Chôm chôm (Vải thiều gai - Nephelium lappaceum)

0 sản phẩm

Ước tính: 3 phút đọc, Ngày đăng:

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Phân loại khoa học
Giới(regnum)

Plantae (Thực vật)

Angiospermae (Thực vật có hoa)

Bộ(ordo)

Sapindales

Họ(familia)

Bồ hòn (Sapindaceae)

Chi(genus)

Nephelium

Danh pháp hai phần (Tên khoa học)

Nephelium lappaceum L.

Chôm chôm (Vải thiều gai - Nephelium lappaceum)

1 Giới thiệu

Tên khoa học: Nephelium lappaceum L.

Tên gọi khác: Vải thiều gai, vải guốc, trường chua

Họ thực vật: Bồ hòn (Sapindaceae)

1.1 Đặc điểm thực vật

Đặc điểm thực vật của chôm chôm

Chôm chôm là loài cây thân gỗ lớn. Trong điều kiện sinh trưởng tự nhiên, cây có thể đạt chiều cao trên 15 m, thậm chí vượt quá 20 m. Tuy nhiên, khi được trồng và chăm sóc, chiều cao cây thường dao động trong khoảng 5 – 8 m. Cành non có phủ lông mịn, sau đó dần nhẵn khi già.

Lá thuộc dạng lá kép lông chim chẵn, mọc cách trên cành. Mỗi lá thường mang từ 2 đến 3 cặp lá chét, đôi khi ít hơn hoặc nhiều hơn (1 – 4 cặp). Lá chét sắp xếp so le hoặc gần đối, cuống ngắn, phiến lá dày và chắc. Hình dạng lá chét thay đổi từ bầu dục thuôn đến trứng ngược, chiều dài khoảng 5 – 28 cm, chiều rộng từ 2 – 10 cm. Gốc lá tròn, đầu lá tù hơi nhọn; mặt trên nhẵn hoặc chỉ xuất hiện lông dọc gân chính, trong khi mặt dưới có lông thưa và hệ gân nổi rõ.

Hoa chôm chôm mọc thành chùm ở nách lá gần đầu cành, có cuống dài, nhiều trường hợp vượt quá chiều dài lá. Đài hoa dạng hình đấu, chia 4 – 6 răng nhọn nhẹ; cánh hoa không rõ; bộ nhị gồm 5 – 8 nhị với chỉ nhị mang lông, đĩa hoa dẹt và chia thùy; bầu nhụy gồm 2 ô, bề mặt có lông.

Quả chôm chôm có hình bầu dục, kích thước trung bình dài 5 – 7 cm và rộng 4 – 5 cm. Vỏ quả bao phủ bởi nhiều gai mềm, cong, thường xuất hiện thêm các phân quả không phát triển. Khi chín, quả chuyển màu đỏ hoặc vàng cam. Hạt có vỏ cứng, phần nhân thường dính vào áo hạt.

  • Mùa hoa: tháng 3 – 4
  • Mùa quả: tháng 5 – 7
Đặc điểm thực vật của chôm chôm

1.2 Thu hái và chế biến

Tại khu vực miền Nam, thời gian phát triển của quả chôm chôm, tính từ khi hoa nở đến lúc thu hoạch, thường kéo dài khoảng 100 – 120 ngày. Quả bước vào giai đoạn chín rộ trong khoảng từ tháng 5 đến tháng 8.

Do quả không chín đồng loạt, việc thu hái trong các vườn chôm chôm thường được tiến hành nhiều đợt, mỗi lần cách nhau từ 3 đến 7 ngày, tùy thuộc vào giống và điều kiện canh tác.

Sau thu hoạch, quả chôm chôm nên được bảo quản ở mức nhiệt xấp xỉ 25°C để hạn chế biến đổi chất lượng trong thời gian ngắn.

1.3 Đặc điểm phân bố và sinh thái

Chi Nephelium L. hiện được ghi nhận khoảng 22 loài trên phạm vi toàn cầu. Khu vực được xem là trung tâm đa dạng của chi này là bán đảo Malaysia, nơi tập trung khoảng 13 loài, trong đó có 3 loài chỉ gặp tại địa phương. Đảo Borneo có mức độ phong phú cao với 16 loài, bao gồm 8 loài đặc hữu. Ngoài ra, Myanmar và khu vực bán đảo Đông Dương (tính cả Thái Lan) mỗi nơi ghi nhận khoảng 5 loài. Riêng tại Việt Nam, chi Nephelium hiện diện với 4 loài.

