Sổ xoan (Sổ trai - Dillenia ovata)
0 sản phẩm
Dược sĩ Tú Phương Dược sĩ lâm sàng
Ước tính: 0 phút đọc, Ngày đăng:
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
| Phân loại khoa học | |
|---|---|
| Giới(regnum) | Plantae (Thực vật) Angiospermae (Thực vật có hoa) |
| Họ(familia) | Sổ (Dilleniaceae) |
| Danh pháp hai phần (Tên khoa học) | |
Dillenia ovata Wall. ex Hook.f. et Thoms. | |

1 Giới thiệu
Tên khoa học: Dillenia ovata Wall. ex Hook.f. et Thoms.
Tên gọi khác: Sổ trai, Sổ tai, Lọng vàng
Họ thực vật: Sổ (Dilleniaceae)
1.1 Đặc điểm thực vật

Sổ xoan là cây thân gỗ lớn, có thể đạt chiều cao khoảng 20–30 m. Thân cây có vỏ màu xám, bề mặt xuất hiện các vệt sọc, trên cành thường thấy rõ nhiều dấu tích của lá đã rụng. Lá có hình xoan, xoan ngược hoặc gần tròn, kích thước phổ biến dài 15–18 cm và rộng 7–14 cm; phần gốc lá mang dạng hình tim. Mặt dưới lá có lông, tập trung nhiều dọc theo các gân chính, với hệ gân phụ gồm khoảng 15–20 cặp.
Hoa mọc đơn lẻ ở đầu cành, kích thước khá lớn, đường kính khoảng 10–15 cm. Lá đài phủ lớp lông mịn, các nhị ở vòng trong thường vươn dài ra phía ngoài, bầu hoa gồm 10 lá noãn. Quả có dạng hình trứng, dài chừng 4–5 cm, rộng 3–4 cm, khi chín chuyển sang màu vàng. Cây thường ra hoa vào khoảng từ tháng 2 đến tháng 4 hằng năm.

1.2 Bộ phận dùng
Trong y học cổ truyền, các phần được sử dụng của cây Sổ xoan chủ yếu là quả và vỏ thân. Dược liệu này được gọi với tên khoa học là Fructus et Cortex Dilleniae ovatae.
1.3 Đặc điểm phân bố
Cây Sổ xoan là loài đặc trưng của khu hệ thực vật Ấn Độ – Malaysia, phân bố tự nhiên tại nhiều quốc gia Đông Nam Á như Myanmar, Thái Lan, Campuchia, Lào và Việt Nam.
Ở Việt Nam, cây thường gặp trong các khu rừng vùng đồng bằng và trung du, tập trung chủ yếu từ Khánh Hòa kéo dài đến các tỉnh phía Nam như An Giang và Kiên Giang.
=>> Xem thêm: Cây Sa sâm giúp giảm sốt, chống viêm và đau thấp khớp
2 Thành phần hóa học
Các nghiên cứu cho thấy, một số loài thuộc chi Dillenia có chứa nhiều hợp chất sinh học đáng chú ý, trong đó gồm:
Các acid dilenic như dilenic A, dilenic B và dilenic C.
Nhóm hợp chất triterpen cấu trúc oleanan, điển hình là các dẫn xuất oleanen có gắn nhóm hydroxyl và nhóm acid carboxylic.
Một số hợp chất oleanen được hydroxyl hóa ở các vị trí khác nhau.

=>> Xem thêm: Cây Gai dầu (Cannabis sativa L. ssp. sativa) chữa táo bón, giúp nhuận tràng
3 Công dụng của cây
Tính vị, tác dụng: Vỏ cây có vị chát. Có tác dụng thu liễm, làm săn se.
Phần quả cùng với các lá đài dày, mềm có thể sử dụng làm thực phẩm, giúp thanh nhiệt, giải khát và hỗ trợ tiêu hóa. Bên cạnh đó, tại Campuchia, vỏ cây thường được dùng trong dân gian để nấu nước uống nhằm hỗ trợ điều trị kiết lỵ và tiêu chảy.
Cây cho loại gỗ có chất lượng ở mức trung bình, được sử dụng khá phổ biến trong đời sống như làm đồ dùng sinh hoạt trong gia đình, đóng cầu, ghe thuyền và phục vụ các hạng mục xây dựng thông thường.
4 Một số cách trị bệnh từ cây
Trị kiết lỵ và tiêu chảy: lấy khoảng 2–3 mảnh vỏ cây, mỗi mảnh dài cỡ một đốt ngón tay, rộng khoảng 2–3 cm, cho vào một bát nước rồi đun sắc kỹ đến khi lượng nước còn lại khoảng một phần ba. Nước sắc này được chia uống trong ngày, dùng vào buổi sáng, trưa và tối.
5 Tài liệu tham khảo
- Sabandar CW et al, (Đăng ngày: 23 tháng 11 năm 2016), Medicinal uses, chemistry and pharmacology of Dillenia species (Dilleniaceae), Pubmed. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2026.

