Su hào (Brassica caulorapa)
0 sản phẩm
Dược sĩ Tú Phương Dược sĩ lâm sàng
Ước tính: 2 phút đọc, Ngày đăng:
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
| Phân loại khoa học | |
|---|---|
| Giới(regnum) | Plantae (Thực vật) Angiospermae (Thực vật có hoa) |
| Họ(familia) | Brassicaceae (Cải) |
| Danh pháp hai phần (Tên khoa học) | |
Brassica caulorapa (DC) | |

1 Giới thiệu
Tên khoa học: Brassica caulorapa (DC)
Tên gọi khác: Phiến làn, Giới lan, Giá liên
Họ thực vật: Brassicaceae (Cải)
Su hào hay xu hào? Cả su hào và xu hào đều là cách gọi đúng, cùng chỉ một loại rau củ thuộc họ Cải. Tuy nhiên, su hào là tên được dùng phổ biến và được xem là cách gọi chuẩn, thường xuất hiện trong sách vở và giao tiếp, còn xu hào chủ yếu được sử dụng ở một số địa phương.
Su hào tiếng Anh gọi là Kohlrabi.
1.1 Đặc điểm thực vật
Su hào là cây thảo, phần thân phình to tạo thành củ hình cầu hoặc hơi dẹt, thường có màu xanh nhạt hoặc tím. Ở các giống tím, chỉ lớp vỏ bên ngoài có màu sắc đậm, còn phần thịt bên trong vẫn vàng nhạt. Củ su hào được bao quanh bởi hai lớp xơ khá rõ.
Lá su hào có hình trứng, bề mặt lá nhẵn và phẳng, màu xanh đậm, mép lá lượn sóng, phần gốc lá có xẻ thùy, cuống lá dài và chắc. Hoa mọc thành cụm chùm ở ngọn thân, thường chỉ xuất hiện khi cây bước sang năm thứ hai. Quả su hào nhỏ, có mỏ ngắn, chứa nhiều hạt nhỏ và hơi góc cạnh.
Mùa thu hoạch: Thường vào khoảng tháng 11.

1.2 Thu hái và chế biến
Bộ phận dùng: Phần thân phình (củ), lá và hạt.
Về mặt sử dụng, toàn bộ cây su hào đều có giá trị làm thực phẩm, tuy nhiên thân củ là bộ phận được khai thác chủ yếu. Phần này thường được dùng ở dạng tươi trong các món trộn, gỏi hoặc salad. Xét về đặc điểm cấu trúc, thân su hào có hình thức tương tự phần thân của súp lơ nhưng vị ngọt đậm hơn, mùi rau nhẹ, đồng thời có độ giòn và độ chắc cao khi ăn sống.
Phần lá su hào cũng có thể dùng làm rau ăn, cách chế biến gần giống các loại cải lá to như cải collard hay cải xoăn. Do lá khá dày và dai nên khi nấu cần thời gian lâu hơn để đạt được độ mềm phù hợp.
Trong ẩm thực truyền thống của vùng Kashmir, su hào – được gọi là Mŏnji – là loại rau quen thuộc, thường xuyên xuất hiện trong bữa ăn hằng ngày. Củ và lá su hào thường được nấu cùng cải collard (haakh), tạo thành món ăn dạng canh loãng dùng chung với cơm.
Tại đảo Síp, su hào thường được chế biến đơn giản bằng cách cắt lát, thêm muối và chanh, dùng như món ăn khai vị.
Ở Việt Nam, su hào là nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn gia đình như nem rán, món xào hoặc nấu canh. Ngoài ra, su hào tươi còn được thái sợi mỏng để làm nộm hoặc ăn kèm các loại nước chấm.
Bên cạnh mục đích sử dụng cho người, một số giống su hào còn được trồng nhằm phục vụ làm nguồn thức ăn cho gia súc.

