Thích Lê (Lê gai - Rosa roxburghii Tratt.)
0 sản phẩm
Dược sĩ Ngọc Huyền Dược sĩ lâm sàng
Ước tính: 3 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
| Phân loại khoa học | |
|---|---|
| Giới(regnum) | Plantae (Thực vật) Angiosperms (Thực vật hạt kín) |
| Bộ(ordo) | Rosales (Bộ Hoa hồng) |
| Họ(familia) | Rosaceae (Họ Hoa hồng) |
| Chi(genus) | Rosa |
| Danh pháp hai phần (Tên khoa học) | |
Rosa roxburghii Tratt. | |

Thích Lê được biết đến khá phổ biến với công dụng sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm thực phẩm, đồ uống và thực phẩm bảo vệ sức khỏe nhằm hỗ trợ tăng cường sức đề kháng, chống oxy hóa, làm chậm quá trình lão hóa và hỗ trợ sức khỏe tim mạch.
1 Giới thiệu
Cây Thích Lê hay còn có tên gọi khác Lê gai, Sào ti hoa, Đoàn đường nhị, Văn quang quả, Du thích quả, Tống xuân quy hay Tì lê. Tên khoa học của cây là Rosa roxburghii Tratt., thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae).
Mặc dù tên gọi có chữ "Lê", nhưng đây hoàn toàn không phải là loài thuộc chi Lê (Pyrus) như nhiều người vẫn lầm tưởng, mà là một thành viên của chi Hoa hồng (Rosa). Quả của cây có nhiều gai nhỏ bao phủ bên ngoài nên còn được gọi là Lê gai.
Tên loài roxburghii được đặt để ghi nhận những đóng góp của bác sĩ và nhà thực vật học người Scotland William Roxburgh, người từng có nhiều nghiên cứu về hệ thực vật châu Á. Ban đầu loài này được mô tả dưới tên Rosa microphylla, tuy nhiên do tên khoa học này đã được sử dụng trước đó cho một loài khác nên sau này được đổi thành Rosa roxburghii và được sử dụng cho đến ngày nay.

2 Đặc điểm thực vật
Thích Lê là cây bụi lâu năm, sinh trưởng khỏe và có khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu vùng núi. Trong tự nhiên, cây thường cao từ 2-5 m, tuy nhiên nếu được chăm sóc trong điều kiện thuận lợi có thể phát triển đến khoảng 8 m. Thân cây phân nhiều cành, các cành mọc tỏa tạo thành bụi rộng. Đặc điểm dễ nhận biết nhất là thân và cành đều mang rất nhiều gai nhọn cong, giúp cây hạn chế sự phá hoại của động vật và vì vậy cũng thường được trồng làm hàng rào.
Lá của cây thuộc dạng lá kép lông chim, gồm nhiều lá chét nhỏ xếp đối nhau dọc theo cuống lá. Lá chét có hình bầu dục hoặc hình trứng, mép lá có răng cưa nhỏ, đầu lá hơi nhọn, mặt trên màu xanh đậm trong khi mặt dưới nhạt màu hơn. Khi đến mùa sinh trưởng, tán lá phát triển khá dày, tạo nên vẻ ngoài xanh tốt cho cây.
Hoa Thích Lê có giá trị thẩm mỹ cao nên ngoài mục đích lấy quả, cây còn được trồng làm cảnh. Hoa thường mọc đơn độc ở đầu cành, đường kính dao động khoảng 4-6 cm. Tùy từng dạng thực vật mà hoa có thể là hoa đơn, hoa bán kép hoặc hoa kép. Màu sắc phổ biến là hồng nhạt, hồng đậm hoặc đỏ hồng. Mùa hoa thường rơi vào cuối mùa xuân đến đầu mùa hè.
Sau khi hoa tàn sẽ hình thành quả. Quả Thích Lê có hình cầu hoặc hơi dẹt, đường kính khoảng 2-4 cm. Khi còn non quả có màu xanh, đến khi chín chuyển sang vàng hoặc vàng cam. Khác với phần lớn các loài thuộc chi Hoa hồng, toàn bộ bề mặt quả được bao phủ bởi rất nhiều gai mềm nhỏ, tạo nên hình dạng khá giống vỏ quả hạt dẻ nên ở nhiều quốc gia cây còn được gọi là Chestnut Rose.
Lớp thịt quả không quá dày, có vị chua pha chút chát và bao quanh nhiều hạt nhỏ. Xung quanh hạt có một lớp lông mịn, nếu ăn trực tiếp có thể gây khó chịu hoặc kích ứng niêm mạc miệng và đường tiêu hóa. Vì vậy, khi sử dụng quả tươi, người ta thường loại bỏ lớp lông này trước khi chế biến hoặc ăn trực tiếp.
