Nhện (Nhện nhà, Nhện ôm trứng - Uroctea compactilis L.Koch)
0 sản phẩm
Dược sĩ Trúc Ly Dược sĩ Lâm sàng
Ước tính: 1 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
Phân loại khoa học | |
---|---|
Giới(regnum) | Animalia (Giới Động vật) Arthropoda (Ngành Chân đốt) Arachnida (Lớp Hình nhện) |
Bộ(ordo) | Araneae (Nhện) |
Họ(familia) | Oecobiidae |
Chi(genus) | Uroctea Dufour, 1820 |
Danh pháp hai phần (Tên khoa học) | |
Uroctea compactilis L.Koch, 1878 |

Nhện nhà có cơ thể được chia làm hai phần chính: phần đầu-ngực và phần bụng, nối với nhau qua một đoạn cổ nhỏ và hẹp. Nhện có vị hơi mặn, nhạt, pha chút đắng, tính mát và không độc. Chúng có tác dụng trong việc giảm viêm, tiêu sưng và giải độc. Bài viết dưới đây, Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (trungtamthuoc.com) sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin chi tiết.
Tên khoa học: Uroctea compactilis L.Koch
Tên khác: Nhện nhà, nhện ôm trứng
Tên nước ngoài: Spider (Anh), araignée (Pháp)
Họ: Oecobiidae
1 Đặc điểm của con nhện
Con Nhện nhà có cơ thể được chia làm hai phần chính: phần đầu-ngực và phần bụng, nối với nhau qua một đoạn cổ nhỏ và hẹp. Phần đầu mang hai ngàm răng cùng các tua ngắn ở gần ngàm. Phần ngực có bốn đôi chân dài, chia thành từng khớp rõ ràng. Bụng của nhện thường có hình tròn hoặc bầu dục và chứa một túi kén để mang trứng khi đến mùa sinh sản. Toàn bộ cơ thể nhện được bao phủ bởi lớp lông tơ. Nhện cái thường lớn hơn nhện đực. Ngoài các loài nhện thông thường, còn có nhiều loại nhện chưa được nghiên cứu chi tiết hoặc ứng dụng.
Hình con nhện

2 Phân bố và sinh thái
Nhện sinh sống ở nhiều môi trường khác nhau, từ các khu vực đầm lầy đến vùng núi cao. Chúng thường xuất hiện trong nhà hoặc ở những nơi gần con người, săn bắt côn trùng nhỏ như ruồi và muỗi bằng cách nhả tơ để tạo mạng bẫy mồi. Nhện đẻ trứng trong túi kén và mang túi này theo mình đến khi trứng nở thành con.
3 Bộ phận dùng
Toàn thân nhện, hoặc nhện đang mang trứng, được sử dụng trong y học cổ truyền với các tên gọi như "bích tiền" hoặc "tri thù". Nhện hoang dã sống ở rừng núi hoặc trên vách đá không được sử dụng.
Ngoài ra, bao trứng nhện (bích tiền mạc), xác nhện (tri thù xác), và mạng nhện (trì thu ty hay tri thù võng) cũng là những phần có giá trị.