Về mặt sinh thái, cây chôm chôm là loài điển hình của vùng nhiệt đới, sinh trưởng tốt trong điều kiện nhiệt độ trung bình năm dao động từ 23 – 25°C. Cây kém thích nghi với khí hậu lạnh kéo dài, do đó việc canh tác chủ yếu giới hạn ở các tỉnh phía Nam. Trên quy mô khu vực Đông Nam Á, phạm vi trồng chôm chôm cũng chỉ nằm trong vành đai nhiệt đới, tương ứng khu vực từ khoảng 17° vĩ Bắc đến 17° vĩ Nam quanh đường xích đạo.

2 Chôm chôm có mấy loại?

2.1 Giống trồng phổ biến

Chôm chôm tiếng Anh được gọi là "Rambutan". Hiện nay, tại khu vực châu Á nhiệt đới đã ghi nhận trên 200 giống chôm chôm khác nhau, chủ yếu được hình thành thông qua phương pháp nhân giống vô tính và tuyển chọn từ các dòng sẵn có. Phần lớn các giống canh tác được cải tiến theo hướng sinh trưởng gọn, chiều cao cây chỉ khoảng 3 – 5 m, qua đó thuận lợi hơn cho việc chăm sóc và thu hái quả.

Trong sản xuất hiện nay, chôm chôm Việt Nam chủ yếu tồn tại dưới dạng các quần thể giống với những đặc điểm khác nhau, bao gồm:

  • Chôm chôm dính: Phần cùi bám chặt vào hạt, chất lượng cảm quan không đồng đều, hương vị thay đổi theo điều kiện trồng trọt.
  • Chôm chôm Java: Là tên gọi chung cho các giống được du nhập từ Indonesia và Thái Lan. Đây là nhóm giống được trồng phổ biến tại các tỉnh như Bến Tre, Đồng Nai, Vĩnh Long và chiếm tỷ trọng lớn trong sản lượng tiêu thụ nội địa. Đặc điểm nổi bật là cùi không dính hạt nén thường được gọi là chôm chôm tróc; tuy nhiên, khi tách quả, phần thịt thường bám vào lớp vỏ hạt.
  • Chôm chôm nhãn: Hay còn có tên gọi khác là chôm chôm đường. Quả có kích thước nhỏ, trọng lượng trung bình khoảng 15 – 20 g, thấp hơn nhiều so với chôm chôm Java (30 – 40 g). Gai ngắn, hình thức quả kém bắt mắt. Ngược lại, cùi có cấu trúc khô, giòn, hương vị đậm, nên giá bán thường cao hơn, dù diện tích trồng còn hạn chế.

Một số giống chôm chôm mới từ Thái Lan và Malaysia đã được đưa vào trồng thử nghiệm. Nhóm giống chôm chôm Thái thường có gai màu xanh, vỏ quả đỏ, cùi tách rời hạt hoàn toàn, không dính, vị ngọt dễ ăn và được thị trường đánh giá cao.

Các giống chôm chôm phổ biến

2.2 Các giống mọc tự nhiên

Bên cạnh các giống chôm chôm trồng phổ biến, trong những năm gần đây người dân còn ghi nhận sự xuất hiện của một số loại chôm chôm mọc hoang dại trong tự nhiên, thường được gọi chung là chôm chôm rừng. Nhóm quả này có kích thước nhỏ hơn chôm chôm thường, vỏ mang gai mềm, phần ruột màu trắng, vị chua ngọt thanh, hơi khó tách hạt. Chôm chôm rừng thường được người dân vùng cao hái làm quà vặt, chấm muối ớt hoặc sử dụng trong chế biến món ăn, nhờ đặc điểm sạch và hương vị lạ miệng.

Trong nhóm này, chôm chôm vàng (còn gọi là chôm chôm rừng, chôm chôm Đê) là loại quả khá đặc trưng. Quả có phần ruột màu vàng óng, vị chua độc đáo, thường mọc tự nhiên tại các khu vực Tây Nguyên như Bình Phước, Đắk Lắk. Loại quả này được ưa chuộng để ăn tươi, chấm muối ớt hoặc ngâm đường. Mùa thu hoạch kéo dài từ tháng 4 đến tháng 8, được người tiêu dùng yêu thích do là quả tự nhiên, ít can thiệp canh tác.

