Trâu (Ngưu - Bubalus bubalis L.)
0 sản phẩm
Dược sĩ Trúc Ly Dược sĩ Lâm sàng
Ước tính: 2 phút đọc, Ngày đăng:
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
Phân loại khoa học | |
---|---|
Giới(regnum) | Animalia (Giới Động vật) Chordata (Ngành Dây sống) Mammalia (Lớp Thú) |
Bộ(ordo) | Artiodactyla (Guốc chẵn) |
Họ(familia) | Bovidae (Bò) |
Chi(genus) | Bubalus C.H.Smith, 1827 |
Danh pháp hai phần (Tên khoa học) | |
Bubalus bubalis (Linnaeus, 1758) | |
Danh pháp đồng nghĩa | |
Bos bubalis Linnaeus, 1758 |

Trâu từ lâu đã trở thành biểu tượng gắn liền với đời sống nông dân Việt Nam, không chỉ là nguồn lao động mà còn là một phần quan trọng trong y học cổ truyền. Hầu hết các bộ phận của trâu đều được ứng dụng vào nhiều bài thuốc dân gian để chữa bệnh. Bài viết dưới đây, Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (trungtamthuoc.com) sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin chi tiết.
Tên khoa học: Bubalus bubalis L.
Tên Tiếng Việt: Trâu nhà, ngưu.
Tên nước ngoài: Buffalo (Anh), buffle (Pháp).
Họ: Bò (Bovidae).
1 Đặc điểm hình thái
Trâu là loài động vật có thân hình lớn, chắc nặng với phần cơ thể ngắn. Đầu trâu dài và rộng, có đôi sừng dày, rỗng, hình lưỡi liềm, hướng cong về phía sau. Mũi trâu trơn bóng và luôn ẩm ướt, mắt to với dáng vẻ đờ đẫn, quai hàm chắc khỏe. Phần lưng trâu thẳng, bụng to, chân ngắn, bầu vú nhỏ. Đuôi trâu dài, có một chùm lông ở phần cuối. Lông trâu thường có màu xám, xám đen hoặc trắng. Trọng lượng trung bình của trâu dao động từ 400 - 450 kg, nhưng có thể nặng hơn. Trâu cái thường nhỏ hơn so với trâu đực.
Có nhiều giống trâu khác nhau do quá trình chăn nuôi, chọn lọc và cải tạo, chẳng hạn như trâu be, trâu bưng với tầm vóc lớn, nặng từ 500 - 700 kg, được nuôi phổ biến ở miền Nam. Trong khi đó, các giống trâu như trâu ngố, trâu ré có trọng lượng từ 300 - 400 kg thường được nuôi ở miền Bắc. Ngoài ra, Việt Nam còn nhập các giống trâu từ nước ngoài như trâu Murrah của Ấn Độ hay trâu Ravi của Pakistan. Bên cạnh đó, trâu rừng cũng được sử dụng trong một số trường hợp.
Hình con trâu

2 Phân bố và đặc điểm sinh thái
Trâu có nguồn gốc từ châu Á, được thuần hóa từ trâu rừng, thuộc nhóm trâu đầm lầy. Loài trâu nhà phân bố chủ yếu tại các quốc gia châu Á, với số lượng lớn như Ấn Độ có khoảng 82 triệu con, Trung Quốc sở hữu 23 triệu con, Pakistan có 20 triệu con, trong khi Thái Lan ghi nhận số lượng từ 4 - 4,5 triệu con (theo số liệu năm 1997). Ngoài châu Á, trâu cũng được nuôi ở một số khu vực khác như châu Âu (Italia có khoảng 500.000 con), Australia (gần 1 triệu con) và cả Nam Mỹ.
Tại Việt Nam, trâu được nuôi rộng rãi trên cả nước, với tổng đàn khoảng gần 3 triệu con (tính đến năm 1995). Chủ yếu, trâu được sử dụng để kéo gỗ, kéo xe và cày ruộng. Đặc biệt, tại huyện Bảo Yên (Yên Bái), từ trước năm 1965 đã có các trang trại chăn nuôi trâu theo hướng sản xuất trâu giống và khai thác sữa. Thức ăn chính của trâu bao gồm cỏ, rơm và rạ.
