Cây xà cừ (sọ khỉ - Khaya senegalensis)
0 sản phẩm
Dược sĩ Tú Phương Dược sĩ lâm sàng
Ước tính: 2 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
| Phân loại khoa học | |
|---|---|
| Giới(regnum) | Plantae (Thực vật) Angiospermae (Thực vật có hoa) |
| Bộ(ordo) | Sapindales |
| Họ(familia) | Xoan (Meliaceae) |
| Chi(genus) | Khaya |
| Danh pháp hai phần (Tên khoa học) | |
Khaya senegalensis | |

1 Giới thiệu
Tên khoa học: Khaya senegalensis (Desv.) A. Juss.
Tên gọi khác: Báng súng, sọ khỉ
Họ thực vật: Xoan (Meliaceae)
1.1 Đặc điểm thực vật
Xà cừ hay còn gọi là cây sọ khỉ là loài cây gỗ lớn, chiều cao có thể đạt khoảng 20 m hoặc hơn. Thân và cành có dạng hình trụ, bề mặt tương đối nhẵn, lớp vỏ ngoài mang màu xám PHA mốc đặc trưng. Lá thuộc dạng lá kép lông chim chẵn, mọc so le trên cành. Mỗi lá thường gồm từ 4 đến 6 cặp lá chét mọc đối xứng, phổ biến nhất là 4 cặp. Lá chét có phiến nguyên, gốc tròn, phần đầu lá tù và hơi nhọn, bề mặt lá nhẵn. Mặt trên của lá có màu xanh đậm và hơi bóng, trong khi mặt dưới nhạt màu hơn.
Hoa mọc thành cụm chùy phân nhánh tại kẽ lá, chiều dài cụm hoa thường ngắn hơn lá. Hoa có số lượng nhiều, màu trắng. Đài hoa mang bốn răng nhỏ; tràng gồm bốn cánh cong lõm dạng lòng máng. Các nhị dính liền với nhau tạo thành một ống bao quanh nhụy, bầu nhẵn, không lông. Quả xà cừ thuộc loại quả nang, hình cầu, vỏ cứng. Khi chín, quả chuyển sang màu xám bẩn và tự nứt thành bốn mảnh. Hạt bên trong dẹt, xung quanh có cánh mỏng giúp phát tán theo gió.
Hoa xà cừ thường ra vào khoảng từ tháng 5 đến tháng 7, trong khi thời kỳ kết quả kéo dài từ tháng 8 đến tháng 10 hằng năm.


1.2 Bộ phận dùng
Các bộ phận của cây xà cừ được sử dụng gồm:
- Lá: Thường dùng để nấu nước rửa ngoài da hoặc giã nát đắp trực tiếp lên vùng cần điều trị.
- Vỏ thân: Có một số tài liệu ghi nhận được dùng làm thuốc, tuy nhiên ít phổ biến hơn so với lá.
- Thân gỗ: Thân cây xà cừ chủ yếu được khai thác để làm đồ gia dụng và các vật dụng trong sinh hoạt hằng ngày.
1.3 Đặc điểm phân bố và sinh thái
Tại Việt Nam, chi Khaya A. Juss. hiện ghi nhận chủ yếu một loài là xà cừ (Khaya senegalensis), phần lớn có nguồn gốc nhập nội. Ngoài dạng điển hình, tài liệu thực vật học còn đề cập đến thứ Khaya senegalensis var. quadrivalvis Pell., là cây gỗ được ghi nhận mọc tự nhiên trong rừng kín thường xanh ở một số khu vực như Nghệ An.
Cây xà cừ Tiếng Anh gọi là “Nacre Tree” có nguồn gốc từ châu Phi, tập trung nhiều ở vùng Senegal và các nước lân cận. Loài cây này được du nhập vào Việt Nam từ cuối thế kỷ XIX, chủ yếu trong thời kỳ Pháp thuộc, và nhanh chóng được trồng rộng rãi để làm cây bóng mát cũng như khai thác gỗ. Hiện nay, xà cừ còn được trồng phổ biến tại nhiều quốc gia trên thế giới.
Về sinh thái, xà cừ là cây gỗ ưa sáng, sinh trưởng nhanh, thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nhiệt đới. Nhờ khả năng thích ứng rộng, cây có thể phát triển trên nhiều kiểu sinh cảnh khác nhau, đặc biệt phù hợp với môi trường đô thị và các vùng trồng rừng sản xuất.