Chôm chôm rừng

=>> Xem thêm: Ao diệp cảnh thiên ức chế tế bào ung thư gan, thanh nhiệt, giải độc 

3 Thành phần hóa học

Trong trái chôm chôm, người ta tìm được các thành phần như:

  • Áo hạt: Chứa một lượng nhỏ protein (khoảng 0,46%), đường khử (~2,9%), sucrose (khoảng 5,8%), chất xơ (0,24%) cùng các khoáng chất vô cơ. Hàm lượng Canxi đạt khoảng 10,6 mg, phospho khoảng 12,9 mg và Vitamin C vào khoảng 30 mg/100 g.
  • Vỏ quả: Có mặt các hợp chất tanin và saponin, được ghi nhận có tính độc.
  • Nhân: Thành phần lipid phong phú, bao gồm nhiều acid béo như palmitic (~2,0%), stearic (~13,8%), arachidic (~34,7%), oleic (~45,3%) và một lượng nhỏ acid cicosenic (~4,2%).
  • Hạt: Chứa khoảng 35 – 40% dầu béo, trong đó có các chất như arachidin, olein và stearin; phần dầu này được xem là có độc tính.

4 Tác dụng của cây

4.1 Tác dụng dược lý

Một số nghiên cứu cho thấy chiết xuất từ vỏ quả có khả năng ức chế virus Herpes simplex. Trên mô hình thực nghiệm, cao vỏ quả giúp làm chậm sự hình thành và lan rộng của các tổn thương loét trên da.

=>> Xem thêm: Cây Bạch chỉ nam giúp chống viêm, bảo vệ tim mạch 

4.2 Công dụng theo Y học cổ truyền

4.2.1 Tính vị, công năng

Áo hạt của quả chín có vị ngọt PHA chua nhẹ, tính ấm, có tác dụng thanh nhiệt và bồi bổ cơ thể.

Quả còn xanh mang tính làm se và giúp giải nhiệt. Vỏ thân và vỏ quả cũng có tác dụng làm se. Hạt có vị đắng, có thể gây cảm giác say nên không dùng làm thực phẩm.

Theo y thư cổ, vỏ quả được ghi nhận có tác dụng tiêu viêm, sát khuẩn, hỗ trợ điều trị các chứng viêm khoang miệng, lỵ; nước sắc dùng ngoài giúp làm sạch mụn nhọt và các tổn thương ngoài da.

4.2.2 Công dụng

Áo hạt (phần thịt quả): Dùng làm thực phẩm. Áo hạt có vị chua ngọt hài hòa, mùi thơm nhẹ, thích hợp sử dụng để giải khát và bồi dưỡng cơ thể. Đây chính là phần được sử dụng nhiều nhất.

Hạt: Có vị đắng và dễ gây cảm giác say, không dùng ăn trực tiếp. Hạt chứa khoảng 35 – 48% chất béo rắn, thành phần gần giống bơ ca cao, trong đó chủ yếu là arachidin và olein. Phần dầu này có thể được khai thác để sản xuất xà phòng hoặc làm nến.

Quả xanh và vỏ quả: Được sử dụng trong các trường hợp tiêu chảy, kiết lỵ và sốt. Ngoài ra còn được dùng hỗ trợ điều trị sốt rét và tẩy giun. Liều dùng thông thường từ 20 – 40 g, sắc uống trong ngày. Lưu ý, vỏ quả chứa tanin và một số Saponin có độc tính.

Kinh nghiệm sử dụng dân gian tại một số quốc gia:

  • Ở Malaysia, vỏ thân được dùng trong các bệnh liên quan đến lưỡi; rễ, vỏ thân, vỏ quả và lá thường được sắc uống để hỗ trợ điều trị sốt rét.
  • Tại Ấn Độ, áo hạt của quả chín được dùng nhằm giải nhiệt và hạ sốt.
  • Ở Trung Quốc, quả xanh được sắc uống để tăng cường tiêu hóa và hỗ trợ tẩy giun. Ngoài ra, vỏ quả, vỏ thân, rễ hoặc quả xanh còn được nấu đặc để rửa ngoài da, giúp làm sạch mụn nhọt và các vết lở loét.
Hình ảnh cây chôm chôm

5 Tác hại của chôm chôm

Người có cholesterol cao: Quả chôm chôm chứa nhiều đường, nếu ăn nhiều có thể làm tăng cholesterol xấu (LDL), ảnh hưởng không tốt đến tim mạch.

Người bị hội chứng ruột kích thích (IBS): Chôm chôm có chứa FODMAP, dễ gây đầy bụng, khó tiêu và làm nặng thêm các triệu chứng IBS.

Nguy cơ với phụ nữ mang thai: Do có chỉ số đường huyết ở mức trung bình, ăn nhiều chôm chôm có thể làm tăng nguy cơ tiểu đường thai kỳ.

