Khoai mỡ (Khoai tím, khoai vạc, khoai ngọt, củ mỡ, củ cái - Dioscorea alata)

0 sản phẩm

Ước tính: 4 phút đọc, Ngày đăng:

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Phân loại khoa học
Giới(regnum)

Plantae (Thực vật)

Monocots (Thực vật một lá mầm)

Bộ(ordo)

Củ nâu (Dioscoreales)

Họ(familia)

Củ nâu (Dioscoreaceae)

Chi(genus)

Củ nâu (Dioscorea)

Danh pháp hai phần (Tên khoa học)

Dioscorea alata L.

Khoai mỡ (Khoai tím, khoai vạc, khoai ngọt, củ mỡ, củ cái - Dioscorea alata)

1 Giới thiệu

Tên khoa học: Dioscorea alata L.

Tên gọi khác: Khoai tím, khoai vạc, khoai ngọt, củ mỡ, củ cái, củ tía, khoai ngà, khoai bướu.

Họ thực vật: Họ Củ Nâu (Dioscoreaceae)

1.1 Đặc điểm thực vật

Cây khoai mỡ là một loài thực vật dạng dây leo, sinh trưởng nhiều năm và phát triển nhờ hệ củ nằm dưới đất. Thân dây có thể leo bám lên giàn, chà, cây khác hoặc lan trên mặt đất, cỏ dại.

Khoai mỡ có thân leo dài trung bình từ 5–10 mét, trong điều kiện thuận lợi có thể vươn tới khoảng 20 mét. Thân phân nhánh khá nhiều, phần thân gần gốc có kích thước thay đổi, thường dao động trong khoảng 1–20 cm.

Hệ rễ của cây phát triển mạnh và biến đổi thành củ lớn. Tùy thuộc vào từng giống, ruột củ khoai mỡ có thể mang màu trắng, tím nhạt hoặc tím đậm đặc trưng.

Lá đơn, mọc so le, đầu lá nhọn hoặc có mũi. Kích thước lá tương đối lớn, chiều dài và chiều rộng khoảng 8 cm. Phiến lá mềm, có từ 9–13 gân chính, bề mặt có thể có lông mi mịn hoặc nhẵn, mép lá nguyên.

Hoa có kích thước rất nhỏ, thường mọc thành cụm ở nách lá. Hình thái hoa khá đa dạng và có sự khác biệt rõ rệt giữa các giống khác nhau, tạo nên đặc điểm riêng cho từng loại khoai mỡ.

Đặc điểm thực vật của cây khoai mỡ

1.2 Đặc điểm phân bố

Khoai mỡ có xuất xứ từ khu vực nhiệt đới châu Á. Từ vùng phân bố ban đầu này, cây đã được đưa vào trồng phổ biến tại nhiều quốc gia và khu vực như Ấn Độ, Việt Nam, Malaysia, một số nước châu Phi, Nam Mỹ cũng như châu Đại Dương.

Ở Việt Nam, khoai mỡ được trồng làm cây lương thực tại nhiều địa phương. Trong đó, tỉnh Long An được xem là một trong những vùng trồng khoai mỡ có diện tích lớn và mức độ tập trung cao. Cây thuộc nhóm dây leo, thân mềm, sinh trưởng khỏe và thích nghi tốt với điều kiện canh tác.

Hình ảnh của cây khoai mỡ

Khoai mỡ tại Việt Nam hiện nay chủ yếu gồm hai nhóm chính là khoai ruột trắng và ruột tím. Dựa vào màu ruột củ mà người ta thường gọi là “Khoai mỡ trắng” hoặc “Khoai mỡ tím”. Nhóm ruột trắng tiêu biểu với giống Mộng Linh, đặc điểm củ mọc thành chùm, kích thước lớn, khối lượng mỗi củ có thể đạt 4–5 kg, cho năng suất cao. Trong khi đó, nhóm ruột tím lại bao gồm các giống như tím than và tím bông lau. Các giống này thường có củ thon dài, kích thước nhỏ hơn so với khoai ruột trắng nhưng chất lượng ăn ngon, màu sắc hấp dẫn khi chế biến nên được người tiêu dùng ưa chuộng.