4 Công dụng trong dân gian của Nhện
4.1 Tính vị, công năng và công dụng
Nhện có vị hơi mặn, nhạt, pha chút đắng, tính mát và không độc. Chúng có tác dụng trong việc giảm viêm, tiêu sưng và giải độc.
4.2 Một số bài thuốc từ nhện
Chữa cứng hàm ở trẻ nhỏ: Lấy 2 con nhện, bỏ chân, sao khô, nghiền nhỏ rồi hòa với một chén sữa lợn, cho trẻ uống.
Giảm đau do trĩ: Kết hợp một con nhện tơ với 12g Kim Ngân Hoa, bọc trong đất sét, nung chín, sau đó nghiền nhỏ để làm thuốc đắp.
Trị hạch nổi dưới hàm: Dùng 2-3 con nhện, nghiền nhỏ, ngâm rượu cơm trắng trong vài ngày. Phần rượu lọc trong để uống, bã nhện đắp lên vùng bị sưng.
Chữa mụn nhọt chưa vỡ mủ: Một con nhện tơ, sau khi bỏ chân, được giã nát hoặc phối hợp với một củ hành tươi, rồi đắp lên vùng mụn nhọt.
Giảm triệu chứng lòi dom: Nhện tơ (1 con) đốt cháy dở, nghiền thành bột, trộn với dầu tràm và bôi lên vùng tổn thương.
Chữa hôi nách: Nhện (1-2 con) được bọc trong đất nhão, nung đỏ, sau đó nghiền nhỏ. Hỗn hợp này được trộn với bột Khinh Phấn (5g) và xoa vào nách hai lần mỗi ngày sau khi vệ sinh sạch sẽ.
Điều trị đái dầm, mồ hôi trộm và mụn nhọt: Sao hoặc nướng vàng 1-2 con nhện, hoặc bao trứng nhện, nghiền thành bột và chia làm hai lần uống trong ngày.
Trị đầy hơi, chướng bụng ở trẻ: Một con nhện tơ hoặc 3-4 xác nhện nướng vàng, có thể dùng riêng hoặc sắc cùng một nắm tổ tò vò với 400ml nước, cô lại còn 100ml và uống trong ngày.
Trị rắn, rết cắn: Nhện được giã nát và đắp trực tiếp lên vết thương.
Chữa đau răng: Xác nhện được tán nhỏ, xát vào chỗ đau để giảm triệu chứng.
Cầm máu vết thương: Màng tơ nhện được sử dụng để đắp lên vùng bị thương, theo kinh nghiệm của người Hy Lạp cổ đại, như một phương pháp cầm máu và ngăn nhiễm khuẩn tự nhiên.

5 Ứng dụng trong y học nước ngoài
Tại Trung Quốc, nhện được dùng để chữa các bệnh như trúng phong, kinh giật, cấm khẩu, cam tích, nhọt độc, tràng nhạc, lở ngứa, và sa tinh hoàn. Một bài thuốc phổ biến là tổ nhện (3 cái), kết hợp với phèn trắng (5g), tán nhỏ và uống với nước ấm để trị viêm amidan.
6 Biểu tượng con nhện và ý nghĩa trong văn hóa
Nhện là một sinh vật mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc trong nhiều nền văn hóa. Trong quan niệm phương Tây, nhện thường gắn liền với sự đáng sợ, nguy hiểm do nọc độc và cách săn mồi của chúng. Loài vật này thường được liên tưởng đến những thế lực huyền bí và bóng tối. Tuy nhiên, nhện cũng được xem là biểu tượng của sự kiên nhẫn và bền bỉ, thể hiện qua cách chúng giăng tơ để săn mồi một cách đầy tính toán.
Trong phong thủy, nhện lại mang ý nghĩa tích cực, đại diện cho sự may mắn và thuận lợi. Có quan niệm cho rằng khi nhìn thấy nhện bò xuống, đó là dấu hiệu của điềm lành và có thể sẽ có người giúp đỡ. Vì thế, hình ảnh nhện trong phong thủy được xem như biểu tượng của sự hanh thông và phát triển.
Bên cạnh đó, nhện còn gắn liền với sự sáng tạo và tính toán khéo léo. Mạng nhện, với cấu trúc phức tạp và tinh tế, thường được ví như một hình ảnh ẩn dụ về sự thông minh, khéo léo và cả sự liên kết trong vũ trụ.
Nhìn chung, biểu tượng con nhện có nhiều tầng ý nghĩa khác nhau, vừa phản ánh sự bí ẩn, khôn ngoan, vừa thể hiện sự kiên trì và may mắn tùy theo từng nền văn hóa và quan điểm tín ngưỡng.

7 Tài liệu tham khảo
Tác giả Đỗ Huy Bích. Cây Thuốc Và Động Vật Làm Thuốc ở Việt Nam tập 2. Nhện, trang 1176-1177. Truy cập ngày 14 tháng 3 năm 2025.