Cỏ bồng lông (Cỏ bồng, bại tượng hoa trắng - Patrinia villosa)
0 sản phẩm
Dược sĩ Tú Phương Dược sĩ lâm sàng
Ước tính: 1 phút đọc, Ngày đăng:
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
| Phân loại khoa học | |
|---|---|
| Giới(regnum) | Plantae (Thực vật) Angiospermae (Thực vật có hoa) |
| Bộ(ordo) | Dipsacales |
| Họ(familia) | Nữ lang - Valerianaceae |
| Chi(genus) | Patrinia |
| Danh pháp hai phần (Tên khoa học) | |
Patrinia villosa (Thunb.) Juss. | |
| Danh pháp đồng nghĩa | |
Valeriana villosa Thunb. | |

1 Giới thiệu
Tên khoa học: Patrinia villosa (Thunb.) Juss.
Tên gọi khác: Cỏ bồng, bại tượng hoa trắng
Họ thực vật: Nữ lang - Valerianaceae
1.1 Đặc điểm thực vật
Cỏ bồng lông là một loài cây thảo cao, thường đạt khoảng 1 m, thân mềm và phủ lông mịn. Lá phía dưới thân là lá kép lông chim, các lá chét có hình xoan, thuôn dài ở cả hai đầu, mép có răng và cả hai mặt đều có lông, trong khi lá ở phần trên thân đơn, có cuống dài và mọc cách.
Cụm hoa của cây mọc ở ngọn, dạng chùy, hoa nhỏ màu trắng, với đài hình ống có các răng nhỏ, tràng ống dài gồm năm thùy gần bằng nhau, nhị hoa 5 đính trên ống tràng, bầu 3 ô. Quả của cây là quả khô, bám vào lá bắc mỏng, hình tròn xoay, mép nguyên, đỉnh chia 3 thùy, mỗi quả chứa một hạt. Cỏ bồng lông ra hoa vào khoảng tháng 5–6 và kết quả chín vào tháng 1–2 năm sau.

1.2 Thu hái và chế biến
Toàn bộ cây được sử dụng làm dược liệu, được gọi là Herba Patriniae hay Bại tượng thảo.
Cây cỏ bồng lông thường được thu hái vào mùa hạ, trước khi hoa nở đầy đủ, sau đó rửa sạch, cắt nhỏ và phơi khô trong bóng râm để bảo quản và sử dụng.
1.3 Đặc điểm phân bố
Cỏ bồng lông thường mọc rải rác trên các trảng cỏ và vùng đất mở, nơi có ánh sáng đầy đủ. Ở Việt Nam, loài cây này xuất hiện chủ yếu tại các tỉnh miền núi phía Bắc như Cao Bằng và Lạng Sơn, đồng thời cũng được ghi nhận ở một số nước khác trong khu vực châu Á như Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản.

