Liễu bách (Tamarix chinensis Lour.)
0 sản phẩm
Dược sĩ Tú Phương Dược sĩ lâm sàng
Ước tính: 1 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
| Phân loại khoa học | |
|---|---|
| Giới(regnum) | Plantae (Thực vật) Angiospermae (Thực vật có hoa) Eudicots (Thực vật hai lá mầm thật sự) |
| Bộ(ordo) | Caryophyllales |
| Họ(familia) | Tamaricaceae (Thùy ti liễu) |
| Chi(genus) | Tamarix |
| Danh pháp hai phần (Tên khoa học) | |
Tamarix chinensis Lour. | |

1 Giới thiệu
Tên khoa học: Tamarix chinensis Lour.
Tên gọi khác: Thùy ti liễu, tì liễu
Họ thực vật: Tamaricaceae (Thùy ti liễu)
1.1 Đặc điểm thực vật
Liễu bách là cây gỗ nhỏ, chiều cao trung bình khoảng 2–4 m, thân phân cành nhiều. Các cành nhánh mảnh, có màu nâu PHA đỏ, dài, thường mọc vươn lên hoặc rủ xuống tạo dáng nhẹ nhàng. Lá rất nhỏ, chỉ khoảng 2,5 mm, mọc so le và áp sát vào cành theo dạng vảy, nhờ đó toàn bộ cành mang màu xanh lục đặc trưng.
Hoa mọc thành cụm dạng chùy gồm nhiều hoa nhỏ. Lá bắc dài khoảng 3 mm, cuống hoa ngắn, cũng chừng 3 mm. Quả thuộc dạng nang, khi chín tách theo vách và bên trong chứa nhiều hạt.


1.2 Thu hái và chế biến
Bộ phận được sử dụng chủ yếu là cành và lá, dược liệu gọi là Cacumen Tamaricis, còn được biết đến với tên Tây hà liễu. Ngoài ra, hoa của cây cũng có thể dùng làm thuốc.
Cành lá được thu hái quanh năm, trong đó thời điểm thích hợp nhất thường vào khoảng tháng 5–6. Sau khi thu hái, cắt dược liệu thành từng đoạn ngắn rồi đem phơi khô trong bóng râm để bảo toàn chất lượng.
1.3 Đặc điểm phân bố
Chi Tamarix L. hiện ghi nhận có ba loài tại Việt Nam, tất cả đều được đưa vào trồng, chủ yếu với mục đích làm cảnh.
Liễu bách có xuất xứ từ Trung Quốc, sau đó được du nhập và trồng ở nhiều quốc gia khác, trong đó có Việt Nam, tuy nhiên thời điểm du nhập cụ thể chưa được xác định rõ. Hiện nay, cây được trồng rải rác tại các tỉnh miền Bắc, thường gặp trong công viên, khuôn viên ao hồ hoặc vườn cảnh gia đình. Ngoài ra, loài này còn có tại Trung Quốc và Nhật Bản.
Về sinh thái, liễu bách là loài cây ưa sáng, ưa ẩm, thích nghi tốt với điều kiện khí hậu mát. Ở Việt Nam, cây chủ yếu được trồng tại miền Bắc.

=>> Xem thêm: Cây Liễu rủ (Salix babylonica L.) - Vị thuốc trị đau nhức gân cốt và các bệnh về da
2 Thành phần hóa học
Trong cành và lá liễu bách (Tamarix chinensis) đã xác định được nhiều hợp chất hóa học khác nhau, chủ yếu thuộc nhóm Flavonoid và phenolic, bao gồm:
- Isorhamnetin
- Acid gallic dạng methyl ester và các dẫn xuất ether
- Acid 2-hydroxy-4-methoxy cinnamic
Ngoài ra, cây còn chứa các flavonoid methyl hóa như quercetin-3′,4′-dimethyl ether cùng với một số hợp chất đặc trưng khác như tamarixinol, tamarixon và tamarixol.
=>> Xem thêm: Vỏ Liễu Trắng (Salix alba L.): Dược liệu có công dụng giảm đau, hạ sốt, chống viêm
3 Công dụng theo Y học cổ truyền
3.1 Tính vị, tác dụng
Liễu bách có vị ngọt hơi cay, tính bình. Dược liệu này có tác dụng khu phong, phát hãn nhẹ, lợi tiểu, hỗ trợ giải độc, giảm phong thấp và giúp sởi dễ phát ban ra ngoài da.
3.2 Công dụng
Trong thực hành dân gian và y học cổ truyền, cây liễu bách được dùng khá phổ biến để hỗ trợ điều trị nhiều tình trạng khác nhau. Cây thường được dùng trong các trường hợp sởi mọc kém hoặc sởi không phát đều, không mọc ra ngoài. Ngoài ra, liễu bách còn được sử dụng để hỗ trợ điều trị cảm mạo, viêm phế quản mạn tính, các chứng đau nhức do phong thấp, tiểu tiện khó và giải độc rượu.
Khi dùng ngoài da, nước sắc từ liễu bách có thể giúp giảm mày đay, ngứa ngáy và các tổn thương da nhẹ. Ở một số địa phương thuộc Vân Nam (Trung Quốc), hoa liễu bách còn được dùng trong các bài thuốc hỗ trợ điều trị trúng phong.
3.3 Cách dùng – liều lượng
Dùng trong: sử dụng dưới dạng thuốc sắc, liều phổ biến từ 10–15 g mỗi ngày.
Dùng ngoài: sắc nước đặc để rửa, lau hoặc tắm trong các trường hợp ngứa da, nổi mẩn hoặc ban sởi.
4 Một số cách trị bệnh từ cây
Trị sởi mọc không đều: Dùng liễu bách với liều 10–15g, thêm một lượng nhỏ đường đỏ, đun sôi với nước và uống thay trà trong ngày. Đồng thời nấu nước để lau rửa ngoài da nhằm hỗ trợ ban sởi phát đều hơn.
Phòng sởi: Dùng liễu bách với liều khoảng 1,5g cho mỗi năm tuổi, nấu nước, thêm đường đỏ cho dễ uống, dùng ngày 3 lần.