3 Thu hái và chế biến Thích lê (Lê gai) khô và tươi
Bộ phận dùng: Quả chín là bộ phận được sử dụng phổ biến nhất. Ngoài ra, lá, hoa, hạt và rễ cũng được dùng trong một số bài thuốc cổ truyền.
Thu hái: Quả được thu hoạch khi chuyển sang màu vàng hoặc vàng cam, thường vào cuối mùa hè đến đầu mùa thu. Sau khi thu hái, quả được loại bỏ tạp chất rồi sử dụng tươi hoặc đem chế biến.
Chế biến: Quả có thể dùng tươi, sấy khô, nghiền thành bột hoặc chế biến thành trà, nước ép, rượu, giấm, mứt, siro và nhiều sản phẩm thực phẩm khác. Trong y học cổ truyền, quả đôi khi được hấp chín rồi phơi hoặc sấy khô trước khi sử dụng.

4 Đặc điểm phân bố
Thích Lê có nguồn gốc từ khu vực Đông dãy Himalaya và hiện phân bố tự nhiên chủ yếu tại Trung Quốc, Tây Tạng và một số vùng lân cận. Trong tự nhiên, cây thường mọc ở các sườn núi, ven suối, bụi cây, rừng thưa hoặc những khu vực ven đường có khí hậu mát mẻ. Loài này có khả năng thích nghi khá tốt với địa hình đồi núi và thường sinh trưởng ở độ cao khoảng 500-2.500 m so với mực nước biển.
Tại Trung Quốc, Thích Lê phân bố rộng ở nhiều tỉnh như Quý Châu, Tứ Xuyên, Vân Nam, Hồ Nam, Hồ Bắc, Cam Túc, Thiểm Tây, Giang Tây, An Huy, Chiết Giang, Phúc Kiến, Quảng Tây và Tân Cương. Trong số đó, tỉnh Quý Châu được xem là vùng trồng trọng điểm với diện tích canh tác lớn nhất. Đến cuối năm 2022, địa phương này có khoảng 140.000 ha Thích Lê, sản lượng quả tươi đạt khoảng 300.000 tấn, mang lại giá trị kinh tế khoảng 15 tỷ Nhân dân tệ. Nhờ giá trị kinh tế và sinh thái, ngành công nghiệp Thích Lê đã được đưa vào danh mục các ngành nông nghiệp đặc trưng của Trung Quốc, góp phần phát triển kinh tế vùng núi, hỗ trợ chương trình hồi sinh nông thôn và hạn chế tình trạng sa mạc hóa.
Ngoài giá trị kinh tế, Thích Lê còn được trồng phổ biến để lấy quả, làm cây cảnh nhờ hoa đẹp hoặc làm hàng rào bảo vệ vì cành mang nhiều gai. Quả sau thu hoạch được sử dụng làm nguyên liệu chế biến nước ép, rượu vang, trà, giấm, thực phẩm sấy khô, bánh kẹo, sữa chua và nhiều sản phẩm chăm sóc sức khỏe.
Tại Việt Nam, Thích Lê chưa được trồng phổ biến mà chủ yếu xuất hiện dưới dạng mọc tự nhiên ở một số tỉnh miền núi phía Bắc như Đồng Văn, Quản Bạ (Hà Giang), Y Tý (Lào Cai) và Sìn Hồ (Lai Châu). Do phạm vi phân bố còn hẹp nên đây vẫn là một loài cây tương đối ít được biết đến và khai thác, mặc dù có tiềm năng lớn về giá trị dược liệu và giá trị kinh tế.
5 Thành phần hóa học
Chiết xuất Thích Lê chứa nhiều thành phần dinh dưỡng và hợp chất hoạt tính sinh học có giá trị. Trong đó, nổi bật nhất là vitamin C với hàm lượng rất cao ước tính trong thịt quả chứa khoảng 277 đến 3.716mg/100g vitamin C, được xem là một trong những nguồn vitamin C tự nhiên dồi dào và được gọi với là "Vua Vitamin C", vượt xa nhiều loại trái cây quen thuộc như cam (khoảng 50mg/100g) hay kiwi (khoảng 100mg/100g).
Vitamin C là chất chống oxy hóa quan trọng, góp phần bảo vệ tế bào khỏi tác động của các gốc tự do và hỗ trợ tăng cường chức năng của hệ miễn dịch.