1.3 Đặc điểm phân bố và sinh thái
Các tư liệu thực vật học tại châu Âu cho thấy su hào được nhắc đến lần đầu vào năm 1554, khi nhà thực vật học Mattioli đề cập đến loài cây này như một giống rau vừa mới được đưa vào trồng tại Ý. Chỉ sau đó không lâu, đến cuối thế kỷ XVI, su hào đã nhanh chóng phổ biến và được canh tác rộng rãi ở nhiều quốc gia Bắc Âu, bao gồm Áo, Đức, Anh, Ý, Tây Ban Nha, Tripoli cùng một số vùng thuộc phía Đông khu vực Địa Trung Hải.
Về nguồn gốc, su hào xuất phát từ vùng ven biển Địa Trung Hải và đặc biệt thích nghi với điều kiện khí hậu ôn đới. Nhiệt độ thuận lợi cho cây sinh trưởng và phát triển thường dao động trong khoảng 12–22°C.
Tại Việt Nam, su hào được đưa vào trồng từ cuối thế kỷ XIX. Hiện nay, cây chủ yếu được gieo trồng tại các tỉnh miền Bắc vào vụ đông và trở thành loại rau quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của nhiều gia đình.
=>> Xem thêm: Cúc Kim Tiền (Calendula officinalis) giúp điều hòa kinh nguyệt
2 Thành phần hóa học
Su hào tươi:
- Nước: khoảng 91%
- Carbohydrate: khoảng 6%
- Protein: khoảng 2%
- Chất béo: rất ít
- Năng lượng: khoảng 27 kcal/100 g
- Vitamin C: cung cấp khoảng 65% nhu cầu hằng ngày
- Khoáng chất: chứa lượng vừa phải đồng và Kali (10–19% nhu cầu khuyến nghị/ngày)
Lá su hào:
- Nước: khoảng 82,6%
- Protid: 1,9%
- Lipid: 0,9%
- Chất xơ: 2,2%
- Dẫn xuất không protein: 10,1%
Các thành phần chính khác:
- Anbumin
- Đường
- Chất xơ thô
- Khoáng chất: calci, phospho, sắt
- Vitamin C
- Acid lactic
3 Su hào là củ hay quả?
Su hào là một loại rau củ, không phải là quả. Phần thân của cây phình to trên mặt đất chứa nhiều nước, giàu vitamin và chất xơ, nên được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Việt Nam. Quả thật của cây su hào có kích thước nhỏ và hầu như không được dùng, bởi bộ phận được thu hoạch và ăn chủ yếu là thân biến dạng phát triển đặc biệt, chứ không phải quả mang hạt.
Trái su hào hay củ su hào có 2 loại màu là màu xanh hoặc màu tím. Loại màu xanh là su hào thường gặp. Còn su hào tím là một giống có phần thân củ mang màu tím đặc trưng, hình thức nổi bật và hương vị ngọt hơn so với các giống thông thường.

Nhiều người nhầm lẫn giữa su hào và su su do cả hai đều là rau củ quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày, tuy nhiên đây là hai loại thực phẩm khác nhau. Su hào là phần thân phình to mọc trên mặt đất, có vị ngọt nhẹ, thường được dùng để nấu canh hoặc ăn sống và thuộc họ Cải. Trong khi đó, su su (chayote) là một loại quả mọc trên dây leo, có hình dáng gần giống quả lê màu xanh. Hình ảnh củ su hào và su su như dưới đây:

=>> Xem thêm: Cây Cam đàng hoang (Getonia floribunda Roxb.) chữa kiết lỵ và sốt rét
4 Công dụng của su hào
4.1 Tính vị
Su hào có vị ngọt nhẹ, tính mát.
4.2 Công dụng
Hỗ trợ phòng ngừa ung thư: Là đại diện tiêu biểu của nhóm rau họ Cải, su hào chứa các hợp chất sinh học giúp cơ thể đào thải độc tố và hạn chế sự hình thành tế bào bất thường.
Có lợi cho tim mạch: Chế độ ăn thường xuyên bổ sung su hào góp phần duy trì sức khỏe tim mạch và làm giảm nguy cơ các bệnh lý liên quan đến tim và mạch máu.
Hỗ trợ kiểm soát cân nặng và đường huyết: Hàm lượng nước và chất xơ cao giúp tạo cảm giác no lâu, từ đó hỗ trợ giảm cân và hạn chế nguy cơ mắc đái tháo đường tuýp 2.
Góp phần ổn định huyết áp: Nhờ cung cấp Vitamin C và các vi chất cần thiết, su hào hỗ trợ điều hòa huyết áp và giảm nguy cơ biến chứng do tăng huyết áp.
Giảm tình trạng viêm: Các chất chống oxy hóa trong su hào có tác dụng làm giảm phản ứng viêm trong cơ thể, góp phần phòng ngừa các bệnh mạn tính.
5 Su hào làm món gì?
Su hào dễ chế biến, được sử dụng linh hoạt trong nhiều món ăn như xào, nấu canh, làm nộm, kho, muối chua hoặc luộc đơn giản. Ngoài ra, rau su hào còn có thể dùng để nấu lẩu, hầm xương, chế biến món chay, nướng hoặc ăn sống, giúp bữa ăn hằng ngày thêm đa dạng và dễ thay đổi khẩu vị.
Cách làm một vài món đơn giản từ củ su hào:
| Món | Nguyên liệu | Cách làm |
| Su hào xào | Su hào: 1 củ Thịt heo hoặc bò (có thể thay bằng trứng, tỏi): 100–150 g Hành, tỏi, gia vị thông dụng | Su hào gọt vỏ, rửa sạch, thái sợi hoặc thái lát mỏng. Thịt rửa sạch, thái mỏng, ướp nhẹ với gia vị. Phi thơm hành tỏi, cho thịt vào xào chín, sau đó cho su hào vào đảo nhanh tay. Nêm nếm vừa ăn, xào đến khi su hào chín tới, vẫn giữ độ giòn thì tắt bếp. |
| Nộm su hào | Su hào: 1 củ Cà rốt: 1 củ Tai heo luộc chín (có thể thay bằng thịt gà xé): 100 g Lạc rang, rau thơm, gia vị trộn nộm | Su hào và cà rốt gọt vỏ, bào sợi, trộn với chút muối rồi vắt nhẹ cho ráo nước. Tai heo thái mỏng. PHA nước trộn nộm chua ngọt vừa khẩu vị, sau đó trộn đều su hào, cà rốt và tai heo. Cuối cùng thêm lạc rang, rau thơm, trộn đều và bày ra đĩa. |
| Canh su hào | Su hào: 1 củ Sườn non hoặc thịt băm: 150 g Hành, gia vị | Su hào gọt vỏ, cắt miếng vừa ăn. Sườn non rửa sạch, chần sơ rồi ninh cho mềm, sau đó cho su hào vào nấu cùng. Nêm nếm gia vị vừa ăn, đun đến khi su hào chín mềm, nước canh trong và ngọt tự nhiên thì tắt bếp, rắc hành lá. |

