Kỳ đà (Varanus salvator (Laurenti, 1768))
0 sản phẩm
Dược sĩ Trúc Ly Dược sĩ Lâm sàng
Ước tính: 1 phút đọc, Ngày đăng:
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
Phân loại khoa học | |
---|---|
Giới(regnum) | Animalia (giới Động vật) Chordata (ngành Dây sống) Squamata (Bò sát có vảy) |
Họ(familia) | Varanidae (Họ Kỳ đà) |
Chi(genus) | Varanus Merrem, 1820 |
Danh pháp hai phần (Tên khoa học) | |
Varanus salvator (Laurenti, 1768) |

Kỳ đà là một loài bò sát lớn với chiều dài toàn thân, bao gồm cả đuôi, có thể đạt tới 2m. Mật kỳ đà là bộ phận được sử dụng phổ biến, có thể dùng trực tiếp hoặc sau khi sấy khô. Bài viết dưới đây, Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (trungtamthuoc.com) sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin chi tiết.
Tên khoa học: Varanus salvator Laurenti
Tên Tiếng Việt: Kỳ đà, Kỳ đà mốc, kỳ đà vân, con kỳ đà nước.
Tên nước ngoài: Kind of gecko (Anh), varan (Pháp).
Họ: Varanidae (Họ Kỳ đà)
1 Mô tả con kỳ đà
Kỳ đà là một loài bò sát lớn với chiều dài toàn thân, bao gồm cả đuôi, có thể đạt tới 2m. Cơ thể được bao phủ bởi lớp vảy nhỏ, đầu thon gọn, mõm dài nhọn. Cổ dày khỏe, và lưỡi chẻ đôi tương tự lưỡi rắn. Chân kỳ đà chắc khỏe, móng sắc giúp chúng leo trèo dễ dàng.
Đuôi kỳ đà dài và dẹt, thon nhọn ở phần cuối, mang các dải màu đen và vàng xen kẽ. Phần sống lưng và đuôi có đường nổi rõ ràng. Lớp da của loài này có sự pha trộn giữa các tông màu xám, xanh và vàng. Loài kỳ đà vân (Varanus bengalensis nebulosus Gray), được tìm thấy tại miền Trung và miền Nam Việt Nam, cũng được ghi nhận là có giá trị trong nhiều bài thuốc.

2 Phân bố và môi trường sống
2.1 Phân bố
Loài kỳ đà phân bố rộng rãi tại Đông Nam Á, châu Phi, và châu Đại Dương. Ở Việt Nam, chúng sống rải rác tại các khu vực rừng núi từ miền Bắc đến Tây Nguyên và các tỉnh ven biển miền Nam, bao gồm cả Cà Mau.
2.2 Môi trường sống
Loài này chủ yếu sống trên mặt đất, nhưng cũng thích nghi tốt với các khu vực có vách đá, hang động gần sông suối. Chúng bơi lặn, leo trèo rất thành thạo. Thức ăn của kỳ đà bao gồm cá, động vật thân mềm, trứng chim và thậm chí là những thực phẩm đã phân hủy, có mùi.

3 Bộ phận sử dụng
Mật kỳ đà là bộ phận được sử dụng phổ biến, có thể dùng trực tiếp hoặc sau khi sấy khô.
4 Thành phần hóa học
Mật kỳ đà chứa các hợp chất như acid mật và muối mật, đều thuộc nhóm steroid.
5 Tính vị và công năng
Mật kỳ đà có vị hơi ngọt, cay nhẹ, không độc và không đắng như mật của nhiều loài động vật khác. Nó có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, làm thông kinh, đồng thời hỗ trợ giảm co thắt và ngăn ngừa co giật.

6 Công dụng
Hỗ trợ điều trị tắc kinh: Kết hợp mật kỳ đà, hạt chanh, và cau khô, giã nhỏ, pha với rượu để uống.
Điều trị sài giật ở trẻ em: Mật kỳ đà mài để uống. Lá găng trắng và lá tiết dê có thể giã lấy nước cho trẻ uống, bã đắp lên trán.
Xử lý vết cắn do rắn: Pha mật kỳ đà (7g) với Mật Ong (7ml), nước chanh tươi (3ml), và nước đun sôi để nguội (15ml), trộn đều và uống trong ngày.
Giảm hen suyễn: Dùng mật kỳ đà uống hàng ngày trong khoảng 7-10 ngày.
Hỗ trợ điều trị động kinh: Mật kỳ đà được cho là có tác dụng tốt trong hỗ trợ điều trị bệnh này.

7 Thịt kỳ đà có bị cấm không?
Hiện nay, loài này đã được đưa vào Sách Đỏ quốc gia, cần được bảo vệ chặt chẽ nhằm tránh nguy cơ tuyệt chủng. Việc săn bắt và buôn bán kỳ đà tự nhiên bị cấm theo quy định pháp luật. Tuy nhiên, nếu kỳ đà được nuôi theo mô hình hợp pháp, việc khai thác và tiêu thụ thịt có thể được cho phép với điều kiện có giấy phép từ cơ quan chức năng.

8 Con kỳ đà có nguy hiểm không?
Kỳ đà, đặc biệt là kỳ đà nước, có kích thước lớn và sở hữu hàm răng sắc bén. Mặc dù chúng không chủ động tấn công con người, nhưng nếu bị đe dọa, kỳ đà có thể phản ứng bằng cách cắn. Nước bọt của chúng chứa nhiều vi khuẩn, nên vết cắn có thể gây nhiễm trùng nếu không được xử lý đúng cách. Tuy nhiên, nhìn chung, loài này khá nhút nhát và có xu hướng lẩn tránh con người.

9 Kỳ đà hay kì đà?
Theo quy tắc chính tả tiếng Việt, cách viết đúng là "kỳ đà" với dấu huyền trên chữ "ỳ". Viết là "kì đà" sẽ không đúng với chuẩn chính tả.

10 Tài liệu tham khảo
Tác giả Đỗ Huy Bích. Cây Thuốc Và Động Vật Làm Thuốc ở Việt Nam tập 2. Kỳ đà, trang 1163. Truy cập ngày 01 tháng 3 năm 2025.