=>> Xem thêm: Cây Cải Hoang (Rorippa indica (L.) Hiern) chữa viêm gan, cổ trướng
2 Thành phần hóa học
Rễ có chứa tinh dầu
=>> Xem thêm: Bán tự cảnh - Cây thuốc giúp thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm
3 Công dụng theo Y học cổ truyền
Tính vị, tác dụng: vị cay, đắng và tính mát, được sử dụng trong y học cổ truyền với tác dụng thanh nhiệt, giải độc và hỗ trợ lưu thông khí huyết, hóa ứ.
Dược liệu thường được dùng để hỗ trợ điều trị các chứng bệnh liên quan đến Đường tiêu hóa như viêm ruột thừa, kiết lỵ, viêm dạ dày – ruột, các bệnh về gan như viêm gan, cũng như các vấn đề về mắt (viêm kết mạc), các rối loạn hậu sản với đau bụng do huyết ứ, và các bệnh ngoài da như mụn nhọt, ghẻ ngứa.
4 Một số cách trị bệnh từ cây
Cỏ bồng lông phần được đem làm dược liệu có tên là Bại tượng thảo, là dược liệu được dùng trong y học cổ truyền để điều trị nhiều chứng bệnh khác nhau. Cây có thể được sử dụng dưới dạng sắc uống hoặc đắp ngoài da tùy mục đích.
- Rối loạn đường ruột, viêm ruột thừa, kiết lỵ: Kết hợp bại tương thảo với hắc phụ và cườm thảo, nghiền mịn, sắc uống khi khó đi tiêu, hỗ trợ giảm viêm và thông ruột.
- Viêm kết mạc, sưng đau mắt: Dùng rễ bại tương thảo phối hợp với diếp trời và nhẫn đông hoa, sắc nước uống 3 lần/ngày để giảm sung huyết và đau nhức.
- Ứ huyết, đau vùng bụng dưới sau sinh: Sắc rễ cây lấy nước đặc, chia 3 lần uống, giúp lưu thông khí huyết và giảm đau.
- Lở loét, ngứa da: Dược liệu sắc lấy nước rửa bên ngoài vùng da tổn thương, làm dịu và sát khuẩn nhẹ.
- Đau lưng hậu sản: Kết hợp bại tương thảo, vân quy, giả mạc gia, thược dược, Quế tâm; sắc uống chia 2 lần/ngày, kiêng hành để tăng hiệu quả.
- Bí tiểu, viêm gan vàng da cấp, phù thũng: Sắc bại tương thảo cùng hạt dành dành, khoản cân thảo và thổ Nhân Trần, thêm đường nếu cần, uống nước sắc để lợi tiểu và hỗ trợ gan.
- Ho có đờm mủ: Bài thuốc gồm bại tương thảo, Diếp Cá, lô căn, đại Hoàng Đằng và Cát Cánh, sắc uống 3 lần/ngày để giảm đờm và long đờm.
- Sản hậu xuống huyết kéo dài: Phối hợp bại tương thảo với vân quy, sâm nam, thược dược, hương thảo, trúc nhự, thục địa; sắc nước uống khi bụng đói, chia 2–3 lần trong ngày.
- Mụn nhọt chưa vỡ mủ: Lá non giã đắp trực tiếp lên nốt nhọt 2 lần/ngày, chỉ dùng khi mụn chưa vỡ để tránh nhiễm trùng.

5 Nghiên cứu khoa học về cây cỏ bồng lông
Nghiên cứu: Patrinia villosa (Thunb.) Juss. giúp cải thiện tổn thương gan cấp do CCl₄ thông qua điều hòa acid mật và ức chế quá trình apoptosis/autophagy.
Bối cảnh: Patrinia villosa (Bại tương thảo) là dược liệu thuộc bài thuốc cổ truyền “Bạch tương thảo”, thường được dùng trong các bệnh lý về gan theo y học cổ truyền. Tuy nhiên, cơ chế tác dụng bảo vệ gan của cây vẫn chưa được làm rõ.
Phương pháp: Thành phần hóa học của P. villosa được phân tích bằng UPLC-QTOF-MS/MS. Chuột bị gây tổn thương gan cấp bằng CCl₄ được điều trị bằng P. villosa (125 và 375 mg/kg) trong 7 ngày. Các chỉ số ALT, AST, bilirubin, mô học gan, acid mật, apoptosis và autophagy được đánh giá bằng các phương pháp sinh hóa, mô học và tế bào học.
Kết quả: Nghiên cứu xác định được 16 hợp chất trong dịch chiết cây. P. villosa giúp làm giảm tăng ALT, AST và bilirubin, cải thiện tổn thương mô gan, điều hòa các acid mật bị rối loạn (DCA, HDCA, GCA, TCA, TCDCA, TUDCA), đồng thời ức chế apoptosis ở mô gan và tự thực bào trên tế bào HepG2.
Kết luận: Patrinia villosa có tác dụng bảo vệ gan trên mô hình tổn thương gan cấp do CCl₄ thông qua điều hòa acid mật và ức chế apoptosis – autophagy, qua đó cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng dược liệu này trong hỗ trợ điều trị bệnh gan.

6 Tài liệu tham khảo
- Huang L et al, (Đăng: tháng 4 năm 2007), [Studies on chemical constituents of Patrinia villosa], Pubmed. Truy cập ngày 10 tháng 1 năm 2026.
- He X, Luan F et al, (Đăng năm 2017), The Genus Patrinia: A Review of Traditional Uses, Phytochemical and Pharmacological Studies, Pubmed. Truy cập ngày 10 tháng 1 năm 2026.
- Ye JF, Liu W et al, (Đăng ngày: 22 tháng 5 năm 2024), Patrinia villosa (Thunb.) Juss alleviates CCL4-induced acute liver injury by restoring bile acid levels and inhibiting apoptosis/autophagy, Pubmed. Truy cập ngày 10 tháng 1 năm 2026.