Hình ảnh Khoai mỡ trắng và Khoai mỡ tím

=>> Xem thêm: Cây Bán Chi Liên chống ung thư, bảo vệ tim mạch

2 Khoai mỡ miền Bắc gọi là gì?

Được biết đến với nhiều tên gọi dân gian khác nhau, phản ánh đặc điểm hình thái và màu sắc củ như khoai tím, khoai vạc, củ cái, củ mỡ, củ cầm, củ đỏ, củ tía, khoai tía, khoai ngà, khoai bướu, khoai trút, khoai ngọt… Ở miền Bắc không có tên gọi riêng mà chủ yếu được gọi là khoai mỡ hoặc khoai tím.

Khoai mỡ tiếng Anh thường được gọi là “yam”, đặc biệt trong các tài liệu viết và nghiên cứu học thuật. Để phân biệt với những loại củ khác cùng nhóm, thuật ngữ “purple yam” cũng được sử dụng khá phổ biến.

3 Thành phần hóa học

Khoai mỡ là loại củ có giá trị dinh dưỡng khá cao, trong đó gồm các nhóm chất chính sau:

  • Chất bột đường: Carbohydrate và tinh bột.
  • Chất đạm
  • Chất béo
  • Chất xơ.

Vitamin có trong khoai mỡ:

  • Vitamin nhóm B (B1, B2, B3, B6)
  • Vitamin C
  • Vitamin A
  • Vitamin K

Khoáng chất thiết yếu:

  • Kali
  • Magiê
  • Canxi
  • Phospho
  • Sắt
  • Kẽm
  • Mangan

Một số hợp chất khác:

  • Đường tự nhiên
  • Acid phytic
  • Oxalate
  • Hợp chất diosgenin.

Nhìn chung, khoai mỡ là thực phẩm giàu năng lượng, chứa nhiều tinh bột, vitamin và khoáng chất, thích hợp sử dụng trong bữa ăn hằng ngày cũng như trong chế độ dinh dưỡng bổ sung.

Hình ảnh của cây khoai mỡ

=>> Xem thêm: Cây Ba gạc lá to (Ba gạc Campuchia) giúp hạ huyết áp và an thần 

4 Tác dụng theo Y học hiện đại

Dưới góc nhìn của y học hiện đại, do khoai mỡ vừa là thực phẩm vừa là dược liệu, nhiều nghiên cứu khoa học đã được tiến hành nhằm đánh giá tác dụng sinh học của loài cây này. Kết quả cho thấy:

  • Carbohydrate trong khoai mỡ được chuyển hóa chậm, giúp hạn chế sự tăng nhanh của đường huyết sau ăn.
  • Hàm lượng chất xơ và carbohydrate phức hợp cao hỗ trợ kiểm soát đường huyết, cân nặng và tạo cảm giác no lâu, phù hợp với người cần kiểm soát cân nặng.
  • Khoai mỡ có tác dụng lợi tiểu, hỗ trợ giảm viêm, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến đường tiết niệu và bàng quang.
  • Thực phẩm này góp phần cải thiện hoạt động của hệ tiêu hóa, hô hấp và thần kinh.
  • Khoai mỡ giúp hỗ trợ điều hòa huyết áp, giảm căng cơ, giảm đau dây thần kinh và hạn chế tình trạng chuột rút.

Bên cạnh đó, Vitamin B6 trong khoai mỡ có vai trò quan trọng trong việc giảm nồng độ homocysteine – một yếu tố liên quan đến bệnh tim mạch và đột quỵ. Vitamin này cũng được ghi nhận có lợi cho tâm trạng, đặc biệt ở phụ nữ, giúp giảm các biểu hiện căng thẳng và trầm cảm nhẹ. Khoai mỡ còn được xem là thực phẩm có lợi cho phụ nữ trong giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh nhờ khả năng hỗ trợ giảm các triệu chứng khó chịu.

