Rắn hổ mang

0 sản phẩm

Ước tính: 3 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Phân loại khoa học
Giới(regnum)

Animalia

Bộ(ordo)

Động vật Có vảy (Squamata)

Họ(familia)

Elapidae

Chi(genus)

Naja

Agkistrodon

Ophiophagus

Rắn hổ mang

1 Con rắn hổ mang là con gì?

Rắn hổ mang thuộc họ Elapidae là nhóm rắn độc phân bố rộng tại nhiều khu vực ở châu Á và châu Phi. Đặc điểm dễ nhận biết của chúng là khả năng xòe rộng phần cổ tạo thành “mang” khi cảm thấy bị đe dọa. Nọc độc của rắn hổ mang có độc tính rất cao, chủ yếu ảnh hưởng đến hệ thần kinh, có thể gây nguy hiểm đến tính mạng nếu không được can thiệp y tế kịp thời.

Theo phân loại sinh học, rắn hổ mang được xếp trong Lớp Bò sát (Reptilia), thuộc Bộ Có vảy (Squamata), và nằm trong Họ Rắn hổ mang Elapidae – nhóm rắn độc đặc trưng với nọc có tác động mạnh.

Rắn hổ mang là tên gọi dân gian dùng cho nhiều loài rắn độc khác nhau, còn được biết đến với các tên như hồi lửa, hổ phì, hổ đất hay rắn mang kính. Trong phân loại khoa học, những loài thường được gọi là rắn hổ mang ở Việt Nam chủ yếu thuộc hai chi khác nhau, gồm chi Naja và chi Agkistrodon (Rắn hổ mang nước), dù cách gọi tiếng Việt có thể gây nhầm lẫn.

Rắn hổ mang là loài rắn có nọc cực độc

Rắn hổ mang sinh sản vào tháng mấy? Rắn hổ mang thường bước vào mùa sinh sản trong giai đoạn xuân – hè, phổ biến từ khoảng tháng 3 đến tháng 8 theo âm lịch. Riêng một số loài đặc thù như rắn hổ mang chúa có thời điểm sinh sản sớm hơn, thường rơi vào khoảng tháng Giêng đến tháng 4–5 theo dương lịch.

Hình ảnh rắn hổ mang con

2 Các loài rắn hổ mang ở Việt Nam

2.1 Rắn hổ mang đất

Tên khoa học: Naja kaouthia

Rắn hổ mang đất hay còn gọi là rắn bành đen, rắn hổ mun, rắn hổ sáp, rắn hổ phì đen; có tên gọi khác là rắn hổ mang một mắt kính, rắn hổ mang mắt đơn. Loài này có thân hình tương đối lớn, màu sắc thường sẫm, từ nâu đậm đến đen. Khi bị đe dọa, rắn ngóc cao đầu và xòe rộng phần mang. Ở mặt sau cổ xuất hiện một đốm tròn sáng màu nổi bật trên nền tối, trông giống hình “mắt kính” – dấu hiệu nhận biết đặc trưng nhất của loài.

Rắn trưởng thành thường dài khoảng 1,3–1,5 m, cá biệt có thể vượt quá 2 m. Rắn non mới nở chỉ dài vài chục centimet nhưng đã có phản xạ phòng vệ mạnh và khả năng bành mang rõ rệt. Tuổi thọ trong tự nhiên khá cao so với nhiều loài rắn khác.

Naja kaouthia phân bố chủ yếu ở miền Trung, Tây Nguyên và các tỉnh phía Nam. Chúng sinh sống trong nhiều kiểu môi trường khác nhau như ruộng lúa, đồng cỏ, đầm lầy, rừng ngập mặn và cả khu vực gần nơi con người sinh sống. Thức ăn của rắn hổ mang đất bao gồm chuột, ếch nhái, cá và một số loài rắn khác.

Khi bị đe dọa, loài này có thể phun nọc, nhưng hình thức tấn công chính vẫn là cắn trực tiếp và tiêm nọc qua nanh độc. Nọc độc của Naja kaouthia rất mạnh, chứa các độc tố ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thần kinh, có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng nếu không được cấp cứu kịp thời.

Hình ảnh rắn hổ mang đất/ hổ mang một mắt kính

2.2 Rắn hổ mang bành/ Rắn hổ mang Trung Quốc

Tên khoa học: Naja atra

Rắn hổ mang bành hay chính là rắn hổ mang thường còn gọi là bành hoa/ trắng, rắn hổ mang Trung Quốc, hổ mang Đài Loan.