Các giống trâu nhập khẩu chủ yếu được sử dụng để khai thác sữa hoặc phối giống với trâu cái trong nước nhằm cải thiện chất lượng đàn.
3 Bộ phận sử dụng
Các bộ phận của trâu có thể được sử dụng bao gồm:
- Da trâu (ngưu bì)
- Sừng trâu (ngưu giác)
- Sữa trâu (ngưu nhũ)
- Sạn hay sỏi mật trâu (ngưu hoàng)
Ngoài ra, thịt, xương, móng chân, đuôi, tinh hoàn, ráy tai, mũi, nước dãi và phân trâu cũng có giá trị sử dụng.
3.1 Quy trình xử lý da trâu
Sau khi trâu bị giết mổ, da sẽ được lột ra, loại bỏ lông, gân, màng và thịt còn sót lại. Sau đó, da được cắt thành từng miếng rồi đem phơi hoặc sấy khô. Thành phẩm có màu tro đen bên ngoài, mặt trong màu trắng xám, chất da cứng và chắc.
3.2 Cách chế biến cao da trâu (keo da trâu)
Da trâu được ngâm vào nước vôi trong khoảng 24 giờ, sau đó vớt ra, rửa sạch và luộc chín. Tiếp theo, da được cắt nhỏ rồi nấu với lượng nước vừa đủ, duy trì nhiệt độ sôi liên tục trong vòng 24 giờ. Nước nấu đầu tiên được chắt riêng, tiếp tục thêm nước để lấy các nước thứ hai và thứ ba. Tất cả phần nước nấu được lọc kỹ và cô đặc bằng phương pháp cách thủy, tạo thành cao đặc. Thành phẩm này được gọi là minh giao hoặc hoàng minh giao.

4 Thành phần hóa học của con trâu
Da trâu chứa các thành phần chính gồm: Canxi (Ca), gelatin, keratin và protid.
Sữa trâu có tỷ lệ thành phần như sau:
- 82,7% nước
- 4,05 - 7% protid
- 7,9 - 10% lipid
- 5% đường
- Hàm lượng khoáng chất gồm: 190 mg% canxi (Ca), 135 mg% phốt pho (P), 0,2 mg% Sắt (Fe)
- Vitamin: 0,04 mg% Vitamin B1, 0,16 mg% Vitamin B2, 0,01 mg% Vitamin B6, 0,1 mg% vitamin PP
- Tổng giá trị năng lượng: 142 calo
Thịt trâu chứa:
- 20,9 - 22,8% protid
- 3,1 - 3,3% lipid
- Hàm lượng khoáng chất: 20 mg% canxi (Ca), 160 mg% phốt pho (P)
- Cung cấp từ 115 - 124 calo (theo Viện Dinh dưỡng).
Theo các nghiên cứu nước ngoài, thịt trâu có hàm lượng cholesterol và chất béo thấp hơn thịt bò, do đó được đánh giá là nguồn thực phẩm có lợi hơn cho sức khỏe.
Sạn hay sỏi mật trâu có thành phần bao gồm:
- Acid cholic
- Cholesterol
- Acid béo
- Bilirubin
- Vitamin D
- Các muối khoáng tương tự như trong mật bò.
5 Tính vị và công năng
Da trâu: Có vị mặn và ngọt, mùi hơi tanh, tính bình, không độc. Được sử dụng với công dụng giảm đau, cầm máu và hỗ trợ tiêu hóa.
Sữa trâu: Mang vị ngọt, tính bình, thường được dùng để bồi bổ cơ thể và cải thiện tình trạng táo bón.
Ngưu hoàng: Vị đắng, tính bình, có tác động chủ yếu vào kinh tâm và can, giúp thanh nhiệt, an thần, tăng cường chức năng tim và giải độc cơ thể.
Sừng trâu: Có vị mặn hơi chua, tính lạnh. Được biết đến với khả năng làm mát huyết, tiêu viêm, giảm sưng đau, giải độc và hỗ trợ cầm máu.
Thịt trâu: Vị ngọt, tính mát, không độc, có tác dụng giúp bổ tỳ, hỗ trợ gân cốt và tăng cường khí huyết.