Ngoài vitamin C, chiết xuất Thích Lê còn chứa nhiều chất chống oxy hóa khác như Flavonoid và polyphenol. Các hợp chất này có khả năng phối hợp với nhau để chống lại stress oxy hóa, từ đó góp phần bảo vệ cơ thể và duy trì sức khỏe tổng thể.
Một thành phần đáng chú ý khác là Superoxide Dismutase (SOD) - một enzyme chống oxy hóa có hoạt tính mạnh. SOD giúp trung hòa các gốc tự do có hại, nhờ đó góp phần giảm tổn thương tế bào do quá trình oxy hóa.
Bên cạnh đó, chiết xuất Thích Lê còn chứa Carotenoid cùng nhiều hợp chất hoạt tính sinh học khác. Sự hiện diện của các thành phần này góp phần tạo nên giá trị dinh dưỡng và tiềm năng ứng dụng của Thích Lê trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe.

6 Cây Thích Lê (Lê gai) có tác dụng gì?
6.1 Hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch
Chiết xuất Thích Lê là nguồn cung cấp vitamin C tự nhiên dồi dào, một dưỡng chất quan trọng đối với hoạt động của hệ miễn dịch. Vitamin C tham gia vào quá trình hình thành collagen, đồng thời hỗ trợ cơ thể sản sinh và duy trì hoạt động của các tế bào miễn dịch. Bên cạnh đó, các hợp chất chống oxy hóa trong Thích Lê còn giúp bảo vệ tế bào miễn dịch trước tác động của stress oxy hóa, góp phần nâng cao sức đề kháng và hỗ trợ cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh.
6.2 Tác dụng chống oxy hóa
Nhờ chứa hàm lượng cao vitamin C, flavonoid, polyphenol, carotenoid và enzyme Superoxide Dismutase (SOD), Thích Lê có khả năng chống oxy hóa mạnh. Các hoạt chất này giúp trung hòa các gốc tự do, giảm tổn thương tế bào do quá trình oxy hóa và góp phần làm chậm quá trình lão hóa. Đây cũng được xem là một trong những cơ chế giúp hỗ trợ giảm nguy cơ mắc một số bệnh mạn tính như tim mạch, đái tháo đường và các bệnh thoái hóa thần kinh.
6.3 Hỗ trợ chăm sóc da
Các chất chống oxy hóa cùng hàm lượng vitamin C cao trong Thích Lê góp phần bảo vệ làn da trước những tác động từ môi trường và quá trình lão hóa. Bên cạnh khả năng chống oxy hóa, vitamin C trong Thích Lê còn hỗ trợ tổng hợp Collagen – yếu tố quan trọng giúp da duy trì sự đàn hồi và khỏe mạnh. Một số nghiên cứu cũng cho thấy chiết xuất Thích Lê có thể hỗ trợ giữ ẩm, làm dịu da và thúc đẩy quá trình tái tạo mô.
6.4 Tác dụng chống viêm
Một số hoạt chất trong Thích Lê được ghi nhận có khả năng điều hòa phản ứng viêm bằng cách làm giảm sự hình thành các chất trung gian gây viêm. Nhờ đó, chiết xuất của cây được cho là có tiềm năng hỗ trợ cải thiện các triệu chứng liên quan đến tình trạng viêm kéo dài. Tuy nhiên, các tác dụng này vẫn cần được xác nhận thêm qua các nghiên cứu lâm sàng trên người.
6.5 Hỗ trợ sức khỏe tim mạch
Hoạt tính chống oxy hóa và chống viêm của Thích Lê có thể góp phần bảo vệ hệ tim mạch thông qua việc hạn chế tổn thương thành mạch do stress oxy hóa. Một số nghiên cứu còn cho thấy chiết xuất từ quả có khả năng hỗ trợ cải thiện chuyển hóa lipid và duy trì chức năng mạch máu, từ đó góp phần giảm nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch.
6.6 Hỗ trợ hệ tiêu hóa
Theo các nghiên cứu, chiết xuất Thích Lê có thể góp phần duy trì môi trường đường ruột khỏe mạnh nhờ đặc tính chống oxy hóa và chống viêm. Bên cạnh đó, dược liệu còn được cho là có khả năng hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh đường ruột và cải thiện chức năng tiêu hóa. Trong y học cổ truyền, quả Thích Lê cũng được sử dụng với mục đích kiện vị, tiêu thực và hỗ trợ giảm tiêu chảy.