Thường có màu đen hoặc nâu sẫm. Khi xòe mang, mặt sau cổ xuất hiện một vòng tròn sáng ở giữa kèm theo hai vệt kéo dài sang hai bên, tạo hình giống hai gọng kính – khác biệt rõ rệt với rắn hổ mang đất.

Chiều dài trung bình khoảng 1–1,5 m, hiếm khi vượt quá 2 m. Loài này hoạt động cả ngày lẫn đêm, nhưng săn mồi chủ yếu vào ban đêm. Thức ăn gồm cóc, ếch, chuột, thằn lằn và các loài rắn nhỏ.

Naja atra là một trong những loài rắn độc phổ biến nhất ở miền Bắc Việt Nam, kéo dài xuống Bắc Trung Bộ và xuất hiện rải rác tại Quảng Bình, Quảng Trị. Các tỉnh từ Thừa Thiên – Huế trở vào Nam hầu như không ghi nhận loài này. Đặc biệt, rắn hổ mang Trung Quốc có khả năng thích nghi cao, thường xuất hiện không chỉ ở rừng, đồng cỏ, ruộng lúa mà còn ở khu dân cư và đất hoang trong đô thị. Mùa sinh sản thường bắt đầu vào cuối tháng 4 hoặc đầu tháng 5. Rắn cái đẻ từ 6–20 trứng vào khoảng tháng 6–7, trứng nở sau 50–57 ngày. Vì vậy, rắn non thường xuất hiện nhiều vào giai đoạn giữa và cuối mùa mưa.

Nọc độc của Naja atra có độc lực mạnh, tác động chủ yếu lên hệ thần kinh trung ương và có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho con người.

Rắn hổ mang thường hay còn gọi là rắn hổ mang Trung Quốc

2.3 Rắn hổ mang chì/ Rắn hổ mang phun nọc Đông Dương

Tên khoa học: Naja siamensis

Rắn hổ mang chì là loài rắn độc nguy hiểm, có kích thước trung bình, thường dài khoảng 1–1,5 m, cá thể lớn có thể đạt tới 1,8 m. Màu sắc cơ thể thay đổi từ xám chì, nâu sẫm đến đen, kèm theo các vạch ngang nhạt màu không đều. Đặc điểm nhận dạng nổi bật là bành cổ tương đối hẹp, khi dựng lên thường có hình chữ V hoặc chữ U ngược, khác với dạng tròn rộng của một số loài hổ mang khác.

Về phân bố, rắn hổ mang chì xuất hiện chủ yếu ở khu vực Đông Nam Á như Thái Lan, Campuchia, Lào, Việt Nam và Malaysia. Tại Việt Nam, loài này phân bố khá rộng, đặc biệt ở các vùng đồng bằng và trung du, sinh sống trong nhiều môi trường khác nhau như rừng cây bụi, đồng cỏ, ruộng lúa và cả khu vực gần nơi con người sinh sống.

Hình ảnh rắn hổ mang chì

2.4 Rắn hổ mang chúa

Tên khoa học: Ophiophagus hannah

Mặc dù cũng có khả năng bành mang, rắn hổ mang chúa không thuộc chi Naja mà được xếp vào chi riêng Ophiophagus. Loài này còn được gọi là rắn hổ mây và được xem là một trong những loài rắn nguy hiểm nhất thế giới và là rắn hổ mang to nhất.

Rắn hổ mang chúa có kích thước vượt trội, chiều dài trung bình khoảng 3,2–4 m và trong một số trường hợp có thể đạt gần 6 m, trở thành loài rắn độc dài nhất hiện nay. Dấu hiệu nhận biết rõ ràng nhất là hoa văn hình chữ V ở phía sau cổ khi bạnh mang. Chúng xuất hiện ở nhiều khu vực tại Đông Nam Á, lan sang miền Nam Trung Quốc, các vùng phía Bắc và phía Đông, đồng thời còn được ghi nhận tại dãy núi Western Ghats của Ấn Độ. Tại Việt Nam, rắn hổ mang chúa phân bố ở nhiều khu vực khác nhau.

Nọc độc của loài này cực mạnh, có thể gây tử vong cho người trưởng thành chỉ trong thời gian ngắn nếu không được cấp cứu kịp thời.

Hình ảnh rắn hổ mang chúa đẹp

2.5 Rắn hổ mang Phục Hy

Tên khoa học: Naja fuxi

Rắn hổ mang Phục Hy có tên gọi khác là hổ mang Fuxi (theo phiên âm khoa học). Trước đây, loài này từng bị nhầm lẫn với rắn hổ mang đất do có nhiều đặc điểm hình thái tương đồng.