6 Một số cách trị bệnh từ cây
Hỗ trợ viêm loét dạ dày – tá tràng: Dùng khoảng 30 g thân củ su hào kết hợp với 30 g lá cây thuốc bỏng (còn gọi là sống đời), đem giã nát, thêm nước sạch rồi lọc lấy phần nước uống trong ngày.
Trị âm nang: Su hào phối hợp với Thương Lục, thái mỏng, giã nhuyễn và đắp ngoài vùng tổn thương.
Giảm tình trạng đờm tích: Lá su hào đem nấu cùng Dầu Vừng, sử dụng cả phần nước và cái.
Giúp giảm cân: Su hào có hàm lượng nước cao, nhiều chất xơ, ít chất béo, giúp tạo cảm giác no lâu, phù hợp với người thừa cân hoặc đang kiểm soát cân nặng.
Hỗ trợ sự phát triển của thai nhi: Nhờ cung cấp các vitamin và khoáng chất như axit folic, selen, kali, magie…, su hào góp phần bổ sung dưỡng chất cần thiết cho phụ nữ mang thai, hỗ trợ phát triển hệ thần kinh và não bộ của thai nhi.
Tăng cường sức đề kháng: Là thực phẩm giàu vitamin C, su hào giúp nâng cao khả năng miễn dịch, đặc biệt hữu ích trong thời điểm giao mùa, khi cơ thể dễ mắc các bệnh như cảm cúm, ho, viêm họng.
Theo kinh nghiệm dân gian tại Vân Nam (Trung Quốc), phần củ su hào được dùng trong các trường hợp tỳ hư kèm hỏa vượng, còn lá và hạt thường được sử dụng để hỗ trợ các vấn đề liên quan đến loét hành tá tràng.
7 Những đối tượng nên hạn chế dùng su hào
Mặc dù giàu dinh dưỡng, su hào không phù hợp với tất cả mọi người, đặc biệt trong một số trường hợp sau:
Người mắc bệnh tuyến giáp: Su hào chứa các hợp chất có thể ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp, do đó nên hạn chế sử dụng, nhất là ăn sống.
Người đau dạ dày và trẻ nhỏ: Việc ăn su hào sống hoặc chế biến chưa chín kỹ dễ gây đầy bụng, khó tiêu, không phù hợp với hệ tiêu hóa nhạy cảm.
Người thể trạng yếu: Theo quan điểm y học cổ truyền, su hào có tính mát, ăn quá nhiều có thể ảnh hưởng đến khí huyết ở những người có cơ địa hư nhược.
8 Tài liệu tham khảo
- Jung HA et al, (Đăng ngày: 31 tháng 12 năm 2014), Anti-Diabetic and Anti-Inflammatory Effects of Green and Red Kohlrabi Cultivars (Brassica oleracea var. gongylodes), Pubmed. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2026.
- Zhang X, Jia Q et al, (Đăng ngày: 30 tháng 10 năm 2024), Brassica vegetables—an undervalued nutritional goldmine, Pubmed. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2026.