=>> Xem thêm: Hoa Cúc tâm tư (Calendula officinalis) - Điều hoà kinh nguyệt, trị vàng da, mụn nhọt
2 Thành phần hóa học
Theo các tài liệu nghiên cứu về dược liệu, cây xà cừ có chứa một số hợp chất sinh học đáng chú ý. Trong đó, thành phần đặc trưng là meliacin – một hợp chất có vị đắng, thuộc nhóm limonoid.
Phần vỏ cây được ghi nhận có mặt của 2,6-n-lienzoquinon, một dẫn xuất quinon có khả năng gây phản ứng dị ứng trên da. Ngoài ra, vỏ cây còn chứa các hợp chất khác như scopoletin, β-quercitrin và Rutin.
3 Tác dụng của cây
3.1 Tác dụng dược lý
Kháng khuẩn, kháng nấm: Các nghiên cứu cho thấy cao chiết bằng Ethanol từ lá cây xà cừ có khả năng ức chế sự phát triển của nhiều chủng vi khuẩn, bao gồm cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm, đồng thời thể hiện tác dụng nhất định trên nấm gây bệnh.
Chống viêm: Trong y học dân gian tại Senegal, vỏ thân xà cừ thường được giã nhỏ và bôi trực tiếp lên da nhằm làm dịu các tình trạng sưng viêm, viêm da và những tổn thương kèm ban đỏ.
Lợi tiểu: Thử nghiệm trên chuột cống trắng cho thấy dịch chiết từ vỏ thân cây xà cừ có khả năng làm tăng lượng nước tiểu bài xuất, qua đó cho thấy tiềm năng hỗ trợ chức năng đào thải của hệ tiết niệu.
=>> Xem thêm: Cây Sổ xoan trị kiết lỵ và tiêu chảy, quả giúp thanh nhiệt, giải khát
3.2 Công dụng theo Y học cổ truyền
Theo kinh nghiệm dân gian, cây này chủ yếu được dùng ngoài trong y học cổ truyền. Tại Việt Nam, lá cây xà cừ thường được nấu thành nước đặc để rửa các vùng da bị ghẻ hoặc tổn thương ngoài da; phần bã lá sau khi đun có thể dùng xát nhẹ lên khu vực cần chăm sóc nhằm hỗ trợ cải thiện tình trạng ghẻ lở.
Bên cạnh đó, lá non của cây còn được giã nát, trộn với rượu, làm ấm rồi đắp ngoài để giúp giảm sưng đau ở vùng vú bị viêm.
3.3 Công dụng trong cảnh quan và sản xuất
Nhờ hệ rễ phát triển mạnh và bám sâu, cây xà cừ có khả năng đứng vững trước gió bão, đồng thời góp phần giữ đất và hạn chế xói mòn hiệu quả. Bên cạnh đó, tán cây rộng, lá nhiều giúp hấp thu bụi bẩn, cải thiện chất lượng không khí, vì vậy xà cừ thường được trồng để tạo mảng xanh và nâng cao giá trị cảnh quan đô thị. Chính nhờ những đặc điểm này, cây xà cừ được trồng phổ biến dọc các tuyến đường, trong công viên và khu công cộng.Cây xà cừ 10 năm tuổi bước vào giai đoạn sinh trưởng ổn định, tán lá phát triển rộng và cho khả năng che bóng cao.

Trong sản xuất, gỗ xà cừ là nguyên liệu quen thuộc để làm đồ gia dụng và các sản phẩm có kích thước lớn. Gỗ thường được dùng trong đóng tàu thuyền, sản xuất bàn ghế, tủ, kệ, tay vịn cầu thang, thớt, khay đựng hoặc các vật dụng sinh hoạt khác. Những thân gỗ lớn, có chất lượng cao còn được sử dụng để chế tác lục bình, tượng trang trí hoặc tượng Phật.

Ngoài ra, hạt và quả cây xà cừ còn được khai thác để ép lấy dầu. Dầu xà cừ chứa một số thành phần được cho là có lợi, có thể sử dụng trong chế biến thực phẩm hoặc đồ uống theo kinh nghiệm dân gian, dù hiện nay việc ứng dụng này chưa thực sự phổ biến.
4 Cách trồng và chăm sóc cây xà cừ
Xà cừ có thể được trồng bằng cách tự ươm từ hạt hoặc sử dụng cây giống mua sẵn. Khi ươm hạt, nên chọn hạt từ cây mẹ khỏe mạnh, ít sâu bệnh, thân thẳng, quả chín tự rụng. Phương án trồng cây giống thường được áp dụng nhiều hơn do tiết kiệm thời gian và dễ đạt tỷ lệ sống cao.
- Chọn cây giống: Ưu tiên những cây con sinh trưởng tốt, thân thẳng, lá xanh, không dập nát hay có dấu hiệu sâu bệnh. Các cây còi cọc, phát triển kém nên loại bỏ sớm để tập trung chăm sóc cây khỏe.
- Đất trồng: Cây có khả năng thích nghi với nhiều loại đất khác nhau, tuy nhiên sinh trưởng tốt nhất trên đất phù sa, tơi xốp, thoát nước tốt. Độ pH thích hợp khoảng 6. Ở vùng đất khô cằn hoặc cát sỏi, cây vẫn sống được nhưng tốc độ phát triển chậm hơn.
- Ánh sáng: Xà cừ là cây ưa sáng, cần trồng ở nơi có nhiều nắng để sinh trưởng mạnh, chịu được điều kiện khô hạn và nắng nóng.
- Nước và độ ẩm: Nhờ bộ rễ phát triển, cây có khả năng tự khai thác nước trong đất. Tuy vậy, nên bổ sung lớp phủ hữu cơ quanh gốc để giữ ẩm, nhất là trong thời gian nắng kéo dài.
- Nhiệt độ và thoát nước: Cây không thích hợp với khí hậu lạnh kéo dài. Khu vực trồng cần có hệ thống thoát nước tốt để tránh ngập úng, đặc biệt quan trọng đối với cây non.
5 Tài liệu tham khảo
- Ibrahim MA, Musa AM et al, (Đăng ngày: 29 tháng 4 năm 2013), Phenolics-rich fraction of Khaya senegalensis stem bark: antitrypanosomal activity and amelioration of some parasite-induced pathological changes, Pubmed. Truy cập ngày 18 tháng 1 năm 2026.
- Li Y, Lu Q et al, (Đăng năm 2015), Limonoids from the stem bark of Khaya senegalensis, Pubmed. Truy cập ngày 18 tháng 1 năm 2026.