Đến năm 2022, sau các nghiên cứu chuyên sâu về hình thái và di truyền, Naja fuxi mới được công nhận là một loài riêng biệt. Loài này thường sinh sống trong các khu rừng núi ở độ cao từ khoảng 1.000 đến 1.400 m.

Tại Việt Nam, rắn hổ mang Phục Hy chủ yếu được ghi nhận ở khu vực miền núi Tây Bắc. Chúng có kích thước trung bình, chiều dài cơ thể khoảng 70–140 cm, màu sắc thường là nâu hoặc sẫm. Việc phân biệt với rắn hổ mang đất trong thực tế đòi hỏi kiến thức chuyên môn nhất định.

Rắn hổ mang Phục Hy có tên gọi khác là hổ mang Fuxi 

=>> Xem thêm: Rắn Biển: Vị thuốc có công dụng điều trị các bệnh về xương khớp 

Rắn hổ mang nước và rắn hổ mang Nam Phi hiện chưa được ghi nhận cụ thể tại Việt Nam.

Rắn hổ mang Nam Phi và rắn hổ mang nước

3 Thành phần hóa học trong nọc rắn hổ mang

Nọc rắn hổ mang là một hỗn hợp phức tạp gồm nhiều enzym và độc tố sinh học, trong đó mỗi thành phần đảm nhiệm những tác động khác nhau lên hệ thần kinh, tế bào và hệ tim mạch.

Enzym (men):

  • Proteaza
  • Phosphatidaza

Độc tố thần kinh:

  • Neurotoxin
  • Alpha-neurotoxin (α-Neurotoxin)
  • Nhóm độc tố ba ngón tay (3FTx)

Độc tố tế bào:

  • Cytotoxin
  • Các thành phần khác:
  • Ophiotoxin (Cobratoxin)
  • Các phức hợp độc tố ảnh hưởng đến máu và thành mạch
  • Ion Kẽm (Zn) – tham gia duy trì hoạt tính sinh học của nọc độc.

=>> Xem thêm: Cóc (Bufo melanostictus Schneider) - giúp bồi bổ sức khỏe tổng thể 

4 Cách sơ cứu khi bị rắn hổ mang cắn

4.1 Triệu chứng lâm sàng

4.1.1 Tại vị trí bị cắn

Khu vực tổn thương xuất hiện cảm giác đau rát, da đỏ và sưng nề; bọng nước có thể hình thành.

Sau vài giờ đến 24 giờ, da quanh vết cắn sẫm màu dần, có nguy cơ hoại tử và lan rộng theo thời gian.

Có thể ghi nhận tình trạng sưng đau hạch bạch huyết lân cận.

Mức độ lan nhanh của sưng, phồng rộp và hoại tử phản ánh lượng nọc đã xâm nhập.

Trường hợp nặng có thể gây chèn ép chi, biểu hiện chi căng cứng, lạnh, mạch yếu hoặc khó bắt.

4.1.2 Dấu hiệu toàn thân

Thần kinh: Yếu hoặc liệt cơ xuất hiện sau vài giờ, thường bắt đầu ở vùng mặt rồi lan dần, có nguy cơ ảnh hưởng hô hấp nếu không xử trí kịp thời.

Hô hấp: Có thể xảy ra khó thở do liệt cơ, co thắt đường thở hoặc phù nề vùng cổ.

Tim mạch: Một số trường hợp ghi nhận tụt huyết áp do phản ứng toàn thân với nọc độc, một số trường hợp có thể gây rối loạn đông máu và suy tạng.

Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn ói, đau bụng hoặc rối loạn tiêu hóa.

Tiết niệu: Lượng nước tiểu giảm, màu sẫm bất thường; trường hợp nặng có thể ảnh hưởng chức năng thận.

4.2 Nguyên tắc sơ cứu

Việc cần thực hiệnViệc không nên làm

Giữ người bị cắn ở trạng thái bình tĩnh, hạn chế vận động.

Bất động hoàn toàn vùng bị cắn và đặt vị trí này thấp hơn tim nhằm làm chậm quá trình hấp thu và lan truyền nọc độc trong cơ thể.

Băng ép đúng kỹ thuật để hạn chế nọc lan theo đường bạch huyết.

Nhanh chóng đưa nạn nhân đến cơ sở y tế có chuyên khoa và huyết thanh kháng nọc phù hợp.

Nếu có điều kiện, cung cấp thông tin hoặc hình ảnh con rắn để hỗ trợ nhận dạng.

Không garô chi, không rạch vết cắn hay hút nọc.

Tránh đắp lá, bôi thuốc hoặc áp dụng các biện pháp dân gian chưa được kiểm chứng.

