Hắc Mai Biển

6 sản phẩm

Hắc Mai Biển

Ngày đăng:
Cập nhật:

Hắc mai biển là loài cây được sử dụng với nhiều công dụng như phòng chống ung thư, chống oxy hóa, kháng khuẩn, tốt cho tim mạch. Trong bài viết này, Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (trungtamthuoc.com) xin gửi đến bạn đọc những thông tin chi tiết về Hắc mai biển.

1 Giới thiệu về Cây Hắc Mai Biển

Cây hắc mai biển, một số tài liệu còn gọi là cây gai cát, gai cẩm quỳ, Bìm Bìm biếc. Tên tiếng anh là Sea Buckthorn. Danh pháp khoa học của hắc mai biển là Hippophae rhamnoides L., thuộc họ Elaeagnaceae.

1.1 Mô tả thực vật

Cây hắc mai biển là một loại cây bụi rụng lá có kích thước trung bình, khỏe mạnh, có thể cao từ 2 đến 6 m. Nó được tìm thấy ở Bắc bán cầu dọc theo bờ sông, vùng núi, và trên đất cát và sỏi ở độ cao từ 3.300 đến 4.500 m.

Vỏ cây hắc mai biển dày và thô ráp.

Mỗi lá có hình thuôn dài hoặc hình mác thon dài, màu xanh lục ở mặt trên và màu xanh tro hay bạc ở mặt dưới.

Cây ra hoa vào tháng 4 và quả mọng có màu vàng cam, hình cầu, có đường kính từ 3–8 mm, tụ lại với nhau và được bao quanh bởi những gai nhọn, quả được thu hái từ tháng 8 đến tháng 10. 

Hạt hình trứng có màu nâu hoặc xám, dài 3–4 mm và được bao phủ bởi một lớp vỏ sáng bóng 

Hình ảnh cây hắc mai biển
Hình ảnh cây hắc mai biển

1.2 Cây hắc mai biển có ở Việt Nam không?

Cây hắc mai biển phân bố tự nhiên ở Trung Á, ở Châu Âu từ bờ Biển Đen đến dãy Alps và dọc theo bờ biển Tây Bắc Châu Âu. Nó cũng được tìm thấy ở Canada và Hoa Kỳ.

Cây được nhập khẩu và được sử dụng ở Việt Nam dưới dạng chiết xuất hay dầu

1.3 Dầu hắc mai biển là gì?

Dầu hắc mai biển là dầu được chiết từ hạt và thịt quả của cây hắc mai biển

Cách sử dụng tinh dầu hắc mai biển: loại dầu này có thể sử dụng ngoài da giúp dưỡng da hay làm lành vết thương, vết bỏng

1.4 Hắc mai biển mua ở đâu?

Bạn có thể tham khảo mua Hippophae Rhamnoides Extract tức là chiết xuất hắc mai biển hoặc dầu hắc mai biển hay quả khô... tại các công ty cung cấp nguyên liệu dược phẩm uy tín.

Ngoài ra, hắc mai biển cũng được ứng dụng nhiều trong các sản phẩm bổ sung hay mỹ phẩm, bạn cũng có thể tham khảo.

2 Thành phần hóa học

Cây hắc mai biển có chứa carotenoids, tocopherols, sterols, flavonoids, lipids, ascorbic acid, và tannin. Sự hiện diện và/hoặc nồng độ của các chất dinh dưỡng và thành phần hoạt tính sinh học khác nhau bị ảnh hưởng bởi di truyền của giống cây trồng, bao gồm phân loài, phương pháp canh tác, vị trí sinh trưởng, thời tiết và thời điểm thu hoạch. Cây hắc mai biển có số lượng cao đáng kể cả hai chất chống oxy hóa ưa dầu (chủ yếu là carotenoids và tocopherols) và chất chống oxy hóa ưa nước (flavonoid, tanin, axit phenolic, axit ascorbic).

Các glycoside phổ biến được tìm thấy trong quả mọng bao gồm quercetin, kaempferol và myricetin, trong khi aglycon dồi dào nhất là isorhamnetin. 