Tăng đường huyết: Ăn quá nhiều có thể khiến đường huyết tăng cao, không phù hợp với người mắc bệnh tiểu đường.

Bên cạnh đó, việc sử dụng không đúng cách cũng tiềm ẩn rủi ro. Vỏ chôm chôm có thể chứa methanol, không nên ăn trực tiếp. Hạt chôm chôm sống có thể gây tác dụng bất lợi lên hệ thần kinh, do đó không được ăn khi chưa qua xử lý.

Khuyến nghị sử dụng an toàn:

  • Chỉ nên ăn với lượng vừa phải, khoảng 5–6 quả mỗi ngày.
  • Không ăn vỏ và hạt.
  • Kết hợp chôm chôm với các thực phẩm khác để đảm bảo cân đối dinh dưỡng.
  • Nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường sau khi ăn, cần ngừng sử dụng và đi khám.

6 Một số cách trị bệnh từ cây

Trong kinh nghiệm dân gian, chôm chôm được sử dụng trong một số bài thuốc truyền miệng với mục đích hỗ trợ sức khỏe, cụ thể như sau:

  • Kiểm soát đường huyết: Dùng khoảng 5 hạt chôm chôm, đem rang chín rồi nghiền thành bột mịn. Sau đó pha với nước sôi, khuấy đều, để nguội và uống. Mỗi ngày dùng từ 1 đến 2 lần.
  • Trị lỵ: Lấy vỏ của 10 quả chôm chôm, rửa sạch và cắt nhỏ. Cho vào khoảng 3 cốc nước, đun sôi đến khi lượng nước giảm còn một nửa. Để nguội rồi uống, ngày dùng 2 lần.
  • Giảm sốt: Dùng khoảng 15 g vỏ chôm chôm khô, rửa sạch, cho vào 3 cốc nước và đun sôi. Sau khi để nguội, uống mỗi ngày 3 lần, mỗi lần khoảng 1/3 cốc.

7 Giá 1kg chôm chôm là bao nhiêu?

Trong giai đoạn đầu tháng 01/2026, chôm chôm giá trên thị trường nhìn chung có sự chênh lệch tùy theo từng giống, khu vực phân phối và hình thức mua sỉ hay lẻ. Ngoài ra, yếu tố mùa vụ và nguồn cung tại các vùng trồng trọng điểm như Tiền Giang, Bến Tre cũng tác động đáng kể đến mức giá thực tế. Cụ thể, giá tham khảo của một số loại phổ biến như sau:

  • Chôm chôm Nhãn (chôm chôm đường): dao động khoảng 30.000 – 40.000 đồng/kg. Loại này được ưa chuộng nhờ vị ngọt đậm, thịt giòn và dễ tách khỏi hạt.
  • Chôm chôm Thái: có mức giá từ 25.000 – 35.000 đồng/kg; vào đầu vụ, giá có thể tăng nhẹ do nguồn hàng chưa dồi dào.
  • Chôm chôm tróc (chôm chôm thường): thường được bán trong khoảng 15.000 – 20.000 đồng/kg; nếu mua với số lượng lớn, giá có thể thấp hơn.
  • Chôm chôm Rừng: thuộc nhóm có giá cao hơn, phổ biến từ 35.000 – 50.000 đồng/kg, tùy địa điểm bán.

Nhìn chung, các mức giá nêu trên mang tính chất tham khảo tại thời điểm đầu năm 2026 và có thể thay đổi linh hoạt theo cung – cầu thị trường cũng như từng thời điểm trong mùa thu hoạch.

Quả chôm chôm tạo ra giá trị kinh tế

8 Tài liệu tham khảo

  1. Oliveira AS et al, (Đăng ngày: 31 tháng 10 năm 2023), Antinociceptive effect of Nephelium lappaceum L. fruit peel and the participation of nitric oxide, opioid receptors, and ATP-sensitive potassium channel, Pubmed. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2026.
  2. Phuong NNM et al, (Đăng ngày: 27 tháng 1 năm 2020), Evaluation of antimicrobial activity of rambutan (Nephelium lappaceum L.) peel extracts, Pubmed. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2026.
  3. Thitilertdecha N et al, (Đăng ngày: 9 tháng 3 năm 2010), Identification of major phenolic compounds from Nephelium lappaceum L. and their antioxidant activities, Pubmed. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2026.

Các sản phẩm có chứa dược liệu Chôm chôm (Vải thiều gai - Nephelium lappaceum)

1/0
vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789