6.7 Hỗ trợ kiểm soát cân nặng
Một số nghiên cứu bước đầu cho thấy chiết xuất Thích Lê có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa năng lượng và hỗ trợ điều hòa cảm giác thèm ăn. Tuy nhiên, các bằng chứng hiện nay vẫn còn hạn chế và chưa đủ để khẳng định hiệu quả giảm cân. Vì vậy, việc sử dụng Thích Lê nên kết hợp với chế độ ăn uống hợp lý và luyện tập thể lực để đạt hiệu quả kiểm soát cân nặng tốt hơn.
7 Công dụng theo y học cổ truyền
7.1 Tính vị
Quả Thích Lê có vị chua ngọt, hơi chát
7.2 Công năng
Thích Lê có công năng kiện vị, tiêu thực, thanh nhiệt, sinh tân, bồi bổ cơ thể và chỉ tả. Dược liệu thường được dùng nhằm hỗ trợ cải thiện chức năng tiêu hóa, giúp ăn ngon miệng hơn, đồng thời góp phần nâng cao thể trạng và giảm cảm giác mệt mỏi sau thời gian cơ thể suy nhược.
7.3 Chủ trị
Trong y học cổ truyền, Thích Lê được sử dụng để hỗ trợ các trường hợp ăn uống kém, đầy bụng, khó tiêu, tiêu chảy, cơ thể suy nhược hoặc nóng trong. Ngoài ra, quả còn được dùng làm nguyên liệu chế biến trà, Rượu Thuốc và một số món ăn nhằm bồi bổ sức khỏe, hỗ trợ làm chậm quá trình lão hóa và tăng cường sức khỏe tổng thể.
8 Ứng dụng của Cây Thích Lê trong đời sống
Không chỉ được biết đến là một cây thuốc, Thích Lê còn được sử dụng rộng rãi trong đời sống nhờ giá trị thực phẩm, giá trị kinh tế và giá trị cảnh quan. Với hoa có màu sắc đẹp cùng thân mang nhiều gai, cây thường được trồng làm cảnh hoặc làm hàng rào tại nhiều địa phương.
Quả Thích Lê là bộ phận được khai thác phổ biến nhất. Quả có vị chua xen lẫn vị chát nhẹ, có thể sử dụng ở dạng tươi hoặc chế biến sau khi loại bỏ lớp gai bên ngoài và phần lông bao quanh hạt. Ngoài ăn trực tiếp, quả còn được dùng để nấu cháo, pha trà hoặc ngâm rượu theo kinh nghiệm dân gian.
Tại Trung Quốc, Thích Lê đã được phát triển thành nguồn nguyên liệu cho ngành công nghiệp thực phẩm. Quả được chế biến thành nhiều sản phẩm khác nhau như nước ép, đồ uống lên men, rượu vang, giấm, trà túi lọc, quả sấy, đồ hộp, bánh kẹo, sữa chua cũng như các sản phẩm thực phẩm bổ sung. Do quả có vị chát tự nhiên nên trong quá trình chế biến thường áp dụng các biện pháp làm giảm hàm lượng tanin để cải thiện hương vị trước khi đưa vào sản xuất.
Lớp thịt của quả khá mỏng nhưng giàu giá trị dinh dưỡng. Sau khi tách hạt, phần thịt có thể được nghiền thành bột và phối trộn với bột ngũ cốc hoặc các loại thực phẩm khác nhằm tăng giá trị dinh dưỡng. Tại Trung Quốc, bột Thích Lê hiện cũng là một trong những sản phẩm được sản xuất và thương mại hóa rộng rãi.
Mặc dù quả có thể ăn được, nhưng phần lông mịn bao quanh hạt có khả năng gây kích ứng niêm mạc miệng và Đường tiêu hóa nếu nuốt phải. Vì vậy, khi sử dụng quả tươi hoặc chế biến thực phẩm, cần loại bỏ kỹ lớp lông này để đảm bảo an toàn.
Nhờ hàm lượng vitamin C cùng các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên cao, Thích Lê còn được ứng dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và thực phẩm bổ sung. Tại Trung Quốc, loài cây này từng được xếp vào nhóm dược liệu có thể sử dụng làm thực phẩm và hiện được quản lý như một loại quả thông thường, đồng thời đã có nhiều tiêu chuẩn riêng về vùng trồng, chất lượng nguyên liệu và quy trình chế biến nhằm phục vụ phát triển ngành công nghiệp Thích Lê.
9 Tài liệu tham khảo
- Wikipedia, Rosa roxburghii. Truy cập ngày 27 tháng 6 năm 2026
- Jingwen Xu,Sriram K. Vidyarthi, Weibin Bai c, Zhongli Pan (). Nutritional constituents, health benefits and processing of Rosa Roxburghii: A review. Journal of Functional Foods. Truy cập ngày 27 tháng 6 năm 2026.