Flavan-3-ols được tìm thấy trong nước hắc mai biển bao gồm (+) catechin (và +/- gallocatechin) và (-) epicatechin. Axit phenolic được tìm thấy trong lá, nước ép hoặc quả của hắc mai biển bao gồm axit gallic, protecatechuic, p-coumaric, ferulic, p-hydroxybenzoic và ellagic.

Tocopherols và tocotrienols trong quả hoặc hạt của hắc mai biển quả hắc mai, được gọi chung là Vitamin E, có hoạt tính chống oxy hóa. Alpha-tocopherol có hoạt tính chống oxy hóa cao nhất và là loại tocopherol dồi dào nhất, chiếm khoảng 76% đến 89% quả mọng.   

Carotenoid được tìm thấy trong quả hắc mai biển có thể làm giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác và bao gồm alpha-, beta- và gamma-carotene; lycopene; zeaxanthin; Zeaxanthin dipalmitat; và beta-cryptoxanthin palmitate. Hoạt tính chống oxy hóa mạnh hơn với dầu hắc mai biển được chiết xuất do hàm lượng caroten cao hơn. Các axit hữu cơ trong nước hắc mai biển đã được xác định là oxalic, citric, tartaric, malic, quinic và ascorbic.

Thành phần axit béo khác nhau giữa dầu hạt và phần mềm của quả. Dầu hạt chứa axit linoleic, alpha-linoleic, oleic, palmitic, stearic và vaccenic. Quả chứa axit palmitoleic, palmitic và oleic. Sterol được tìm thấy trong 1% đến 2% dầu hạt và 1% đến 3% trong các phần mềm của quả như sitosterol, isofucosterol, campterol, stigmastanol, citrostadienol, avenasterol, cycloartenol, 24-methylenecycloartanol và obtusifoliol.

Tannin hippophaenins A và B đã được phân lập từ lá cây hắc mai biển.

Thành phần hóa học của hắc mai biển
Thành phần hóa học của hắc mai biển

3 Nghiên cứu dược lý

Đã có rất nhiều nghiên cứu về tác dụng của hắc mai biển
Đã có rất nhiều nghiên cứu về tác dụng của hắc mai biển

3.1 Tác dụng chống ung thư

Flavonoid từ dầu chiết xuất từ ​​hạt hắc mai biển gây ra quá trình chết theo chương trình trong dòng tế bào ung thư gan BEL-7402. Flavonol từ hắc mai biển ức chế tế bào ung thư bạch cầu promyelocytic HL-60. Chất chiết xuất từ ​​trái cây và quả mọng từ cây hắc mai biển đã ức chế sự phát triển của tế bào ung thư ruột kết HT29 và tế bào ung thư vú MCF-7 theo cách phụ thuộc vào liều lượng. Những chất chiết xuất này ức chế ung thư dạ dày gây ung thư và khối u da ở chuột.

Một chất chiết xuất từ ​​lá cây hắc mai biển đã ức chế sự phát triển của các tế bào u thần kinh đệm C6 ở chuột, có thể thông qua cơ chế chết theo chương trình sớm; việc giảm các loại oxy phản ứng cũng được ghi nhận.

Dầu hắc mai biển có thể kích thích sự phục hồi của quá trình tạo máu sau khi hóa trị. Ở những con chuột bị ức chế tủy được cho ăn dầu hắc mai biển, số lượng tế bào máu vượt quá số lượng ở nhóm đối chứng và tỷ lệ tử vong giảm.

Mặc dù hoạt tính chống ung thư của hắc mai biển đã được xác nhận bởi nhiều nghiên cứu in vitro và in vivo trên động vật, nhưng liều điều trị và dự phòng cho con người vẫn chưa được biết. Cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng chất lượng cao và được kiểm soát tốt hơn trong lĩnh vực này.

3.2 Tác dụng kháng khuẩn

Các hợp chất phenolic từ quả hắc mai biển đã ức chế sự phát triển của vi khuẩn gram âm và gram dương. Myricetin ức chế sự phát triển của vi khuẩn axit lactic từ hệ thực vật đường tiêu hóa của con người. Chiết xuất từ ​​hạt hắc mai biển ức chế sự phát triển của Bacillus cereus (nồng độ ức chế tối thiểu [MIC] 200 ppm), Bacillus coagulans (MIC 300 ppm), Bacillus subtilis (MIC 300 ppm), Listeria monocytogenes (MIC 300 ppm) và Yersinia enterocolitica ( MIC 350 ppm).