Cách sơ cứu cơ bản theo vị trí cắn:

  • Cắn ở tay, chân: Băng ép từ đầu chi lên gốc chi, cố định bằng nẹp cứng, giữ chi thấp hơn tim.
  • Cắn ở bàn tay hoặc cẳng tay: Băng ép, cố định và treo tay ở tư thế hạn chế vận động.
  • Cắn ở thân mình, đầu – cổ: Ép trực tiếp lên vết cắn bằng gạc hoặc vải sạch, đảm bảo không ảnh hưởng đến hô hấp.

5 Công dụng

Từ xa xưa, rắn hổ mang đã được con người sử dụng làm dược liệu trong nhiều bài thuốc cổ truyền. Theo các thư tịch y học cổ, hầu hết các bộ phận của rắn đều có thể dùng làm thuốc, mang lại nhiều giá trị trong hỗ trợ điều trị bệnh.

5.1 Công dụng giảm viêm, trị mụn/ ghẻ

Theo ghi chép trong các tài liệu cổ như Nam Dược Thần Hiệu và Lĩnh Nam Bản Thảo, rắn hổ mang được sử dụng với nhiều cách khác nhau:

  • Xác rắn lột dùng hỗ trợ điều trị các bệnh ngoài da như ghẻ lở
  • Dùng xông khói để cải thiện tình trạng viêm họng
  • Tán bột từ xác rắn để hỗ trợ làm giảm mụn nhọt sưng cứng

Những ứng dụng này cho thấy rắn hổ mang được xem là dược liệu có phạm vi tác dụng khá rộng trong dân gian.

5.2 Trị bệnh xương khớp

Công dụng nổi bật nhất của rắn hổ mang là hỗ trợ các bệnh lý liên quan đến xương khớp. Từ rất sớm, rượu ngâm rắn đã được dùng để:

  • Giảm mỏi cơ, đau lưng
  • Hỗ trợ điều trị thấp khớp
  • Giúp cường gân, tráng cốt, thông kinh mạch

Tại Việt Nam, các bài thuốc rượu rắn như Tam xà tinh và Ngũ xà tinh được sử dụng phổ biến nhằm hỗ trợ giảm đau nhức và tăng cường sức khỏe.

5.3 Tác dụng khu phong, trừ thấp

Theo y học cổ truyền, rắn hổ mang có tác dụng trục xuất phong hàn ra khỏi cơ thể. Nhờ đó, dược liệu này thường được dùng trong các chứng đau khớp, co cứng và nhức mỏi do phong thấp gây ra.

5.4 Công dụng từ nọc rắn hổ mang

Nọc rắn hổ mang được xem là vị thuốc quý hiếm. Trong y học hiện đại, nọc rắn được nghiên cứu và ứng dụng để:

  • Hỗ trợ giảm đau
  • Dùng trong điều trị viêm khớp
  • Làm nguyên liệu sản xuất huyết thanh và một số thuốc điều trị chuyên biệt

5.5 Giá trị dinh dưỡng và tác dụng bồi bổ của cao rắn hổ mang

Cao rắn hổ mang toàn phần được chế biến từ nhiều bộ phận khác nhau của rắn, chứa:

  • Nhiều acid amin
  • Saponozit và protit
  • Các vitamin và khoáng chất như Vitamin A, D, nhóm B, Canxi, Sắt, Magie, kẽm

Những thành phần này góp phần nuôi dưỡng sụn khớp, bảo vệ dây chằng và hỗ trợ duy trì sức khỏe xương khớp.

6 Tài liệu tham khảo

  1. Tác giả Đỗ Tất Lợi. Những Cây Thuốc Và Vị Thuốc Việt Nam. Rắn (trang 988 – 995). Truy cập ngày 26 tháng 1 năm 2026.
  2. Tan CH, Bourges A, Tan KY, (Đăng ngày: 5 tháng 1 năm 2022), King Cobra and snakebite envenomation: on the natural history, human-snake relationship and medical importance of Ophiophagus hannah, Pubmed. Truy cập ngày 26 tháng 1 năm 2026.
  3. Wang SZ, Qin ZH, (Đăng: 28 tháng 2 năm 2018), Anti-Inflammatory and Immune Regulatory Actions of Naja naja atra Venom, Pubmed. Truy cập ngày 26 tháng 1 năm 2026. 
  4. Mao YC, Liu PY et al, (Đăng: ngày 30 tháng 12 năm 2024), Clinical Characteristics of Snakebite Envenomings in Taiwan, Pubmed. Truy cập ngày 26 tháng 1 năm 2026.

Các sản phẩm có chứa dược liệu Rắn hổ mang

1/0
vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789