6 Công dụng trong y học dân gian của con trâu
Trâu từ lâu đã trở thành biểu tượng gắn liền với đời sống nông dân Việt Nam, không chỉ là nguồn lao động mà còn là một phần quan trọng trong y học cổ truyền. Hầu hết các bộ phận của trâu đều được ứng dụng vào nhiều bài thuốc dân gian để chữa bệnh.
6.1 Da trâu
Hỗ trợ điều trị phong thấp và đau nhức cơ thể: Da trâu được ngâm mềm, cắt nhỏ (40g), nấu với nửa chén nước cốt Gừng đến khi đặc sệt. Sau khi nguội, hỗn hợp này được phết lên giấy và dán vào vùng đau.
Giảm đau vú: Cao da trâu được nấu cùng một chút giấm, dùng đắp tại chỗ.
Chữa đái són: Cao da trâu kết hợp với vỏ hàu nung đỏ, lộc nhung và tổ bọ ngựa cây dâu. Hỗn hợp được nghiền mịn, trộn với hồ nếp để làm viên uống. Liều dùng khoảng 50 viên mỗi ngày, chia làm 2 lần và uống với nước muối pha rượu.
Ngăn ngừa động thai: Dùng cao da trâu (20g) cùng tầm gửi cây dâu (50g) và lá Ngải Cứu (12g), phơi khô, sắc lấy nước uống.
Cầm máu và hỗ trợ điều trị xuất huyết:
Da trâu phơi khô, đốt thành than, tán mịn rắc lên vết thương.
Kết hợp cao da trâu, tro sợi bông, hoặc muội nồi để chữa các tình trạng băng huyết, thổ huyết.
Với trường hợp chảy máu dạ dày, sử dụng bột than da trâu (10g) hòa cùng máu lươn, uống với nước mía.
6.2 Sừng trâu
Giảm sốt và hỗ trợ chữa ho: Sừng trâu mài thành bột, hòa với nước nóng đến khi trắng như sữa, uống mỗi ngày 4-8g.
Chữa băng huyết:
Sừng trâu đốt tồn tính, kết hợp tóc rối đốt tro và bồ hóng, pha uống với nước sắc lá ngải cứu.
Phần chót sừng trâu đốt tồn tính, trộn với mai mực xay nhuyễn và xạ hương, uống với rượu khi đói để giảm triệu chứng băng huyết.
Nõ sừng trâu, phần lõi bên trong của sừng trâu (ngưu giác tai), là vị thuốc có mặt trong nhiều bài thuốc cổ truyền nhằm hỗ trợ điều trị một số bệnh lý:
Bổ thận, trị liệt dương, đau lưng và tiểu nhiều: Chuẩn bị 50g nõ sừng trâu, kết hợp với 250g Ba Kích, 50g Hà Thủ Ô chế, 50g Câu Kỷ Tử và 25g rễ củ chỉ. Sau khi thái nhỏ và sao khô, tất cả nguyên liệu được nghiền thành bột mịn, trộn với Mật Ong vừa đủ để tạo thành viên bằng hạt nhãn. Liều dùng mỗi ngày là ba lần, mỗi lần ba viên, liên tục trong một tháng.
Điều trị đại tiện ra máu, kinh nguyệt không đều: Nõ sừng trâu có thể được dùng theo cách mài với nước hoặc sắc uống, với liều lượng từ 12 - 20g.
Hỗ trợ điều trị bệnh tâm thần phân liệt: Bột sừng trâu (10 - 20g) được sắc uống nhằm cải thiện tình trạng thần kinh.
Chữa chứng co giật ở trẻ nhỏ: Kết hợp 5g bột sừng trâu với 15g Câu Đằng, 2,5g Bọ Cạp, 5g nam tinh đã chế và 1,5g chu sa, sắc uống theo hướng dẫn của y học cổ truyền Trung Quốc.
Sừng trâu từ lâu đã được xem là có công dụng tương tự sừng tê giác trong nhiều bài thuốc. Một số tài liệu cổ cho rằng tám chiếc sừng trâu có thể thay thế cho một sừng tê giác. Chính vì sự khan hiếm và giá thành cao của sừng tê giác, trên thị trường thường có tình trạng dùng sừng trâu để làm giả.