Ngoài ra, khoai mỡ chứa Mangan – khoáng chất cần thiết cho quá trình chuyển hóa năng lượng và điều hòa hoạt động của cơ thể. Đặc biệt, trong củ khoai mỡ có hợp chất diosgenin, là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất một số hormone steroid. Nhờ đó, khoai mỡ được xem là nguồn cung cấp DHEA tự nhiên, có lợi cho sức khỏe tim mạch và nội tiết khi sử dụng hợp lý.

5 Công dụng theo Y học cổ truyền

Theo y học cổ truyền, củ khoai mỡ có tác dụng bồi bổ tỳ thận, hỗ trợ cải thiện tình trạng ăn uống kém, suy nhược cơ thể. Ngoài ra, dược liệu này còn được dùng trong các trường hợp bệnh thận, nước tiểu đục, đái tháo đường và hỗ trợ điều trị di mộng tinh.

Trong Đông y, không chỉ phần củ mà nhiều bộ phận khác của cây khoai mỡ cũng được sử dụng làm thuốc, với đặc tính dược lý riêng biệt:

  • Lá khoai mỡ: Có vị cay, tính mát. Dân gian thường dùng để hỗ trợ điều trị tình trạng ra mồ hôi tay chân khó kiểm soát, trẻ em đổ mồ hôi trộm, phụ nữ bị ra mồ hôi vùng nách hoặc kẽ tay chân gây mùi khó chịu. Ngoài ra, lá khoai mỡ còn được dùng trong các trường hợp mụn nhọt, nhiễm độc, ngộ độc thuốc theo kinh nghiệm y học cổ truyền.
  • Cuống lá khoai mỡ: Mang tính mát, vị cay, thường được sử dụng trong các bài thuốc hỗ trợ cải thiện rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, kiết lỵ, khó tiêu, tiêu hóa kém.
  • Hoa khoai mỡ: Có vị the, tính bình, cần được sử dụng đúng cách do có chứa một lượng rất nhỏ độc tố tự nhiên. Theo kinh nghiệm Đông y, hoa khoai mỡ được dùng hỗ trợ trong các trường hợp liên quan đến dạ dày, xuất huyết tiêu hóa, trĩ, sa trực tràng, sa tử cung và một số tổn thương ngoài da.

Tại Ấn Độ, khoai mỡ từ lâu đã được sử dụng trong y học bản địa như một vị thuốc tẩy giun, nhuận tràng. Ngoài ra, loại củ này còn được dùng để hỗ trợ điều trị trĩ, sốt, bệnh lây truyền qua đường tình dục, khối u và một số bệnh mạn tính khác. Phụ nữ mang thai khi sử dụng khoai mỡ với lượng phù hợp được cho là có thể giúp hạn chế tình trạng ứ nước, từ đó làm giảm cảm giác buồn nôn.

6 Tác hại của khoai mỡ

Mặc dù khoai mỡ là thực phẩm giàu dinh dưỡng, tuy nhiên nếu sử dụng không hợp lý hoặc dùng quá nhiều có thể gây ra một số ảnh hưởng không mong muốn đối với sức khỏe:

Việc ăn khoai mỡ với tần suất cao hoặc số lượng lớn có thể làm rối loạn hệ tiêu hóa, dẫn đến các biểu hiện như tiêu chảy, buồn nôn, nôn ói hoặc đau đầu.

Trong khoai mỡ có chứa các hợp chất có hoạt tính tương tự estrogen, vì vậy những người mẫn cảm hoặc dị ứng với estrogen nên hạn chế hoặc tránh sử dụng.

Khoai mỡ có thể làm gia tăng nguy cơ hình thành cục máu đông ở những người có rối loạn đông máu, đặc biệt là các trường hợp thiếu hụt protein liên quan đến cơ chế chống đông tự nhiên của cơ thể.

