu, tiêu thũng), hóa thấp, trừ hoàng đản.
7.4 Cây Ưng Bất bạc trị bệnh gì?
Rễ và vỏ thân: Dùng chữa viêm gan vàng da (viêm gan hoàng đản), viêm gan mạn tính, bệnh cổ chướng, viêm thận thủy thũng (phù thũng), phong thấp đau nhức xương gân cốt, tổn thương do đòn ngã sưng ứ máu, eo lưng đau mỏi, viêm khớp phong thấp, bạch đới, cảm mạo, đau họng, ho, sốt rét và đau nhức răng.
Quả: Trị đau dạ dày, vùng bụng đau.
Lá: Trị đòn ngã tổn thương, đau thắt lưng, viêm tuyến vú, mụn nhọt, viêm mủ da, mẩn ngứa, lở loét, ghẻ lở, lờ sơn, dị ứng.
Khác: Người dân tộc Tày xem đây là vị thuốc chữa bệnh gan cốt lõi, được ưa chuộng hơn cả các cây thuốc gan khác. Đồng bào Nghệ An thường dùng rễ cây chế biến uống giúp Đường tiêu hóa, gan mật khỏe mạnh, uống rượu ít bị say. Ngoài ra, nhân dân còn lấy lá tươi về nấu ăn.
7.5 Lịch sử sử dụng cây Ưng Bất Bạc
Từ nhiều thế kỷ trước, Ưng Bất Bạc đã xuất hiện trong các y thư cổ của Trung Quốc và được xem là một vị thuốc truyền thống có giá trị. Tài liệu "Thần Nông bản thảo", biên soạn từ thời Tần, đã ghi nhận loài cây này và mô tả đây là một trong những dược liệu được sử dụng trong chăm sóc sức khỏe từ rất sớm.
Ở Việt Nam, dược liệu còn được người Tày gọi là Mạy khuống và được lưu truyền trong các bài thuốc dân gian chữa bệnh gan. Theo kinh nghiệm bản địa, rễ cây thường được thu hái để phối hợp với các vị thuốc khác trong các bài thuốc hỗ trợ người mắc các bệnh lý về gan, vì vậy đây được xem là một trong những cây thuốc được cộng đồng địa phương sử dụng khá phổ biến.

8 Bài thuốc từ cây Ưng Bất Bạc
Chữa viêm gan, vàng da, viêm gan mạn tính:
- Thành phần: Rễ Muồng truổng 15g, Cỏ ban (cây ban) 15g, Nhân Trần (Nhân trần hao) 15g, Bòi ngòi (Bòi ngòi bò / Hedyotis hedyotidea) 15g.
- Cách dùng: Sắc lấy nước chia nhỏ uống trong ngày
Chữa đau nhức răng:
- Cách 1: Lấy rễ Muồng truổng, tách lấy phần vỏ rễ đem rửa sạch rồi nhai, ngậm trực tiếp vào chỗ răng đau. Nếu nước bọt tiết ra nhiều thì nhổ đi. Sau khi ngậm đủ thời gian, nhổ bỏ cả bã và nước thuốc
- Cách 2: Vỏ rễ được cắt nhỏ và ngâm với rượu trong ít nhất 3 ngày trước khi sử dụng. Mỗi khi đau răng, lấy một ít Rượu Thuốc để ngậm, sau đó nhổ ra, không nuốt.
Chữa phong thấp, nhức xương, đòn ngã sưng ứ máu:
- Thành phần: Vỏ thân Muồng truổng (đã cạo sạch lớp bần bên ngoài, rửa sạch, thái nhỏ, phơi khô) 20g, Hy Thiêm 20g, Phòng kỷ 20g, Mộc thông 20g, Thổ Phục Linh 20g.
- Cách dùng: Sắc với nước toàn bộ hỗn hợp thành phần, chia làm 2 lần uống hết trong ngày.
- Lưu ý bổ sung: Theo kinh nghiệm dân gian, có thể dùng riêng rễ Muồng truổng từ 30-60g sắc uống để trị đau nhức xương gân cốt và đòn ngã tổn thương ứ đau.
Chữa mẩn ngứa, ghẻ lở, lở sơn, dị ứng:
- Thành phần: Lá Muồng truổng tươi 20g, Lá khế tươi 20g.
- Cách dùng: Rửa sạch hai loại lá, giã nát, gói vào một miếng vải sạch rồi đắp lên vết thương. Có thể kết hợp uống thêm nước sắc từ vỏ cây Núc Nác (16g). Ngoài ra, có thể dùng riêng lá hoặc vỏ thân Muồng truổng nấu nước tắm rửa hằng ngày.
Theo các Y văn cổ, tùy thuộc vào tình trạng khí huyết suy tổn nội tại của người bệnh có thể phối hợp vị thuốc Ưng Bất Bạc với các bài thuốc cổ phương sau để tăng cường hiệu quả điều trị
- Can thận hư: Phối hợp Ưng Bất Bạc với bài Tri bá địa hoàng thang nhằm ích thận dưỡng can, thanh nhiệt tả hỏa.
- Phế vị táo nhiệt: Phối hợp với bài Thương truật bạch hổ thang giúp thanh nhiệt tả hỏa, sinh tân chỉ khát.
- Khí âm lưỡng khuy: Phối hợp với bài Gia vị sinh mạch ẩm để ích khí dưỡng âm.
- Ứ huyết nội trở: Phối hợp với bài Gia vị tứ vật thang giúp hoạt huyết hóa ứ.
Ngoài ra, theo ghi chép trong Lĩnh Nam Thảo dược chí, rễ Ưng Bất Bạc còn được sử dụng với công năng hóa thấp, khu phong, tiêu thũng và trừ hoàng đản. Liều dùng được ghi nhận khoảng 20-30g/ngày dưới dạng thuốc sắc trong các trường hợp viêm gan mạn hoặc viêm thận kèm phù.
9 Tài liệu tham khảo
- Tác giả Võ Văn Chi (Xuất bản năm 2021). Muồng truổng. Từ điển cây thuốc Việt Nam. Tập 2. Trang 179. Truy cập ngày 12 tháng 4 năm 2023.
- Tác giả Đỗ Huy Bích và cộng sự. Muồng truổng. Sách Cây Thuốc Và Động Vật Làm Thuốc. Tập 2. Trang 322. Truy cập ngày 12 tháng 4 năm 2023.
- Tác giả PGS.TS NGUYỄN THƯỢNG DONG (2018). Những chuyện lạ về cây Ưng Bất bạc - vị thuốc quý ngàn năm của người Việt. Báo Lao động. Truy cập ngày 12 tháng 4 năm 2023.