6.3 Sữa trâu
Sữa trâu chứa hàm lượng dưỡng chất cao, dễ hấp thu và có giá trị bồi bổ sức khỏe tốt hơn so với sữa bò hay sữa dê.
Tại Việt Nam, sữa trâu chủ yếu được dùng để nuôi con non, sản lượng trung bình của trâu nội địa chỉ đạt 400 - 500 kg trong một chu kỳ vắt sữa. Trong khi đó, ở Ấn Độ, sữa trâu chiếm hơn 50% tổng lượng sữa tiêu thụ và được sử dụng rộng rãi. Ở Ý, sữa trâu được dùng để chế biến pho mát Muzzarella – một loại thực phẩm có hương vị đặc biệt và giàu giá trị dinh dưỡng.
Trong thập niên 1970 - 1980, Việt Nam từng nhập giống trâu Murrah từ Ấn Độ nhằm thử nghiệm chăn nuôi lấy sữa, do giống này có sản lượng cao hơn hẳn, trung bình đạt 1300 - 1600 kg/con/chu kỳ, thậm chí có con đạt 3000 kg.
Ngoài giá trị dinh dưỡng, sữa trâu còn được dùng trong điều trị bệnh, chẳng hạn như phối hợp với dịch ép lá màn màn hoa vàng để chữa đau tai.
6.4 Sạn mật trâu
Sạn mật (sỏi mật) của trâu được sử dụng tương tự sạn mật bò trong y học cổ truyền, giúp hỗ trợ điều trị một số bệnh lý.

6.5 Công dụng của các bộ phận khác
Theo sách Nam dược thần hiệu của danh y Tuệ Tĩnh, nhiều bộ phận khác của trâu cũng được ứng dụng trong y học:
Thịt trâu: Khi nấu cùng gừng, vỏ quýt, hành, giấm và muối, món ăn này có tác dụng giải nhiệt, giảm khô khát và hỗ trợ điều trị tiểu đỏ ở người cao tuổi.
Móng trâu: Đốt thành than, tán bột, trộn với Dầu Vừng để bôi lên vùng tổn thương giúp điều trị lở đầu ngọc hành.
Đuôi trâu: Sau khi làm sạch và thái nhỏ, đuôi trâu có thể nấu thành canh để giúp giảm tình trạng phù nề và tiểu khó.
Tinh hoàn trâu: Được chế biến cùng lá thìa là và muối, món ăn này có tác dụng làm giảm đau và sưng tinh hoàn.
Nước dãi trâu: Có thể thoa trực tiếp lên vùng da bị mụn cóc để hỗ trợ điều trị.
Ráy tai trâu: Khi trộn với nước tạo thành hỗn hợp sền sệt và đắp lên vết nhọt, có thể giúp giảm viêm và đau do rết hoặc sâu độc cắn.
Phân trâu:
Khi phơi khô, tán nhỏ và hòa với rượu, phân trâu có thể dùng để đắp lên tinh hoàn giúp giảm sưng đau.
Nếu đốt tồn tính, tán nhỏ rồi trộn với lòng trắng trứng gà, hỗn hợp này có thể bôi lên vết nhọt lâu ngày không lành để kích thích lên da non.
Mũi trâu: Sau khi làm sạch và thái nhỏ, mũi trâu có thể được nấu chung với gạo nếp (50g), lá sung có tật (30g) và quả mít non (30g) để làm cháo bồi dưỡng cho phụ nữ sau sinh, giúp tăng tiết sữa.
Xương trâu:
Được sử dụng để nấu cao xương tổng hợp, kết hợp với các loại xương động vật khác nhằm bồi bổ cơ thể.
Xương hàm trâu có thể nung đỏ, sau đó nhúng vào nước lạnh nhiều lần. Nước thu được có thể dùng để ngậm nhằm giảm đau nhức chân răng.

7 Tài liệu tham khảo
Tác giả Đỗ Huy Bích. Cây Thuốc Và Động Vật Làm Thuốc ở Việt Nam tập 2. Trâu, trang 1223-1225. Truy cập ngày 15 tháng 3 năm 2025.