Chiết xuất Ethanol của hắc mai biển đã ức chế sự phát triển của Helicobacter pylori ở mức MIC khoảng 60 mcg/mL.

3.3 Tác dụng chống oxy hóa

Chất chiết xuất cồn từ ​​quả và lá của hắc mai biển đã ức chế các gốc tự do gây ra bởi Crom (VI), quá trình chết theo chương trình và sự phân mảnh DNA.

Chiết xuất hexane ức chế sự cạn kiệt Glutathione trong mô dạ dày và ức chế tổn thương oxy hóa do nicotin gây ra trong hồng cầu.

Bổ sung dầu hắc mai biển làm tăng hoạt hóa glutathione Peroxidase, superoxide dismutase, glucose-6 phosphate dehydrase, và nồng độ màng của axit sialic và nhóm sulfhydryl trong hồng cầu. Dầu cũng bảo vệ chống lại tác hại oxy hóa từ sulfur dioxide.

Hoạt động chống oxy hóa của hắc mai biển cũng đã được quan sát thấy trong chất gây ung thư, nội mô mạch máu, thần kinh nội tiết, và cơ chế bảo vệ đục thủy tinh thể.

Một số nghiên cứu in vivo về hắc mai biển đã chỉ ra rằng chiết xuất hạt hắc mai biển cải thiện hoạt động của các enzym chống oxy hóa và do đó có tác dụng chống lão hóa. Ngoài ra, dầu hạt hắc mai biển có tác dụng thải Sắt và tác dụng bảo vệ nhất định chống lại tác hại của quá trình oxy hóa.

3.4 Bệnh tim mạch

Một nghiên cứu khác cho thấy rằng bổ sung chế độ ăn uống với 0,75 mL dầu hạt hắc mai biển mỗi ngày làm giảm hiệu quả rối loạn lipid máu, các yếu tố nguy cơ tim mạch và tăng huyết áp ở người, có thể là do sự hiện diện của axit béo ω-3, -6 và -9 trong dầu. Các thông số chống oxy hóa được cải thiện cũng có thể là do hàm lượng cao của-carotene và vitamin E.

Flavonoid từ quả Hippophae rhamnoides được cho là làm giảm tỷ lệ mắc các bệnh tim mạch bằng cách giảm cholesterol, viêm và kết tập tiểu cầu

Tinh chất hắc mai biển cũng đã được đánh giá về khả năng làm giảm nồng độ lipid trong máu và các yếu tố nguy cơ mắc bệnh tim mạch khác.

3.5 Hắc mai biển trong mỹ phẩm

Các nghiên cứu về ứng dụng tại chỗ của dầu hắc mai biển kết luận rằng nó rất hữu ích trong việc chữa lành vết thương mà không để lại sẹo. Nó cũng là một chất chống tia cực tím tốt so với các loại kem chống nắng khác.

Dầu hắc mai biển được bôi tại chỗ giúp thúc đẩy quá trình chữa lành các vết thương, vết bỏng và viêm da do chiếu xạ trên da.

Uống axit palmitoleic có thể nuôi dưỡng da và giúp điều trị các vấn đề da liễu khác nhau như viêm da dị ứng.

3.6  Bệnh tiểu đường

Flavonoid từ chiết xuất hạt và quả hắc mai biển ức chế chuyển hóa đường và giảm Glucose huyết thanh, cholesterol huyết thanh và triglyceride huyết thanh ở chuột.

Lợi ích tiềm năng của chiết xuất dầu quả hắc mai biển để cải thiện độ nhạy insulin, giảm lượng đường trong máu, thúc đẩy quá trình tạo glycogen ở gan và bảo vệ nhiễm độc gan do glucose đã được chứng minh trong ống nghiệm và trong mô hình chuột mắc bệnh tiểu đường loại 2. Tác dụng đối với đường huyết cho thấy mối liên hệ phụ thuộc vào liều lượng. Cải thiện tình trạng kháng Insulin được thực hiện qua trung gian thông qua con đường PI3K/Akt, nơi mà sự biểu hiện gen và protein được tăng cường.