7 Khoai mỡ nấu gì?

Lá và đọt non khoai mỡ thường được thu hái tại các vùng trồng chuyên canh. Phần này được dùng để luộc, xào hoặc nấu canh giống như các loại đọt khoai khác. Do có nhiều nhớt, lá và đọt non không thích hợp để ăn sống mà cần được nấu chín.

Củ khoai mỡ được xem là một loại lương thực quan trọng. Củ có thể chế biến thành nhiều món như luộc, chiên, hấp, nấu cháo, nấu canh, làm bánh hoặc xôi, vừa dễ ăn vừa bổ dưỡng.

Trên thế giới, khoai mỡ được sử dụng đa dạng như nấu súp, làm mứt, bánh, kem, ăn kèm mì hoặc dùng làm nguyên liệu tạo độ sánh cho món ăn, đặc biệt phổ biến tại các nước châu Á và một số quốc gia châu Âu.

Tại Việt Nam, khoai mỡ tím thường được dùng để nấu xôi, làm bánh, khoai mỡ chiên, nấu cháo. Tuy nhiên, món phổ biến và gần gũi nhất vẫn là canh khoai mỡ, thường nấu cùng thịt heo bằm, tôm khô hoặc tép đồng tươi, trong đó canh khoai mỡ nấu với tép tươi được nhiều người ưa chuộng nhất.

Cách sơ chế củ khoai mỡ thường được áp dụng là cạo vỏ, rửa sạch, chẻ đôi củ theo chiều dọc rồi dùng muỗng cạo phần ruột khoai cho nhuyễn, sau đó đập dập. Khoai càng được nghiền nát thì canh càng sánh và có độ nhớt đặc trưng. Thông thường có hai cách nấu canh khoai mỡ được áp dụng:

  • Cách thứ nhất: Phi nhẹ tỏi với dầu hoặc mỡ, cho thịt bằm, tôm hoặc tép vào xào sơ để khử mùi tanh, nêm gia vị vừa ăn rồi trút ra tô riêng. Sau đó đun sôi nước ở nồi khác, cho khoai mỡ đã đập dập vào nấu đến khi khoai chín, nước canh chuyển sang màu đục và khoai mềm. Tiếp theo cho phần thịt hoặc tôm đã xào vào, hớt bọt kỹ, thêm rau mùi, đun sôi lại rồi tắt bếp.
  • Cách thứ hai: Xào trực tiếp thịt bằm hoặc tôm, tép trong nồi, nêm gia vị, sau đó cho nước vào nấu sôi. Khi nước sôi và đã vớt bọt sạch, cho khoai mỡ vào nấu đến khi chín, cuối cùng thêm rau mùi và nhấc nồi xuống. Cách này nhanh gọn hơn nhưng màu nước canh thường sẫm hơn do hòa lẫn màu mỡ tỏi.
Canh khoai mỡ và khoai mỡ chiên

8 Một số cách trị bệnh từ cây

Theo kinh nghiệm y học cổ truyền, khoai mỡ không chỉ là thực phẩm mà còn được sử dụng trong nhiều bài thuốc dân gian nhằm hỗ trợ cải thiện sức khỏe. Một số cách dùng tiêu biểu gồm:

8.1 Trị u hạch cổ, nhuận tràng, cải thiện đại tiện và một số chứng viêm

Khoai mỡ được dùng kết hợp với củ mài và gạo tẻ, nấu nhừ thành dạng cháo hoặc canh đặc. Bài thuốc này theo Đông y có tác dụng hỗ trợ nhuận tràng, thông tiện, đồng thời được áp dụng trong các trường hợp bỏng nhẹ, viêm thận, đau vùng tứ chi, khớp xương chậu và tình trạng bạch huyết kéo dài ở phụ nữ. Món ăn được dùng nhiều lần trong ngày, liên tục trong khoảng một tuần.

8.2 Bồi bổ khi bị suy nhược gân cốt, đau khớp và cột sống

Canh khoai mỡ nấu cùng cua đồng hoặc thịt nạc cá lóc, kết hợp với một số loại rau gia vị như rau om, hành hương, lá Gừng non và tiêu. Theo kinh nghiệm dân gian, món canh này nên dùng khi còn nóng để giúp bồi bổ cơ thể, hỗ trợ gân xương, giảm đau nhức khớp gối và cột sống, đồng thời mang lại cảm giác mát gan, tăng cường thể lực.

8.3 Giảm khô khát, đắng miệng, hỗ trợ phục hồi sau bệnh dạ dày

Khoai mỡ được nấu chung với thịt dê nạc và gạo tẻ thành món cháo đặc. Bài thuốc này được cho là có tác dụng bổ âm, giúp cải thiện cảm giác ăn uống, hỗ trợ giấc ngủ và phục hồi thể trạng sau thời gian điều trị các bệnh lý liên quan đến dạ dày.

8.4 Cải thiện mụn nhọt, lở loét ngoài da

Khoai mỡ được sơ chế, rang chín vàng rồi tán thành bột mịn. Phần bột này dùng nấu cháo cùng gạo tẻ để ăn hằng ngày. Theo kinh nghiệm Đông y, cách dùng này giúp hỗ trợ giảm tình trạng sưng nhọt, mụn lở loét và góp phần thanh lọc cơ thể từ bên trong.

9 Cách trồng khoai mỡ

9.1 Chuẩn bị trước khi trồng

9.1.1 Chọn và chuẩn bị giống khoai mỡ

Chọn củ giống khỏe, 5–6 tháng tuổi, nặng khoảng 1–2 kg, vỏ nhẵn, không dập nát, không sâu bệnh. Với khoai mỡ tím, ưu tiên củ có ruột tím đậm để đảm bảo màu sắc và chất lượng.

Cắt củ thành hom dài 5–7 cm, xử lý mặt cắt bằng vôi bột hoặc Dung dịch nano bạc để hạn chế thối.

Ủ hom trong tro bếp, tưới ẩm nhẹ 2–3 ngày/lần trong 20–30 ngày, khi mầm dài 3–5 cm thì đem trồng.

9.1.2 Chuẩn bị đất trồng

Đất thích hợp là đất thịt nhẹ, tơi xốp, giàu mùn, thoát nước tốt, pH khoảng 5,5–6,5.

Đất mới cần cày xới sâu, làm sạch cỏ, bón vôi khử chua trước trồng khoảng 10 ngày.

Đất đã canh tác nên phơi ải, luân canh với cây họ đậu hoặc lúa, kết hợp bón phân hữu cơ hoai mục hoặc phân trùn Quế để tăng độ phì.

9.1.3 Thời vụ

Miền Nam: trồng khoảng tháng 12–1 năm sau để tránh mùa lũ.

Miền Bắc: trồng tháng 2–3, phù hợp vụ xuân hè.

Khoảng cách trồng: cây cách cây 40–50 cm, hàng cách hàng 60–70 cm.

9.2 Tiến hành trồng khoai mỡ

9.2.1 Làm đất và lên luống

Làm đất kỹ, nhặt sạch cỏ dại. Bón lót phân chuồng hoai mục hoặc phân trùn quế.

Lên luống cao 25–30 cm, rộng 60–70 cm, rãnh thoát nước khoảng 30 cm để tránh úng.

9.2.2 Chuẩn bị hom giống

Chọn hom dài 20–25 cm, có 2–3 mắt mầm khỏe.

Ngâm hom trong dung dịch nấm Trichoderma hoặc thuốc sinh học để phòng bệnh trước khi trồng.

9.2.3 Trồng ngoài ruộng

Đào hốc sâu 15–20 cm. Đặt hom nằm ngang hoặc nghiêng khoảng 45°, mắt mầm hướng lên. Lấp đất dày 5–7 cm, không nén chặt, sau đó tưới nước giữ ẩm.

9.2.4 Trồng trong thùng xốp

Dùng thùng 50–100 lít, khoan lỗ thoát nước dưới đáy. Giá thể trộn đất thịt, phân hữu cơ hoai mục và tro trấu theo tỷ lệ 2:1:1.

Đổ đất khoảng 2/3 thùng, đặt 1–2 hom, lấp đất nhẹ. Đặt thùng nơi có nắng 6–8 giờ/ngày, tưới đều, bón phân loãng định kỳ 7–10 ngày/lần.

10 Nghiên cứu khoa học về khoai mỡ

Nghiên cứu đặc tính hoạt tính ức chế ACE trong Dioscorea alata và ý nghĩa của nó như một chiết xuất chống tăng huyết áp tự nhiên.

Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu nhằm xác định các phân đoạn chiết xuất và những hợp chất sinh học có trong khoai mỡ (Dioscorea alata), từ đó làm rõ vai trò của chúng đối với tác dụng hỗ trợ hạ huyết áp thông qua cơ chế ức chế enzyme ACE.

Phương pháp nghiên cứu: Khoai mỡ được chiết xuất bằng phương pháp chiết rắn – lỏng, thu phân đoạn ete dietyl. Thành phần hóa học được phân tích bằng sắc ký khí khối phổ (GC–MS). Hoạt tính hạ huyết áp được đánh giá thông qua thử nghiệm ức chế ACE in vitro và mô phỏng gắn kết phân tử giữa các hợp chất và enzyme ACE. Đồng thời, tác động sinh học được khảo sát trên dòng tế bào nội mô tĩnh mạch rốn người (HUVECs).

Kết quả: Phân đoạn ete dietyl thể hiện khả năng ức chế ACE mạnh với giá trị IC₅₀ khoảng 41,99 µg/mL. Phân tích GC–MS cho thấy sự hiện diện của nhiều hợp chất hữu cơ phân tử nhỏ, trong đó 2-Phenyl-1,3-oxazol-2-ine là hợp chất chiếm ưu thế. Mô phỏng phân tử cho thấy hợp chất này gắn bền vững vào vị trí hoạt động của enzyme ACE thông qua liên kết hydro. Ngoài ra, dịch chiết còn làm tăng giải phóng nitric oxide và không gây độc đối với tế bào nội mô.

Kết luận: Kết quả cho thấy khoai mỡ (Dioscorea alata) là nguồn tiềm năng chứa các hợp chất có tác dụng hỗ trợ kiểm soát huyết áp, mở ra hướng ứng dụng trong phát triển các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên nhằm giảm nguy cơ tác dụng phụ so với thuốc hạ huyết áp tổng hợp.

Nghiên cứu khoa học về cây khoai mỡ

11 Tài liệu tham khảo

  1. Vincent Lebot et al (Đăng tháng 1 năm 2023), The greater yam (Dioscorea alata L.): A review of its phytochemical content and potential for processed products and biofortification, ScienceDirect. Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2026.
  2. Faustina Dufie WM et al, (Đăng tháng 10 năm 2023), Potential health benefits of water yam (Dioscorea alata), Pubmed. Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2026.
  3. Logan K, Nwokocha C, Asemota H, Gray W, (Đăng ngày: 30 tháng 1 năm 2024), Characterization of ACE inhibitory activity in Dioscorea alata cv and its implication as a natural antihypertensive extract, Pubmed. Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2026.
  4. Liu YW, Shang HF et al, (Đăng 14 tháng 6 năm 2007), Immunomodulatory activity of dioscorin, the storage protein of yam (Dioscorea alata cv. Tainong No. 1) tuber, Pubmed. Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2026.

Các sản phẩm có chứa dược liệu Khoai mỡ (Khoai tím, khoai vạc, khoai ngọt, củ mỡ, củ cái - Dioscorea alata)

1/0
vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789