5 Nghiên cứu mới về cây Liễu bách
Tiêu đề: Một flavonol–polysaccharide mới phân lập từ cây Tamarix chinensis có tác dụng làm giảm tổn thương phổi cấp do virus cúm A gây ra: bằng chứng về cơ chế tác động.
Bối cảnh: Tamarix chinensis Lour. là một dược liệu trong y học cổ truyền Trung Quốc, thường được dùng để điều trị các bệnh liên quan đến viêm. Các polysaccharide thô chiết từ cây (MBAP90) đã được ghi nhận có khả năng ức chế hệ bổ thể trong các nghiên cứu in vitro.
Mục tiêu nghiên cứu: Phân lập polysaccharide đồng nhất có tác dụng kháng bổ thể từ MBAP90 và đánh giá hiệu quả điều trị cũng như cơ chế tác động của chất này đối với tổn thương phổi cấp do virus cúm A (IAV) gây ra.
Phương pháp: Từ lá và cành non của T. chinensis, nhóm nghiên cứu đã phân lập được một polysaccharide đồng nhất ký hiệu là MBAP-5 bằng các phương pháp sắc ký. Cấu trúc của MBAP-5 được xác định bằng các kỹ thuật hiện đại như UPLC-IT-MS và NMR. Hoạt tính kháng bổ thể được đánh giá in vitro, còn tác dụng điều trị được thử nghiệm in vivo trên chuột nhiễm virus cúm A (H1N1). Các kỹ thuật mô học và sinh hóa được sử dụng để đánh giá tổn thương phổi, phản ứng viêm và các con đường tín hiệu liên quan.
Kết quả: MBAP-5 là một polysaccharide gắn flavonol mới, có khối lượng phân tử khoảng 153,6 kDa, trong đó một phần cấu trúc polysaccharide được gắn với quercetin. Chất này thể hiện khả năng ức chế mạnh hệ bổ thể. Khi dùng đường uống cho chuột nhiễm H1N1, MBAP-5 giúp giảm phù phổi, hạn chế sự nhân lên của virus và làm giảm rõ rệt phản ứng viêm. Về cơ chế, MBAP-5 ức chế sự hoạt hóa hệ bổ thể tại phổi, đồng thời kìm hãm con đường tín hiệu viêm TLR4/NF-κB và các con đường inflammasome (như NLRP3, caspase-1, IL-1β, IL-18).
Kết luận: MBAP-5, một flavonol-polysaccharide mới phân lập từ Tamarix chinensis, cho thấy hiệu quả bảo vệ phổi trong mô hình tổn thương phổi cấp do virus cúm A. Tác dụng này liên quan đến khả năng ức chế hệ bổ thể và các con đường viêm quan trọng.

6 Tài liệu tham khảo
- Tác giả Võ Văn Chi. Từ Điển Cây Thuốc Việt Nam (Bộ mới) Tập 1. Liễu bách, trang 1315. Tham khảo ngày 29 tháng 1 năm 2026.
- Zhao L, Peng XJ, Xia PF, Duan WD, (Đăng: tháng 1 năm 2914), [Chemical constituents of Tamarix chinensis], Pubmed. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2026.
- Jiao Y, Zhou L et al, (Đăng ngày: 15 tháng 1 năm 2024), A novel flavonol-polysaccharide from Tamarix chinensis alleviates influenza A virus-induced acute lung injury. Evidences for its mechanism of action, Pubmed. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2026.