3.7 Điều hòa miễn dịch

Sử dụng chiết xuất lá hắc mai biển vào cùng ngày hoặc 5 ngày trước khi gây viêm ở chân sau bên phải của chuột làm giảm viêm theo cách phụ thuộc vào liều khi so sánh với các biện pháp kiểm soát.

3.8 Bệnh gan

Tác dụng lâm sàng của dầu chiết xuất hắc mai biển (15 g uống 3 lần mỗi ngày trong 6 tháng) đã được thử nghiệm ở 48 bệnh nhân xơ gan (Child-Pugh loại A và B). Kết quả chính bao gồm đo lường các cytokine và các thông số máu khác nhau về xơ hóa gan và xét nghiệm chức năng gan (ví dụ: IL-6, TNF-alpha, Albumin, AST, ALT). Bệnh nhân được điều trị bằng chiết xuất hắc mai biển đã giảm nồng độ laminin, axit hyaluronic, axit mật tổng số và Collagen loại III và IV trong huyết thanh. Những kết quả này cho thấy rằng dầu hạt hắc mai biển có thể có một số tác dụng có lợi trong việc ngăn ngừa và điều trị bệnh gan

4 Công dụng của hắc mai biển

Giá trị dược liệu của hắc mai biển đã được hệ thống y tế Trung Quốc công nhận cách đây 3000 năm, có từ thời nhà Đường. Theo ghi chép, trong y học cổ truyền Trung Quốc, hắc mai biển được sử dụng để điều trị các bệnh bao gồm các bệnh về hệ tuần hoàn, tổn thương da, rối loạn chuyển hóa và các bệnh về hệ tiêu hóa.

Giá trị của hắc mai biển trong điều trị các bệnh về đường tiêu hóa, bệnh tim mạch và bỏng đã được ghi lại trong y học cổ điển Tây Tạng (Tứ thư dược điển), một kinh điển của y học Tây Tạng, và được liệt kê chính thức trong Dược điển Trung Quốc năm 1977.

Ở Mông Cổ, chiết xuất từ ​​lá và cành của cây được sử dụng làm thuốc để điều trị viêm đại tràng và viêm ruột ở người và động vật.

Ở Trung Á, lá được sử dụng để điều trị các rối loạn về đường tiêu hóa và da, và được bôi tại chỗ để điều trị viêm khớp dạng thấp

Cây hắc mai biển được cho là có giá trị y tế do các đặc tính cung cấp chất chống oxy hóa, điều hòa miễn dịch, bảo vệ tim mạch, chống xơ vữa động mạch, chống vi khuẩn, chống vi rút, chống viêm, chống tiểu đường, chống ung thư, bảo vệ gan và bảo vệ da.

Hắc mai biển có rất nhiều công dụng
Hắc mai biển có rất nhiều công dụng

5 Liều dùng

Những người chữa bệnh theo kinh nghiệm đã khuyến nghị dùng khoảng 20 g/ngày quả hắc mai biển trong y học cổ truyền dân tộc.

Trong các thử nghiệm lâm sàng, liều lượng quả khô, hoặc hạt hay dầu, bột uống dao động từ 5 đến 45 g mỗi ngày trong 4 tuần đến 6 tháng. 

Nước ép hắc mai biển đã được dùng với lượng lên tới 300 mL mỗi ngày trong 8 tuần. 

6 Tài liệu tham khảo

Các sản phẩm có chứa dược liệu Hắc Mai Biển

UniE đỏ
UniE đỏ
Liên hệ
Siro Kid Defensa
Siro Kid Defensa
130.000₫
Kulscar Gel
Kulscar Gel
Liên hệ
Antiac Daily Face Wash
Antiac Daily Face Wash
450.000₫
Akutol Plantagel Home Plus
Akutol Plantagel Home Plus
590.000₫
Kem dưỡng ẩm Vitamin Tree Water Gel
Kem dưỡng ẩm Vitamin Tree Water Gel
Liên hệ
1 1/1
vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

hotline
1900 888 633
hotline
0868 552 633
0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA